S6-EH3P20K-H – Inverter Hybrid Solis 20kW 3 Pha (Áp Cao)
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P20K-H
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(12-20)K-H
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P20K-H
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P20K-H
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P20K-H
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P20K-H
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P20K-H và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha Nổi bật
Công suất 3 pha ổn định
Công suất AC định mức 20kW, công suất biểu kiến tối đa 20kVA. Dòng đầu ra lưới 30.4A / 28.9A. Mức này phù hợp cho nhà lớn, biệt thự, văn phòng và công trình 3 pha cần dùng điện mặt trời cùng pin lưu trữ.[1]Pin áp cao 120-800V
S6-EH3P20K-H dùng pin lithium-ion điện áp cao trong dải 120-800V. Công suất sạc/xả tối đa 20kW, dòng sạc/xả tối đa 50A. Khi chọn pin, cần kiểm tra đúng điện áp, đúng BMS và đúng danh sách tương thích.[1]Tối ưu sản lượng điện ban ngày
Dàn pin mặt trời khuyến nghị tối đa 40kW. Công suất PV sử dụng tối đa 32kW. Mức này phù hợp với hệ có tải ban ngày cao hoặc cần nạp pin tốt hơn trong khung giờ nắng mạnh.[1]Dễ bố trí nhiều hướng mái
4 MPPT cho phép chia dàn pin mặt trời thành 4 chuỗi riêng. Dòng vào tối đa 4 × 20A, dòng ngắn mạch tối đa 4 × 30A. Cách này dễ dùng cho mái nhiều hướng, nhiều cụm pin hoặc khu vực có mức nắng khác nhau.[1]Dự phòng 20kW
Ngõ dự phòng đạt 20kW, chuyển mạch dưới 10ms và chịu quá tải 1.6 lần công suất định mức trong 10 giây. Tải ưu tiên nên tách riêng để hệ vận hành ổn định khi mất điện.[1]2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha Thông số
Input DC (PV side) / Đầu vào DC phía tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P20K-H |
| Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa | 40 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 32 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × 20 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 30 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 4[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Pin lithium-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 120-800 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 20 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 50 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC (Grid side) / Đầu ra AC phía lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 20 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 20 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng đầu ra lưới định mức | 30.4 A / 28.9 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 30.4 A / 28.9 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC (Grid side) / Đầu vào AC phía lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304-437 V / 320-460 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 45.6 A / 43.3 A[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Frequency range / Dải tần số | 45-55 Hz / 55-65 Hz[1] |
Input Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 20 kW[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 30.4 A / 28.9 A[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Output AC (Back-up) / Đầu ra AC dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 20 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.6 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 30.4 A / 28.9 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.5%[1] |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi PV sạc pin | 98.5%[1] |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc/xả sang AC | 97.2%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| PV over voltage protection / Bảo vệ quá áp PV | Có[1] |
| Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Max. allowable phase imbalance (grid & back-up) / Mức mất cân bằng pha tối đa phía lưới và backup | 100%[1] |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha phía lưới và backup | 40% công suất định mức[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 563 × 546 × 250 mm[1] |
| Weight / Trọng lượng | 35.2 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không dùng biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <25 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường làm việc | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | EN 50549-1/-10, VDE4105, CEI 0-21, CEI 0-16, NC-RFG TypeB, NRS 097-2-1, LTU-1, G99, PEA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Đầu cos OT[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Đầu cos OT[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet; tùy chọn Wi-Fi, mạng di động, LAN[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P20K-H Chứng nhận
Kết nối lưới 3 pha
Thiết bị dùng hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Khi cài đặt, mã lưới cần chọn đúng khu vực để máy vận hành đúng giới hạn điện áp và tần số.[1][3]An toàn inverter hybrid
Tiêu chuẩn IEC/EN 62109-1/-2 liên quan đến an toàn của thiết bị có PV, pin, cổng lưới AC, cổng dự phòng và cổng máy phát. Phần đấu nối cần do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện.[1][3]Tương thích điện từ
Nhóm IEC/EN 61000 liên quan đến tương thích điện từ. Nối đất, CT hoặc meter và thứ tự pha nên được kiểm tra ngay từ đầu để tránh sai số vận hành.[1]4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(12-20)K-H Model
S6-EH3P20K-H
Công suất AC 20kW, PV khuyến nghị 40kW, PV sử dụng tối đa 32kW, pin 120-800V và sạc/xả tối đa 20kW.[1]
S6-EH3P15K-H
Công suất AC 15kW, PV khuyến nghị 30kW, PV sử dụng tối đa 24kW, pin 120-800V và sạc/xả tối đa 15kW.[1]
S6-EH3P12K-H
Công suất AC 12kW, PV khuyến nghị 24kW, PV sử dụng tối đa 19.2kW, pin 120-800V và sạc/xả tối đa 12kW.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P20K-H Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha Lắp đặt
Chọn vị trí treo máy
Chọn vị trí chắc, thoáng, tránh nắng trực tiếp và không gần vật liệu dễ cháy. Máy cần lắp thẳng đứng, độ nghiêng không quá ±5°.[3]Nối đất trước khi đấu điện
Cọc PE ngoài dùng đầu cos OT M4, lực siết 2N.m. Nối đất cần hoàn tất trước khi đấu PV, pin và AC.[3]Gắn CT hoặc meter
CT dùng để nhận chiều dòng điện lưới. Mũi tên CT cần hướng về phía lưới. Nếu dùng meter, cấu hình meter phải đúng vị trí lắp đặt.[3]Cài đặt bằng SolisCloud
Sau khi kết nối Bluetooth, cần cài thời gian, model pin, meter, mã lưới và chế độ vận hành. Chế độ Self-use, tự dùng, thường phù hợp với hệ có pin lưu trữ.[3]7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha Bảo trì
Giữ khe gió thông thoáng
Không đặt vật cản sát thân máy. Bụi dày hoặc tủ kín làm quạt phải chạy nhiều hơn và dễ xuất hiện cảnh báo nhiệt.Quan sát cảnh báo
Ghi lại mã lỗi, thời điểm lỗi, trạng thái dàn pin mặt trời, pin lưu trữ, lưới điện và tải dự phòng. Dữ liệu này giúp kỹ thuật xử lý nhanh hơn.Tắt máy trước khi vệ sinh
Không vệ sinh khi máy đang nóng. Hãy tắt đúng trình tự, chờ máy nguội rồi dùng khăn sạch hoặc bàn chải mềm.[3]- Kiểm tra đầu nối MC4, dây DC và dấu hiệu nóng bất thường.
- Kiểm tra đầu cos pin, cáp BMS và trạng thái pin trên ứng dụng.
- Kiểm tra cổng lưới AC, cổng dự phòng, cổng máy phát và dây PE nối đất.
- Kiểm tra hướng CT hoặc cấu hình meter nếu số liệu công suất bị lệch.
- Không tự mở vỏ, thay linh kiện hoặc sửa bo mạch nếu không được ủy quyền.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P20K-H Sự cố
Nhóm lỗi điện lưới
Kiểm tra điện áp, tần số, CB, thứ tự pha, dây trung tính và mã lưới đã chọn trên ứng dụng.Nhóm lỗi pin
Kiểm tra điện áp pin, cáp BMS, model pin, trạng thái SOC và chuẩn giao tiếp CAN / RS485.[3]Nhóm lỗi PV
Kiểm tra điện áp chuỗi, cực tính MC4, dòng ngắn mạch và độ cách điện của dây DC.Nhóm lỗi tải và nhiệt
Kiểm tra tải dự phòng, tải có dòng khởi động cao, khe gió, quạt và nhiệt độ quanh máy.Nhóm lỗi đo đếm
Kiểm tra hướng CT, vị trí meter và khai báo thiết bị đo trong phần cài đặt ban đầu.Nhóm giới hạn công suất
Kiểm tra giới hạn phát lên lưới, DRM, giới hạn công suất giờ cao điểm, nhiệt độ máy và điều kiện lưới trước khi kết luận lỗi phần cứng.9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha Bảo hành
Bảo hành tiêu chuẩn
Sản phẩm có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm khi đáp ứng điều kiện trong chính sách bảo hành của Solis.[4]Cần giữ đủ chứng từ
Hồ sơ nên có model, serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm cần còn rõ và gắn đúng trên thiết bị.[4]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P20K-H VNS
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong quá trình vận hành hệ thống.[5]
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660 Email: [email protected] Gọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha Đánh giá
Nhà lớn, biệt thự và văn phòng
20kW 3 pha hợp với công trình có nhiều nhóm tải chạy cùng lúc. Khi dùng pin áp cao, hệ có thể cấp điện ổn định hơn cho nhóm tải quan trọng.Dễ bố trí nhiều hướng mái
4 MPPT và 4 chuỗi PV giúp chia dàn pin mặt trời theo từng hướng mái. Cách này dễ dùng khi mái có nhiều mặt, nhiều cao độ hoặc nhiều khu vực lắp đặt.Cần tách tải ưu tiên
Ngõ dự phòng 20kW nên cấp cho nhóm tải ưu tiên. Tải lớn và tải có dòng khởi động cao cần được tính riêng từ đầu.Không ghép song song khác model
Hệ song song hỗ trợ tối đa 6 inverter, nhưng các máy phải cùng model. Model 20K không ghép song song với 12K hoặc 15K.[3]12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P20K-H Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P20K-H 20kW 3 pha FAQ
14. Giá inverter Solis S6-EH3P20K-H và nhận báo giá Báo giá
Với inverter hybrid 20kW 3 pha áp cao, báo giá nên tách rõ hai nhu cầu. Một là mua riêng inverter để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có. Hai là triển khai trọn gói hệ điện mặt trời có pin lưu trữ. Hai phương án khác nhau ở pin, tủ điện, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt.














































