Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GC25K |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GC25K |
88 ₫
Đã bán 1.968| Model code / Mã sản phẩm | S5-GC25K |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới ba pha | Three Phase Grid-Tied Inverter |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 37.5 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 200 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 32 A / 32 A / 32 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 40 A / 40 A / 40 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 6 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 25 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 27.5 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 27.5 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 38.0 A / 36.1 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 41.8 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.5% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 98.1% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Yes |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 647 × 629 × 252 mm |
| Weight / Trọng lượng | 38.2 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | ≤ 60 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






S5-GC25K – Inverter Hòa Lưới Solis 25KW 3 Pha
S5-GC25K là inverter hòa lưới ba pha công suất 25kW thuộc dòng Solis S5-GC(25-50)K, cấu hình cho hệ điện mặt trời thương mại và công nghiệp đấu nối trực tiếp vào lưới. Thiết bị không tích hợp cổng pin lưu trữ; toàn bộ sản lượng từ dàn PV được chuyển đổi và hòa vào lưới để cấp cho tải tại chỗ cũng như phát lên lưới phân phối.[1][2]Ở phía một chiều, model triển khai 3 bộ MPPT với tối đa 6 chuỗi đầu vào, điện áp đầu vào tối đa 1100V, dải điện áp MPPT 200-1000V, dòng đầu vào tối đa 32A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 40A mỗi MPPT. Công suất dàn PV khuyến nghị tối đa 37.5kW, đủ dư địa oversizing cho mái nhiều hướng nắng.[1]
Phía xoay chiều, thiết bị phát công suất định mức 25kW, công suất biểu kiến tối đa 27.5kVA trên lưới ba pha 220/380V, 230/400V, với hiệu suất tối đa 98.5%. Thiết bị tích hợp màn hình LCD cùng đèn LED, bảo vệ hồ quang AFCI và cơ chế làm mát bằng quạt thông minh, phù hợp hệ điện mặt trời mái thương mại và công nghiệp quy mô vừa.[1][2]
S5-GC25K phát công suất AC định mức 25kW, công suất biểu kiến tối đa 27.5kVA và công suất đầu ra tối đa 27.5kW trên lưới ba pha 3/N/PE, 220/380V và 230/400V. Mức công suất này phù hợp hệ điện mặt trời mái thương mại, nhà xưởng và công trình quy mô vừa.[1]
Thiết bị triển khai 3 bộ MPPT độc lập với tối đa 6 chuỗi đầu vào, dòng đầu vào tối đa 32A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 40A mỗi MPPT. Thiết kế ba MPPT phù hợp mái nhiều hướng nắng hoặc nhiều vùng tấm pin khác đặc tính.[1]
Model nhận điện áp đầu vào tối đa 1100V, dải MPPT 200-1000V và điện áp khởi động 180V. Công suất dàn PV khuyến nghị tối đa 37.5kW cho phép oversizing hợp lý để tăng sản lượng thu hồi trong điều kiện bức xạ thay đổi.[1]
S5-GC25K đạt hiệu suất tối đa 98.5% và hiệu suất theo chuẩn châu Âu 98.1%. Hiệu suất cao giúp giảm tổn hao chuyển đổi, cải thiện sản lượng điện thu hồi trong suốt vòng đời dự án.[1]
Thiết bị tích hợp bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 (tùy chọn) giúp giảm rủi ro cháy trên mạch DC, kèm giám sát chuỗi thông minh, quét đường cong I/V, quét đa đỉnh và chống sét DC/AC Loại II. Tùy chọn phục hồi PID ban đêm bảo vệ dàn pin khỏi suy giảm.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S5-GC25K |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 37.5 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 32 A / 32 A / 32 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 40 A / 40 A / 40 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 6[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 25 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 27.5 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 27.5 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220V / 380V, 230V / 400V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức | 38.0 A / 36.1 A[1] |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 41.8 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 sớm pha – 0.8 trễ pha)[1] |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài dòng điện | < 3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.5%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.1%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over-current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét | DC Loại II / AC Loại II[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V curve scanning / Quét đường cong I/V | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Tích hợp công tắc DC | Có[1] |
| Dimensions (W×H×D) / Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 647 × 629 × 252 mm[1] |
| Weight / Trọng lượng | 38.2 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc liên kết | Không biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ (đêm) | < 1 W[1] |
| Operating ambient temperature / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | ≤ 60 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Quạt làm mát thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Bảng thông số liệt kê danh mục tiêu chuẩn kết nối lưới gồm G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, CEI 0-21, C10/11 và NRS 097-2-1. Khi cài đặt, kỹ thuật cần chọn đúng mã lưới theo yêu cầu của điện lực địa phương để inverter phối hợp với hệ thống bảo vệ chống tách lưới.[1]
Thiết bị được chứng nhận theo IEC/EN 62109-1/-2 — nhóm tiêu chuẩn bắt buộc trong hồ sơ kỹ thuật của inverter nối lưới ba pha. Chủ đầu tư cần đối chiếu chứng nhận này trước khi đưa thiết bị vào hồ sơ thi công và nghiệm thu.[1]
Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 về tương thích điện từ. Khi vận hành, hệ thống vẫn yêu cầu đấu nối chính xác dây AC, PE và thiết bị bảo vệ để loại trừ rủi ro nhiễu hoặc cảnh báo sai do tiếp xúc kém.[1]
Series Solis S5-GC(25-50)K là dòng inverter hòa lưới ba pha trải dải công suất từ 25kW đến 50kW. S5-GC25K là model 25kW trong bài, dùng 3 MPPT, điện áp DC tối đa 1100V và màn hình LCD tại chỗ.[1][2]
Model trọng tâm của bài. Thiết bị có công suất AC định mức 25kW, công suất PV khuyến nghị tối đa 37.5kW, 3 MPPT, tối đa 6 chuỗi đầu vào, dòng AC định mức 38.0A / 36.1A và cấp bảo vệ IP66.[1]
S5-GC30K là model 30kW trong cùng series S5-GC(25-50)K. Mã này thuộc nhóm 25K đến 33K, dùng 3 MPPT và phù hợp công trình cần tăng công suất so với S5-GC25K nhưng vẫn giữ cấu trúc MPPT tương tự.[1]
S5-GC33K là model 33kW trong nhóm công suất gần với 25K và 30K. Model này vẫn thuộc nhóm 3 MPPT, phù hợp hệ mái có quy mô lớn hơn S5-GC25K nhưng chưa cần chuyển sang nhóm 4 MPPT.[1]
S5-GC36K là model bắt đầu nhóm công suất lớn hơn trong series. Từ nhóm 36K trở lên, series chuyển sang cấu hình 4 MPPT, phù hợp mái có nhiều vùng tấm pin hoặc nhiều hướng lắp đặt hơn.[1]
S5-GC40K là model 40kW bản tiêu chuẩn trong series. Model này thuộc nhóm 4 MPPT và chạy trên cấp lưới tiêu chuẩn 220/380V hoặc 230/400V, phù hợp hệ thương mại cần nhiều MPPT hơn nhóm 25K đến 33K.[1]
S5-GC40K-HV là bản cao áp trong cùng series. Điểm cần kiểm tra trước khi chọn model là cấp điện áp lưới tại công trình, vì bản HV dùng cho cấu hình lưới 480V.[1]
S5-GC50K-HV là model công suất lớn nhất trong nhóm được liệt kê. Đây là bản HV cho cấp lưới 480V, cần đối chiếu kỹ hạ tầng điện tại công trình trước khi chốt thiết bị.[1]
Đừng chỉ nhìn công suấtQuyết định chọn model trong series cần dựa trên tổng công suất PV, số MPPT cần thiết, cấp điện áp lưới và điều kiện hạ tầng điện tại công trình. Không nên chỉ nhìn con số kW trên tên model.
Hãng khuyến nghị lắp inverter tránh bức xạ mặt trời trực tiếp và mưa hắt, vì phơi nắng làm tăng nhiệt độ vận hành và có thể giới hạn công suất phát. Khi nhiệt độ môi trường vượt 40°C, nên dùng mái che; thiết bị vận hành trong dải -25 đến +60°C và cần lưu thông không khí.[2]
Inverter treo thẳng đứng trên bề mặt chịu lực; nếu không thể dựng đứng có thể nghiêng ra sau tối đa 15 độ, tuyệt đối không lắp úp hay nằm ngang. Khi lắp nhiều máy, giữ khoảng hở tối thiểu 500mm giữa mỗi inverter với thiết bị khác và đáy cách nền tối thiểu 500mm.[2]
Giá đỡ bắt vào tường bằng bu lông nở M10*70, khoan mũi 10mm vuông góc với độ sâu 60mm và bảo đảm giá cân ngang. Sau đó treo inverter lên giá, trượt xuống cho khớp rồi cố định bằng vít đi kèm. Nếu vị trí cao, dùng dây cẩu qua hai lỗ treo đạt yêu cầu chịu tải.[2]
Thiết bị yêu cầu hai phương pháp nối đất gồm dây đất AC và cọc nối đất ngoài. Dây đất khuyến nghị dùng cáp đồng ngoài trời tiết diện từ 16mm² trở lên, đầu cos OT M6, lực siết vít nối đất 3-4Nm. Khi lắp nhiều inverter song song, các thiết bị phải nối về cùng một điểm đất.[2]
Cáp AC dùng tiết diện 10-35mm² (khuyến nghị 25mm²) và bảo đảm điện trở cáp dưới 1.5 ohm. Bóc vỏ cáp khoảng 80mm, bấm đầu cos OT, siết thanh terminal AC với lực 3-4Nm. Solis tích hợp điểm đấu trung tính N; có hoặc không đấu N tùy yêu cầu lưới địa phương.[2]
Hãng khuyến nghị lắp aptomat bảo vệ quá dòng cho đường dây AC. Với S5-GC25K, dòng đầu ra định mức 38.0/36.1A và dòng định mức thiết bị bảo vệ theo bảng là 50A. Mạch DC cũng cần thiết bị bảo vệ theo yêu cầu địa phương.[2]
Thiết bị không yêu cầu thay thế linh kiện định kỳ, song vệ sinh bụi trên cánh tản nhiệt giúp inverter duy trì khả năng giải nhiệt và tăng tuổi thọ. Bụi bẩn được xử lý bằng bàn chải mềm; tuyệt đối không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hay hóa chất ăn mòn.[2]
Model dùng cơ chế làm mát quạt thông minh. Nếu quạt không hoạt động đúng, inverter sẽ không được làm mát hiệu quả và ảnh hưởng vận hành. Khi quạt hỏng, kỹ thuật cần vệ sinh hoặc thay thế theo đúng quy trình ngắt nguồn của hãng.[2]
OV-G-V01/02/03/04UN-G-V01/02OV-G-F01/02UN-G-F01/02G-IMPNO-GRID
Nhóm lỗi quá áp, thấp áp, quá tần, thấp tần, trở kháng lưới cao hoặc mất lưới. Kỹ thuật cần kiểm tra kết nối và công tắc lưới, đo điện áp lưới tại đầu cực inverter; nếu điện trở cáp AC cao thì tăng tiết diện cáp, hoặc điều chỉnh ngưỡng bảo vệ nếu được điện lực cho phép.[2]
OV-DC01/02/03/04DC-INTFOV-DCA-IOV-BUSUN-BUS01/02
OV-DC báo quá áp đầu vào DC, cần giảm số tấm nối tiếp trong chuỗi. DC-INTF và OV-DCA-I báo quá dòng đầu vào DC, cần khởi động lại và khoanh vùng chuỗi gây lỗi. OV-BUS và UN-BUS báo quá áp hoặc thấp áp bus DC, kiểm tra kết nối cuộn cảm và mạch driver.[2]
PV ISO-PRO01/02ILeak-PRO01/02/03/04
PV ISO-PRO liên quan đến cách điện của chuỗi PV; kỹ thuật tháo và đấu lại từng chuỗi, kiểm tra cách điện. ILeak-PRO báo dòng rò; cần kiểm tra đấu nối AC và DC cùng dây bên trong inverter. Nhóm lỗi này liên quan trực tiếp đến an toàn điện nên không được bỏ qua.[2]
OV-G-IIGBT-OV-IIGFOL-FIG-ADGRID-INTF01/02OV-TEM
Nhóm lỗi quá dòng lưới, quá dòng IGBT, bám dòng lưới thất bại, lấy mẫu dòng lưới lỗi và nhiễu lưới thường được xử lý bằng khởi động lại hoặc thay board công suất. OV-TEM báo quá nhiệt; kỹ thuật kiểm tra thông gió và xác nhận inverter không bị nắng chiếu trực tiếp.[2]
INI-FAULTDSP-B-FAULT12Power-FAULTRelayChk-FAILDCinj-FAULT
Nhóm lỗi khởi tạo hệ thống, giao tiếp giữa DSP chính và phụ, nguồn 12V, kiểm tra relay và dòng bơm DC cao. Phần lớn được xử lý bằng khởi động lại inverter; nếu lỗi vẫn còn, cần liên hệ đơn vị lắp đặt hoặc trung tâm dịch vụ để kiểm tra chuyên sâu.[2]
ARC-FAULTAFCI self-detectionScreen OFF
ARC-FAULT báo phát hiện hồ quang DC; kỹ thuật kiểm tra đầu nối, khắc phục rồi giữ ESC 3 giây để khởi động lại. AFCI self-detection báo lỗi tự kiểm tra module AFCI. Khi màn hình tắt nhưng vẫn có điện DC, tuyệt đối không tắt công tắc DC mà chờ dòng chuỗi xuống dưới 0.5A.[2]
5 năm
Inverter ba pha Solis triển khai thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo chính sách Limited Product Warranty của hãng. Mốc bảo hành áp dụng cho S5-GC25K khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ điều kiện kích hoạt của chính sách.[3]
Hồ sơ
Khi xử lý yêu cầu bảo hành, chủ đầu tư cần lưu giữ model, số serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi theo bộ hồ sơ chuẩn. Nhãn sản phẩm phải còn nguyên vẹn, đọc rõ và gắn đúng vị trí để quy trình xác minh bảo hành tiến hành thuận lợi.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất 25kW phù hợp mái cửa hàng, nhà xưởng và công trình thương mại quy mô vừa với mục tiêu giảm điện mua từ lưới ban ngày và phát phần dư lên lưới. Chủ đầu tư cần thiết kế tủ điện AC và thiết bị bảo vệ phù hợp công suất ngay từ đầu.[1]
PV
Ba MPPT độc lập với tối đa 6 chuỗi và điện áp DC tối đa 1100V mở rộng dư địa thiết kế cho mái nhiều hướng nắng. Mỗi MPPT cần giữ đúng dải điện áp, dòng vào 32A và dòng ngắn mạch 40A để cấu hình không chạm giới hạn an toàn của thiết bị.[1]
Với S5-GC25K, chủ đầu tư cần phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Kịch bản thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ thống đã vận hành. Kịch bản thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha gồm inverter, tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, CT/meter, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai kịch bản này tạo ra cấu trúc chi phí khác biệt, do đó khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Định vị cho chủ đầu tư cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã S5-GC25K, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Định vị cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công thực địa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar







