S6-GC3P50K04-NV-ND – Inverter Hòa Lưới Solis 50KW 3 Pha

88 

Đã bán 1.108

Thông số kỹ thuật S6-GC3P50K04-NV-ND

S6-GC3P50K04-NV-ND
50kW
(3 pha)
Loại
Hòa Lưới
(không có cổng lắp lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-GC3P50K04-NV-ND
Brand / Thương hiệu Solis
Phase / Số pha Three Phase / 3 pha
Thông số đầu vào DC / Input DC
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1100 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 180 – 1000 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 4 × 42 A
Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 4 × 52.5 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 4 / 8
Thông số đầu ra AC / Output AC
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 50 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 50 kVA AC
Max. output power / Công suất đầu ra tối đa 50 kW AC
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz
Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức 76.0 A / 72.2 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 76.0 A / 72.2 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.6%
EU efficiency / Hiệu suất EU 98.1%
Bảo vệ / Protection
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II
Grid monitoring / Giám sát lưới Yes
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ Yes
Strings monitoring / Giám sát chuỗi Yes
I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V Yes
Multi peak scan / Quét đa đỉnh Yes
Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 Optional
Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID Optional
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) 508 × 612 × 288 mm
Weight / Trọng lượng 35.8 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 1 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình ≤ 55 dB(A)
Cooling concept / Cách thức làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4
Tính năng / Features
DC connection / Kết nối DC MC4 connector
AC connection / Kết nối AC OT terminal
Display / Hiển thị LED indicator & Bluetooth + APP
Communication / Giao tiếp RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO