S6-GR1P6K-S – Inverter Hòa Lưới Solis 6KW 1 Pha
S6-GR1P6K-S là inverter hòa lưới Solis 6kW 1 pha trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Thiết bị dùng cho hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha, chuyển điện một chiều từ tấm pin thành điện xoay chiều để cấp cho hệ thống điện đang vận hành trong công trình. Đây là inverter hòa lưới, không phải inverter hybrid.
Điểm cần chú ý của model này là công suất AC định mức 6kW, công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 9kW, 2 MPPT, dòng điện đầu vào tối đa 16A / 16A và dòng ngắn mạch tối đa 22A / 22A. Thiết bị có điện áp đầu vào tối đa 550V, dải MPPT 90-550V, hiệu suất tối đa 97.7% và hiệu suất EU 97.1%.[1]
S6-GR1P6K-S đạt cấp bảo vệ IP66, có kích thước 330 × 371 × 161 mm, khối lượng 9kg, độ ồn điển hình dưới 20 dB(A), làm mát tự nhiên kết hợp quạt bên trong, hỗ trợ RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. Việt Nam Solar phân phối và tư vấn cấu hình S6-GR1P6K-S chính hãng theo nhu cầu thực tế của từng công trình.[1][4]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-GR1P6K-S
- 4. Các model cùng series Solis S6-GR1P(2.5-6)K-S
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-GR1P6K-S
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-GR1P6K-S
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-GR1P6K-S
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-GR1P6K-S
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-GR1P6K-S và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha Nổi bật
Công suất phù hợp hệ hòa lưới 1 pha
S6-GR1P6K-S có công suất đầu ra định mức 6kW, công suất đầu ra tối đa 6kW và công suất biểu kiến đầu ra tối đa 6kVA. Đây là mức công suất lớn nhất trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S, phù hợp công trình điện 1 pha cần inverter hòa lưới 6kW.[1]
Hai MPPT để chia chuỗi tấm pin rõ hơn
Thiết bị có 2 MPPT và tối đa 2 chuỗi đầu vào. MPPT là bộ theo dõi điểm công suất cực đại, giúp inverter bám theo điểm làm việc phù hợp của dàn tấm pin. Với 2 MPPT, đội kỹ thuật dễ chia chuỗi khi mái có hai vùng lắp khác nhau.[1]
Dòng đầu vào tối đa 16A mỗi nhánh MPPT
Dòng điện đầu vào tối đa của S6-GR1P6K-S là 16A / 16A. Dòng ngắn mạch tối đa là 22A / 22A. Khi chọn tấm pin, cần kiểm tra dòng làm việc, dòng ngắn mạch và số tấm mỗi chuỗi để không vượt giới hạn đầu vào của inverter.[1]
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 9kW
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa của model 6K là 9kW. Khi thiết kế, cần kiểm tra thêm điện áp hở mạch, dải MPPT 90-550V, điện áp đầu vào tối đa 550V và điều kiện nhiệt độ tại công trình.[1]
Cấp bảo vệ IP66 cho môi trường lắp đặt thực tế
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66, có dải nhiệt độ môi trường vận hành từ -25°C đến +60°C và độ ồn điển hình dưới 20 dB(A). IP66 cho biết thiết bị có khả năng chống bụi và chống nước theo cấp bảo vệ được công bố, nhưng vị trí lắp vẫn cần thông thoáng, chắc chắn và đúng hướng dẫn.[1][2]
Hỗ trợ kiểm soát công suất phát lên lưới
Inverter Solis S6-GR1P6K-S có thể làm việc với smart meter hoặc smart sensor để giới hạn công suất phát lên lưới và hỗ trợ giám sát tiêu thụ tải 24 giờ khi dùng hệ thống giám sát Solis. Phần này cần được cấu hình đúng theo loại thiết bị đo thực tế.[2]
2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-GR1P6K-S |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa | 9 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90 – 550 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 16 A / 16 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 6 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 6 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 6 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 27.3 A / 26.1 A[1] |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 27.3 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | < 3%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.1%[1] |
Protection / Bảo vệ
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét nhiều đỉnh MPPT | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 330 × 371 × 161 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 9 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | < 20 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên kết hợp quạt bên trong[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-3[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-GR1P6K-S Chứng nhận
Tiêu chuẩn kết nối lưới cho hệ hòa lưới 1 pha
S6-GR1P6K-S thuộc nhóm inverter hòa lưới nên tiêu chuẩn kết nối lưới là phần cần kiểm tra trước khi đưa hệ thống vào vận hành. Danh sách tiêu chuẩn của series gồm G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530, MEA và PEA.[1]
Bảo vệ chống tách đảo khi điện lưới bất thường
IEC 62116 là một trong các tiêu chuẩn quan trọng với inverter hòa lưới. Anti-islanding là bảo vệ chống tách đảo. Tính năng này giúp inverter dừng phát điện khi điều kiện điện lưới không còn phù hợp.[1][2]
Yêu cầu vận hành của hệ điện mặt trời hòa lưới
IEC 61727 nằm trong nhóm tiêu chuẩn áp dụng cho series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Đây là tiêu chuẩn thường được đối chiếu khi kiểm tra inverter hòa lưới trong hồ sơ kỹ thuật. Với S6-GR1P6K-S, tiêu chuẩn này nên được lưu cùng hồ sơ sản phẩm, sơ đồ hệ thống và tài liệu bàn giao để thuận tiện khi cần kiểm tra về sau.[1]
Tiêu chuẩn an toàn cho thiết bị inverter
IEC/EN 62109-1/-2 là nhóm tiêu chuẩn an toàn được dùng cho thiết bị biến đổi điện trong hệ điện mặt trời. Với khách hàng, phần này giúp xác định sản phẩm có hồ sơ an toàn rõ ràng. Với đội lắp đặt, phần này cần đi cùng việc thi công đúng hướng dẫn, nối đất đúng kỹ thuật và chọn thiết bị bảo vệ phù hợp cho hệ thống.[1][2]
Tương thích điện từ trong hệ thống điện
S6-GR1P6K-S có tiêu chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61000-6-2/-3. Phần này liên quan đến khả năng làm việc của inverter trong môi trường điện có nhiều thiết bị khác nhau. Khi tư vấn và lắp đặt, cần xem tiêu chuẩn này cùng cấu hình dây AC, dây DC, nối đất và thiết bị bảo vệ để hệ thống vận hành ổn định hơn.[1]
Cấp bảo vệ thiết bị khi lắp đặt ngoài thực tế
S6-GR1P6K-S đạt cấp bảo vệ IP66. Thiết bị vẫn cần được lắp ở vị trí thông thoáng, có kết cấu đủ chắc, dễ quan sát đèn trạng thái và không bị che kín luồng tản nhiệt. Không nên đặt inverter trong không gian nhỏ kín khí hoặc khu vực có vật liệu dễ cháy vì thiết bị điện luôn cần khoảng hở an toàn khi vận hành lâu dài.[1][2]
4. Các model cùng series Solis S6-GR1P(2.5-6)K-S Model
S6-GR1P2.5K-S
Model S6-GR1P2.5K-S có công suất AC định mức 2.5kW và công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 3.75kW. Đây là lựa chọn trong cùng series cho hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha quy mô nhỏ hơn. Model này vẫn thuộc nhóm inverter 2 MPPT của series S6-GR1P(2.5-6)K-S.[1]
S6-GR1P3K-S
Model S6-GR1P3K-S có công suất AC định mức 3kW và công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW. Khi công trình chỉ cần hệ hòa lưới 1 pha công suất nhỏ hơn 6kW, model 3kW là một cấp công suất cần so sánh trong cùng series trước khi chọn thiết bị.[1]
S6-GR1P3.6K-S
Model S6-GR1P3.6K-S có công suất AC định mức 3.6kW và công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 5.4kW. Đây là mức công suất nằm giữa model 3kW và 4kW. Khi so sánh với S6-GR1P6K-S, người dùng cần nhìn cả nhu cầu dùng điện, công suất tấm pin và điều kiện điện 1 pha tại công trình.[1]
S6-GR1P4K-S
Model S6-GR1P4K-S có công suất AC định mức 4kW và công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 6kW. Model này phù hợp hơn khi công trình chưa cần đến inverter 6kW. Khi chọn công suất, không nên chỉ nhìn diện tích mái mà cần kiểm tra phụ tải, dây AC, thiết bị bảo vệ và điều kiện vận hành lâu dài.[1]
S6-GR1P4.6K-S
Model S6-GR1P4.6K-S có công suất AC định mức 4.6kW và công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 6.9kW. Đây là mức công suất trung gian dành cho hệ hòa lưới 1 pha cần cao hơn 4kW nhưng chưa cần đến model 5kW hoặc 6kW trong cùng series.[1]
S6-GR1P5K-S
Model S6-GR1P5K-S có công suất AC định mức 5kW và công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 7.5kW. Khi so với S6-GR1P6K-S, model 5kW có công suất thấp hơn một cấp. Việc chọn 5kW hay 6kW nên dựa trên nhu cầu dùng điện ban ngày, công suất dàn tấm pin và khả năng đấu nối điện 1 pha tại công trình.[1]
S6-GR1P6K-S
Model S6-GR1P6K-S có công suất AC định mức 6kW, công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 9kW, 2 MPPT, dòng đầu vào tối đa 16A / 16A và hiệu suất tối đa 97.7%. Đây là model cao nhất trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Thiết bị phù hợp khi công trình điện 1 pha cần inverter hòa lưới 6kW và muốn tận dụng cấu hình 2 MPPT để chia chuỗi tấm pin rõ hơn.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-GR1P6K-S Tài liệu
☼ Thông số kỹ thuật▼ 3 tài liệu
✓ Chứng nhận và bảo hành▼ 5 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha Lắp đặt
Bước 1
Chọn vị trí treo inverter an toàn
S6-GR1P6K-S nên được lắp ở vị trí thông thoáng, hạn chế nắng trực tiếp và hạn chế mưa tạt trực tiếp. Khu vực lắp đặt không được có vật liệu dễ cháy, khí dễ cháy hoặc môi trường có nguy cơ nổ. Không nên đặt inverter trong không gian nhỏ kín khí vì luồng không khí bị cản sẽ làm khả năng tản nhiệt kém hơn. Khi nhiệt độ xung quanh cao hơn 40°C, cần có phương án che nắng phù hợp để giảm tác động nhiệt lên thiết bị.[2]
Bước 2
Giữ khoảng hở để tản nhiệt
Thiết bị cần được lắp thẳng đứng với độ nghiêng tối đa trong khoảng +/- 5°. Nếu inverter bị nghiêng quá mức cho phép, khả năng thoát nhiệt có thể bị ảnh hưởng và công suất đầu ra có thể thấp hơn kỳ vọng. Khoảng hở lắp đặt cần giữ khoảng 300mm ở phía trên, 300mm hai bên và 500mm phía dưới. Khu vực đặt máy cũng cần dễ quan sát đèn trạng thái để kiểm tra vận hành hằng ngày.[2]
Bước 3
Cố định giá treo và thân inverter
Giá treo cần được đặt đúng cao độ, đánh dấu đúng lỗ khoan và bắt chắc vào tường. Với tường gạch hoặc bề mặt tương tự, vị trí khoan cần phù hợp với tắc kê nở. Sau khi giá treo đã cân bằng, inverter được treo vào đúng ngàm phía sau rồi khóa lại bằng vít M4*9 trong bộ phụ kiện. Sau khi treo xong cần kiểm tra thân máy đã chắc, không rung, không lệch và không có vật đặt lên hoặc tựa vào inverter.[2]
Bước 4
Kết nối đầu vào DC đúng cực tính
Trước khi đấu dây DC, cần kiểm tra điện áp hở mạch của chuỗi tấm pin nằm trong giới hạn đầu vào của inverter. S6-GR1P6K-S có điện áp đầu vào tối đa 550V, dải MPPT 90-550V và điện áp khởi động 100V. Dây DC dùng cáp PV 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm². Đầu dây cần tuốt khoảng 7 ± 0.5mm, bấm cos đúng kỹ thuật và kiểm tra tiếng khớp “click” khi cắm đầu nối vào inverter.[1][2]
Bước 5
Kết nối AC và tiếp địa ngoài
Dây AC dùng tiết diện 2.5-6mm². Nếu chiều dài dây lớn hơn 20m, tiết diện 6mm² được khuyến nghị để giảm ảnh hưởng của điện trở đường dây. Bên trong đầu nối AC có ký hiệu L, N và PE. Dây pha cần nối vào L, dây trung tính nối vào N và dây tiếp địa nối vào PE. Tiếp địa ngoài dùng đầu cos OT M4 và lực siết 2N.m tại vị trí nối đất bên phải inverter.[2]
Bước 6
Chọn thiết bị bảo vệ quá dòng AC
S6-GR1P6K-S có dòng điện đầu ra định mức 27.3A / 26.1A và dòng điện đầu ra tối đa 27.3A. Thiết bị bảo vệ quá dòng phía AC cho model này là 40A theo bảng OCPD của series. Khi lắp đặt, cần kiểm tra dây AC, tủ điện, thiết bị đóng cắt và điều kiện đấu nối điện 1 pha để đồng bộ với cấu hình bảo vệ này.[1][2]
Bước 7
Chuẩn bị giám sát qua SolisCloud
Người dùng có thể tải ứng dụng SolisCloud qua website soliscloud.com, Google Play, App Store hoặc mã QR trong tài liệu. Khi kết nối cục bộ, điện thoại cần bật Bluetooth rồi vào mục More Tools, Local Operation và Connect With Bluetooth. Lần đăng nhập đầu tiên cần hoàn tất cài đặt tài khoản điều khiển theo vai trò installer hoặc owner để quản lý thiết bị đúng quyền.[2]
