PVS-100-TL – Inverter Hòa Lưới Fimer PVS-100-TL 3 Pha 100kW

88 

Thông số kỹ thuật Inverter Hòa Lưới Fimer PVS-100-TL 3 Pha 100kW

FIMER PVS-100-TL · String inverter 3 pha · 100 kW · 6 MPPT · IP66 · Designed and manufactured in Italy
100kW
Hòa lưới 3 pha 400 V
Công suất DC định mức
102 kW
Công suất đầu vào
Cấp bảo vệ
IP66
IP54 khoang làm mát
5 năm
Theo tiêu chuẩn
⚙ Input side / Thông số phía DC đầu vào
Absolute maximum DC input voltage (Vmax,abs) / Điện áp DC đầu vào tối đa tuyệt đối 1000 V
Start-up DC input voltage (Vstart) / Điện áp DC khởi động 420 V (dải 400 đến 500 V)
Operating DC input voltage range (Vdcmin…Vdcmax) / Dải điện áp DC vận hành 360 đến 1000 V
Rated DC input voltage (Vdcr) / Điện áp DC định mức 620 V
Rated DC input power (Pdcr) / Công suất DC định mức 102 000 W
Number of independent MPPT / Số MPPT độc lập Bản SX, SX2, SY, SY2: 6 MPPT — Bản Standard, S2: 2 MPPT song song
MPPT input DC voltage range at Pacr (VMPPTmin…VMPPTmax) / Dải điện áp MPPT tại Pacr 480 đến 850 V (tải cân bằng)
Maximum DC input power for each MPPT (PMPPT,max) / Công suất DC tối đa mỗi MPPT Bản SX, SX2, SY, SY2: 21 000 W (585 V ≤ VMPPT ≤ 850 V) — Bản Standard, S2: 63 000 W (585 V ≤ VMPPT ≤ 850 V)
Maximum DC input current for each MPPT (Idcmax) / Dòng DC tối đa mỗi MPPT Bản SX, SX2, SY, SY2: 36 A — Bản Standard, S2: 108 A
Maximum input short circuit current (Iscmax) for each MPPT / Dòng ngắn mạch đầu vào tối đa mỗi MPPT Bản SX, SX2, SY, SY2: 50 A — Bản Standard, S2: 150 A
Number of DC input pairs for each MPPT / Số cặp đầu vào DC mỗi MPPT Bản SX, SX2, SY, SY2: 4 cặp — Bản Standard, S2: 1 cặp
DC connection type / Kiểu đấu nối DC Bản SX, SX2, SY, SY2: PV đầu nối cắm nhanh — Bản Standard, S2: 4 đầu siết cáp M40 (Ø 19 đến 28 mm) với đầu cốt M10
⚙ Input protection / Bảo vệ phía DC đầu vào
Reverse polarity protection / Bảo vệ đảo cực Có, từ nguồn dòng giới hạn
Input over voltage protection for each MPPT, surge arrester with monitoring / Bảo vệ quá áp đầu vào DC, surge arrester có giám sát Bản SX, SX2: Type II — Bản SY, SY2: Type I+II — Bản Standard, S2: Type II
Photovoltaic array isolation control / Giám sát cách điện dàn pin Có, theo IEC 62109-2
Residual Current Monitoring Unit (leakage current protection) / Bộ giám sát dòng dư (bảo vệ dòng rò) Có, theo IEC 62109-2
DC switch rating for each MPPT / Định mức DC switch mỗi MPPT Bản SX, SX2, SY, SY2: 50 A / 1000 V — Bản Standard: Không có — Bản S2: 150 A / 1000 V
Fuse rating (versions with fuses) / Định mức cầu chì (phiên bản có cầu chì) Bản SX, SX2, SY, SY2: 20 A / 1000 V — Bản Standard, S2: Không có cầu chì bên trong
Input current monitoring / Giám sát dòng đầu vào Bản SX2, SY2: giám sát từng chuỗi (24 kênh) — Bản Standard, S2, SX, SY: giám sát theo cấp MPPT
⚙ Output side / Thông số phía AC đầu ra
AC Grid connection type / Kiểu đấu nối lưới AC 3 pha 3W+PE hoặc 4W+PE
Rated AC power (Pacr @cosφ=1) / Công suất AC định mức 100 000 W
Maximum AC output power (Pacmax @cosφ=1) / Công suất AC đầu ra tối đa 100 000 W
Maximum apparent power (Smax) / Công suất biểu kiến tối đa 100 000 VA
Rated Apparent Power (Sr) / Công suất biểu kiến định mức 100 000 VA
Rated AC grid voltage (Vac,r) / Điện áp lưới AC định mức 400 V
AC voltage range / Dải điện áp AC 320 đến 480 V
Maximum AC output current (Iac,max) / Dòng AC đầu ra tối đa 145 A
Rated output current / Dòng đầu ra định mức 145 A
Output inrush current (peak and duration) / Dòng khởi động đầu ra (đỉnh và thời gian) 10% của Imax trong 5 mili-giây
Rated output frequency (fr) / Tần số đầu ra định mức 50 Hz hoặc 60 Hz
Output frequency range (fmin…fmax) / Dải tần số đầu ra 45 đến 55 Hz hoặc 55 đến 65 Hz
Nominal power factor and adjustable range / Hệ số công suất danh định và dải điều chỉnh Lớn hơn 0.995, dải 0 đến 1 cảm kháng hoặc dung kháng với Smax tối đa
Total current harmonic distortion / Tổng méo dạng sóng hài dòng điện (THD) Nhỏ hơn 3%
Max DC Current Injection (% of In) / Dòng DC bơm vào lưới tối đa (% của In) Nhỏ hơn 0.5% In
Maximum AC cable / Tiết diện cáp AC tối đa 185 mm², dùng cáp nhôm hoặc đồng
AC connection type / Kiểu đấu nối AC Thanh đồng có sẵn cho đầu cốt M10, ốc siết cáp đơn lõi 4 x M40 và M25, ốc siết cáp đa lõi M63 (tùy chọn)
⚙ Output protection / Bảo vệ phía AC đầu ra
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Theo tiêu chuẩn lưới điện địa phương
Maximum external AC overcurrent protection / Bảo vệ quá dòng AC bên ngoài tối đa 225 A
Output overvoltage protection, replaceable surge protection device / Bảo vệ quá áp đầu ra, thiết bị chống sét lan truyền thay thế được Type 2 có giám sát
⚙ Operating performance / Hiệu suất vận hành
Maximum efficiency (ηmax) / Hiệu suất tối đa 98.4%
Weighted efficiency (EURO) / Hiệu suất EURO có trọng số 98.2%
Communication / Giao tiếp và phần mềm
Embedded communication interfaces / Cổng giao tiếp tích hợp 1 cổng RS485, 2 cổng Ethernet RJ45, WLAN IEEE802.11 b/g/n @ 2.4 GHz
User interface / Giao diện người dùng 4 đèn LED và giao diện Web User Interface
Communication protocol / Giao thức truyền thông Modbus RTU/TCP, tuân thủ Sunspec
Commissioning tool / Công cụ chạy thử nghiệm thu Giao diện Web User Interface, ứng dụng di động cấp inverter và cấp plant
Remote monitoring services / Dịch vụ giám sát từ xa Cổng giám sát Aurora Vision
Advanced features / Tính năng nâng cao Ghi log tích hợp, truyền dữ liệu telemetry trực tiếp lên Aurora Vision
⚙ Environmental / Điều kiện môi trường
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -25 đến +60°C, giảm công suất định mức khi trên 40°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 4% đến 100%, có ngưng tụ
Sound pressure level, typical / Mức áp suất âm thanh điển hình 68 dB(A) @ 1 m
Maximum operating altitude without derating / Độ cao vận hành tối đa không cần giảm công suất định mức 2000 m (6560 ft)
⚙ Physical / Vật lý và lắp đặt
Environmental protection rating / Cấp bảo vệ môi trường IP66 (IP54 cho khoang làm mát)
Cooling / Phương thức làm mát Làm mát cưỡng bức bằng quạt
Dimension (H x W x D) / Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) 869 x 1086 x 419 mm
Weight / Trọng lượng 70 kg cho khối nguồn, khoảng 55 kg cho hộp đấu nối, tổng tối đa 125 kg
Mounting system / Hệ thống lắp đặt Khung treo, hỗ trợ lắp dọc và ngang
⚙ Safety / An toàn và tiêu chuẩn
Isolation level / Cấp cách ly Không có biến áp cách ly (không sử dụng biến áp cách ly)
Marking / Đánh dấu chứng nhận CE, RCM
Safety and EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và EMC IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2, EN 61000-6-2, EN 61000-6-4
Grid standard / Tiêu chuẩn lưới điện (kiểm tra với kênh bán hàng) CEI 0-16, CEI 0-21, IEC 61727, IEC 62116, IEC 60068, IEC 61683, JORDAN IRR-DCC-MV, DRRG/DEWA, Chile LV/MV, Belg C10-C11, EN50438 Generic +Ireland, EN50549-1/2, CLC-TS50549-1/2, AS/NZS4777.2, UK G59/3, EREC G99-1, MEA, PEA, ISO-IEC Guide 67 (system 5), NRS 097-2-1, P.O. 12.3, ITC-BT-40, UNE 206006 IN, VDE-AR-N 4105, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120, VDE V 0-126-1-1, VFR 2019, UTE C15-712-1, Taiwan
⚙ Available products variants / Các phiên bản sản phẩm có sẵn
Inverter power module / Khối nguồn inverter PVS-100-TL-khối nguồn
WB-SX2 / Hộp đấu nối SX2 24 cặp đầu nối quick fit, cầu chì chuỗi cả cực dương và âm, DC disconnect switch, AC disconnect switch, surge arrester AC và DC (Type II), giám sát từng chuỗi 24 kênh — WB-SX2-PVS-100-TL
WB-SX / Hộp đấu nối SX 24 cặp đầu nối quick fit, cầu chì chuỗi (cực dương), DC disconnect switch, surge arrester AC và DC (Type II), giám sát dòng cấp MPPT 6 kênh — WB-SX-PVS-100-TL
WB-SY2 / Hộp đấu nối SY2 24 cặp đầu nối quick fit, cầu chì chuỗi cả cực dương và âm, DC disconnect switch, AC disconnect switch, surge arrester AC (Type II) và DC (Type I+II), giám sát từng chuỗi 24 kênh — WB-SY2-PVS-100-TL
WB-SY / Hộp đấu nối SY 24 cặp đầu nối quick fit, cầu chì chuỗi (cực dương), DC disconnect switch, surge arrester AC (Type II) và DC (Type I+II), giám sát dòng cấp MPPT 6 kênh — WB-SY-PVS-100-TL
WB-S2 / Hộp đấu nối S2 Ốc siết cáp, cầu dao ngắt DC, cầu dao ngắt AC, thiết bị chống sét AC và DC (Type II), giám sát dòng cấp MPPT — WB-S2-PVS-100-TL
WB (standard) / Hộp đấu nối tiêu chuẩn Ốc siết cáp, thiết bị chống sét AC và DC (Type II), giám sát dòng cấp MPPT — WB-PVS-100-TL
⚙ Optional available / Phụ kiện tùy chọn
AC Plate, Single Core Cables / Tấm AC cho cáp đơn lõi Tấm AC với 5 ốc siết cáp: 4 x M40 (Ø 19 đến 28 mm), 1 x M25 (Ø 10 đến 17 mm)
AC Plate, Multi Core Cables / Tấm AC cho cáp đa lõi Tấm AC với 2 ốc siết cáp: 1 x M63 (Ø 37 đến 53 mm), 1 x M25 (Ø 10 đến 17 mm)
PVS-100/120 Pre-Charge Board Kit / Bộ Pre-Charge Board Vận hành ban đêm với khả năng khởi động lại
PVS-100/120 Grounding Kit / Bộ nối đất Cho phép nối cực âm đầu vào xuống đất (khi lắp Grounding Kit, Residual Current Monitoring không hoạt động đầy đủ. Inverter phải đặt ở khu vực hạn chế truy cập theo IEC 62109-2)
Mở Đóng
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện

Liên hệ ngay
Hủy
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO