S6-GC3P60K05-NV-ND – Inverter Hòa Lưới Solis 60KW 3 Pha

88 

Đã bán 963

Thông số kỹ thuật S6-GC3P60K05-NV-ND

S6-GC3P60K05-NV-ND
60kW
(3 pha)
Loại
Hòa Lưới
(không có cổng lắp lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-GC3P60K05-NV-ND
Brand / Thương hiệu Solis
Phase / Số pha Three Phase / 3 pha
Thông số đầu vào DC / Input DC
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1100 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 180 – 1000 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 5 × 42 A
Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 5 × 52.5 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 5 / 10
Thông số đầu ra AC / Output AC
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 60 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 60 kVA AC
Max. output power / Công suất đầu ra tối đa 60 kW AC
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz
Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức 91.2 A / 86.6 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 91.2 A / 86.6 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.6%
EU efficiency / Hiệu suất EU 98.1%
Bảo vệ / Protection
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II
Grid monitoring / Giám sát lưới Yes
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ Yes
Strings monitoring / Giám sát chuỗi Yes
I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V Yes
Multi peak scan / Quét đa đỉnh Yes
Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 Optional
Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID Optional
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) 508 × 612 × 288 mm
Weight / Trọng lượng 38.6 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 1 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình ≤ 55 dB(A)
Cooling concept / Cách thức làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4
Tính năng / Features
DC connection / Kết nối DC MC4 connector
AC connection / Kết nối AC OT terminal
Display / Hiển thị LED indicator & Bluetooth + APP
Communication / Giao tiếp RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS