S5-GC80K – Inverter Hòa Lưới Solis 80KW 3 Pha

88 

Đã bán 2.069

Thông số kỹ thuật S5-GC80K

Solis S5-GC80K · Code 80K
80kW
3 pha
Loại
Hòa lưới
Không có cổng lắp pin lưu trữ
Cấp bảo vệ
Chống bụi, chống nước
5năm
Tiêu chuẩn
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S5-GC80K
Thương hiệu Solis
Phase / Số pha Three Phase | 3 pha
Input DC / Đầu vào DC
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1100 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 195 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 180 – 1000 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 9 × 32 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 9 × 40 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số string tối đa 9 / 18
Output AC / Đầu ra AC
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 80 kW
Rated apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra định mức 80 kVA
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 80 kVA
Max. output power / Công suất đầu ra tối đa 80 kW
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz
Rated grid output current / Dòng đầu ra lưới định mức 115.5 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 115.5 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.7%
EU efficiency / Hiệu suất EU 98.3%
Protection / Bảo vệ
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II
Grid monitoring / Giám sát lưới
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới
Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ
Strings monitoring / Giám sát chuỗi PV
I/V Curve scanning / Quét đường cong I-V
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Tùy chọn
Integrated PID recovery / Khôi phục PID tích hợp Tùy chọn
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp
Integrated AC switch / Công tắc AC tích hợp Tùy chọn
General Data / Dữ liệu chung
Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu 1050 × 567 × 314.5 mm, có AC switch
Weight / Trọng lượng 85 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm < 2 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -30 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Cooling concept / Phương thức làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới AS/NZS 4777.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4
Features / Tính năng
DC connection / Kết nối DC MC4 connector
AC connection / Kết nối AC OT terminal, tối đa 185 mm²
Display / Hiển thị LCD
Communication / Giao tiếp truyền thông RS485, tùy chọn: Wi-Fi, GPRS, PLC
Country of manufacture / Quốc gia sản xuất China
Mở Đóng
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện

Liên hệ ngay
Hủy
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO
1