S6-GC3P50K04-NV-ND – Inverter Hòa Lưới Solis 50KW 3 Pha
S6-GC3P50K04-NV-ND là inverter hòa lưới Solis 3 pha công suất 50kW, thuộc dòng S6-GC3P(40-60)K-ND dành cho hệ điện mặt trời thương mại và công nghiệp tầm vừa. Máy nghịch lưu điện một chiều từ tấm pin rồi hòa lên lưới khi có nắng, không kèm pin và ngừng phát khi lưới mất. Điểm nhận ra ngay của dòng này là thân máy gọn nhẹ cùng cách theo dõi qua điện thoại thay cho màn hình rời.[1][2]Phía một chiều, máy có bốn bộ MPPT độc lập với tối đa tám chuỗi, dải dò 180-1000 V, trần áp 1100 V và khởi động 180 V; mỗi đầu nhận dòng tới 42 A, mỗi chuỗi tới 21 A và ngắn mạch 52.5 A mỗi cụm. Tỷ lệ DC trên AC cho phép vượt 150%, tức lắp dư tấm pin để kéo dài giờ phát đầy tải, kèm quét đa đỉnh giúp dàn pin bị bóng che vẫn dò đúng điểm công suất.[1]
Phía lưới, máy phát 50kW định mức và 50 kVA biểu kiến, đưa lên lưới ba pha 220/380V hoặc 230/400V; dòng lưới định mức và dòng ra tối đa cùng ở 76.0 A. Hiệu suất đạt 98.6% với kiến trúc không biến áp. Thân máy 508×612×288 mm nặng 35.8 kg, vỏ IP66 làm mát bằng quạt, độ ồn điển hình dưới 55 dB(A) và chịu dải -25°C đến +60°C.[1]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hòa lưới Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hòa lưới Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND
- 4. Các model cùng series Solis S6-GC3P(40-60)K-ND
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hòa lưới Solis S6-GC3P50K04-NV-ND
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hòa lưới Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha Nổi bật
Cỡ máy cho mái xưởng tầm vừa
Ở 50kW định mức và 50 kVA biểu kiến, máy hợp với nhà xưởng, kho và tòa thương mại có mái cỡ vừa, dùng điện ban ngày. Dòng ra 76.0 A đi cùng thân máy gọn nhẹ giúp khâu treo và đi dây nhẹ nhàng hơn so với các bộ công suất rất lớn.[1]
Chia dàn pin trên mái nhiều hướng
Bốn bộ MPPT độc lập nhận tối đa tám chuỗi, dải dò 180-1000 V, mỗi đầu tới 42 A. Một mái nhiều hướng nắng nhờ đó tách được thành nhiều vùng, mỗi vùng giữ điểm công suất riêng để không bị kéo theo vùng yếu hơn.[1]
Lắp dư tấm pin, kéo dài giờ đầy tải
Tỷ lệ DC trên AC cho phép vượt 150%, nghĩa là gắn công suất tấm pin lớn hơn công suất máy. Cách này kéo dài khoảng thời gian máy chạy gần đầy tải trong ngày, tận dụng tốt cả lúc nắng yếu đầu và cuối buổi.[1]
Dò đúng điểm khi mái bị bóng che
Chức năng quét đa đỉnh cùng quét đường cong I-V giúp máy tìm đúng điểm công suất lớn nhất ngay cả khi một phần dàn pin bị bóng cây, ống khói hay vật cản che. Nhờ đó sản lượng ít bị hụt trên mái phức tạp.[1]
Giảm rủi ro cháy chủ động
Bảo vệ hồ quang AFCI dò và ngắt khi mạch một chiều phát sinh hồ quang, một nguy cơ cháy thường gặp ở hệ áp DC cao. Đây là lớp an toàn chủ động ngay trong máy, bật theo tùy chọn cấu hình.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter hòa lưới Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-GC3P50K04-NV-ND |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 180-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × 42 A[1] |
| Max. current per string / Dòng tối đa mỗi chuỗi | 21 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 52.5 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 50 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 50 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 50 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V/380 V, 230 V/400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 76.0 A / 72.2 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 76.0 A / 72.2 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha)[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 98.1%[1] |
Protection / Bảo vệ
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I-V | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 508 × 612 × 288 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 35.8 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp (Transformerless)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | ≤ 55 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G98/G99, VDE-AR-N 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, EN 50530[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND Chứng nhận
Tiêu chuẩn kết nối lưới
Danh mục mã lưới trải nhiều khu vực, gồm G98/G99, VDE-AR-N 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1 và các chuẩn IEC. Khi nghiệm thu, chọn đúng mã lưới theo quy định điện lực để chống đảo và bảo vệ làm việc chuẩn.[1]
Nền tảng an toàn
An toàn của máy tựa trên IEC/EN 62109-1 và -2, kèm phân loại AFCI theo chuẩn quốc tế. Đây là phần hồ sơ kỹ thuật cần có khi thiết kế và nghiệm thu hệ thương mại.[1]
Tương thích điện từ
Bộ IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 phủ cả phần chịu nhiễu lẫn phát nhiễu trong môi trường dân dụng và công nghiệp. Bên cạnh chứng nhận, chất lượng tiếp địa và đấu nối AC mới là thứ loại được cảnh báo giả.[1]
4. Các model cùng series Solis S6-GC3P(40-60)K-ND Model
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha Lắp đặt
Treo máy lên giá bằng bu lông M10
Bắt giá đỡ vào tường hoặc khung chịu lực bằng vật liệu không cháy, dùng bu lông M10×40 siết lực 18-23 N.m, rồi gác máy lên giá cho khớp. Máy 35.8 kg vẫn nên có đủ hai người nâng để an toàn.[2]
Chừa khoảng thoáng quanh máy
Để khe hở quanh thân cho gió làm mát lùa qua, đáy máy cách nền tối thiểu 500mm. Lắp nhiều bộ thì giữ tối thiểu 500mm giữa các máy, còn khoảng cách hai bên theo phương ngang nên đạt 1200mm để khí nóng không quẩn.[2]
Tiếp địa bằng cáp đủ lớn
Đấu đất bằng dây PE đi trong cáp AC, đồng thời bắt thêm một dây từ cọc tiếp địa lên thân máy. Đầu tiếp địa dùng cáp đồng 16-25mm² siết 6-10 N.m, vít đất trên thân cũng 6-10 N.m; nhiều máy chạy chung thì quy về một điểm đất.[2]
Đo áp, kiểm cực trước khi cắm PV
Trước lúc cắm DC, dùng đồng hồ đo áp hở mạch của mỗi chuỗi, đối chiếu trần 1100 V và xác nhận đúng cực âm dương. Dây PV cỡ 4-6mm², tuốt vỏ khoảng 7mm; bấm đầu MC4 xong siết đai ốc 3-4 N.m rồi kéo thử cho chắc.[2]
Không gạt công tắc DC khi đang lỗi
Khi máy còn lỗi hoặc dòng vẫn cao, chớ vội gạt công tắc một chiều vì rất dễ phát hồ quang. Hãy dùng ampe kìm đo dòng từng chuỗi, đợi tụt dưới 0.5A rồi mới ngắt DC và tháo chuỗi.[2]
Đấu lưới bằng đầu cốt OT
Cổng lưới dùng cáp 25-50mm² đầu cốt OT, đấu lần lượt L1, L2, L3, N, PE rồi siết 6-10 N.m. Nếu dùng cáp nhôm thì chọn cốt 50mm² cho AC; với cáp đồng dùng cốt 35-50mm².[2]
Đóng điện đúng trình tự, bật giám sát
Cấp điện thì bật AC trước rồi mới tới DC; lúc dừng làm ngược lại và đợi ít nhất 5 phút cho tụ phóng. Cáp truyền thông cổng 8 chân cỡ 0.75-3mm²; bật Bluetooth, cài ứng dụng điện thoại để xem trạng thái và nạp đúng mã lưới.[2]
Không lắp máy sát vật liệu hay khí dễ bắt lửa, cũng tránh nơi có nguy cơ nổ. Bề mặt tường và giá đỡ cần là vật liệu chống cháy nhằm hạn chế lửa lan.[2]
Bên trong máy còn điện áp ở mức nguy hiểm. Lúc cần mở, ngắt AC trước rồi tới DC, chờ ít nhất 5 phút cho tụ xả hết; việc này chỉ dành cho thợ có tay nghề.[2]
Máy dùng cho hệ thương mại và công nghiệp, phải lắp ngoài tầm với của trẻ em và nơi không có nguy cơ va chạm vào người qua lại.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha Bảo trì
Quét sạch bụi tản nhiệt
Lớp bụi bám trên tản nhiệt làm máy thoát nhiệt kém, hãy quét đi bằng chổi lông mềm để giải nhiệt tốt và kéo dài tuổi thọ. Đừng dùng dung môi, đồ nhám hay hóa chất ăn mòn vì sẽ làm hại vỏ lẫn linh kiện.[2]
Theo dõi qua đèn LED và APP
Máy không có màn hình nên trạng thái xem qua đèn LED và ứng dụng điện thoại. Nên mở app định kỳ để soi sản lượng và cảnh báo; thấy bất thường thì tra mã lỗi trước khi thao tác.[2]
Tắt và để nguội mới chạm
Khi đang phát, vỏ máy nóng lên và có thể gây bỏng. Muốn vệ sinh hay rà sát thân, hãy tắt máy đúng trình tự và đợi nguội; tránh tựa đồ hay chất vật lên máy.[2]
- Bảo đảm vị trí lắp vẫn thông thoáng, khe tản nhiệt không bị che và quạt chạy đều.[2]
- Mở ứng dụng điện thoại định kỳ để bám sản lượng và bắt sớm cảnh báo.[2]
- Quét bụi tản nhiệt bằng chổi mềm, lau vỏ và đèn LED bằng khăn ẩm khi bám bụi.[2]
- Khi vệ sinh, không dùng dung môi, hóa chất ăn mòn, giấy nhám hay vòi xịt áp lực mạnh.[2]
- Khi máy báo lỗi lặp lại hoặc chạy chập chờn, hãy kiểm tra lại các điểm đấu PV, AC và tiếp địa.[2]
- Muốn xử lý quạt, hãy cắt AC, đưa công tắc DC về TẮT, đợi tụ phóng theo hướng dẫn rồi mới tháo cụm quạt ra vệ sinh hay thay.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND Sự cố
NO-Grid
OV-G-V
Nhóm lỗi nguồn và điện áp lưới
No power là máy không lên đèn, cần soát đầu vào PV, áp DC và cực đấu. NO-Grid và OV-G-V là mất lưới hoặc áp lưới cao; rà nguồn lưới, cáp AC, điểm đấu rồi cho khởi động lại, lưới còn ngoài ngưỡng thì để máy chờ.[2]
UN-G-F
GRID-INTF
Nhóm lỗi tần số, nhiễu lưới
OV-G-F và UN-G-F là tần số lưới vượt hay rớt ngưỡng, GRID-INTF báo nhiễu trên lưới. Khi điện lực cho phép, có thể chỉnh ngưỡng bảo vệ trong cài đặt người dùng, đồng thời soi chất lượng mối nối ở điểm hòa.[2]
OV-BUS
Reverse-DC
Nhóm lỗi áp DC, bus, ngược cực
OV-DC là quá áp đầu vào, thường do ghép nối tiếp thừa tấm nên cần rút bớt mô-đun. OV-BUS dính tới điện áp bus một chiều; Reverse-DC báo đấu ngược cực, hãy kiểm lại chiều âm dương từng chuỗi.[2]
OV-G-I
DC-INTF
Nhóm lỗi nhiệt, quá dòng
OV-TEM báo quá nhiệt, hãy kiểm thông gió và mức nắng hắt vào máy. OV-G-I là quá dòng phía lưới, DC-INTF là quá dòng đầu vào một chiều; khởi động lại rồi gỡ chuỗi gây lỗi khỏi kênh MPPT liên quan.[2]
OV-DCB-I
ILeak
Nhóm lỗi quá dòng kênh, dòng rò
OV-DCA-I và OV-DCB-I báo quá dòng ở kênh DC A hoặc B, hãy kiểm cấu hình chuỗi của đúng kênh đó. ILeak là dòng rò vượt ngưỡng; ngắt lần lượt từng đầu vào DC để khoanh chuỗi lỗi rồi rà cách điện và tiếp địa.[2]
INI-FAULT
DSP-FAULT
Nhóm lỗi hồ quang, hệ thống
ARC-FAULT báo mạch DC có hồ quang nên máy ngắt ngay để ngừa cháy; sau năm lần báo thì cần đặt lại bằng tay, soi kỹ mọi đầu nối DC rồi mới chạy lại. INI-FAULT và DSP-FAULT là trục trặc khởi tạo hay truyền thông nội bộ, phần lớn xử lý bằng khởi động lại hoặc nhờ kỹ thuật.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha Bảo hành
5 năm
Năm năm theo bảng hãng
Mốc 5 năm cho nhóm biến tần nối lưới được ghi trong bảng Standard Limited Warranty của Solis. Một máy lắp tại Đông Nam Á được hưởng mốc này nếu hoàn tất kích hoạt theo đúng yêu cầu của hãng.[3]
Hồ sơ
Giấy tờ cần chuẩn bị
Bộ hồ sơ bảo hành gồm model, serial, hóa đơn, biên bản lắp và mô tả lỗi. Tem trên máy cần nguyên vẹn và rõ chữ để hãng đối chiếu nhanh.[3]
Loại trừ
Trường hợp không áp dụng
Những hư hỏng vì lắp sai, bỏ qua hướng dẫn, do sét đánh, thiên tai hoặc tự tháo sửa ngoài quy trình đều nằm ngoài bảo hành. Việc can thiệp kỹ thuật cần giao cho người đủ chuyên môn thì mới giữ được quyền lợi.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND VNS
Là nhà phân phối ủy quyền, Việt Nam Solar đồng hành từ khâu chọn cấu hình và cấp thiết bị chính hãng, đến hỗ trợ kỹ thuật lúc lắp đặt và xử lý bảo hành về sau cho công trình.[4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha Đánh giá
Ứng dụng
Mái xưởng và tòa thương mại vừa
Ở 50kW, máy hợp với nhà xưởng, kho và tòa thương mại dùng điện ban ngày. Là dòng hòa lưới, lợi ích chính là cắt tiền điện giờ nắng khi phụ tải trùng khung phát.[1]
Điểm mạnh
Gọn nhẹ, dễ theo dõi
Thân 35.8 kg và cách theo dõi qua app giúp lắp đặt cùng vận hành nhẹ nhàng. Quét đa đỉnh và tỷ lệ DC/AC trên 150% là điểm cộng cho mái có bóng che hoặc muốn lắp dư tấm pin.[1]
Vận hành
An toàn và độ ồn thấp
Bảo vệ hồ quang AFCI cùng giám sát chuỗi là lớp an toàn đáng giá; độ ồn điển hình dưới 55 dB(A) phù hợp nơi gần khu làm việc. Hai cổng RS485 hỗ trợ ghép hệ giám sát chung.[1]
Lưu ý
Không lưu điện, không backup
Đừng quên bản chất hòa lưới: máy không giữ điện và sẽ dừng theo lưới khi cúp. Muốn có nguồn dự phòng hoặc dùng pin thì phải chọn giải pháp hybrid có pin, không phải mã này.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hòa lưới Solis S6-GC3P50K04-NV-ND Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND 50KW 3 pha FAQ
S6-GC3P50K04-NV-ND là inverter hòa lưới hay hybrid?
Công suất của máy là bao nhiêu?
Máy có bao nhiêu MPPT?
Dải điện áp làm việc thế nào?
Lắp dư được bao nhiêu tấm pin?
Hiệu suất của máy?
Máy theo dõi bằng cách nào khi không có màn hình?
Máy có chạy được trên mái bị bóng che không?
Máy ồn và nặng bao nhiêu?
S6-GC3P50K04-NV-ND bảo hành bao lâu?
14. Giá inverter Solis S6-GC3P50K04-NV-ND và nhận báo giá Báo giá
Có hai hướng hỏi giá cho S6-GC3P50K04-NV-ND. Hướng đầu chỉ cần riêng con biến tần để thay máy cũ hoặc lắp thêm vào hệ sẵn có. Hướng còn lại là gói hoàn chỉnh gồm biến tần, tấm pin, khung đỡ, dây dẫn DC và AC, thiết bị đóng cắt bảo vệ, tủ điện cùng nhân công lắp đặt nghiệm thu. Chi phí hai hướng chênh nhau khá nhiều, nên khảo sát mặt bằng là bước bắt buộc trước khi báo con số chính thức.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-GC3P50K04-NV-ND
Dành cho chủ đầu tư cần mua lẻ biến tần để thay, dự phòng hoặc giao cho đội thi công. Để báo giá, cần xác nhận đúng mã S6-GC3P50K04-NV-ND, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và cước giao.
TRỌN GÓI
Giá hệ hòa lưới 50kW 3 pha
Dành cho chủ đầu tư muốn dựng trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha thương mại. Giá tùy số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài cáp, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí đặt máy và điều kiện thi công.
Tài liệu tham khảo




















































