Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật chính hãng S6-GR1P5K-S |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật chính hãng S6-GR1P5K-S |
88 ₫
Đã bán 668| Model code / Mã sản phẩm | S6-GR1P5K-S |
| Thương hiệu | Solis |
| Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới | Grid-Tied Inverter |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 7.5 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 90 – 550 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 16 A / 16 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 5 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 5 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 5 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 22.7 A / 21.7 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 22.7 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.1% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 330 × 371 × 161 mm |
| Weight / Trọng lượng | 8.9 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 20 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Natural cooling with internal fan |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-3 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | Quick connection plug |
| Display / Hiển thị | LED digital display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, USB, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-GR1P5K-S – Inverter Hòa Lưới Solis 5KW 1 Pha
S6-GR1P5K-S là inverter hòa lưới Solis 5kW 1 pha cho nhà ở, cửa hàng, văn phòng nhỏ và công trình dùng điện 1 pha. Thiết bị chuyển điện từ tấm pin thành điện xoay chiều để dùng trực tiếp trong hệ thống điện của công trình.[1]Model này thuộc series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Thiết bị dùng 2 MPPT. Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT đạt 16A. Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa đạt 7.5kW. Điện áp đầu vào tối đa đạt 550V. Hiệu suất tối đa đạt 97.7%.[1]S6-GR1P5K-S đạt cấp bảo vệ IP66, độ ồn điển hình dưới 20 dB(A) và làm mát bằng đối lưu tự nhiên. Thiết bị hỗ trợ RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. S6-GR1P5K-S là inverter hòa lưới, không có cổng lắp pin lưu trữ. Bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
S6-GR1P5K-S có công suất đầu ra định mức 5kW, công suất đầu ra tối đa 5kW và công suất biểu kiến tối đa 5kVA. Mức này phù hợp công trình dùng điện 1 pha và muốn dùng điện mặt trời vào ban ngày.[1]
Thiết bị có 2 MPPT và tối đa 2 chuỗi đầu vào. Cách bố trí này giúp đội kỹ thuật chia chuỗi tấm pin rõ hơn khi mái có hai vùng lắp khác nhau về hướng nắng.[1]
Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT đạt 16A. Dòng ngắn mạch tối đa đạt 22A mỗi MPPT. Khi chọn tấm pin, cần kiểm tra dòng làm việc và dòng ngắn mạch để khớp giới hạn đầu vào.[1]
Model 5K hỗ trợ công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 7.5kW. Khi thiết kế, cần kiểm tra điện áp hở mạch, dải MPPT 90-550V, dòng điện và nhiệt độ môi trường tại công trình.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-GR1P5K-S |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa | 7.5 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90-550 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 16 A / 16 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 5 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 5 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 5 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 22.7 A / 21.7 A[1] |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 22.7 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.1%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét nhiều đỉnh MPPT | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 330 × 371 × 161 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 8.9 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <20 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng đối lưu tự nhiên[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-3[1] |
Các tiêu chuẩn này giúp kiểm tra khả năng hòa lưới, an toàn thiết bị và khả năng làm việc ổn định trong môi trường điện.
Grid Standard
S6-GR1P5K-S có nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới gồm G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA và PEA.[1]
Safety / EMC
Thiết bị có tiêu chuẩn an toàn IEC/EN 62109-1/-2. Thiết bị cũng có tiêu chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61000-6-2/-3. Các tiêu chuẩn này thuộc nhóm dữ liệu cần kiểm tra khi chọn inverter cho hệ hòa lưới.[1]
2.5KWS6-GR1P2.5K-S
Model công suất 2.5kW trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Thiết bị thuộc nhóm inverter hòa lưới 1 pha của Solis.[1]
3KWS6-GR1P3K-S
Model công suất 3kW trong cùng series. Đây là lựa chọn cho hệ hòa lưới 1 pha có công suất nhỏ hơn S6-GR1P5K-S.[1]
3.6KWS6-GR1P3.6K-S
Model công suất 3.6kW trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Thiết bị dùng cho hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha.[1]
4KWS6-GR1P4K-S
Model công suất 4kW, phù hợp hệ hòa lưới 1 pha cần công suất thấp hơn 5kW. Các giới hạn đầu vào và đầu ra cần kiểm tra theo bảng thông số của series.[1]
Model đang xemS6-GR1P5K-S
Model công suất 5kW, công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 7.5kW, 2 MPPT, dòng điện đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT và hiệu suất tối đa 97.7%.[1]
6KWS6-GR1P6K-S
Model công suất 6kW trong series. Đây là model có công suất cao hơn S6-GR1P5K-S trong cùng nhóm inverter hòa lưới 1 pha.[1]
Bước 1
Vị trí lắp đặt cần chắc chắn, thông thoáng và thuận tiện kiểm tra. Manual yêu cầu inverter lắp dọc, độ nghiêng tối đa +/- 5°. Khoảng hở tối thiểu gồm phía trên 300 mm, bên trái 300 mm, bên phải 300 mm và phía dưới 500 mm để thiết bị tản nhiệt ổn định.[2]
Bước 2
Sau khi chọn vị trí, kỹ thuật viên cố định giá treo lên bề mặt phù hợp rồi treo inverter đúng hướng. Thiết bị cần được giữ chắc, không lệch, không đặt nơi dễ rung mạnh hoặc bí nhiệt. Trước khi đấu dây, cần kiểm tra lại khoảng hở và khả năng thao tác quanh thiết bị.[2]
Bước 3
Nối đất ngoài cần dùng đầu cos OT M4 và lực siết 2 N.m theo manual. Dây nối đất giúp tăng an toàn cho hệ thống, đặc biệt ở công trình có khung tấm pin, tủ điện AC và dây DC đi ngoài trời. Không bỏ qua bước kiểm tra PE trước khi vận hành.[2]
Bước 4
Dây DC dùng tiết diện 4.0-6.0 mm², khuyến nghị 4.0 mm². Chiều dài tuốt dây DC là 7 ± 0.5 mm. Trước khi cắm đầu nối, cần kiểm tra đúng cực dương, cực âm, điện áp chuỗi, dòng điện đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 22A mỗi MPPT.[1][2]
Bước 5
Cáp AC dùng tiết diện 2.5-6 mm². Manual khuyến nghị 6 mm² nếu dây dài hơn 20 m. Lực siết dây AC là 0.8 N.m và lực siết nắp đầu nối AC là 2.5 ± 0.5 N.m. Dòng thiết bị bảo vệ quá dòng AC cho S6-GR1P5K-S là 32A.[2]
Bước 6
S6-GR1P5K-S hỗ trợ RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. Nếu dùng kiểm soát công suất phát lên lưới hoặc giám sát tiêu thụ tải 24 giờ, cần lắp đúng thiết bị đo và cài đặt đúng trên hệ thống giám sát Solis. Sau khi hoàn tất, kỹ thuật viên kiểm tra trạng thái vận hành, điện áp, tần số và cảnh báo.[1][2]
Tản nhiệt
Khi bộ tản nhiệt có bụi, dùng bàn chải mềm để vệ sinh nhẹ. Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc chất ăn mòn. Khu vực xung quanh thiết bị cần thông thoáng để hỗ trợ tản nhiệt tự nhiên.[2]
Màn hình
Màn hình và đèn LED cần được lau bằng vải mềm khi bẩn. Người dùng nên quan sát trạng thái hoạt động, cảnh báo và dữ liệu giám sát. Nếu cảnh báo xuất hiện nhiều lần, cần ghi lại mã cảnh báo để kỹ thuật viên kiểm tra đúng nhóm lỗi.[2]
An toàn
Không tự mở nắp inverter hoặc thay đổi cấu trúc bên trong thiết bị. Trước khi kiểm tra dây DC, dây AC hoặc nối đất, cần ngắt nguồn đúng thứ tự và xác nhận điều kiện an toàn. Phần điện nên do người có chuyên môn xử lý.[2]
Điện lưới
Kiểm tra CB AC, dây AC, điện áp lưới và tần số lưới. Inverter hòa lưới cần có điện lưới ổn định để hoạt động. Khi điện lưới bị gián đoạn, thiết bị sẽ dừng phát điện. Sau khi điện lưới ổn định, inverter kiểm tra tham số trước khi hoạt động trở lại.[2]
Đầu vào DC
Kiểm tra điện áp chuỗi tấm pin, cực dương, cực âm và đầu nối DC. S6-GR1P5K-S có điện áp đầu vào tối đa 550V, dòng điện đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 22A mỗi MPPT. Không cắm lại đầu nối khi chưa xác nhận đúng cực tính và đúng giới hạn kỹ thuật.[1][2]
Cách điện PV
Kiểm tra dây DC, đầu nối MC4, tiếp địa, khung tấm pin và khu vực có độ ẩm cao. Nhóm lỗi này cần đo kiểm bằng thiết bị phù hợp. Người dùng không nên tự tháo dây DC hoặc mở thiết bị khi hệ thống còn điện.[2]
Nhiệt độ
Kiểm tra vị trí treo, bụi bẩn trên khu vực tản nhiệt và khoảng hở xung quanh inverter. Khoảng hở tối thiểu gồm phía trên 300 mm, bên trái 300 mm, bên phải 300 mm và phía dưới 500 mm. Thiết bị cần không gian thoáng để tản nhiệt ổn định.[2]
Giám sát
Kiểm tra sơ đồ đấu nối smart meter, CT, dây tín hiệu và cấu hình giám sát. Với chức năng kiểm soát công suất phát lên lưới hoặc giám sát tiêu thụ tải 24 giờ, thiết bị đo cần được lắp đúng chiều và cài đặt đúng trên hệ thống giám sát Solis.[2]
5 năm
Chính sách bảo hành giới hạn tiêu chuẩn áp dụng cho inverter hòa lưới Solis với thời hạn 5 năm. Đây là mốc bảo hành cần dùng khi tư vấn S6-GR1P5K-S theo dữ liệu đã cung cấp.[3]
Gia hạn
Manual nêu mục bảo hành 5 năm và khả năng gia hạn đến 20 năm. Việc gia hạn cần kiểm tra theo điều kiện Solis tại thời điểm mua và hồ sơ thiết bị của công trình.[2]
Hồ sơ
Người dùng nên lưu hóa đơn, số seri, ngày mua, ngày đưa vào vận hành, hình ảnh tem thiết bị và thông tin đơn vị cung cấp. Các dữ liệu này giúp quá trình bảo hành thuận lợi hơn khi cần kiểm tra thiết bị.
Điều kiện
Để giảm rủi ro phát sinh lỗi ngoài phạm vi bảo hành, cần lắp đặt đúng manual, đúng dây DC, dây AC, nối đất, khoảng hở tản nhiệt và tiêu chuẩn lưới. Không tự mở thiết bị hoặc thay đổi cấu trúc bên trong inverter.[2]
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vn[4]Gọi 088.60.60.660
Nhà ở
Với công suất AC 5kW và công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 7.5kW, S6-GR1P5K-S phù hợp nhà ở dùng điện 1 pha, có nhu cầu dùng điện mặt trời ban ngày và hòa lưới trực tiếp.[1]
Mái nhiều hướng
Thiết bị có 2 MPPT và 2 chuỗi đầu vào. Cấu hình này phù hợp mái có hai vùng tấm pin khác nhau về hướng nắng hoặc bố trí mái. Khi thiết kế, cần kiểm tra dải MPPT 90-550V và dòng đầu vào 16A mỗi MPPT.[1]
S6-GR1P5K-S dùng cho hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha. Thiết bị có công suất đầu ra định mức 5kW, điện áp lưới định mức 1/N/PE, 220V / 230V và tần số lưới 50Hz / 60Hz.[1]
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa của S6-GR1P5K-S là 7.5kW. Khi thiết kế, cần kiểm tra thêm điện áp đầu vào tối đa 550V, dải MPPT 90-550V, dòng đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 22A mỗi MPPT.[1]
S6-GR1P5K-S có 2 MPPT và tối đa 2 chuỗi đầu vào. Cấu hình này giúp chia chuỗi tấm pin rõ hơn khi mái có hai vùng lắp đặt khác nhau. Mỗi MPPT có dòng điện đầu vào tối đa 16A.[1]
S6-GR1P5K-S là inverter hòa lưới, không có cổng lắp pin lưu trữ. Công trình cần lưu điện nên chọn inverter hybrid phù hợp ngay từ đầu để có cổng pin và cấu hình vận hành đúng nhu cầu.
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66, có dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C và độ ồn điển hình dưới 20 dB(A). Khi lắp đặt, vẫn cần giữ khoảng hở tản nhiệt và vị trí thông thoáng theo manual.[1][2]
Manual nêu khoảng hở tối thiểu gồm phía trên 300 mm, bên trái 300 mm, bên phải 300 mm và phía dưới 500 mm. Thiết bị cần lắp dọc, độ nghiêng tối đa +/- 5°.[2]
Cáp DC dùng tiết diện 4.0-6.0 mm², khuyến nghị 4.0 mm², chiều dài tuốt dây DC là 7 ± 0.5 mm. Cáp AC dùng tiết diện 2.5-6 mm², khuyến nghị 6 mm² nếu dây dài hơn 20 m.[2]
Thiết bị hỗ trợ RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. Khi dùng hệ thống giám sát Solis và thiết bị đo phù hợp, hệ thống có thể hỗ trợ giám sát tiêu thụ tải 24 giờ và kiểm soát công suất phát lên lưới.[1][2]
S6-GR1P5K-S có bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho inverter hòa lưới Solis. Manual cũng nêu mục bảo hành 5 năm và khả năng gia hạn đến 20 năm theo chính sách Solis.[2][3]
Ghi lại mã cảnh báo, trạng thái đèn, ảnh màn hình hoặc ảnh trên SolisCloud. Với lỗi lưới, kiểm tra nguồn AC và CB AC. Với lỗi DC, kiểm tra điện áp chuỗi, cực tính và đầu nối. Phần đo kiểm điện nên do kỹ thuật viên thực hiện.[2]
Với inverter hòa lưới 5kW, khách hàng nên tách rõ hai trường hợp khi hỏi giá. Trường hợp thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có sẵn. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời, gồm inverter, tấm pin, khung, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp này có chi phí khác nhau nên cần khảo sát trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp khi khách hàng cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng mã S6-GR1P5K-S, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, loại mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






