SUN2000-12K-MB0 – Inverter Hybrid Huawei 12kW 3 Pha – Bảo Hành 10 năm

88 

Thông số kỹ thuật SUN2000-12K-MB0
SUN2000-12K-MB0 – Inverter Hybrid Huawei 12kW 3 pha – Bảo hành 10 năm
Công suất AC12kW3 pha
PV khuyến nghị18,000WpĐầu vào DC
MPPT24 ngõ vào
Cấp bảo vệIP66Chống bụi, chống nước

Efficiency / Hiệu suất
European weighted efficiency / Hiệu suất châu Âu
97.9%

DC Input / Đầu vào DC
Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa
18,000Wp
1,100V
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT
30A với 2 chuỗi / 20A với 1 chuỗi
Max. short-circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa
40A
Start-up voltage / Điện áp khởi động
200V
MPPT operating voltage range / Dải điện áp MPPT
200V–1000V
Full-load MPPT voltage range / Dải MPPT toàn tải
370V–800V
600V
Max. number of inputs / Số ngõ vào tối đa
4
Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT
2

Smart String ESS Terminal / Cổng pin lưu trữ thông minh
Compatible Smart String ESS / Pin lưu trữ tương thích
LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1
Number of terminals / Số cổng pin
2
21kW với 1 chuỗi / 25kW với 2 chuỗi
Max. discharge power / Công suất xả tối đa
13.2kW
Max. operating current / Dòng vận hành tối đa
26.25A mỗi chuỗi
Operating voltage range / Dải điện áp vận hành
600V ~ 980V

Output / Đầu ra AC
Rated output power / Công suất đầu ra định mức
12,000W
Max. apparent power / Công suất biểu kiến tối đa
13,200VA
Max. active power (cosφ = 1) / Công suất tác dụng tối đa
13,200W
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức
220/380V AC, 230/400V AC, 240/415V AC; 3W/N + PE
Rated output current / Dòng đầu ra định mức
18.2A tại 380V AC; 17.3A tại 400V AC; 16.7A tại 415V AC
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa
20.2A tại 380V AC; 19.1A tại 400V AC; 18.5A tại 415V AC
Rated AC grid frequency / Tần số lưới AC định mức
50Hz / 60Hz
Adjustable power factor / Hệ số công suất điều chỉnh
0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha
Max. total harmonic distortion / Tổng méo hài tối đa
≤ 3%

Feature & Protection / Tính năng và bảo vệ
Overvoltage category / Cấp quá áp
PV II / AC III
Input-side disconnection device / Thiết bị ngắt phía đầu vào
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới
AC over-current protection / Bảo vệ quá dòng AC
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC
DC surge protection / Chống sét lan truyền DC
Type II
AC surge protection / Chống sét lan truyền AC
Có, tương thích Type II theo EN/IEC 61643-11
DC insulation resistance detection / Phát hiện điện trở cách điện DC
Residual current monitoring unit / Bộ giám sát dòng rò
Arc fault protection / Bảo vệ hồ quang

General Specification / Thông số chung
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành
-25°C đến +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối
0% RH–100% RH
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa
4,000m, giảm công suất trên 2,000m
Cooling / Làm mát
Làm mát bằng quạt thông minh
Display / Hiển thị
Đèn LED, WLAN tích hợp và FusionSolar App
RS485; WLAN/Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE tùy chọn; 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G tùy chọn; SA4H-A02 tùy chọn
Weight / Trọng lượng
21kg
Dimensions (W x H x D) / Kích thước
546mm × 460mm × 228mm
Protection level / Cấp bảo vệ
Nighttime power / Công suất ban đêm
< 5.5W
Max. number of paralleled unit / Số inverter song song tối đa
3 thiết bị khi dùng Smart String ESS

Optimizer & Standards / Optimizer và tiêu chuẩn
Compatible optimizer / Optimizer tương thích
SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P, MERC-1100W-P, MERC-1300W-P