Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện SolarXem 8 tài liệu chính hãng, Model S5-GC30K. Bấm vào từng nhóm để xem chi tiết:
Xem 8 tài liệu chính hãng, Model S5-GC30K. Bấm vào từng nhóm để xem chi tiết:
88 ₫
Đã bán 2.632| Model code / Mã sản phẩm | S5-GC30K |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase Grid-Tied Inverters / Inverter hòa lưới ba pha | S5-GC(25-50)K |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 45 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 32 A / 32 A / 32 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 40 A / 40 A / 40 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số lượng MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 6 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 30 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 33 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 33 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới điện định mức | 45.6 A / 43.3 A |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 50.2 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% |
| EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 98.2% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét | DC Type II / AC Type II |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Yes |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 647 × 629 × 252 mm |
| Weight / Trọng lượng | 38.2 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | ≤ 60 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






S5-GC30K – Inverter Hòa Lưới Solis 30kW 3 Pha
S5-GC30K là inverter hòa lưới ba pha công suất 30kW thuộc dòng Solis S5-GC(25-50)K, nhóm thiết bị được thiết kế cho hệ điện mặt trời thương mại, nhà xưởng và cơ sở kinh doanh đấu nối trực tiếp vào lưới hạ thế ba pha. Đây là inverter hòa lưới thuần, chuyển toàn bộ điện từ tấm pin thành điện xoay chiều phát lên lưới, không tích hợp cổng pin lưu trữ và không có chức năng dự phòng khi mất điện.[1][2]Ở phía một chiều, S5-GC30K nhận dàn pin khuyến nghị tối đa 45kW thông qua 3 bộ MPPT độc lập với tối đa 6 chuỗi đầu vào, điện áp vào tối đa 1100V, dải MPPT 200-1000V, dòng vào tối đa 32A và dòng ngắn mạch 40A trên mỗi MPPT. Cấu hình ba MPPT cho phép bố trí tấm pin trên mái nhiều hướng hoặc nhiều góc nghiêng khác nhau mà vẫn tối ưu được sản lượng từng vùng.[1]
Ở phía xoay chiều, thiết bị phát công suất định mức 30kW, công suất biểu kiến tối đa 33kVA trên lưới ba pha 220/380V hoặc 230/400V, hiệu suất tối đa 98.5% và tổng méo sóng hài dòng điện dưới 3%. Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66, tích hợp bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tùy chọn, công tắc DC và giám sát chuỗi thông minh, phù hợp lắp đặt ngoài trời trong dải nhiệt độ -25°C đến +60°C.[1]
S5-GC30K phát công suất AC định mức 30kW, biểu kiến tối đa 33kVA và công suất tối đa 33kW trên lưới ba pha 220/380V hoặc 230/400V. Mức công suất này đáp ứng nhà xưởng, văn phòng, cửa hàng lớn và cơ sở sản xuất vừa cần một inverter hòa lưới ba pha vận hành ổn định và liên tục.[1]
Thiết bị đạt hiệu suất tối đa 98.5% và hiệu suất theo chuẩn châu Âu 98.1% với cấu trúc transformerless. Hiệu suất cao giúp giảm tổn hao trong quá trình chuyển đổi và rút ngắn thời gian hoàn vốn cho hệ công suất lớn vận hành nhiều giờ mỗi ngày.[1]
S5-GC30K triển khai 3 bộ MPPT độc lập với tối đa 6 chuỗi đầu vào, dải MPPT 200-1000V, dòng vào 32A và dòng ngắn mạch 40A trên mỗi MPPT. Dàn pin khuyến nghị tối đa 45kW mở dư địa thiết kế cho mái có nhiều hướng nắng hoặc nhiều góc nghiêng khác nhau.[1]
Thiết bị tích hợp bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 ở dạng tùy chọn, chủ động phát hiện hồ quang trên mạch một chiều và ngắt để giảm rủi ro cháy. Chức năng phục hồi PID ban đêm cũng ở dạng tùy chọn, hỗ trợ duy trì hiệu suất tấm pin trong dài hạn.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S5-GC30K |
| Recommended max. PV power / Công suất dàn pin khuyến nghị tối đa | 45 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 32 A / 32 A / 32 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 40 A / 40 A / 40 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 6[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 30 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 33 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 33 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V/380 V, 230 V/400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 45.6 A / 43.3 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 50.2 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha)[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.5%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 98.1%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I-V | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 647 × 629 × 252 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 38.2 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless (không cách ly biến áp)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | ≤60 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Bảng thông số liệt kê danh mục tiêu chuẩn kết nối lưới gồm G99, VDE-AR-N 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1, IEC 62116 và IEC 61727. Khi cài đặt, kỹ thuật cần chọn đúng mã lưới theo yêu cầu của điện lực địa phương để inverter phối hợp chính xác với cơ chế bảo vệ chống tách đảo.[1]
Thiết bị được chứng nhận theo IEC/EN 62109-1/-2, nhóm tiêu chuẩn an toàn bắt buộc trong hồ sơ kỹ thuật của inverter nối lưới. Chủ đầu tư nên đối chiếu chứng nhận này trước khi đưa thiết bị vào hồ sơ thi công và nghiệm thu công trình.[1]
Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn EN 61000-6-1/-2/-3/-4 về tương thích điện từ. Khi vận hành, hệ thống vẫn yêu cầu đấu nối chính xác dây AC, dây nối đất PE và thiết bị bảo vệ để loại trừ rủi ro nhiễu hoặc cảnh báo sai do tiếp xúc kém.[1]
Model đang xem
Công suất AC 30kW, PV khuyến nghị tối đa 45kW, 3 MPPT, dòng ra tối đa 50.2A.[1]
40kW, 480V
Công suất AC 40kW, PV khuyến nghị tối đa 60kW, 4 MPPT, lưới ba pha 480V, dòng ra tối đa 53.0A.[1]
50kW, 480V
Công suất AC 50kW, PV khuyến nghị tối đa 75kW, 4 MPPT, lưới ba pha 480V, dòng ra tối đa 66.2A.[1]
Vị trí lắp đặt cần tránh bức xạ mặt trời trực tiếp để hạn chế giảm công suất do quá nhiệt. Khu vực thi công yêu cầu lưu thông không khí, màn hình LCD nằm trong tầm quan sát và bề mặt vỏ không bị mưa tạt trực tiếp. Khi nhiệt độ môi trường vượt 40°C, hãng khuyến nghị bố trí mái che kỹ thuật.[2]
Khoảng hở quanh thiết bị cần được giữ để duy trì khả năng giải nhiệt. Khi lắp nhiều inverter cạnh nhau trên cùng công trình, kỹ thuật cần giữ khoảng cách tối thiểu 500mm giữa các máy để dòng khí làm mát lưu thông ổn định.[2]
Thiết bị yêu cầu hai phương pháp nối đất: nối đất qua dây PE của cáp AC và nối đất ngoài tại điểm trên tản nhiệt. Dây nối đất nên dùng cáp đồng tiết diện từ 16mm² trở lên với đầu cốt OT M6, siết lực 3-4 Nm. Khi đấu nhiều inverter song song, các máy phải nối về cùng một điểm đất.[2]
Trước khi cắm cọc DC, kỹ thuật cần đo điện áp hở mạch của chuỗi pin và xác nhận giá trị nằm trong giới hạn 1100V, đồng thời kiểm tra đúng cực DC+ và DC-. Dây DC khuyến nghị tiết diện 4.0mm². Sau khi bấm đầu MC4 và siết với lực 3-4 Nm, thao tác kéo nhẹ là bắt buộc để xác nhận đầu nối đã khóa chắc.[2]
Khi inverter báo lỗi hoặc đấu ngược cực DC, không được tắt công tắc DC vì có thể gây hồ quang một chiều và hư hỏng thiết bị. Quy trình đúng là dùng ampe kìm đo dòng chuỗi, chờ đến khi bức xạ giảm và dòng xuống dưới 0.5A rồi mới ngắt công tắc và tách chuỗi PV.[2]
Phía xoay chiều sử dụng cáp đồng tiết diện 10-35mm², khuyến nghị 25mm², với điện trở cáp giữ dưới 1.5 ohm. Đầu dây tách lớp cách điện khoảng 80mm, bấm đầu cốt OT, đấu vào khối terminal theo đúng thứ tự L1, L2, L3, N, PE và siết lực 3-4 Nm trước khi đóng nắp hộp đấu nối.[2]
Thiết bị không yêu cầu bảo trì định kỳ, song vệ sinh bụi trên tản nhiệt giúp inverter duy trì năng lực giải nhiệt theo thiết kế. Bụi bẩn được xử lý bằng bàn chải mềm, trong khi dung môi, vật liệu mài mòn và hóa chất ăn mòn tuyệt đối không được dùng cho bề mặt vỏ.[2]
Màn hình LCD và đèn LED trạng thái được lau bằng khăn ẩm khi bụi bám ảnh hưởng đến khả năng đọc. Giữ vệ sinh giúp người vận hành quan sát chính xác trạng thái hoạt động và cảnh báo. Khi đèn cảnh báo sáng, kỹ thuật cần đối chiếu mã lỗi trước khi can thiệp.[2]
Bề mặt vỏ inverter mang nhiệt độ cao khi đang vận hành. Trước khi vệ sinh hoặc kiểm tra cận thân máy, kỹ thuật cần ngắt thiết bị và chờ nguội. Tiếp xúc trực tiếp với bề mặt còn nóng gây nguy cơ bỏng, do đó cần tuân thủ trình tự dừng máy an toàn.[2]