Bước 8
Kiểm tra trước khi đưa vào vận hành
Trước khi đưa inverter vào vận hành, cần bảo đảm thiết bị dễ thao tác, dễ bảo trì, được cố định chắc, có đủ không gian thông gió, không có vật đặt phía trên, dây dẫn được đi an toàn và không bị nguy cơ hư hại cơ học. Cần đo điện áp DC của chuỗi tấm pin, kiểm tra cực tính, đo điện áp AC, kiểm tra tần số điện lưới và xác nhận các giá trị nằm trong yêu cầu tại nơi lắp đặt.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha Bảo trì
Tản nhiệt
Làm sạch bụi trên khu vực tản nhiệt
Bụi bám trên khu vực tản nhiệt có thể làm khả năng thoát nhiệt kém hơn. Người dùng có thể dùng bàn chải mềm để vệ sinh bụi trên bề mặt tản nhiệt sau khi inverter đã dừng đúng quy trình và nguội an toàn. Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc chất ăn mòn vì những chất này có thể làm hư bề mặt thiết bị và ảnh hưởng đến độ bền của inverter.[2]
Đèn trạng thái
Quan sát màn hình và đèn LED
S6-GR1P6K-S có màn hình LED và các đèn trạng thái Power, COM, CT/Meter và Bluetooth. Màn hình thể hiện sản lượng trong ngày, công suất AC hiện tại và mã lỗi khi có cảnh báo. Nếu màn hình hoặc đèn trạng thái quá bẩn để quan sát, có thể dùng vải mềm để lau. Việc quan sát đèn giúp người dùng nhận biết nhanh tình trạng vận hành trước khi cần kiểm tra sâu hơn trên ứng dụng.[2]
Nhiệt độ
Giữ khu vực lắp đặt thông thoáng
Thiết bị có dải nhiệt độ môi trường vận hành từ -25°C đến +60°C. Model 6kW dùng cơ chế làm mát tự nhiên kết hợp quạt bên trong và có độ ồn điển hình dưới 20 dB(A). Khu vực lắp đặt cần giữ thông thoáng, không bị che kín và không đặt vật lên inverter. Nếu không gian xung quanh bị bí, nhiệt tích tụ có thể làm thiết bị giảm hiệu quả tản nhiệt khi vận hành lâu dài.[1][2]
Kết nối
Kiểm tra dây dẫn bằng quan sát bên ngoài
Người dùng có thể quan sát bên ngoài để phát hiện dây bị xô lệch, vỏ cáp bị tổn thương, đầu nối bất thường, tủ điện bị ẩm hoặc khu vực dây dẫn có nguy cơ bị tác động cơ học. Không tự tháo đầu nối DC hoặc mở tủ khi hệ thống còn điện. Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, cần dừng hệ thống đúng quy trình và liên hệ kỹ thuật viên kiểm tra bằng thiết bị đo phù hợp.[2]
Ứng dụng
Theo dõi thông tin trên SolisCloud
Ứng dụng có các trang Home, Info, Alarm và Settings. Trang Home hiển thị dữ liệu công suất và điện năng của inverter. Trang Info hiển thị thông tin chung như số seri, phiên bản firmware, Grid Code và các thông tin vận hành. Trang Alarm hiển thị mã cảnh báo cùng hướng xử lý tương ứng. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường trong quá trình vận hành.[2]
An toàn
Không tự mở thiết bị
Inverter không có phần bên trong dành cho người dùng tự sửa. Khi cần kiểm tra sâu, người dùng nên liên hệ kỹ thuật viên có chuyên môn. Bề mặt inverter có thể nóng khi thiết bị đang vận hành. Trước khi vệ sinh hoặc kiểm tra bên ngoài, cần dừng hệ thống đúng thứ tự và chờ thiết bị nguội để tránh rủi ro bỏng hoặc điện giật.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-GR1P6K-S Sự cố
Điện lưới
Grid Over Voltage, Grid Under Voltage, Grid Frequency và NO-Grid
Nhóm cảnh báo điện lưới xuất hiện khi điện áp lưới, tần số lưới hoặc kết nối AC không phù hợp với giới hạn vận hành. Nếu chỉ xảy ra ngắn hạn do điện lưới bất thường, inverter có thể hoạt động lại sau khi điện lưới ổn định. Nếu lỗi lặp lại nhiều lần, cần kiểm tra điện áp, tần số, CB AC, dây AC và điểm đấu nối lưới. Trường hợp NO-Grid cần kiểm tra điện lưới đã được kết nối đúng hay chưa.[2]
Đầu vào DC
OV-DC, Reverse-DC và DC input abnormal
OV-DC liên quan đến điện áp đầu vào DC vượt giới hạn. S6-GR1P6K-S có điện áp đầu vào tối đa 550V nên cấu hình chuỗi tấm pin cần được tính đúng theo nhiệt độ thấp nhất tại công trình. Reverse-DC liên quan đến ngược cực DC. Khi có lỗi này, cần kiểm tra dây dương, dây âm và đầu nối DC. Không nên tự ngắt đầu nối DC nếu không có thiết bị đo và không đủ chuyên môn điện.[1][2]
Nhiệt độ
OV-TEM và UN-TEM
OV-TEM là cảnh báo quá nhiệt. Khi xuất hiện cảnh báo này, cần kiểm tra vị trí lắp đặt có đúng khoảng hở hay không, khu vực xung quanh có bị bí gió hay không và nhiệt độ môi trường có quá cao hay không. Thiết bị có thể được khởi động lại sau khoảng thời gian chờ phù hợp. Nếu cảnh báo tiếp tục lặp lại, cần liên hệ bộ phận kỹ thuật để kiểm tra điều kiện tản nhiệt và tình trạng vận hành.[2]
Cách điện
PV Isolation và Leakage Current
Nhóm cảnh báo cách điện hoặc dòng rò thường liên quan đến chuỗi tấm pin, dây DC, đầu nối DC hoặc điều kiện ẩm trên hệ thống. Cần kiểm tra từng chuỗi tấm pin để xác định chuỗi gây lỗi. Nếu lỗi chỉ xuất hiện vào thời điểm ẩm hoặc sau mưa, cần kiểm tra kỹ dây dẫn, đầu nối, cách điện và vị trí có khả năng đọng nước. Không nên bỏ qua lỗi này vì nó liên quan trực tiếp đến an toàn điện của hệ thống.[2]
AFCI
AFCI-Check, AFCI-Comm-Fail và ARC-FAULT
AFCI 2.0 là tùy chọn của series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Khi xuất hiện cảnh báo liên quan hồ quang DC, cần kiểm tra mạch DC, dây dẫn, đầu nối và điểm tiếp xúc của chuỗi tấm pin. ARC-FAULT không nên được xóa khi chưa kiểm tra nguyên nhân thực tế. Sau khi xử lý phần DC, kỹ thuật viên mới nên thực hiện thao tác đặt lại cảnh báo theo đúng quy trình trên ứng dụng.[1][2]
Thiết bị đo
CT Fault, Meter Communication Fail và MET_SEL_FAIL
Nhóm lỗi thiết bị đo thường xuất hiện khi CT, smart meter hoặc cấu hình chọn loại thiết bị đo chưa đúng. Nếu dùng smart meter hoặc smart sensor để kiểm soát công suất phát lên lưới, cần kiểm tra dây tín hiệu, hướng CT, vị trí lắp thiết bị đo và lựa chọn chế độ trong phần EPM Setting. Nếu chọn sai loại meter, inverter có thể báo MET_SEL_FAIL và cần chọn lại đúng thiết bị đang kết nối thực tế.[2]
DRM
DRM_LINK_FAIL và DRM_CTL_Off
DRM liên quan đến giao diện logic hoặc thiết bị điều khiển theo yêu cầu tại một số khu vực. Nếu không có thiết bị DRM thực tế nhưng chức năng này đang bật, inverter có thể báo cảnh báo không mong muốn. Khi gặp DRM_LINK_FAIL hoặc DRM_CTL_Off, cần kiểm tra thiết bị DRM, dây RJ45, chân tín hiệu và trạng thái cấu hình trong inverter. Nếu công trình không sử dụng DRM, chức năng này cần được kiểm tra và tắt đúng cách.[2]
Khởi động lại
Cách xử lý khi cảnh báo chưa rõ nguyên nhân
Nếu inverter hiển thị cảnh báo trong bảng lỗi, có thể dừng inverter, chờ 5 phút rồi khởi động lại theo đúng quy trình. Nếu cảnh báo vẫn còn, cần liên hệ đơn vị phân phối hoặc trung tâm dịch vụ. Khi gửi yêu cầu hỗ trợ, cần cung cấp số seri inverter, đơn vị bán hàng nếu có, ngày lắp đặt, mô tả lỗi, mã cảnh báo, trạng thái đèn, cấu hình tấm pin và thông tin liên hệ của người phụ trách công trình.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha Bảo hành
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn cho inverter hòa lưới
S6-GR1P6K-S là inverter hòa lưới Solis. Thời hạn bảo hành tiêu chuẩn cho nhóm inverter hòa lưới Solis trong vùng áp dụng là 5 năm. Mốc này cần được dùng đúng khi tư vấn cho khách hàng. Không tự nâng số năm bảo hành nếu không có chính sách mở rộng hoặc hồ sơ xác nhận riêng đi kèm đơn hàng.[3]
Hồ sơ
Thông tin cần chuẩn bị khi yêu cầu bảo hành
Hồ sơ bảo hành cần có thông tin lỗi chi tiết, model sản phẩm, số seri, hóa đơn mua hàng và bản sao báo cáo hoặc chứng nhận lắp đặt. Tem sản phẩm cần còn rõ và còn gắn đúng trên thiết bị. Các thông tin này giúp xác định đúng sản phẩm, đúng thời hạn bảo hành và đúng tình trạng kỹ thuật trước khi xử lý.[3]
Xử lý
Các hướng hỗ trợ khi hồ sơ hợp lệ
Khi sản phẩm đủ điều kiện bảo hành, Solis có thể hỗ trợ bằng các hình thức như sửa chữa, thay thế hoặc hướng dẫn gửi thiết bị về nơi tiếp nhận bảo hành. Thiết bị thay thế cần có chức năng tương đương với thiết bị được bảo hành. Khách hàng nên giữ lại đầy đủ bao bì, phụ kiện và hồ sơ mua hàng để thuận tiện hơn khi cần gửi thiết bị kiểm tra.[3]
Điều kiện
Các lỗi cần được kiểm tra đúng nguyên nhân
Bảo hành không áp dụng cho mọi tình huống hư hỏng. Những lỗi do lắp đặt sai, vận hành sai tài liệu, bảo trì không đúng, tự ý mở thiết bị, tự ý sửa chữa, hư hỏng khi vận chuyển, thiên tai, sét, quá áp, thiết kế hệ thống không phù hợp hoặc mua từ nguồn không hợp lệ có thể không thuộc phạm vi hỗ trợ bảo hành.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-GR1P6K-S VNS
Việt Nam Solar là đơn vị phân phối và triển khai giải pháp điện mặt trời Solis tại Việt Nam. Với S6-GR1P6K-S, Việt Nam Solar hỗ trợ khách hàng từ bước chọn công suất inverter, kiểm tra điều kiện điện 1 pha, tính công suất tấm pin, tư vấn dây AC/DC, thiết bị bảo vệ, khung lắp đặt, vị trí treo máy và cấu hình giám sát. Cách tư vấn này giúp khách hàng mua đúng thiết bị cho nhu cầu thực tế thay vì chỉ chọn theo tên công suất 6kW.[4]
Trong quá trình mua hàng, khách hàng có thể chọn mua thiết bị rời hoặc yêu cầu báo giá trọn gói. Nếu mua thiết bị rời, Việt Nam Solar hỗ trợ xác nhận đúng mã S6-GR1P6K-S, tình trạng hàng, hóa đơn, bảo hành và giao hàng. Nếu lắp trọn gói, Việt Nam Solar kiểm tra mái, tủ điện, đường dây, vị trí đặt inverter, thiết bị đo và nhu cầu giám sát trước khi đưa ra cấu hình phù hợp cho công trình.[4]
Công ty
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Gọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha Đánh giá
Công suất
Phù hợp hệ hòa lưới 1 pha cần công suất 6kW
S6-GR1P6K-S là model 6kW trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Công suất đầu ra định mức 6kW và công suất biểu kiến đầu ra tối đa 6kVA giúp thiết bị phù hợp với công trình cần inverter hòa lưới 1 pha ở mức công suất cao nhất của series. Khi chọn model này, khách hàng nên kiểm tra nhu cầu dùng điện ban ngày, khả năng đấu nối AC và thiết bị bảo vệ để cấu hình không vượt điều kiện thực tế tại công trình.[1]
Dàn pin
Dễ bố trí hơn khi có hai vùng tấm pin
Thiết bị có 2 MPPT và tối đa 2 chuỗi đầu vào. Cấu hình này giúp đội kỹ thuật chia dàn tấm pin thành hai nhóm riêng khi mái có hai vùng lắp khác nhau. Mỗi nhóm vẫn cần nằm trong dải MPPT 90-550V và không được vượt điện áp đầu vào tối đa 550V. Dòng đầu vào tối đa 16A / 16A cũng cần được đối chiếu với dòng làm việc của tấm pin được chọn.[1]
Hiệu suất
Hiệu suất tối đa 97.7%
Hiệu suất tối đa của S6-GR1P6K-S là 97.7% và hiệu suất EU là 97.1%. Đây là thông số quan trọng khi so sánh inverter trong cùng phân khúc hòa lưới 1 pha. Tuy nhiên, sản lượng thực tế của hệ thống không chỉ phụ thuộc vào hiệu suất inverter. Nó còn phụ thuộc hướng mái, độ nghiêng tấm pin, bóng che, nhiệt độ, chất lượng dây dẫn, cách chia chuỗi và mức tiêu thụ điện tại công trình.[1]
Lắp đặt
Thân máy gọn nhưng vẫn cần khoảng hở chuẩn
S6-GR1P6K-S có kích thước 330 × 371 × 161 mm và khối lượng 9kg. Đây là kích thước gọn cho một inverter hòa lưới 6kW. Dù vậy, thiết bị vẫn cần khoảng hở phù hợp để tản nhiệt. Không nên treo inverter trong vị trí quá chật hoặc bị che kín vì điều này làm quá trình thoát nhiệt kém hơn. Vị trí lắp cũng cần giúp người dùng nhìn rõ đèn trạng thái và thao tác bảo trì khi cần.[1][2]
Giám sát
Phù hợp công trình cần kiểm soát công suất phát lên lưới
S6-GR1P6K-S hỗ trợ kiểm soát công suất phát lên lưới khi kết hợp với smart meter hoặc smart sensor phù hợp. Thiết bị cũng có thể hỗ trợ giám sát tiêu thụ tải 24 giờ khi dùng hệ thống giám sát Solis và thiết bị đo được lắp đúng vị trí. Đây là điểm hữu ích với công trình muốn theo dõi lượng điện tạo ra, lượng điện sử dụng và giới hạn công suất phát lên lưới khi cần.[2]
Bảo vệ
Nhiều lớp bảo vệ cho hệ hòa lưới
S6-GR1P6K-S có các lớp bảo vệ như bảo vệ ngược cực DC, bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ quá dòng đầu ra, bảo vệ chống sét lan truyền, giám sát lưới điện, bảo vệ chống tách đảo, bảo vệ nhiệt độ, quét nhiều đỉnh MPPT và công tắc DC tích hợp. AFCI 2.0 là tùy chọn. Các lớp bảo vệ này cần được dùng cùng thiết kế AC/DC đúng chuẩn để hệ thống vận hành an toàn hơn.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-GR1P6K-S Hiểu lầm
Inverter hòa lưới 6kW nào cũng dùng được với pin lưu trữ.
S6-GR1P6K-S là inverter hòa lưới 1 pha. Bảng thông số của model này không có nhóm thông số pin lưu trữ. Nếu công trình cần lưu điện, khách hàng cần chọn đúng dòng inverter hybrid hoặc giải pháp có pin lưu trữ phù hợp ngay từ đầu.[1]
Cứ lắp nhiều tấm pin hơn thì hệ thống luôn tạo thêm điện đúng tỷ lệ.
S6-GR1P6K-S có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 9kW. Việc tăng số lượng tấm pin vẫn phải nằm trong giới hạn điện áp đầu vào 550V, dải MPPT 90-550V, dòng đầu vào 16A / 16A và dòng ngắn mạch 22A / 22A.[1]
IP66 nghĩa là có thể treo inverter ở bất kỳ vị trí nào.
Hai MPPT chỉ là thông số phụ và không ảnh hưởng đến thiết kế mái.
Hai MPPT giúp chia dàn tấm pin thành hai nhóm riêng khi mái có hai vùng lắp khác nhau. Mỗi MPPT vẫn cần được tính theo số tấm, điện áp chuỗi, dòng điện và điều kiện nắng thực tế. Cách chia chuỗi đúng giúp inverter làm việc trong giới hạn an toàn hơn.[1]
Giám sát tiêu thụ tải 24 giờ luôn có sẵn trong mọi hệ thống dùng S6-GR1P6K-S.
Chức năng giám sát tiêu thụ tải 24 giờ cần hệ thống giám sát Solis và thiết bị đo phù hợp. Smart meter hoặc smart sensor phải được lắp đúng vị trí. Chế độ trong phần EPM cũng cần được cấu hình đúng theo thiết bị đo đang dùng tại công trình.[2]
Bảo hành 5 năm nghĩa là mọi lỗi đều được đổi hoặc sửa miễn phí.
Bảo hành 5 năm là thời hạn tiêu chuẩn cho nhóm inverter hòa lưới Solis trong vùng áp dụng. Hồ sơ bảo hành vẫn cần hóa đơn, số seri, thông tin lỗi và chứng nhận hoặc báo cáo lắp đặt. Lỗi do lắp đặt sai, vận hành sai, tự ý mở thiết bị hoặc mua từ nguồn không hợp lệ có thể không thuộc phạm vi hỗ trợ.[3]
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GR1P6K-S 6KW 1 pha FAQ
Q1. S6-GR1P6K-S dùng cho hệ điện mặt trời loại nào?
S6-GR1P6K-S dùng cho hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha. Thiết bị có công suất đầu ra định mức 6kW, công suất đầu ra tối đa 6kW và công suất biểu kiến đầu ra tối đa 6kVA. Điện áp lưới định mức là 1/N/PE, 220V / 230V. Đây là lựa chọn phù hợp khi công trình dùng điện 1 pha và cần inverter hòa lưới ở mức công suất 6kW.[1]
Q2. Công suất tấm pin phù hợp với S6-GR1P6K-S được xác định thế nào?
S6-GR1P6K-S có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 9kW.[1]
Q3. Hai MPPT trên S6-GR1P6K-S có ý nghĩa gì khi lắp trên mái?
Hai MPPT giúp chia dàn tấm pin thành hai nhóm riêng. Cấu hình này có ích khi mái có hai hướng lắp khác nhau hoặc hai cụm tấm pin nhận nắng không giống nhau. Mỗi MPPT vẫn cần được tính riêng theo số tấm, điện áp chuỗi và dòng điện. S6-GR1P6K-S có số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa là 2 / 2 nên không được thiết kế vượt cấu trúc này.[1]
Q4. S6-GR1P6K-S khác inverter hybrid ở điểm nào?
S6-GR1P6K-S là inverter hòa lưới 1 pha. Thiết bị chuyển điện DC từ tấm pin thành điện AC để dùng trong hệ điện của công trình và làm việc theo điều kiện điện lưới. Bảng thông số của model này không có nhóm thông số pin lưu trữ. Nếu khách hàng cần hệ có pin để lưu điện, cần chọn inverter hybrid hoặc giải pháp lưu trữ phù hợp ngay từ bước tư vấn cấu hình.[1]
Q5. Cấp bảo vệ IP66 của S6-GR1P6K-S nên được hiểu thế nào?
IP66 là cấp bảo vệ của S6-GR1P6K-S. Thiết bị cũng có dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C và độ ồn điển hình dưới 20 dB(A). Dù vậy, IP66 không có nghĩa là có thể lắp inverter ở mọi vị trí. Vị trí treo vẫn cần chắc chắn, thông thoáng, không có vật liệu dễ cháy và không bị che kín luồng tản nhiệt.[1][2]
Q6. Khoảng hở lắp đặt S6-GR1P6K-S cần giữ ra sao?
S6-GR1P6K-S cần được lắp thẳng đứng với độ nghiêng tối đa trong khoảng +/- 5°. Khoảng hở tham khảo gồm 300mm phía trên, 300mm bên trái, 300mm bên phải và 500mm phía dưới. Khu vực lắp cần dễ quan sát đèn trạng thái và không nên đặt vật lên hoặc tựa vào inverter. Khoảng hở đúng giúp thiết bị thoát nhiệt tốt hơn khi vận hành lâu dài.[2]
Q7. Dây DC và dây AC cho S6-GR1P6K-S cần chú ý điều gì?
Dây DC dùng cáp PV 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm² và chiều dài tuốt dây khoảng 7 ± 0.5mm. Dây AC dùng tiết diện 2.5-6mm². Nếu dây dài hơn 20m, tiết diện 6mm² được khuyến nghị. Đầu nối AC cần đấu đúng L, N và PE. Tiếp địa ngoài dùng đầu cos OT M4 và lực siết 2N.m.[2]
Q8. Chức năng kiểm soát công suất phát lên lưới hoạt động thế nào?
S6-GR1P6K-S có thể kết hợp smart meter hoặc smart sensor để giới hạn công suất phát lên lưới. Cấu hình này được thực hiện trong phần EPM Setting. Smart meter có thể dùng cho nhiều chế độ khác nhau. Smart sensor cần được lắp ở phía lưới khi dùng cho kiểm soát công suất phát lên lưới. Nếu chọn sai loại thiết bị đo hoặc đấu sai dây tín hiệu, inverter có thể báo lỗi liên quan đến meter hoặc CT.[2]
Q9. S6-GR1P6K-S được bảo hành trong bao lâu?
S6-GR1P6K-S thuộc nhóm inverter hòa lưới Solis nên thời hạn bảo hành tiêu chuẩn trong vùng áp dụng là 5 năm. Khi gửi yêu cầu bảo hành, khách hàng cần chuẩn bị thông tin lỗi chi tiết, model sản phẩm, số seri, hóa đơn và bản sao báo cáo hoặc chứng nhận lắp đặt. Tem sản phẩm cần còn rõ và còn gắn đúng trên thiết bị để quá trình kiểm tra được thuận lợi hơn.[3]
Q10. Giá S6-GR1P6K-S được báo theo những yếu tố nào?
Giá S6-GR1P6K-S phụ thuộc thời điểm, số lượng, tình trạng hàng, hình thức mua thiết bị rời hoặc lắp trọn gói, chi phí giao hàng và điều kiện thi công. Nếu lắp trọn gói, báo giá còn phụ thuộc số lượng tấm pin, loại mái, khung lắp đặt, dây AC/DC, thiết bị bảo vệ, thiết bị đo, vị trí treo inverter và yêu cầu giám sát. Việt Nam Solar sẽ báo giá theo nhu cầu thực tế của công trình.[4]
14. Giá inverter Solis S6-GR1P6K-S và nhận báo giá Báo giá
Với S6-GR1P6K-S, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu trước khi hỏi giá. Trường hợp thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có sẵn. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời, gồm inverter, tấm pin, khung, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp này có chi phí khác nhau nên cần khảo sát trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-GR1P6K-S
Phù hợp khi khách hàng cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng mã S6-GR1P6K-S, tình trạng hàng, hóa đơn, bảo hành, chứng từ đi kèm và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Giá hệ điện mặt trời 6kW lắp đặt
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, loại mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, thiết bị đo, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công.
TƯ VẤN
Kiểm tra cấu hình trước khi chốt giá
Khách hàng nên gửi hóa đơn điện, ảnh mái, ảnh tủ điện, địa chỉ công trình, nhu cầu mua thiết bị rời hay lắp trọn gói và thời gian dự kiến thi công. Việt Nam Solar sẽ kiểm tra cấu hình trước khi báo giá.
Tài liệu tham khảo Nguồn
- 1Solis. (n.d.). Tài liệu thông số kỹ thuật model S6-GR1P6K-S.
- 2Solis. (n.d). Hướng dẫn lắp đặt và vận hành inverter hòa lưới series S6-GR1P6K-S.
- 3Solis. (n.d). Chính sách bảo hành inverter hòa lưới Solis, thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho S6-GR1P6K-S.
- 4Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.





























