SUN2000-12K-MAP0 – Inverter Hybrid Huawei 12KW 3 Pha

88 

Đã bán 12.345

Thông số kỹ thuật SUN2000-12K-MAP0

Huawei SUN2000-MAP0 · SUN2000-12K-MAP0
12kW
(3 pha)
Loại inverter
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(Chống bụi, chống nước)
10 năm
(Tiêu chuẩn)
Efficiency / Hiệu suất
Model / Mã sản phẩm SUN2000-12K-MAP0
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.6%
European weighted efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu 98.2%
Input (PV) / Đầu vào PV
Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa 22,000 Wp
Max. input voltage / Điện áp ngõ vào tối đa 1100 V
Operating voltage range / Phạm vi điện áp hoạt động 160–1000 V
Max. short-circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 160 V
Startup voltage / Điện áp khởi động 600 V
Max. input current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT 16 A
Max. short-circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 22 A
Number of MPP trackers / Số lượng MPPT 2
Max. input per MPP tracker / Số ngõ vào mỗi MPPT 1
Input (DC Battery) / Đầu vào pin lưu trữ DC
Compatible battery / Bộ lưu trữ tương thích LUNA2000-5/10/15-S0 / LUNA2000-7/14/21-S1
Operating voltage range / Dải điện áp hoạt động 600–980 V
Max. operating current / Dòng điện hoạt động tối đa 20 A
Max. charging power / Công suất sạc tối đa 12,000 W
Max. discharging power / Công suất xả tối đa 12,000 W
Output (On Grid) / Đầu ra hòa lưới
Grid connection / Kết nối lưới điện 3 pha
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 12,000 W
Max. apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 13,200 VA
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 220 V AC / 380 V AC, 230 V AC / 400 V AC, 240 V AC / 415 V AC 3W/N + PE
Rated AC grid frequency / Tần số lưới AC định mức 50 Hz / 60 Hz
Max. output current / Dòng điện ngõ ra tối đa 20.2 A
Adjustable power factor / Hệ số công suất điều chỉnh 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha
Max. total harmonic distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa ≤ 3%
Output (Off Grid) / Đầu ra độc lập
Compatible backup device / Thiết bị dự phòng tương thích SmartGuard-63A-T0 (3 pha)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 10,000 W
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 220 V AC / 380 V AC, 230 V AC / 400 V AC, 240 V AC / 415 V AC 3W/N + PE
110% overload / 110% quá tải Liên tục
150% overload / 150% quá tải 1 phút (3 pha) / 5 phút (1 pha)
200% overload / 200% quá tải 10 giây
Automatic switchover time / Thời gian chuyển mạch tự động ≤ 20 ms (với SmartGuard-63A-T0)
Features & Protection / Tính năng bảo vệ
Asymmetric load / Tải không cân bằng Có, hỗ trợ 100% tải không cân bằng 3 pha
Input-side disconnection device / Thiết bị ngắt kết nối phía đầu vào
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo
DC reverse polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC
Insulation detection / Giám sát cách điện
DC surge protection / Bảo vệ chống sét DC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
AC surge protection / Bảo vệ chống sét AC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
Residual current detection / Giám sát dòng rò
AC overcurrent protection / Bảo vệ quá dòng AC
AC short-circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch AC
AC overvoltage protection / Bảo vệ quá áp AC
Arc fault protection / Bảo vệ hồ quang điện
Connector temperature detection / Giám sát nhiệt độ đầu nối Có, cho đầu nối PV và đầu nối pin lưu trữ
Ripple receiver control / Điều khiển bằng tín hiệu ripple
Battery charging from grid / Hỗ trợ sạc pin từ lưới điện
General Specification / Thông số chung
Operating temperature range / Phạm vi nhiệt độ vận hành –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F)
Relative operating humidity / Độ ẩm vận hành tương đối 0%–100% RH
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m
Cooling / Phương thức làm mát Đối lưu tự nhiên
Noise / Độ ồn ≤ 29 dB
Display / Hiển thị Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar
Communication / Truyền thông RS485; WLAN / Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn); SA4H-A02 (tùy chọn)
Weight, including mounting brackets / Khối lượng bao gồm khung giá đỡ 21 kg
Dimensions, including mounting brackets / Kích thước bao gồm khung giá đỡ 490 mm x 460 mm x 130 mm
IP rating / Cấp bảo vệ IP66
Nighttime power / Công suất tự dùng vào ban đêm < 5.5 W
Optimizer Compatibility / Khả năng tương thích bộ tối ưu
DC MBUS compatible optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích DC MBUS SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P
Standards Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Safety / An toàn EN/IEC62109-1, EN/IEC62109-2
Grid connection standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới IEC61727, IEC62116, MEA/PEA, G99, IRR-DCC-MV/IRR-TIC, Philippine Grid Code Resolution No. 07, NRS 097-2-1, EN50549-1, VDE4105, UTE15-712-1/VFR 2019, UNE217002, NTS631, RD244(UNE217001), PPDS, ROGA, TOR Erzeuger, CEI 0-21:2020-12 V1, CEI-016, C10/C11