Nhóm lỗi mất lưới, điện áp lưới cao hoặc điện áp lưới thấp yêu cầu kỹ thuật kiểm tra nguồn lưới, dây AC, điểm đấu nối và khởi động lại hệ thống. Khi điện áp lưới vẫn nằm ngoài giới hạn cho phép, inverter cần được giữ ở trạng thái chờ thay vì ép vận hành.[2]
OV-G-F và UN-G-F phản ánh tần số lưới vượt hoặc dưới ngưỡng cho phép, trong khi G-IMP cảnh báo trở kháng lưới cao. Kỹ thuật có thể dùng chức năng cài đặt người dùng để điều chỉnh ngưỡng bảo vệ nếu được điện lực cho phép, đồng thời kiểm tra chất lượng đấu nối tại điểm hòa lưới.[2]
OV-DC và OV-BUS báo trạng thái quá áp đầu vào hoặc quá áp bus một chiều, thường liên quan đến số tấm nối tiếp quá nhiều. PV ISO-PRO liên quan đến cách điện chuỗi PV. Kỹ thuật cần đo điện áp chuỗi, đánh giá dây DC, đầu nối MC4 và khả năng rò điện xuống đất theo trình tự loại trừ.[2]
OV-TEM cảnh báo quá nhiệt, cần kiểm tra thông gió và nắng chiếu trực tiếp. OV-G-I ghi nhận quá dòng phía lưới, còn DC-INTF báo quá dòng đầu vào DC. Với các lỗi này, kỹ thuật cần khởi động lại thiết bị và xác định chuỗi gây lỗi trên đúng MPPT trước khi vận hành lại.[2]
ILeak-PRO phản ánh dòng rò vượt ngưỡng, RelayChk-FAIL báo lỗi kiểm tra relay và DCinj-FAULT cảnh báo dòng một chiều bơm vào lưới cao. Đây là nhóm lỗi liên quan trực tiếp đến an toàn điện, cần kiểm tra hệ thống nối đất, đấu nối AC/DC và cáp bên trong thiết bị.[2]
ARC-FAULT phát sinh khi mạch DC xuất hiện hồ quang, kỹ thuật cần kiểm tra toàn bộ đầu nối DC rồi nhấn giữ ESC 3 giây để khởi động lại. INI-FAULT và DSP-B-FAULT phản ánh lỗi khởi tạo hoặc truyền thông nội bộ, thường được xử lý bằng cách khởi động lại hoặc liên hệ kỹ thuật viên.[2]
5 năm
Theo bảng Standard Limited Warranty của hãng, nhóm Solis Grid-tied Inverter có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm. Mốc bảo hành áp dụng cho S5-GC30K khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ điều kiện kích hoạt của chính sách bảo hành chính hãng tại khu vực Đông Nam Á.[3]
Hồ sơ
Khi xử lý yêu cầu bảo hành, chủ đầu tư cần lưu giữ model, số serial, hóa đơn mua hàng, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi theo bộ hồ sơ chuẩn. Nhãn sản phẩm phải còn nguyên vẹn, đọc được rõ và gắn đúng vị trí trên thiết bị để quy trình xác minh diễn ra thuận lợi.[3]
Loại trừ
Chính sách không áp dụng cho hư hỏng do lắp đặt sai, không tuân thủ tài liệu hướng dẫn, thiên tai, sét đánh, tự ý tháo mở hoặc sửa chữa ngoài quy trình hãng. Mọi thao tác kỹ thuật cần do người có chuyên môn thực hiện để giữ nguyên quyền lợi bảo hành.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất AC 30kW đáp ứng nhà xưởng, cơ sở sản xuất vừa, trung tâm thương mại và tòa nhà văn phòng dùng điện ban ngày. Là inverter hòa lưới, thiết bị ưu tiên giảm hóa đơn điện trong giờ nắng, phù hợp công trình có phụ tải lớn trùng khung giờ phát điện mặt trời.[1]
PV
Ba MPPT độc lập với tối đa 6 chuỗi mở rộng dư địa thiết kế cho mái nhà xưởng nhiều hướng hoặc nhiều góc nghiêng. Mỗi MPPT cần giữ đúng dải điện áp 200-1000V, dòng vào 32A và dòng ngắn mạch 40A để cấu hình không chạm giới hạn an toàn của thiết bị.[1]
Hiệu suất
Hiệu suất tối đa 98.5% và hiệu suất EU 98.1% giúp giảm tổn hao chuyển đổi cho hệ công suất lớn vận hành nhiều giờ mỗi ngày. Với cơ sở dùng điện ban ngày, hiệu suất cao trực tiếp cải thiện sản lượng hữu ích và rút ngắn thời gian hoàn vốn của hệ thống.[1]
Lưu ý
S5-GC30K là inverter hòa lưới thuần nên không lưu được điện và không cấp điện khi mất lưới. Nếu công trình cần duy trì tải khi mất điện hoặc tích trữ điện dùng buổi tối, chủ đầu tư cần chọn giải pháp hybrid kèm pin lưu trữ thay vì model hòa lưới này.[1]
Với S5-GC30K, chủ đầu tư nên phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Kịch bản thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc bổ sung cho hệ thống đang vận hành. Kịch bản thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha gồm inverter, tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai kịch bản tạo ra cấu trúc chi phí khác nhau, do đó khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Định vị cho chủ đầu tư cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng mã S5-GC30K, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Định vị cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công thực địa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar







