SUN2000-6K-LB0 – Inverter Hybrid Huawei 6kW 1 Pha

88 

Đã bán 23.455

Thông số kỹ thuật SUN2000-6K-LB0

Huawei SUN2000-LB0 · SUN2000-6K-LB0
6kW
(1 pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(Chống bụi, chống nước)
10 năm
(tiêu chuẩn)
Efficiency / Hiệu suất
Model / Mã sản phẩm SUN2000-6K-LB0
Max. Efficiency / Hiệu suất tối đa 97.8%
European Weighted Efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu 97.2%
Input (PV) / Đầu vào PV
Recommended Max. PV Power / Công suất PV khuyến nghị tối đa 9,000 Wp
Max. Input Voltage / Điện áp ngõ vào tối đa 600 V
Start-up Voltage / Điện áp khởi động 50 V
MPPT Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT 40–560 V
Rated Input Voltage / Điện áp đầu vào định mức 360 V
Max. Input Current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT 16 A
Max. Short-circuit Current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 20 A
Number of MPP Trackers / Số lượng MPPT 2
Max. Inputs per MPP Tracker / Số ngõ vào tối đa trên mỗi MPPT 1
Input (DC Battery) / Đầu vào pin lưu trữ DC
Compatible Battery / Pin lưu trữ tương thích LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1
Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động của pin lưu trữ 350–560 V DC
Max. Operating Current / Dòng điện hoạt động tối đa 16.5 A
Max. Charge Power / Công suất sạc tối đa 6,000 W
Max. Discharge Power / Công suất xả tối đa 6,600 W
Output (On Grid) / Đầu ra hòa lưới
Grid Connection / Kết nối lưới điện Một pha
Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức 6,000 W
Max. Apparent Power / Công suất biểu kiến tối đa 6,600 VA
Rated Output Voltage / Điện áp đầu ra định mức 220 V AC / 230 V AC / 240 V AC
Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức 50 Hz / 60 Hz
Max. Output Current / Dòng điện ngõ ra tối đa 30 A
Adjustable Power Factor / Hệ số công suất điều chỉnh 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha
Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa ≤ 3%
Backup Power Output / Công suất đầu ra dự phòng Có, thông qua SmartGuard-63A-S0
Protection Feature / Tính năng bảo vệ
Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo
DC Reverse Polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC
Insulation Monitoring / Giám sát cách điện
DC Surge Protection / Bảo vệ chống sét DC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
AC Surge Protection / Bảo vệ chống sét AC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
Residual Current Monitoring / Giám sát dòng điện dư
AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC
AC Short-circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch AC
AC Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp AC
Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện
Battery Charging from Grid / Sạc pin lưu trữ từ lưới điện
General Specification / Thông số chung
Operating Temperature Range / Phạm vi nhiệt độ vận hành –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F)
Relative Operating Humidity / Độ ẩm vận hành tương đối 0%–100% RH
Operating Altitude / Độ cao lắp đặt cho phép 0–4,000 m (giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m)
Cooling / Phương thức làm mát Đối lưu tự nhiên
Display / Hiển thị Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar
Communication / Truyền thông RS485, WLAN qua mô-đun WLAN tích hợp trên inverter; Ethernet qua Smart Dongle-WLAN FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn); SA4H-A02
Weight (incl. Mounting Brackets) / Khối lượng bao gồm khung giá đỡ < 15 kg
Dimensions (incl. Mounting Plate) / Kích thước bao gồm tấm lắp đặt 425 mm x 376.5 mm x 150 mm
IP Rating / Cấp bảo vệ IP66
Nighttime Power / Công suất tiêu thụ ban đêm < 3 W
Optimizer Compatibility / Khả năng tương thích bộ tối ưu
DC MBUS Compatible Optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích DC MBUS SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P
Standards Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Safety / An toàn EN/IEC 62109-1, EN/IEC 62109-2
Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới G98, G99, G100, EN 50549-1, CEI 0-21, VDE-AR-N-4105, C10/11, P140, UTE C15-712, TOR Erzeuger, IEC61727, IEC62116