S6-GR1P5K-S – Inverter Hòa Lưới Solis 5KW 1 Pha
S6-GR1P5K-S là inverter hòa lưới Solis 5kW 1 pha cho nhà ở, cửa hàng, văn phòng nhỏ và công trình dùng điện 1 pha. Thiết bị chuyển điện từ tấm pin thành điện xoay chiều để dùng trực tiếp trong hệ thống điện của công trình.[1]Model này thuộc series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Thiết bị dùng 2 MPPT. Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT đạt 16A. Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa đạt 7.5kW. Điện áp đầu vào tối đa đạt 550V. Hiệu suất tối đa đạt 97.7%.[1]S6-GR1P5K-S đạt cấp bảo vệ IP66, độ ồn điển hình dưới 20 dB(A) và làm mát bằng đối lưu tự nhiên. Thiết bị hỗ trợ RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. S6-GR1P5K-S là inverter hòa lưới, không có cổng lắp pin lưu trữ. Bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-GR1P5K-S
- 4. Các model cùng series Solis S6-GR1P(2.5-6)K-S
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-GR1P5K-S
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-GR1P5K-S
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-GR1P5K-S
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-GR1P5K-S
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-GR1P5K-S và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha Nổi bật
Công suất phù hợp hệ 1 pha
S6-GR1P5K-S có công suất đầu ra định mức 5kW, công suất đầu ra tối đa 5kW và công suất biểu kiến tối đa 5kVA. Mức này phù hợp công trình dùng điện 1 pha và muốn dùng điện mặt trời vào ban ngày.[1]
Hai MPPT dễ chia chuỗi tấm pin
Thiết bị có 2 MPPT và tối đa 2 chuỗi đầu vào. Cách bố trí này giúp đội kỹ thuật chia chuỗi tấm pin rõ hơn khi mái có hai vùng lắp khác nhau về hướng nắng.[1]
Dòng đầu vào 16A mỗi MPPT
Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT đạt 16A. Dòng ngắn mạch tối đa đạt 22A mỗi MPPT. Khi chọn tấm pin, cần kiểm tra dòng làm việc và dòng ngắn mạch để khớp giới hạn đầu vào.[1]
Hỗ trợ dàn pin khuyến nghị tối đa 7.5kW
Model 5K hỗ trợ công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 7.5kW. Khi thiết kế, cần kiểm tra điện áp hở mạch, dải MPPT 90-550V, dòng điện và nhiệt độ môi trường tại công trình.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-GR1P5K-S |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa | 7.5 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90-550 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 16 A / 16 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 5 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 5 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 5 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 22.7 A / 21.7 A[1] |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 22.7 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.1%[1] |
Protection / Bảo vệ
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét nhiều đỉnh MPPT | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 330 × 371 × 161 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 8.9 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <20 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng đối lưu tự nhiên[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-3[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-GR1P5K-S Chứng nhận
Các tiêu chuẩn này giúp kiểm tra khả năng hòa lưới, an toàn thiết bị và khả năng làm việc ổn định trong môi trường điện.
Grid Standard
Tiêu chuẩn kết nối lưới
S6-GR1P5K-S có nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới gồm G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA và PEA.[1]
Safety / EMC
Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ
Thiết bị có tiêu chuẩn an toàn IEC/EN 62109-1/-2. Thiết bị cũng có tiêu chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61000-6-2/-3. Các tiêu chuẩn này thuộc nhóm dữ liệu cần kiểm tra khi chọn inverter cho hệ hòa lưới.[1]
4. Các model cùng series Solis S6-GR1P(2.5-6)K-S Model
2.5KWS6-GR1P2.5K-S
Model công suất 2.5kW trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Thiết bị thuộc nhóm inverter hòa lưới 1 pha của Solis.[1]
3KWS6-GR1P3K-S
Model công suất 3kW trong cùng series. Đây là lựa chọn cho hệ hòa lưới 1 pha có công suất nhỏ hơn S6-GR1P5K-S.[1]
3.6KWS6-GR1P3.6K-S
Model công suất 3.6kW trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Thiết bị dùng cho hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha.[1]
4KWS6-GR1P4K-S
Model công suất 4kW, phù hợp hệ hòa lưới 1 pha cần công suất thấp hơn 5kW. Các giới hạn đầu vào và đầu ra cần kiểm tra theo bảng thông số của series.[1]
Model đang xemS6-GR1P5K-S
Model công suất 5kW, công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 7.5kW, 2 MPPT, dòng điện đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT và hiệu suất tối đa 97.7%.[1]
6KWS6-GR1P6K-S
Model công suất 6kW trong series. Đây là model có công suất cao hơn S6-GR1P5K-S trong cùng nhóm inverter hòa lưới 1 pha.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-GR1P5K-S Tài liệu
☼ Thông số kỹ thuật▼ 3 tài liệu
✓ Chứng nhận và bảo hành› 5 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha Lắp đặt
Bước 1
Chọn vị trí treo inverter
Vị trí lắp đặt cần chắc chắn, thông thoáng và thuận tiện kiểm tra. Manual yêu cầu inverter lắp dọc, độ nghiêng tối đa +/- 5°. Khoảng hở tối thiểu gồm phía trên 300 mm, bên trái 300 mm, bên phải 300 mm và phía dưới 500 mm để thiết bị tản nhiệt ổn định.[2]
Bước 2
Cố định giá treo và thân máy
Sau khi chọn vị trí, kỹ thuật viên cố định giá treo lên bề mặt phù hợp rồi treo inverter đúng hướng. Thiết bị cần được giữ chắc, không lệch, không đặt nơi dễ rung mạnh hoặc bí nhiệt. Trước khi đấu dây, cần kiểm tra lại khoảng hở và khả năng thao tác quanh thiết bị.[2]
Bước 3
Nối đất bảo vệ
Nối đất ngoài cần dùng đầu cos OT M4 và lực siết 2 N.m theo manual. Dây nối đất giúp tăng an toàn cho hệ thống, đặc biệt ở công trình có khung tấm pin, tủ điện AC và dây DC đi ngoài trời. Không bỏ qua bước kiểm tra PE trước khi vận hành.[2]
Bước 4
Kết nối đầu vào DC
Dây DC dùng tiết diện 4.0-6.0 mm², khuyến nghị 4.0 mm². Chiều dài tuốt dây DC là 7 ± 0.5 mm. Trước khi cắm đầu nối, cần kiểm tra đúng cực dương, cực âm, điện áp chuỗi, dòng điện đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 22A mỗi MPPT.[1][2]
Bước 5
Kết nối đầu ra AC
Cáp AC dùng tiết diện 2.5-6 mm². Manual khuyến nghị 6 mm² nếu dây dài hơn 20 m. Lực siết dây AC là 0.8 N.m và lực siết nắp đầu nối AC là 2.5 ± 0.5 N.m. Dòng thiết bị bảo vệ quá dòng AC cho S6-GR1P5K-S là 32A.[2]
Bước 6
Cài đặt giám sát và kiểm tra vận hành
S6-GR1P5K-S hỗ trợ RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. Nếu dùng kiểm soát công suất phát lên lưới hoặc giám sát tiêu thụ tải 24 giờ, cần lắp đúng thiết bị đo và cài đặt đúng trên hệ thống giám sát Solis. Sau khi hoàn tất, kỹ thuật viên kiểm tra trạng thái vận hành, điện áp, tần số và cảnh báo.[1][2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha Bảo trì
Tản nhiệt
Làm sạch bụi trên bộ tản nhiệt
Manual nêu inverter không yêu cầu bảo trì định kỳ phức tạp. Khi bộ tản nhiệt có bụi, dùng bàn chải mềm để vệ sinh nhẹ. Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc chất ăn mòn. Khu vực xung quanh thiết bị cần thông thoáng để hỗ trợ tản nhiệt tự nhiên.[2]
Màn hình
Kiểm tra đèn báo và dữ liệu giám sát
Màn hình và đèn LED cần được lau bằng vải mềm khi bẩn. Người dùng nên quan sát trạng thái hoạt động, cảnh báo và dữ liệu giám sát. Nếu cảnh báo xuất hiện nhiều lần, cần ghi lại mã cảnh báo để kỹ thuật viên kiểm tra đúng nhóm lỗi.[2]
An toàn
Không tự mở inverter
Không tự mở nắp inverter hoặc thay đổi cấu trúc bên trong thiết bị. Trước khi kiểm tra dây DC, dây AC hoặc nối đất, cần ngắt nguồn đúng thứ tự và xác nhận điều kiện an toàn. Phần điện nên do người có chuyên môn xử lý.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-GR1P5K-S Sự cố
Điện lưới
NO-Grid hoặc lỗi lưới
Kiểm tra CB AC, dây AC, điện áp lưới và tần số lưới. Inverter hòa lưới cần có điện lưới ổn định để hoạt động. Khi điện lưới bị gián đoạn, thiết bị sẽ dừng phát điện. Sau khi điện lưới ổn định, inverter kiểm tra tham số trước khi hoạt động trở lại.[2]
Đầu vào DC
Quá áp DC hoặc ngược cực DC
Kiểm tra điện áp chuỗi tấm pin, cực dương, cực âm và đầu nối DC. S6-GR1P5K-S có điện áp đầu vào tối đa 550V, dòng điện đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 22A mỗi MPPT. Không cắm lại đầu nối khi chưa xác nhận đúng cực tính và đúng giới hạn kỹ thuật.[1][2]
Cách điện PV
Lỗi cách điện hoặc dòng rò
Kiểm tra dây DC, đầu nối MC4, tiếp địa, khung tấm pin và khu vực có độ ẩm cao. Nhóm lỗi này cần đo kiểm bằng thiết bị phù hợp. Người dùng không nên tự tháo dây DC hoặc mở thiết bị khi hệ thống còn điện.[2]
Nhiệt độ
Cảnh báo quá nhiệt
Kiểm tra vị trí treo, bụi bẩn trên khu vực tản nhiệt và khoảng hở xung quanh inverter. Khoảng hở tối thiểu gồm phía trên 300 mm, bên trái 300 mm, bên phải 300 mm và phía dưới 500 mm. Thiết bị cần không gian thoáng để tản nhiệt ổn định.[2]
Giám sát
Lỗi CT, DRM hoặc thiết bị đo
Kiểm tra sơ đồ đấu nối smart meter, CT, dây tín hiệu và cấu hình giám sát. Với chức năng kiểm soát công suất phát lên lưới hoặc giám sát tiêu thụ tải 24 giờ, thiết bị đo cần được lắp đúng chiều và cài đặt đúng trên hệ thống giám sát Solis.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha Bảo hành
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Chính sách bảo hành giới hạn tiêu chuẩn áp dụng cho inverter hòa lưới Solis với thời hạn 5 năm. Đây là mốc bảo hành cần dùng khi tư vấn S6-GR1P5K-S theo dữ liệu đã cung cấp.[3]
Gia hạn
Có thể gia hạn đến 20 năm
Manual nêu mục bảo hành 5 năm và khả năng gia hạn đến 20 năm. Việc gia hạn cần kiểm tra theo điều kiện Solis tại thời điểm mua và hồ sơ thiết bị của công trình.[2]
Hồ sơ
Thông tin cần lưu giữ
Người dùng nên lưu hóa đơn, số seri, ngày mua, ngày đưa vào vận hành, hình ảnh tem thiết bị và thông tin đơn vị cung cấp. Các dữ liệu này giúp quá trình bảo hành thuận lợi hơn khi cần kiểm tra thiết bị.
Điều kiện
Lắp đặt đúng hướng dẫn
Để giảm rủi ro phát sinh lỗi ngoài phạm vi bảo hành, cần lắp đặt đúng manual, đúng dây DC, dây AC, nối đất, khoảng hở tản nhiệt và tiêu chuẩn lưới. Không tự mở thiết bị hoặc thay đổi cấu trúc bên trong inverter.[2]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-GR1P5K-S VNS
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vn[4]Gọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha Đánh giá
Nhà ở
Phù hợp mái nhà 1 pha
Với công suất AC 5kW và công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 7.5kW, S6-GR1P5K-S phù hợp nhà ở dùng điện 1 pha, có nhu cầu dùng điện mặt trời ban ngày và hòa lưới trực tiếp.[1]
Mái nhiều hướng
2 MPPT dễ chia chuỗi
Thiết bị có 2 MPPT và 2 chuỗi đầu vào. Cấu hình này phù hợp mái có hai vùng tấm pin khác nhau về hướng nắng hoặc bố trí mái. Khi thiết kế, cần kiểm tra dải MPPT 90-550V và dòng đầu vào 16A mỗi MPPT.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-GR1P5K-S Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GR1P5K-S 5KW 1 pha FAQ
S6-GR1P5K-S dùng cho hệ điện nào?
S6-GR1P5K-S dùng cho hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha. Thiết bị có công suất đầu ra định mức 5kW, điện áp lưới định mức 1/N/PE, 220V / 230V và tần số lưới 50Hz / 60Hz.[1]
S6-GR1P5K-S lắp được bao nhiêu công suất tấm pin?
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa của S6-GR1P5K-S là 7.5kW. Khi thiết kế, cần kiểm tra thêm điện áp đầu vào tối đa 550V, dải MPPT 90-550V, dòng đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 22A mỗi MPPT.[1]
S6-GR1P5K-S có bao nhiêu MPPT?
S6-GR1P5K-S có 2 MPPT và tối đa 2 chuỗi đầu vào. Cấu hình này giúp chia chuỗi tấm pin rõ hơn khi mái có hai vùng lắp đặt khác nhau. Mỗi MPPT có dòng điện đầu vào tối đa 16A.[1]
S6-GR1P5K-S có lắp được pin lưu trữ không?
S6-GR1P5K-S là inverter hòa lưới, không có cổng lắp pin lưu trữ. Công trình cần lưu điện nên chọn inverter hybrid phù hợp ngay từ đầu để có cổng pin và cấu hình vận hành đúng nhu cầu.
S6-GR1P5K-S đạt cấp bảo vệ nào?
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66, có dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C và độ ồn điển hình dưới 20 dB(A). Khi lắp đặt, vẫn cần giữ khoảng hở tản nhiệt và vị trí thông thoáng theo manual.[1][2]
Khoảng hở lắp đặt của S6-GR1P5K-S là bao nhiêu?
Manual nêu khoảng hở tối thiểu gồm phía trên 300 mm, bên trái 300 mm, bên phải 300 mm và phía dưới 500 mm. Thiết bị cần lắp dọc, độ nghiêng tối đa +/- 5°.[2]
S6-GR1P5K-S dùng dây AC và dây DC thế nào?
Cáp DC dùng tiết diện 4.0-6.0 mm², khuyến nghị 4.0 mm², chiều dài tuốt dây DC là 7 ± 0.5 mm. Cáp AC dùng tiết diện 2.5-6 mm², khuyến nghị 6 mm² nếu dây dài hơn 20 m.[2]
S6-GR1P5K-S hỗ trợ giám sát ra sao?
Thiết bị hỗ trợ RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. Khi dùng hệ thống giám sát Solis và thiết bị đo phù hợp, hệ thống có thể hỗ trợ giám sát tiêu thụ tải 24 giờ và kiểm soát công suất phát lên lưới.[1][2]
S6-GR1P5K-S bảo hành bao lâu?
S6-GR1P5K-S có bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho inverter hòa lưới Solis. Manual cũng nêu mục bảo hành 5 năm và khả năng gia hạn đến 20 năm theo chính sách Solis.[2][3]
Khi inverter báo lỗi cần làm gì trước?
Ghi lại mã cảnh báo, trạng thái đèn, ảnh màn hình hoặc ảnh trên SolisCloud. Với lỗi lưới, kiểm tra nguồn AC và CB AC. Với lỗi DC, kiểm tra điện áp chuỗi, cực tính và đầu nối. Phần đo kiểm điện nên do kỹ thuật viên thực hiện.[2]
14. Giá inverter Solis S6-GR1P5K-S và nhận báo giá Báo giá
Với inverter hòa lưới 5kW, khách hàng nên tách rõ hai trường hợp khi hỏi giá. Trường hợp thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có sẵn. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời, gồm inverter, tấm pin, khung, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp này có chi phí khác nhau nên cần khảo sát trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-GR1P5K-S
Phù hợp khi khách hàng cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng mã S6-GR1P5K-S, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Giá hệ điện mặt trời 5kW lắp đặt
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, loại mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công.
Tài liệu tham khảo Nguồn
- 1Solis. (n.d.). Tài liệu thông số kỹ thuật series S6-GR1P(2.5-6)K-S, model S6-GR1P5K-S.
- 2Solis. (n.d.). Hướng dẫn lắp đặt và vận hành inverter hòa lưới series S6-GR1P(2.5-6)K-S.
- 3Solis. (n.d.). Chính sách bảo hành inverter hòa lưới Solis, thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho S6-GR1P5K-S.
- 4Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.





























