PVS-100-TL – Inverter Hòa Lưới Fimer PVS-100-TL 3 Pha 100kW
Fimer PVS-100-TL · 3 pha · 100kWPVS-100-TL là inverter hòa lưới 3 pha công suất 100kW của FIMER, phù hợp cho hệ điện mặt trời thương mại, nhà xưởng, trang trại và dự án áp mái công suất lớn. Thiết bị có công suất AC định mức 100000W, điện áp lưới 400V, dòng AC tối đa 145A và dải điện áp DC vận hành 360 đến 1000V.[1]
Điểm cần chú ý khi chọn PVS-100-TL là phiên bản hộp đấu nối. Bản Standard/S2 dùng 2 MPPT có thể cấu hình song song, còn bản SX/SX2/SY/SY2 dùng 6 MPPT, 24 cặp đầu vào nhanh, phù hợp hơn với hệ nhiều dãy pin hoặc mặt bằng có nhiều hướng mái.[1]
Việt Nam Solar tư vấn và phân phối inverter Fimer PVS-100-TL chính hãng, hỗ trợ kiểm tra cấu hình DC, loại hộp đấu nối, thiết bị đóng cắt, chống sét, truyền thông, giới hạn phát ngược và phương án lắp đặt phù hợp cho từng công trình.
1. Tính năng2. Thông số3. An toàn4. Cấu tạo5. Tài liệu6. Lắp đặt7. Vận hành8. Lỗi9. Bảo hành10. VNS11. Đánh giá12. Hiểu lầm13. Hỏi đáp14. Báo giá
📚 Danh mục bài viết
1. Tính năng nổi bật của Fimer PVS-100-TL 3 pha 100kW Nổi bật
Công suất 100kW cho hệ thương mại
PVS-100-TL có công suất AC định mức 100000W, công suất biểu kiến tối đa 100000VA, điện áp lưới 400V và dòng AC tối đa 145A. Đây là mức phù hợp cho nhà xưởng, trang trại, hệ áp mái lớn và các dự án cần tối ưu số lượng inverter trong tủ điện AC.[1]
Cấu hình MPPT
Bản Standard/S2 dùng 2 MPPT có thể cấu hình song song. Các bản SX, SX2, SY, SY2 dùng 6 MPPT, mỗi MPPT có 4 cặp đầu vào DC. Cách chia này giúp kỹ thuật viên chọn đúng cấu hình theo số string, hướng mái và mức đồng đều bức xạ của giàn pin.[1]
Hiệu suất cao cho vận hành dài hạn
PVS-100-TL có hiệu suất tối đa 98.4% và hiệu suất Euro 98.2%. Khi hệ thống được thiết kế đúng dải MPPT, đúng tiết diện cáp và đúng điều kiện tản nhiệt, inverter giúp giảm tổn hao chuyển đổi trong quá trình vận hành.[1]
Kết nối tối ưu để giám sát hệ thống
Thiết bị tích hợp 1 cổng RS485, 2 cổng Ethernet RJ45 và WLAN 2.4GHz. Người vận hành có thể dùng Web User Interface, Modbus RTU/TCP, Sunspec và Aurora Vision để theo dõi dữ liệu hệ thống.[1]
Cấp bảo vệ IP66
Vỏ thiết bị đạt IP66, riêng khu vực làm mát có cấp IP54. Máy dùng làm mát cưỡng bức, vận hành trong dải nhiệt độ -25 đến +60°C và có giảm công suất khi nhiệt độ môi trường vượt 40°C.[1]
Chống phát ngược lưới
PVS-100-TL hỗ trợ cấu hình giới hạn công suất xuất ra lưới khi hệ thống được trang bị đồng hồ đo điện tương thích và kết nối mạng đúng chuẩn. Đây là tính năng quan trọng cho các công trình cần kiểm soát công suất phát tại điểm đấu nối.[4]
2. Thông số kỹ thuật Fimer PVS-100-TL Thông số
3. An toàn và cảnh báo khi dùng Fimer PVS-100-TL An toàn
Ngắt AC/DC trước khi thao tác
Trước khi mở nắp hoặc kiểm tra bên trong, cần cô lập nguồn AC, cô lập nguồn DC, khóa chống đóng điện lại, kiểm tra không còn điện áp vận hành và chỉ cho phép truy cập khi các bước an toàn đã hoàn tất.[2]
Không dùng sai nguồn đầu vào
Đầu vào của PVS-100-TL chỉ dùng cho máy phát quang điện. Không đấu pin lưu trữ, nguồn DC khác hoặc cấu hình song song DC giữa nhiều inverter nếu không đúng phạm vi cho phép của thiết bị.[2]
Giữ nhãn và cảnh báo còn nhìn rõ
Nhãn kỹ thuật, ký hiệu an toàn và nhận dạng thiết bị cần được giữ sạch, không che khuất, không bóc bỏ. Khi cần kiểm tra model, serial, mã khóa sản phẩm hoặc thông tin truy cập Web UI, kỹ thuật viên cần đọc đúng nhãn nhận dạng trên máy.[2]
Dùng đúng đầu nối DC
PVS-100/120-TL dùng đầu nối DC Stäubli MC4. Việc dùng đầu nối không tương thích có thể làm hư hỏng thiết bị và ảnh hưởng điều kiện bảo hành.[8]
Không mở nắp khi mưa hoặc bụi cát
Không mở nắp trước inverter khi trời mưa, môi trường ẩm cao hoặc có cát bụi thổi vào. Nước và bụi cát lọt vào bên trong có thể gây hư hỏng thiết bị và tăng rủi ro khi thao tác.[2]
Bảo vệ hồ quang và PPE
Với hệ công suất lớn, kỹ thuật viên cần dùng PPE phù hợp, gồm găng cách điện, giày bảo hộ, kính, mặt nạ và trang phục chống hồ quang theo yêu cầu công việc. Không bật inverter khi nắp trước còn mở.[2]
4. Cấu tạo, hộp đấu nối và giao tiếp Fimer PVS-100-TL Cấu tạo
Mô-đun nguồn100kW
Mô-đun nguồn PVS-100-TL là phần inverter chính, công suất 100kW tại 400Vac. Đây là khối chuyển đổi DC/AC, làm việc với hộp đấu nối tương ứng để tạo thành bộ inverter hoàn chỉnh.[2]
Hộp đấu nối Standard và S2
Phiên bản Standard/S2 phù hợp với hệ thống 1 hoặc 2 MPPT, sử dụng đầu nối cáp DC và thanh cái DC. Phiên bản S2 còn được trang bị thêm công tắc ngắt DC và công tắc ngắt AC, thuận tiện hơn cho các hệ thống cần thao tác cách ly tại inverter.[3]
Hộp đấu nối SX và SY
SX/SY dùng 6 MPPT, 24 cặp đầu vào nhanh và có cầu chì cực dương. Khác biệt chính là SPD DC: SX dùng Type II, còn SY dùng Type I+II cho yêu cầu bảo vệ chống sét cao hơn.[3]
Hộp đấu nối SX2 và SY2
Phiên bản SX2/SY2 sử dụng 6 MPPT với 24 cặp đầu vào nhanh, giám sát dòng ở mức string và trang bị cầu chì cho cả cực dương lẫn cực âm. Phiên bản SY2 còn được trang bị thiết bị chống sét DC Type I+II và có công tắc ngắt AC.[3]
Giao tiếp thông minh
Bo mạch giao tiếp được trang bị cổng RS485, hai cổng mạng (Ethernet 1 và 2), cổng USB, khe cắm thẻ nhớ SD, cổng tín hiệu Bật/Tắt từ xa, rơ-le Cảnh báo/Phụ trợ và pin dự phòng CR2032. Cách bố trí này giúp các kỹ thuật viên dễ dàng hơn trong việc đấu nối cáp tín hiệu, cài đặt cấu hình và bảo trì thiết bị ngay tại hiện trường.[3]
Phụ kiện mở rộng
Thiết bị PVS-100/120 có thể sử dụng Bộ phụ kiện bo mạch nạp trước để vận hành vào ban đêm hoặc khi cần cung cấp công suất phản kháng, Bộ phụ kiện tiếp địa để cấu hình nối đất cực âm khi hệ thống tấm pin yêu cầu, cùng với các tấm kết nối điện xoay chiều phù hợp cho cả loại cáp đơn lõi và đa lõi.[3]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Fimer PVS-100-TL Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt Fimer PVS-100-TL Lắp đặt
Chọn vị trí có đủ không gian tản nhiệt
Máy dùng làm mát cưỡng bức, nên vị trí lắp cần thông thoáng, không bị che kín luồng gió và không có vật cản ở khu vực quạt. Công trình nhiều bụi cần tăng chú ý cho vệ sinh định kỳ.
Kiểm tra tải trọng và phương án nâng
Mô-đun nặng khoảng 70kg, hộp đấu nối khoảng 55kg, tổng tối đa khoảng 125kg. Khi lắp đặt cần chuẩn bị người, dụng cụ nâng, giá đỡ và phương án cố định chắc chắn để tránh rủi ro cơ khí.
Chọn hộp đấu nối trước khi đi dây DC
Bản 6 MPPT dùng 24 cặp đầu vào nhanh, mỗi MPPT 4 cặp. Bản 2 MPPT dùng ốc siết cáp M40 và đầu cốt M10. Cách đi dây DC cần quyết định trước theo số string, dòng string và sơ đồ đấu nối thực tế.[1]
Đấu AC theo tiết diện và bảo vệ phù hợp
PVS-100-TL hỗ trợ cáp AC nhôm hoặc đồng đến 185mm². Thiết bị bảo vệ quá dòng AC ngoài tối đa 225A. Khi thiết kế tủ AC cần tính đồng thời dòng inverter, cách đi cáp, nhiệt độ, sụt áp và quy chuẩn tại công trình.[1]
Cài đặt qua app hoặc Web
Quá trình chạy thử và đưa vào vận hành có thể thực hiện thông qua giao diện người dùng trên web hoặc ứng dụng di động. Điểm truy cập WLAN giúp kỹ thuật viên cấu hình trực tiếp tại hiện trường trước khi kết nối hệ thống vào mạng giám sát.[1]
Kiểm tra trước khi bàn giao
Với hệ nhiều inverter hoặc có chống phát ngược lưới, nên kiểm tra RS485, Ethernet, địa chỉ mạng, đồng hồ đo điện, Aurora Vision và dữ liệu online trước khi bàn giao vận hành.
7. Vận hành, giám sát và chống phát ngược lưới Fimer PVS-100-TL Vận hành
Web UI cho cài đặt và kiểm tra
Web User Interface cho phép truy cập cấu hình, xem trạng thái inverter, kiểm tra thông tin mạng, nhật ký vận hành và một số công cụ bảo trì cần thiết cho kỹ thuật viên.
Aurora Vision cho giám sát từ xa
Aurora Vision hỗ trợ theo dõi dữ liệu hệ thống, phát hiện cảnh báo và quản lý danh mục nhà máy điện mặt trời. PVS-100-TL có khả năng truyền dữ liệu telemetry trực tiếp lên nền tảng giám sát.[1]
Ethernet cho hệ nhiều inverter
Khi sử dụng chức năng chống phát ngược lưới, các bộ biến tần (inverter) liên quan phải được kết nối qua Ethernet và cùng nằm trong một mạng LAN với cùng subnet. Nếu có tường lửa, không được chặn cổng TCP 5556 hoặc nhóm multicast IP 239.192.1.1.[4]
Đồng hồ đo điện tại điểm đấu nối
Tính năng chống phát ngược lưới yêu cầu sử dụng đồng hồ đo điện tương thích, được lắp đặt tại Điểm đấu nối. Đồng hồ đo điện có thể kết nối với hệ thống bằng RS485, Ethernet trực tiếp hoặc thông qua hạ tầng mạng sẵn có, tùy thuộc vào thiết kế hệ thống.[4]
Cơ chế dự phòng để đảm bảo an toàn
Chức năng chống phát ngược lưới có cơ chế dự phòng. Khi mất truyền thông với đồng hồ đo điện hoặc điều kiện giới hạn không đạt trong thời gian kích hoạt, inverter đưa công suất về mức công suất dự phòng đã cài đặt để giảm rủi ro vượt giới hạn phát lên lưới.[4]
Tương thích Tigo TS4
PVS-100/120-TL được công bố tương thích vận hành với Tigo TS4-A-O, TS4-A-S, TS4-X-O và TS4-X-S khi hệ thống được thiết kế, lắp đặt và vận hành đúng yêu cầu của từng sản phẩm.[5]
8. Xử lý sự cố và cảnh báo Fimer PVS-100-TL Mã lỗi
| Nhóm sự cố | Dấu hiệu thường gặp | Hướng kiểm tra thực tế |
|---|---|---|
| Không lên nguồn hoặc không khởi động | Inverter không chuyển sang trạng thái vận hành | Kiểm tra điện áp DC, điện áp AC, trạng thái DC switch/AC switch, cầu chì, đầu nối và điều kiện khởi động 420V. |
| Cảnh báo cách điện hoặc dòng rò | Hệ thống không hòa lưới, báo lỗi cách điện hoặc dòng rò | Kiểm tra cách điện string, đầu nối MC4, cáp DC, nước vào hộp nối, SPD và điều kiện ẩm tại hiện trường. |
| Lỗi truyền thông | Không kết nối Web UI, Aurora Vision, RS485 hoặc đồng hồ đo điện | Kiểm tra LAN/WLAN, địa chỉ IP, dây Ethernet, RS485 A/B/RTN, tốc độ truyền tốc, tường lửa và cấu hình thiết bị. |
| Giảm công suất | Công suất thấp hơn kỳ vọng dù bức xạ tốt | Kiểm tra nhiệt độ môi trường, quạt, khe tản nhiệt, điện áp MPPT, giới hạn lưới, chức năng chống phát ngược lưới và thông số tiêu chuẩn lưới điện. |
| Lỗi quạt hoặc nhiệt | Máy nóng, báo nhiệt, quạt hoạt động bất thường | Vệ sinh cụm quạt, kiểm tra vật cản, bụi, lá cây, côn trùng và điều kiện lưu thông gió. |
| Lỗi SPD hoặc bảo vệ sét | Cảnh báo chống sét DC/AC | Kiểm tra mô-đun chống sét, lịch sử sét lan truyền, nối đất, đẳng thế và tình trạng phần tử chống sét. |
Không sửa tạm
Không dùng sửa chữa tạm thời hoặc linh kiện không đúng chủng loại. Các sửa chữa cần dùng phụ tùng phù hợp và lắp theo đúng mục đích thiết kế.[2]
Ghi lại log trước khi reset
Trước khi reset hoặc thay đổi thông số, nên ghi lại mã lỗi, thời điểm lỗi, công suất, điện áp DC, điện áp AC, trạng thái truyền thông và ảnh chụp Web UI để hỗ trợ phân tích.
Bảo trì định kỳ giúp giảm lỗi
Nên thực hiện kiểm tra định kỳ hằng năm đối với cáp điện, đầu nối, ốc siết cáp, nhãn cảnh báo, quạt tản nhiệt, cánh tản nhiệt, nắp máy và lịch sử cảnh báo để có thể phát hiện và xử lý lỗi từ sớm.[2]
9. Chính sách bảo hành và điều kiện sử dụng Fimer PVS-100-TL Bảo hành
Điều kiện cần giữ
Thiết bị cần được lắp đúng phạm vi sử dụng, đúng thông số kỹ thuật, đúng tiêu chuẩn lưới, đúng điều kiện môi trường và đúng yêu cầu an toàn điện tại địa phương.
Các trường hợp dễ bị từ chối
Sử dụng sai mục đích, lắp đặt bởi người không đủ chuyên môn, bảo trì sai, tự sửa chữa, can thiệp phần cứng/phần mềm hoặc dùng đầu nối DC không tương thích đều có thể gây rủi ro bảo hành.[2][8]
Hồ sơ nên lưu lại
Nên lưu hóa đơn, số serial, ảnh nhãn máy, sơ đồ string, sơ đồ AC, biên bản nghiệm thu, cấu hình tiêu chuẩn lưới, thông tin đồng hồ đo điện, dữ liệu cảnh báo và dữ liệu giám sát để phục vụ kiểm tra sau bán hàng.
Bảo trì quạt và tản nhiệt
Bảo trì định kỳ khuyến nghị kiểm tra định kỳ nhãn, cáp, đầu nối, cổ cáp, tình trạng quạt, khe thông gió và lịch sử cảnh báo. Quạt ngoài được khuyến nghị thay theo chu kỳ môi trường vận hành.[2]
Không thay đổi thông số bừa bãi
Thông số cấu hình tiêu chuẩn lưới, công suất phản kháng, chống phát ngược lưới, điều khiển từ xa và thông số bảo vệ cần được cài đúng hồ sơ kỹ thuật. Không chỉnh thông số ngoài phạm vi được phép.
Việt Nam Solar hỗ trợ kiểm tra trước khi gửi hãng
Khách hàng nên gửi model, serial, ảnh lỗi, log Web UI, ảnh hiện trường và sơ đồ đấu nối. Việt Nam Solar sẽ hỗ trợ phân loại lỗi, kiểm tra điều kiện lắp đặt và hướng dẫn bước tiếp theo.
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối inverter Fimer PVS-100-TL
Thông tin liên hệ Việt Nam Solar mua hàng
Việt Nam Solar phân phối và triển khai giải pháp inverter Fimer tại Việt Nam. Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong quá trình vận hành hệ thống.
11. Đánh giá thực tế Fimer PVS-100-TL 3 pha 100kW Đánh giá
Phù hợp nhà xưởng và dự án áp mái lớn
Công suất 100kW giúp giảm số lượng inverter so với nhiều máy nhỏ. Điều này có thể đơn giản hóa tủ AC, truyền thông và bảo trì nếu mặt bằng DC được chia hợp lý.
Bản 6 MPPT đáng cân nhắc cho mái phức tạp
Khi công trình có nhiều hướng mái, nhiều cụm pin hoặc mức bức xạ không đồng đều, bản SX/SY/SX2/SY2 giúp chia chuỗi linh hoạt hơn và giảm rủi ro kéo tụt công suất giữa các vùng pin.
Bản Standard/S2 phù hợp mặt bằng đều
Khi hệ pin có hướng và điều kiện bức xạ tương đối đồng nhất, bản 2 MPPT giúp cấu hình gọn, nhất là các dự án hệ thống điện mặt trời mặt đất hoặc mái lớn ít phân mảnh.
Cần tính kỹ cáp AC
Dòng AC tối đa 145A và cáp AC có thể đến 185mm². Vì vậy tủ AC, đầu cốt, đầu siết cáp, bán kính uốn cáp và sụt áp phải được kiểm tra kỹ trước khi thi công.
Truyền thông là điểm mạnh
2 cổng Ethernet, WLAN, RS485, Modbus RTU/TCP và Aurora Vision giúp PVS-100-TL phù hợp hệ cần giám sát tập trung, nhiều inverter và yêu cầu quản lý từ xa.[1]
Không nên chọn máy chỉ theo công suất
Cùng là PVS-100-TL nhưng hộp đấu nối khác nhau rất nhiều. Việc lựa chọn cấu hình cần dựa trên số lượng MPPT, thiết bị chống sét lan truyền (SPD), cầu chì, cầu dao đóng cắt, phương thức đấu nối DC, các yêu cầu về chống sét và phương án bảo trì.
12. Hiểu lầm phổ biến về Fimer PVS-100-TL Lưu ý
Hiểu sai
PVS-100-TL bản nào cũng giống nhau, chỉ khác tên.
Cách hiểu đúng
Khác biệt nằm ở hộp đấu nối: 2 MPPT hoặc 6 MPPT, loại SPD, cầu chì, cầu dao, kiểu kết nối DC và mức giám sát dòng.
Hiểu sai
IP66 nghĩa là có thể mở nắp máy khi trời mưa.
Cách hiểu đúng
IP66 là cấp bảo vệ vỏ khi thiết bị đóng kín. Khi thao tác, không mở nắp trong điều kiện mưa, bụi cát hoặc độ ẩm cao.
Hiểu sai
Chức năng chống phát ngược lưới chỉ cần bật trên inverter là chạy.
Cách hiểu đúng
Cần đồng hồ đo điện tương thích tại điểm đấu nối, Ethernet đúng yêu cầu, cấu hình cùng mạng nội bộ/ mạng con, hệ thống tham chiếu đúng và cơ chế dự phòng để đảm bảo an toàn được cài phù hợp.[4]
Hiểu sai
Đầu nối DC MC4 nào cũng dùng được.
13. Câu hỏi thường gặp về Fimer PVS-100-TL FAQ
14. Giá inverter Fimer PVS-100-TL và nhận báo giá Báo giá
Giá thiết bị rời
Giá thiết bị rời cần xác định rõ PVS-100-TL thuộc bản Standard, S2, SX, SY, SX2 hay SY2. Mỗi bản khác nhau về MPPT, cầu chì, thiết bị chống sét, cầu dao, đầu vào DC và mức giám sát.
Giá hệ thống trọn gói
Giá trọn gói thường gồm inverter, tủ AC, chống sét, MCCB/ACB, cáp AC/DC, đầu cos, tiếp địa, đồng hồ đo điện, truyền thông, nhân công lắp đặt, cấu hình Web UI và bàn giao giám sát.
Giá Fimer PVS-100-TL cần báo theo đúng phiên bản hộp đấu nối và cấu hình công trình. Việt Nam Solar hỗ trợ kiểm tra số MPPT, số string, bảo vệ AC/DC, đồng hồ đo điện, chức năng chống phát ngược lưới và báo giá rõ từng hạng mục.
Tài liệu tham khảo
- FIMER. Solar inverter PVS-100/120-TL – Technical data and types. Tài liệu thông số kỹ thuật PVS-100-TL.
- FIMER. Solar Inverter PVS-100/120-TL “B2 Version” Product Manual. Tài liệu sản phẩm, lắp đặt, vận hành, bảo trì và an toàn.
- FIMER. Solar Inverter PVS-100/120-TL “B2 Version” Quick Installation Guide. Hướng dẫn lắp đặt nhanh.
- FIMER. Export Limitation EN Rev D 08.07.2024. Hướng dẫn cấu hình giới hạn công suất phát lên lưới.
- Tigo & FIMER. (2024). Declaration of operational compliance between Tigo’s TS4 Module Platform and Fimer inverters. Thư tương thích Tigo TS4.
- FIMER. Accessories Compatibility Matrix EN Rev C 09.11.2021. Ma trận tương thích phụ kiện.
- FIMER. Meters supported by FIMER string inverters and the VSN700-05 Data Logger, Rev C 03.11.2021. Danh sách meter hỗ trợ.
- FIMER. Product manual appendix, string inverter EN Rev F 10.07.2025. Thông tin đầu nối DC Stäubli MC4 cho PVS-100/120-TL.
- Việt Nam Solar. (n.d.). Về thương hiệu Fimer. Trang thông tin thương hiệu Fimer tại Việt Nam Solar.
- Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (n.d.). Thông tin liên hệ, hệ thống trụ sở, kho và chi nhánh Việt Nam Solar.
























