Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GC3P60K05-NV-ND |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GC3P60K05-NV-ND |
88 ₫
Đã bán 963| Model / Mã sản phẩm | S6-GC3P60K05-NV-ND |
| Brand / Thương hiệu | Solis |
| Phase / Số pha | Three Phase / 3 pha |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 180 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 5 × 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 5 × 52.5 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 5 / 10 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW AC |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 60 kVA AC |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 60 kW AC |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức | 91.2 A / 86.6 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 91.2 A / 86.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 98.1% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Yes |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Optional |
| Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 508 × 612 × 288 mm |
| Weight / Trọng lượng | 38.6 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | ≤ 55 dB(A) |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal |
| Display / Hiển thị | LED indicator & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-GC3P60K05-NV-ND – Inverter Hòa Lưới Solis 60KW 3 Pha
S6-GC3P60K05-NV-ND là inverter hòa lưới Solis 3 pha, công suất 60kW. Máy thuộc dòng S6-GC3P(40-60)K-ND, gồm ba bản 40kW, 50kW và 60kW; bản 60kW này lớn nhất và dùng 5 bộ MPPT. Máy đổi điện một chiều từ tấm pin thành điện xoay chiều rồi hòa lên lưới khi có nắng. Máy không có pin nên không lưu điện và sẽ ngừng khi lưới mất.[1][2]Phía tấm pin, máy có 5 bộ MPPT, đấu tối đa 10 chuỗi. Điện áp vào tối đa 1100 V, dải làm việc MPPT 180-1000 V, điện áp khởi động 180 V. Mỗi đầu vào nhận dòng tới 42 A, mỗi chuỗi tới 21 A. Máy cho lắp dư tấm pin (tỷ lệ DC trên AC vượt 150%) và có quét đa đỉnh, giúp mái bị bóng che vẫn tìm đúng điểm phát mạnh nhất.[1]
Phía lưới, máy phát 60kW, đấu lưới 3 pha 220/380V hoặc 230/400V. Dòng ra định mức và dòng ra tối đa cùng là 91.2 A. Hiệu suất cao nhất 98.6%. Máy nặng 38.6 kg, kích thước 508×612×288 mm, đạt chuẩn chống bụi nước IP66, làm mát bằng quạt, chạy được từ -25°C đến 60°C và độ ồn dưới 55 dB(A).[1]
Máy phát 60kW, dòng ra 91.2 A, hợp với nhà xưởng, kho và tòa thương mại có mái rộng và dùng điện ban ngày. Thân máy gọn nhẹ nên việc treo và đi dây dễ hơn các loại công suất rất lớn.[1]
Máy có 5 bộ MPPT, đấu tối đa 10 chuỗi, dải làm việc 180-1000 V, mỗi đầu tới 42 A. Nhiều bộ MPPT giúp chia dàn pin theo nhiều hướng mái, mỗi phần chạy riêng nên phần yếu không kéo phần khỏe xuống.[1]
Tỷ lệ DC trên AC vượt 150%, tức công suất tấm pin được phép lớn hơn 60kW. Lắp dư tấm pin giúp máy chạy gần đầy tải lâu hơn trong ngày, kể cả lúc nắng yếu đầu và cuối buổi.[1]
Máy có quét đa đỉnh và quét đường cong I-V. Khi một phần dàn pin bị cây, ống khói hay vật khác che, máy vẫn tìm đúng điểm phát mạnh nhất, nhờ vậy ít hụt sản lượng trên mái phức tạp.[1]
Máy có bảo vệ hồ quang AFCI, phát hiện và ngắt khi dây một chiều phát tia lửa hồ quang. Đây là nguy cơ cháy hay gặp ở hệ điện áp DC cao. Tính năng này bật theo tùy chọn.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-GC3P60K05-NV-ND |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 180-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 5 × 42 A[1] |
| Max. current per string / Dòng tối đa mỗi chuỗi | 21 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 5 × 52.5 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 5 / 10[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 60 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 60 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V/380 V, 230 V/400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha)[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 98.1%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I-V | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 508 × 612 × 288 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 38.6 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp (Transformerless)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | ≤ 55 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G98/G99, VDE-AR-N 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, EN 50530[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Máy có sẵn nhiều mã lưới của nhiều nước, gồm G98/G99, VDE-AR-N 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1 và các chuẩn IEC. Khi lắp, chọn đúng mã lưới theo quy định điện lực để máy chống đảo và bảo vệ đúng.[1]
Máy theo IEC/EN 62109-1 và -2, kèm phân loại AFCI theo chuẩn quốc tế. Đây là phần giấy tờ cần có khi thiết kế và nghiệm thu hệ thương mại.[1]
Máy theo bộ IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4, lo cả phần chịu nhiễu và phát nhiễu. Ngoài giấy chứng nhận, tiếp địa tốt và đấu AC chắc mới giúp máy ít báo lỗi nhiễu.[1]
40kW
Công suất AC 40kW, 4 MPPT / 8 chuỗi, dòng ra tối đa 60.8A, lưới ba pha 380/400V.[1]
50kW
Công suất AC 50kW, 4 MPPT / 8 chuỗi, dòng ra tối đa 76.0A, lưới ba pha 380/400V.[1]
Model đang xem
Công suất AC 60kW, 5 MPPT / 10 chuỗi, dòng ra tối đa 91.2A, lưới ba pha 380/400V.[1]
Đặt máy nơi thoáng gió, tránh nắng chiếu thẳng và mưa hắt vào. Máy báo trạng thái bằng đèn và app nên không cần đặt ngang tầm mắt, nhưng nên để chỗ dễ với tới khi kiểm tra.[2]
Bắt giá đỡ vào tường hoặc khung bằng vật liệu không cháy. Dùng bu lông M10×40 siết 18-23 N.m, rồi gác máy lên giá cho khớp. Máy 38.6 kg nên cần hai người nâng cho an toàn.[2]
Để trống quanh máy cho gió làm mát đi qua, đáy máy cách nền ít nhất 500mm. Lắp nhiều máy thì cách nhau ít nhất 500mm, hai bên theo chiều ngang nên cách 1200mm.[2]
Nối đất bằng dây PE trong cáp AC và một dây từ cọc đất lên thân máy. Đầu nối đất dùng cáp đồng 16-25mm², siết 6-10 N.m. Nhiều máy thì nối chung về một điểm đất.[2]
Trước khi cắm dây DC, đo điện áp hở của từng chuỗi, so với mức tối đa 1100 V và kiểm tra đúng cực âm dương. Dây tấm pin cỡ 4-6mm²; bấm đầu MC4 rồi siết 3-4 N.m, kéo thử cho chắc.[2]
Nếu máy đang lỗi hoặc dòng còn cao thì chưa được gạt công tắc DC, vì dễ phát tia lửa hồ quang. Dùng ampe kìm đo dòng từng chuỗi, đợi xuống dưới 0.5A rồi mới ngắt và rút chuỗi.[2]
Cổng lưới dùng cáp 25-50mm² với đầu cốt OT, đấu lần lượt L1, L2, L3, N, PE và siết 6-10 N.m. Dùng cáp nhôm thì chọn cốt 50mm² cho AC; cáp đồng dùng cốt 35-50mm².[2]
Bật điện theo thứ tự AC trước, DC sau; khi tắt thì làm ngược lại và đợi ít nhất 5 phút. Cáp tín hiệu cắm cổng 8 chân cỡ 0.75-3mm². Bật Bluetooth, cài app điện thoại để xem máy và chọn đúng mã lưới.[2]
Bụi bám trên tản nhiệt làm máy nóng. Quét bụi bằng chổi lông mềm để máy mát và bền hơn. Không dùng dung môi, đồ nhám hay hóa chất ăn mòn vì sẽ hại vỏ và linh kiện.[2]
Máy không có màn hình; trạng thái xem qua đèn báo và app điện thoại. Nên mở app xem sản lượng và cảnh báo theo định kỳ. Thấy lạ thì tra mã lỗi trước khi thao tác.[2]
Khi chạy, vỏ máy nóng và có thể gây bỏng. Trước khi lau hay kiểm tra, tắt máy đúng cách rồi chờ nguội. Không để đồ lên máy hay tựa vật vào máy.[2]
No power là máy không lên đèn, cần xem lại đầu vào tấm pin, điện áp DC và cực đấu. NO-Grid và OV-G-V là mất lưới hoặc điện lưới cao; xem nguồn lưới, cáp AC, điểm đấu rồi bật lại, lưới còn ngoài ngưỡng thì để máy chờ.[2]
OV-G-F và UN-G-F là tần số lưới quá cao hoặc quá thấp, GRID-INTF là nhiễu trên lưới. Nếu điện lực cho phép, có thể chỉnh ngưỡng trong cài đặt, và nên kiểm lại chất lượng mối nối ở điểm đấu.[2]
OV-DC là điện áp tấm pin quá cao, hay gặp khi ghép nối tiếp thừa tấm nên cần bớt tấm. OV-BUS liên quan điện áp trong máy; Reverse-DC là đấu ngược cực, hãy kiểm lại chiều âm dương từng chuỗi.[2]
OV-TEM là máy quá nóng, xem lại thông gió và nắng chiếu vào. OV-G-I là quá dòng phía lưới, DC-INTF là quá dòng phía tấm pin; bật lại máy rồi tách chuỗi gây lỗi khỏi đúng bộ MPPT.[2]
OV-DCA-I và OV-DCB-I là quá dòng ở kênh DC A hoặc B, hãy xem lại cách đấu chuỗi của đúng kênh đó. ILeak là dòng rò vượt mức; ngắt lần lượt từng đầu DC để tìm chuỗi lỗi rồi đo cách điện và nối đất.[2]
ARC-FAULT là dây DC có hồ quang nên máy ngắt ngay để tránh cháy; sau 5 lần báo phải đặt lại bằng tay, kiểm kỹ đầu nối DC rồi mới chạy lại. INI-FAULT và DSP-FAULT là lỗi khởi động hoặc truyền tín hiệu trong máy, thường bật lại là hết hoặc gọi kỹ thuật.[2]
5 năm
Bảng Standard Limited Warranty của Solis ghi 5 năm cho biến tần nối lưới. Máy lắp ở Đông Nam Á được hưởng mốc này khi kích hoạt đúng yêu cầu của hãng.[3]
Hồ sơ
Khi cần bảo hành, chuẩn bị model, số serial, hóa đơn, biên bản lắp và mô tả lỗi. Tem trên máy phải còn nguyên và rõ chữ để hãng đối chiếu.[3]
Loại trừ
Máy hỏng do lắp sai, không theo hướng dẫn, do sét, thiên tai hay tự ý tháo sửa thì không được bảo hành. Việc sửa chữa nên để thợ có nghề làm để giữ quyền lợi.[3]
Là nhà phân phối ủy quyền, Việt Nam Solar đi cùng từ khâu chọn cấu hình và cấp máy chính hãng, đến hỗ trợ kỹ thuật lúc lắp và xử lý bảo hành về sau.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Dùng cho
Máy 60kW hợp với nhà xưởng, kho và tòa thương mại dùng điện ban ngày. Là máy hòa lưới, lợi ích chính là giảm tiền điện giờ nắng khi máy phát trùng giờ dùng điện.[1]
Điểm mạnh
Máy 38.6 kg, xem qua app nên lắp và dùng nhẹ nhàng. Có 5 bộ MPPT, quét đa đỉnh và cho lắp dư tấm pin, hợp với mái nhiều hướng hoặc có bóng che.[1]
Khi chạy
Máy có chống hồ quang AFCI và giám sát chuỗi. Độ ồn dưới 55 dB(A) nên đặt gần khu làm việc cũng được. Hai cổng RS485 giúp ghép vào hệ giám sát chung.[1]
Lưu ý
Đây là máy hòa lưới: không trữ điện và ngừng khi mất lưới. Cần điện dự phòng hay dùng pin thì phải chọn loại hybrid có pin, không dùng máy này.[1]
Có hai cách hỏi giá S6-GC3P60K05-NV-ND. Một là chỉ mua riêng con biến tần để thay máy cũ hoặc lắp thêm vào hệ có sẵn. Hai là mua trọn gói gồm biến tần, tấm pin, khung đỡ, dây DC và AC, thiết bị đóng cắt bảo vệ, tủ điện và nhân công lắp đặt nghiệm thu. Hai cách chênh nhau khá nhiều nên cần khảo sát mặt bằng trước khi báo con số chính thức.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho chủ đầu tư cần mua lẻ biến tần để thay, dự phòng hoặc giao cho đội thi công. Để báo giá, cần xác nhận đúng mã S6-GC3P60K05-NV-ND, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và cước giao.
TRỌN GÓI
Dành cho chủ đầu tư muốn lắp trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha. Giá tùy số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài cáp, tủ điện AC và DC, thiết bị bảo vệ, vị trí đặt máy và điều kiện thi công.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






