Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-10K-MAP0 |
| Datasheet (Thông Số) SUN2000-10K-MAP0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) SUN2000-10K-MAP0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SUN2000-10K-MAP0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SUN2000-10K-MAP0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-10K-MAP0 |
| Datasheet (Thông Số) SUN2000-10K-MAP0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) SUN2000-10K-MAP0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SUN2000-10K-MAP0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SUN2000-10K-MAP0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
88 ₫
Đã bán 123.345| Model / Mã sản phẩm | SUN2000-10K-MAP0 |
| Max. Efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% |
| European Weighted Efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu | 98.1% |
| Recommended Max. PV Power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 18,000 Wp |
| Max. Input Voltage / Điện áp ngõ vào tối đa | 1100 V |
| Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động | 160–1000 V |
| Start-up Voltage / Điện áp khởi động | 160 V |
| Rated Input Voltage / Điện áp đầu vào định mức | 600 V |
| Max. Input Current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. Short-circuit Current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 22 A |
| Number of MPP Trackers / Số lượng MPPT | 2 |
| Max. Input per MPP Tracker / Số ngõ vào tối đa trên mỗi MPPT | 1 |
| Compatible Battery / Pin lưu trữ tương thích | LUNA2000-5/10/15-S0 / LUNA2000-7/14/21-S1 |
| Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động của pin lưu trữ | 600–980 V |
| Max. Operating Current / Dòng điện hoạt động tối đa | 20 A |
| Max. Charging Power / Công suất sạc tối đa | 12,000 W |
| Max. Discharging Power / Công suất xả tối đa | 11,000 W |
| Grid Connection / Kết nối lưới điện | Ba pha |
| Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức | 10,000 W |
| Max. Apparent Power / Công suất biểu kiến tối đa | 11,000 VA |
| Rated Output Voltage / Điện áp đầu ra định mức | 220 V AC / 380 V AC, 230 V AC / 400 V AC, 240 V AC / 415 V AC 3W/N + PE |
| Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. Output Current / Dòng điện ngõ ra tối đa | 16.7 A |
| Adjustable Power Factor / Hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha |
| Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa | ≤ 3% |
| Compatible Backup Device / Thiết bị dự phòng tương thích | SmartGuard-63A-T0 (3 pha) |
| Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức | 10,000 W |
| Rated Output Voltage / Điện áp đầu ra định mức | 220 V AC / 380 V AC, 230 V AC / 400 V AC, 240 V AC / 415 V AC 3W/N + PE |
| 110% Overload / Quá tải 110% | Liên tục |
| 150% Overload / Quá tải 150% | 1 phút (3 pha) / 5 phút (một pha) |
| 200% Overload / Quá tải 200% | 10 giây |
| Automatic Switchover Time / Thời gian chuyển mạch tự động | ≤ 20 ms (với SmartGuard-63A-T0) |
| Asymmetric Load / Tải lệch pha | Có, hỗ trợ tải lệch pha 100% ba pha |
| Input-side Disconnection Device / Thiết bị ngắt kết nối phía đầu vào | Có |
| Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có |
| DC Reverse Polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Insulation Detection / Phát hiện cách điện | Có |
| DC Surge Protection / Bảo vệ chống sét DC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| AC Surge Protection / Bảo vệ chống sét AC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| Residual Current Detection / Phát hiện dòng điện dư | Có |
| AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| AC Short-circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch AC | Có |
| AC Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp AC | Có |
| Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện | Có |
| Connector Temperature Detection / Phát hiện nhiệt độ đầu nối | Có (đầu nối PV và pin lưu trữ) |
| Ripple Receiver Control / Điều khiển bộ thu tín hiệu ripple | Có |
| Battery Charging from Grid / Sạc pin lưu trữ từ lưới điện | Có |
| Operating Temperature Range / Phạm vi nhiệt độ vận hành | –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F) |
| Relative Operating Humidity / Độ ẩm vận hành tương đối | 0%–100% RH |
| Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Cooling / Phương thức làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Noise / Độ ồn | ≤ 29 dB |
| Display / Hiển thị | Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar |
| Communication / Truyền thông | RS485; WLAN / Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn); SA4H-A02 (tùy chọn) |
| Weight (incl. Mounting Brackets) / Khối lượng bao gồm khung giá đỡ | 21 kg |
| Dimensions (incl. Mounting Brackets) / Kích thước bao gồm khung giá đỡ | 490 mm x 460 mm x 130 mm |
| IP Rating / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Nighttime Power / Công suất tiêu thụ ban đêm | < 5.5 W |
| DC MBUS Compatible Optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích DC MBUS | SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P |
| Safety / An toàn | EN/IEC62109-1, EN/IEC62109-2 |
| Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới | IEC61727, IEC62116, MEA/PEA, G99, IRR-DCC-MV/IRR-TIC, Philippine Grid Code Resolution No. 07, NRS 097-2-1, EN50549-1, VDE4105, UTE15-712-1/VFR 2019, UNE217002, NTS631, RD244(UNE217001), PPDS, ROGA, TOR Erzeuger, CEI 0-21:2020-12 V1, CEI-016, C10/C11 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



SUN2000-10K-MAP0 – Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha – Bảo Hành 10 nămSUN2000-10K-MAP0 – Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha – Bảo Hành 10 năm
SUN2000-10K-MAP0 là inverter hybrid Huawei 3 pha công suất 10kW, thuộc dòng Smart Energy Controller SUN2000-5/6/8/10/12K-MAP0. Thiết bị được phát triển cho hệ điện mặt trời cần công suất lớn hơn nhóm dân dụng tiêu chuẩn, nhưng vẫn giữ ưu điểm gọn, hiệu suất cao, dễ kết hợp pin lưu trữ và có khả năng dự phòng qua SmartGuard. Theo datasheet MAP0, model 10K đạt hiệu suất tối đa 98,6%, hiệu suất Châu Âu 98,1%, công suất PV khuyến nghị 18.000Wp, điện áp DC tối đa 1.100V, 2 MPPT, 2 ngõ vào PV, dòng vào tối đa mỗi MPPT 16A, công suất xả pin tối đa 11.000W, công suất hòa lưới định mức 10.000W và cấp bảo vệ IP66. Dòng MAP0 còn hỗ trợ tải không cân bằng 3 pha 100%, sạc pin từ lưới, bảo vệ hồ quang AFCI, phát hiện nhiệt độ đầu nối PV và pin, cùng khả năng chuyển đổi dự phòng ≤20ms khi dùng SmartGuard-63A-T0. Khi cấu hình đồng bộ với LUNA2000, bộ tối ưu và FusionSolar, thiết bị giúp công trình tăng mức tự dùng, kiểm soát tải tốt hơn và sẵn sàng mở rộng lưu trữ dài hạn.
SUN2000-10K-MAP0 là lựa chọn phù hợp cho hệ 3 pha cần công suất thực dụng, khả năng lưu trữ và vận hành thông minh. Thiết bị đóng vai trò trung tâm chuyển đổi, điều phối và giám sát năng lượng, kết nối mảng PV, pin LUNA2000, SmartGuard, bộ tối ưu, công tơ, Smart Dongle và nền tảng FusionSolar trong một hệ sinh thái đồng bộ.[2]
SUN2000-10K-MAP0 tạo điểm khác biệt ở khả năng kết hợp công suất 10kW, mảng PV 18.000Wp, dự phòng qua SmartGuard, tải không cân bằng 3 pha và lưu trữ LUNA2000. Model này phù hợp các công trình cần inverter hybrid 3 pha đủ mạnh để vận hành nhiều nhóm tải, đồng thời vẫn muốn duy trì khả năng mở rộng pin về sau.[2]
Công suất AC 10kW cho hệ 3 pha.
Công suất hòa lưới định mức 10.000W và công suất biểu kiến tối đa 11.000VA giúp thiết bị đáp ứng tốt các hệ 3 pha có phụ tải ổn định.[1]
PV khuyến nghị 18.000Wp.
Mảng PV lớn hơn công suất AC định mức giúp hệ thống khai thác sản lượng tốt hơn trong ngày, đặc biệt khi bức xạ thay đổi theo mùa.[1]
Xả pin tối đa 11.000W.
Khi kết hợp LUNA2000 đúng cấu hình, model 10K có công suất xả pin tối đa 11.000W, phù hợp tính toán nhóm tải dự phòng quan trọng.[2]
Hỗ trợ tải không cân bằng 3 pha.
Datasheet nêu thiết bị hỗ trợ 100% tải không cân bằng 3 pha, giúp phân bổ năng lượng linh hoạt hơn khi phụ tải giữa các pha không đều.[1]
AFCI và phát hiện nhiệt đầu nối.
AFCI là bảo vệ hồ quang điện; phát hiện nhiệt độ đầu nối PV và pin giúp kiểm soát tốt hơn rủi ro tại các điểm tiếp xúc.[1]
Sẵn sàng dự phòng qua SmartGuard.
Với SmartGuard-63A-T0, hệ thống hỗ trợ chuyển đổi tự động ≤20ms, giúp giảm gián đoạn cho nhóm tải ưu tiên khi mất lưới.[2]
SUN2000-10K-MAP0 là bộ điều khiển năng lượng thông minh Huawei, biến tần hybrid ba pha thuộc dòng SUN2000-MAP0. Bảng thông số bên dưới trình bày đầy đủ các chỉ số kỹ thuật của model 10kW, gồm công suất PV, điện áp, dòng điện, công suất hòa lưới, công suất dự phòng và thông số pin lưu trữ. Cột trái song ngữ tiếng Anh và tiếng Việt, cột phải là giá trị áp dụng cho thiết bị.[1]
Ở mức 10kW ba pha, dòng điện đi qua hệ lớn hơn, nên phần an toàn của SUN2000-10K-MAP0 được làm dày thêm. Máy gộp nhiều cơ chế bảo vệ ngay trong thân, gồm dò hồ quang, đo nhiệt đầu nối, chống sét tích hợp và giám sát dòng rò, để rủi ro được chặn từ bên trong thay vì phụ thuộc thiết bị ngoài.[1][2]
AFCI và RSD lo phần một chiều
Phát hiện hồ quang AFCI cùng ngắt nhanh RSD khi có bộ tối ưu tập trung canh phía DC. Đây là nơi đầu cốt lỏng hay dây xuống cấp dễ sinh hồ quang và gây cháy nhất.[1]
Nhiệt đầu nối được đo liên tục
Cảm biến tại đầu nối PV và pin theo dõi nhiệt độ suốt quá trình chạy. Điểm nào ấm lên bất thường sẽ lộ ra sớm, giúp xử lý trước khi nhiệt biến thành sự cố.[1]
Chống sét tích hợp trong máy
Chống sét lan truyền cấp Type II cho cả hai phía DC và AC nằm sẵn bên trong theo EN/IEC 61643-11. Hệ mái nhà thường khỏi cần thêm tủ chống sét rời.[1]
Cách điện và dòng rò luôn được soi
Đo điện trở cách điện cùng phát hiện dòng rò chạy ngầm liên tục. Khi chỉ số chạm ngưỡng nguy hiểm, máy ngắt để bảo vệ người và thiết bị.[1]
Vững trước lưới chập chờn và tải lệch
Chống đảo lưới, quá dòng, quá áp và ngắn mạch phối hợp với nhau, cộng khả năng chịu tải ba pha lệch 100% giúp hệ không chao đảo khi các pha dùng điện không đều.[1]
Ngắt và khóa nguồn rồi mới làm
Mọi thao tác đấu nối chỉ thực hiện khi đã cắt nguồn và khóa công tắc một chiều. Không rút cắm đầu nối khi còn điện để tránh hồ quang và điện giật.[2]
Toàn bộ phần phát điện của SUN2000-10K-MAP0 nằm trong một khối 21kg, tản nhiệt thụ động qua vỏ. Khi thiết kế hệ 10kW, điều cần nắm là các giới hạn của máy: hai ngõ PV, ngưỡng điện áp một chiều, một cổng pin và cách máy bắt tay với công tơ, lưới cùng nền tảng giám sát.[1][2]
Hai chuỗi tấm pin, hai MPPT riêng
Hai dàn pin đi vào hai bộ MPPT tách biệt, có thể khác hướng mái mà không ảnh hưởng nhau. Ở bản 10kW, tổng công suất PV khuyến nghị đạt mức 18.000Wp.[1]
Đọc kỹ ngưỡng phía một chiều
Điện áp vào không vượt 1.100V, MPPT làm việc trong dải 160 đến 1.000V, mỗi MPPT nhận dòng tối đa 16A. Số tấm pin và cách ghép chuỗi phải bám các mốc này.[1]
Cổng pin cho LUNA2000
Cổng BAT1 ghép pin LUNA2000, dải điện áp 600 đến 980V và công suất sạc tối đa 12kW. Với 10kW phát, đây là nền tốt để trữ điện dùng buổi tối.[1]
Dự phòng đi cùng SmartGuard
Chạy dự phòng toàn nhà cần ghép thiết bị SmartGuard-63A-T0 ba pha. Cần nhớ giới hạn này khi thiết kế, vì biến tần không tự cấp dự phòng nếu thiếu thiết bị.[1]
Làm mát tự nhiên, vận hành êm
Máy thải nhiệt qua vỏ và khe thông gió, không quạt nên độ ồn rất thấp. Bù lại, vị trí lắp phải thoáng để nhiệt thoát đều.[1]
Bộ tài liệu SUN2000-10K-MAP0 cần được lưu cùng hồ sơ thiết kế, nghiệm thu và bảo hành. Do tài liệu kỹ thuật đang dùng theo dòng SUN2000-MAP0, các liên kết cũ vẫn được giữ để tra cứu datasheet, hướng dẫn cài đặt nhanh, User Manual, xử lý lỗi, bảo hành, chứng nhận phân phối, thông tin thương hiệu và tra cứu số seri Huawei chính hãng.[5]
Việt Nam Solar tổng hợp 8 tài liệu dành cho SUN2000-10K-MAP0 – Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha, bao gồm datasheet, hướng dẫn cài đặt, tài liệu bảo hành và các liên kết tra cứu cần thiết để khách hàng dễ xem hoặc tải về khi cần.
Một hệ 10kW chạy nhiều giờ mỗi ngày nên khâu lắp đặt cần chắc tay. Máy 21kg, 490×460×130mm, treo tường hoặc đặt giá; vì làm mát tự nhiên, vị trí phải thoáng, và phần đấu nối nên do thợ chuyên môn thực hiện để đạt chuẩn.[2][3]
Chọn nơi thoáng, chắc, khô
Vỏ IP66, chống bụi, chống nước cho phép lắp ngoài trời, nhưng nên ưu tiên chỗ thoáng khí, nền chịu lực, tránh đọng nước và nắng gắt chiếu lâu.[2]
Khoảng hở cho nhiệt thoát
Để trống tối thiểu 300mm trên, 400mm dưới, 350mm hai bên và 1.000mm phía trước. Không quạt nên khoảng hở quanh máy là đường thoát nhiệt chính.[2][3]
Khóa công tắc một chiều
Lỗ khóa trên DC SWITCH cho phép gắn khóa theo tiêu chuẩn địa phương, tránh đóng điện nhầm trong lúc thi công.[2]
Đầu nối siết chuẩn, theo dõi nhiệt
Cáp và đầu nối phía một chiều cần đúng loại, siết đủ lực. Đầu nối được máy đo nhiệt nên lắp chắc từ đầu giúp tránh cảnh báo nhiệt về sau.[2][3]
Với 10kW, SUN2000-10K-MAP0 hợp những hộ ba pha dùng nhiều điện và đặt nặng phương án dự phòng. Công suất lớn cùng khả năng chịu tải lệch, quá tải mạnh và ghép pin giúp một thiết bị bao quát từ sinh hoạt hằng ngày tới lúc lưới gặp sự cố.[1][2]
Tải ba pha lệch không thành vấn đề
Chịu tải bất đối xứng tới 100% nên các pha rút điện chênh nhau vẫn được cấp ổn định. Với nhà tải lớn và không đều, đây là điểm rất đáng giá.[1]
Quá tải 200% đỡ cú khởi động
Quá tải 200% trong 10 giây, 150% vài phút và 110% liên tục giúp 10kW gánh cú khởi động của bơm, điều hòa và động cơ mà không vấp.[1]
Dự phòng toàn nhà khoảng 20ms
Cùng SmartGuard-63A-T0, hệ chuyển dự phòng trong khoảng 20 mili giây. Công suất 10kW đủ kéo nhiều tải quan trọng khi mất lưới.[1]
Trữ điện ngày cho ban đêm
Ghép LUNA2000, điện dư ban ngày được giữ cho tối và ngày ít nắng, nâng tỷ lệ tự dùng và giảm điện mua từ lưới.[1]
Bộ tối ưu cho mái lớn, phức tạp
Mái rộng nhiều hướng hay có bóng che, bộ tối ưu Huawei giảm tổn thất do tấm pin lệch và hỗ trợ ngắt nhanh từng tấm pin.[1]
Hệ 10kW vận hành cường độ cao cần bảo trì đúng quy trình điện và lưu ý làm mát tự nhiên. Máy báo trạng thái qua LED và FusionSolar, nhưng trước khi kiểm tra vẫn phải cắt nguồn, chờ xả điện và đo kiểm để chắc chắn an toàn.[2]
Giữ khe tản nhiệt thông thoáng
Không quạt nên máy thải nhiệt qua vỏ và khe gió. Cần dọn bụi định kỳ và không che chắn để đối lưu tự nhiên làm việc tốt.[2]
Để ý cảnh báo nhiệt đầu nối
Khi FusionSolar báo nhiệt đầu nối tăng, kiểm tra đầu nối PV hoặc pin liên quan, siết lại và đảm bảo tiếp xúc tốt.[2]
Đọc LED và lịch sử cảnh báo
LED báo nhanh trạng thái hòa lưới, nguồn, truyền thông; FusionSolar lưu cảnh báo và sản lượng để khoanh vùng sự cố sớm.[2]
Không tháo đầu nối khi đang chạy
Không rút đầu nối phía PV hay xoay chiều lúc máy vận hành, tránh hồ quang và hỏng đầu nối.[2]
Kiểm tra mối nối, vệ sinh khô
Định kỳ soát điểm đấu, siết vít, tìm dấu hở hay oxy hóa. Không dùng nước hay dung môi cho linh kiện điện.[2]
Tắt đúng cách, lưu mã lỗi
Khi dừng, gửi lệnh tắt nếu cần rồi đưa công tắc một chiều về OFF. Có cảnh báo thì lưu mã lỗi, trạng thái LED, số seri để báo kỹ thuật.[2]
SUN2000-10K-MAP0 theo chính sách bảo hành tiêu chuẩn Huawei cho dòng dân dụng, với điều kiện hàng chính hãng, lắp đặt đúng hướng dẫn và lưu đủ hồ sơ. Chứng từ rõ ràng giúp thủ tục về sau nhẹ nhàng.[5]
Bảo hành theo cách lắp và dùng
Máy cần vận chuyển, lưu kho, lắp đặt và vận hành đúng hướng dẫn. Hư hỏng do môi trường không phù hợp hay thao tác sai có thể ngoài phạm vi bảo hành.[5]
Số seri để tra cứu nguồn gốc
Số seri xác minh nguồn gốc và đối chiếu hồ sơ. Nên chụp tem khi nhận hàng và lưu cùng chứng từ công trình.[8]
Không tự mở hay sửa phần mềm
Không tự ý tháo hay can thiệp thiết bị, phần mềm; thay thế chuyên sâu để đơn vị có thẩm quyền làm nhằm giữ quyền bảo hành.[5]
Lưu hồ sơ phần lưu trữ
Có LUNA2000 thì ghi model pin, số module, sơ đồ đấu cổng pin và cấu hình FusionSolar để xử lý bảo hành nhanh hơn.[2]
Việt Nam Solar phân phối chính hãng SUN2000-10K-MAP0, hỗ trợ kiểm tra công suất PV, số chuỗi PV, pin lưu trữ LUNA2000, SmartGuard, Smart Dongle, bộ tối ưu, công tơ, vật tư AC/DC và phương án quản lý vận hành. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để nhận báo giá, kiểm tra tồn kho và được hỗ trợ kỹ thuật trước khi mua.[9]
☎ Thông tin liên hệ Việt Nam Solar mua hàng
Việt Nam Solar hiện là đơn vị phân phối và triển khai các giải pháp điện mặt trời Huawei tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.
Showroom Cần Thơ
41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ.
Hotline miền Tây: 0944.244.424
Kho và showroom Nha Trang
Thôn Đông Dinh, Xã Diên Khánh, Tp. Khánh Hòa.
Hotline Khánh Hòa: 081.60.60.660
Trong dải MAP0, SUN2000-10K-MAP0 là bản công suất khá cao, hợp những hệ ba pha cần cả sản lượng lẫn dự phòng mạnh. Thế mạnh là 10kW, chịu tải lệch, quá tải và chống sét tích hợp; bù lại cần khảo sát kỹ để cân đối tải, pin và dự phòng.[1]
Hợp hộ ba pha dùng nhiều điện
Mười kilowatt phù hợp nhà tải lớn, muốn khai thác mạnh dàn pin mái và để ngỏ ghép pin lưu trữ sau này mà chưa đầu tư tất cả ngay.[1]
Dự phòng khỏe hơn nhờ công suất
Công suất 10kW cùng quá tải 200% giúp nhánh dự phòng gánh được nhiều tải hơn khi mất lưới, nhất là khi đi cùng SmartGuard và pin đủ lớn.[1]
Cần cân đối tải và pin
Dự phòng và lưu trữ phụ thuộc công suất tải, dòng khởi động và dung lượng pin. Khảo sát kỹ giúp đặt kỳ vọng đúng với thực tế.[2]
Thi công chuẩn để bền lâu
Tiếp địa, cáp, đầu nối, cầu dao và khoảng hở tản nhiệt phải đúng quy cách. Làm kỹ từ đầu giúp hệ chạy ổn định, ít lỗi và an toàn.[2]
SUN2000-10K-MAP0 thường bị hiểu nhầm là chỉ cần lắp inverter hybrid là có ngay lưu trữ, dự phòng và tối ưu toàn bộ phụ tải. Cách hiểu đúng là inverter là trung tâm chuyển đổi và điều phối, còn hiệu quả thực tế phụ thuộc vào mảng PV, pin LUNA2000, SmartGuard, tải ưu tiên, bộ tối ưu, vật tư điện và cấu hình vận hành.[2]
Hiểu sai: 18.000Wp là công suất phát AC của inverter.
Nhiều người nhầm công suất PV khuyến nghị với công suất đầu ra hòa lưới.
Cách hiểu đúng: 10.000W mới là công suất AC định mức.
18.000Wp là công suất mảng pin phía DC; công suất hòa lưới định mức của model này là 10.000W.[1]
Hiểu sai: Có hybrid là tự động dự phòng toàn bộ công trình.
Biến tần hybrid không tự tạo dự phòng nếu chưa có pin, SmartGuard và cấu hình tải ưu tiên phù hợp.
Cách hiểu đúng: Dự phòng phải được thiết kế theo tải ưu tiên.
Khả năng dự phòng phụ thuộc công suất xả pin, dung lượng pin, SmartGuard và danh sách tải cần duy trì.[2]
Hiểu sai: Quá tải 200% nghĩa là chạy lâu dài ở 20kW.
Thông số quá tải thường bị diễn giải sai thành công suất vận hành liên tục.
Cách hiểu đúng: 200% chỉ áp dụng trong 10 giây.
Với model 10K, quá tải 200% là khả năng chịu xung tải ngắn hạn, không phải công suất đầu ra liên tục.[1]
Phần hỏi đáp dưới đây tập trung vào những điểm quan trọng khi chọn SUN2000-10K-MAP0: công suất, mảng PV, pin lưu trữ, dự phòng, tải không cân bằng, an toàn, bộ tối ưu, truyền thông, bảo hành và mua hàng chính hãng.[5]
Giá SUN2000-10K-MAP0 phụ thuộc thời điểm nhập hàng, số lượng mua, cấu hình đi kèm, nhu cầu pin LUNA2000, SmartGuard, Smart Dongle, bộ tối ưu, công tơ, vật tư AC/DC và yêu cầu giao hàng. Vì vậy, khách hàng nên nhận báo giá theo cấu hình thực tế thay vì chỉ so sánh đơn giá inverter.[9]
Nên chọn theo cấu hình hệ thống.
Một hệ hybrid cần xem đồng thời công suất PV, số chuỗi, pin lưu trữ, tải ưu tiên, SmartGuard, truyền thông, bảo vệ AC/DC và vị trí lắp đặt.[2]
Giá trị dài hạn quan trọng hơn giá đầu vào.
Thiết bị có hiệu suất 98,6%, PV 18.000Wp, hỗ trợ pin LUNA2000, dự phòng qua SmartGuard, tải không cân bằng và nhiều lớp bảo vệ điện.[2]
An toàn là nền tảng lựa chọn.
AFCI, chống sét DC/AC, phát hiện nhiệt đầu nối, IP66 và phát hiện dòng dư giúp hệ thống vận hành ổn định hơn khi thiết kế đúng.[2]
Kết luận chọn mua.
Nên chọn SUN2000-10K-MAP0 khi công trình cần inverter hybrid 3 pha 10kW, có kế hoạch lưu trữ, cần dự phòng nhanh và muốn quản lý năng lượng bằng FusionSolar.[2]
Kết luận: SUN2000-10K-MAP0 là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ điện mặt trời 3 pha cần hiệu suất, an toàn, độ bền và khả năng quản lý. Thiết bị tạo nền tảng tốt cho đầu tư dài hạn nhờ công suất PV khuyến nghị 18.000Wp, hiệu suất tối đa 98,6%, công suất xả pin tối đa 11.000W, hỗ trợ 100% tải không cân bằng 3 pha, tương thích LUNA2000, cấp bảo vệ IP66, bảo vệ AFCI và khả năng dự phòng qua SmartGuard. Khi được thiết kế đồng bộ cùng pin, bộ tối ưu, công tơ, Smart Dongle và FusionSolar, hệ thống có thể tăng tỷ lệ tự dùng, nâng khả năng dự phòng và vận hành minh bạch hơn.[2]
Tài liệu tham khảo
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar. Việt Nam Solar đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016.
Việt Nam Solar phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng, đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cấu hình hệ thống và bảo hành sau bán hàng.
Pháp lý: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT; Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550; nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703; chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 14001:2018 và ISO 45001:2018 xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
24 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar




