S6-GC3P60K05-NV-ND – Inverter Hòa Lưới Solis 60KW 3 Pha
S6-GC3P60K05-NV-ND là inverter hòa lưới Solis 3 pha, công suất 60kW. Máy thuộc dòng S6-GC3P(40-60)K-ND, gồm ba bản 40kW, 50kW và 60kW; bản 60kW này lớn nhất và dùng 5 bộ MPPT. Máy đổi điện một chiều từ tấm pin thành điện xoay chiều rồi hòa lên lưới khi có nắng. Máy không có pin nên không lưu điện và sẽ ngừng khi lưới mất.[1][2]Phía tấm pin, máy có 5 bộ MPPT, đấu tối đa 10 chuỗi. Điện áp vào tối đa 1100 V, dải làm việc MPPT 180-1000 V, điện áp khởi động 180 V. Mỗi đầu vào nhận dòng tới 42 A, mỗi chuỗi tới 21 A. Máy cho lắp dư tấm pin (tỷ lệ DC trên AC vượt 150%) và có quét đa đỉnh, giúp mái bị bóng che vẫn tìm đúng điểm phát mạnh nhất.[1]
Phía lưới, máy phát 60kW, đấu lưới 3 pha 220/380V hoặc 230/400V. Dòng ra định mức và dòng ra tối đa cùng là 91.2 A. Hiệu suất cao nhất 98.6%. Máy nặng 38.6 kg, kích thước 508×612×288 mm, đạt chuẩn chống bụi nước IP66, làm mát bằng quạt, chạy được từ -25°C đến 60°C và độ ồn dưới 55 dB(A).[1]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hòa lưới Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hòa lưới Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND
- 4. Các model cùng series Solis S6-GC3P(40-60)K-ND
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hòa lưới Solis S6-GC3P60K05-NV-ND
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hòa lưới Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha Nổi bật
Công suất 60kW cho mái lớn
Máy phát 60kW, dòng ra 91.2 A, hợp với nhà xưởng, kho và tòa thương mại có mái rộng và dùng điện ban ngày. Thân máy gọn nhẹ nên việc treo và đi dây dễ hơn các loại công suất rất lớn.[1]
Năm bộ MPPT, đấu 10 chuỗi
Máy có 5 bộ MPPT, đấu tối đa 10 chuỗi, dải làm việc 180-1000 V, mỗi đầu tới 42 A. Nhiều bộ MPPT giúp chia dàn pin theo nhiều hướng mái, mỗi phần chạy riêng nên phần yếu không kéo phần khỏe xuống.[1]
Cho lắp dư tấm pin
Tỷ lệ DC trên AC vượt 150%, tức công suất tấm pin được phép lớn hơn 60kW. Lắp dư tấm pin giúp máy chạy gần đầy tải lâu hơn trong ngày, kể cả lúc nắng yếu đầu và cuối buổi.[1]
Mái có bóng che vẫn dò đúng
Máy có quét đa đỉnh và quét đường cong I-V. Khi một phần dàn pin bị cây, ống khói hay vật khác che, máy vẫn tìm đúng điểm phát mạnh nhất, nhờ vậy ít hụt sản lượng trên mái phức tạp.[1]
Chống hồ quang, giảm nguy cơ cháy
Máy có bảo vệ hồ quang AFCI, phát hiện và ngắt khi dây một chiều phát tia lửa hồ quang. Đây là nguy cơ cháy hay gặp ở hệ điện áp DC cao. Tính năng này bật theo tùy chọn.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter hòa lưới Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-GC3P60K05-NV-ND |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 180-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 5 × 42 A[1] |
| Max. current per string / Dòng tối đa mỗi chuỗi | 21 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 5 × 52.5 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 5 / 10[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 60 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 60 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V/380 V, 230 V/400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha)[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 98.1%[1] |
Protection / Bảo vệ
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I-V | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 508 × 612 × 288 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 38.6 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp (Transformerless)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | ≤ 55 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G98/G99, VDE-AR-N 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, EN 50530[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND Chứng nhận
Tiêu chuẩn kết nối lưới
Máy có sẵn nhiều mã lưới của nhiều nước, gồm G98/G99, VDE-AR-N 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1 và các chuẩn IEC. Khi lắp, chọn đúng mã lưới theo quy định điện lực để máy chống đảo và bảo vệ đúng.[1]
Tiêu chuẩn an toàn
Máy theo IEC/EN 62109-1 và -2, kèm phân loại AFCI theo chuẩn quốc tế. Đây là phần giấy tờ cần có khi thiết kế và nghiệm thu hệ thương mại.[1]
Tương thích điện từ
Máy theo bộ IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4, lo cả phần chịu nhiễu và phát nhiễu. Ngoài giấy chứng nhận, tiếp địa tốt và đấu AC chắc mới giúp máy ít báo lỗi nhiễu.[1]
4. Các model cùng series Solis S6-GC3P(40-60)K-ND Model
40kW
S6-GC3P40K04-NV-ND
Công suất AC 40kW, 4 MPPT / 8 chuỗi, dòng ra tối đa 60.8A, lưới ba pha 380/400V.[1]
50kW
S6-GC3P50K04-NV-ND
Công suất AC 50kW, 4 MPPT / 8 chuỗi, dòng ra tối đa 76.0A, lưới ba pha 380/400V.[1]
Model đang xem
S6-GC3P60K05-NV-ND
Công suất AC 60kW, 5 MPPT / 10 chuỗi, dòng ra tối đa 91.2A, lưới ba pha 380/400V.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha Lắp đặt
Chọn chỗ đặt máy
Đặt máy nơi thoáng gió, tránh nắng chiếu thẳng và mưa hắt vào. Máy báo trạng thái bằng đèn và app nên không cần đặt ngang tầm mắt, nhưng nên để chỗ dễ với tới khi kiểm tra.[2]
Treo máy lên giá
Bắt giá đỡ vào tường hoặc khung bằng vật liệu không cháy. Dùng bu lông M10×40 siết 18-23 N.m, rồi gác máy lên giá cho khớp. Máy 38.6 kg nên cần hai người nâng cho an toàn.[2]
Chừa khoảng trống quanh máy
Để trống quanh máy cho gió làm mát đi qua, đáy máy cách nền ít nhất 500mm. Lắp nhiều máy thì cách nhau ít nhất 500mm, hai bên theo chiều ngang nên cách 1200mm.[2]
Nối đất cho máy
Nối đất bằng dây PE trong cáp AC và một dây từ cọc đất lên thân máy. Đầu nối đất dùng cáp đồng 16-25mm², siết 6-10 N.m. Nhiều máy thì nối chung về một điểm đất.[2]
Đo điện áp tấm pin trước khi cắm
Trước khi cắm dây DC, đo điện áp hở của từng chuỗi, so với mức tối đa 1100 V và kiểm tra đúng cực âm dương. Dây tấm pin cỡ 4-6mm²; bấm đầu MC4 rồi siết 3-4 N.m, kéo thử cho chắc.[2]
Không gạt công tắc DC khi đang lỗi
Nếu máy đang lỗi hoặc dòng còn cao thì chưa được gạt công tắc DC, vì dễ phát tia lửa hồ quang. Dùng ampe kìm đo dòng từng chuỗi, đợi xuống dưới 0.5A rồi mới ngắt và rút chuỗi.[2]
Đấu dây lưới
Cổng lưới dùng cáp 25-50mm² với đầu cốt OT, đấu lần lượt L1, L2, L3, N, PE và siết 6-10 N.m. Dùng cáp nhôm thì chọn cốt 50mm² cho AC; cáp đồng dùng cốt 35-50mm².[2]
Đóng điện và bật theo dõi
Bật điện theo thứ tự AC trước, DC sau; khi tắt thì làm ngược lại và đợi ít nhất 5 phút. Cáp tín hiệu cắm cổng 8 chân cỡ 0.75-3mm². Bật Bluetooth, cài app điện thoại để xem máy và chọn đúng mã lưới.[2]
Không đặt máy gần vật hay khí dễ cháy, cũng không đặt nơi dễ nổ. Tường và giá đỡ nên làm bằng vật liệu không cháy.[2]
Trong máy còn điện áp nguy hiểm. Khi cần mở, cắt AC rồi cắt DC, đợi ít nhất 5 phút cho hết điện rồi mới thao tác. Chỉ thợ có nghề mới được làm.[2]
Máy dùng cho nhà xưởng và công trình thương mại. Lắp ở nơi trẻ em không với tới và không vướng lối đi lại.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha Bảo trì
Làm sạch tản nhiệt
Bụi bám trên tản nhiệt làm máy nóng. Quét bụi bằng chổi lông mềm để máy mát và bền hơn. Không dùng dung môi, đồ nhám hay hóa chất ăn mòn vì sẽ hại vỏ và linh kiện.[2]
Xem máy qua đèn và app
Máy không có màn hình; trạng thái xem qua đèn báo và app điện thoại. Nên mở app xem sản lượng và cảnh báo theo định kỳ. Thấy lạ thì tra mã lỗi trước khi thao tác.[2]
Tắt và chờ nguội mới chạm
Khi chạy, vỏ máy nóng và có thể gây bỏng. Trước khi lau hay kiểm tra, tắt máy đúng cách rồi chờ nguội. Không để đồ lên máy hay tựa vật vào máy.[2]
- Giữ chỗ đặt máy thoáng, không vật che khe tản nhiệt, quạt chạy đều.[2]
- Mở app điện thoại theo định kỳ để xem sản lượng và bắt sớm cảnh báo.[2]
- Quét bụi tản nhiệt bằng chổi mềm, lau vỏ và đèn báo bằng khăn ẩm khi bẩn.[2]
- Không dùng dung môi, hóa chất ăn mòn, giấy nhám hay vòi xịt mạnh để lau máy.[2]
- Kiểm lại các đầu đấu tấm pin, lưới và nối đất khi máy hay báo lỗi hoặc chạy chập chờn.[2]
- Thay quạt thì cắt AC, gạt công tắc DC về TẮT, chờ hết điện theo hướng dẫn rồi mới mở cụm quạt.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND Sự cố
NO-Grid
OV-G-V
Lỗi nguồn và điện áp lưới
No power là máy không lên đèn, cần xem lại đầu vào tấm pin, điện áp DC và cực đấu. NO-Grid và OV-G-V là mất lưới hoặc điện lưới cao; xem nguồn lưới, cáp AC, điểm đấu rồi bật lại, lưới còn ngoài ngưỡng thì để máy chờ.[2]
UN-G-F
GRID-INTF
Lỗi tần số và nhiễu lưới
OV-G-F và UN-G-F là tần số lưới quá cao hoặc quá thấp, GRID-INTF là nhiễu trên lưới. Nếu điện lực cho phép, có thể chỉnh ngưỡng trong cài đặt, và nên kiểm lại chất lượng mối nối ở điểm đấu.[2]
OV-BUS
Reverse-DC
Lỗi điện áp DC và đấu ngược
OV-DC là điện áp tấm pin quá cao, hay gặp khi ghép nối tiếp thừa tấm nên cần bớt tấm. OV-BUS liên quan điện áp trong máy; Reverse-DC là đấu ngược cực, hãy kiểm lại chiều âm dương từng chuỗi.[2]
OV-G-I
DC-INTF
Lỗi nóng và quá dòng
OV-TEM là máy quá nóng, xem lại thông gió và nắng chiếu vào. OV-G-I là quá dòng phía lưới, DC-INTF là quá dòng phía tấm pin; bật lại máy rồi tách chuỗi gây lỗi khỏi đúng bộ MPPT.[2]
OV-DCB-I
ILeak
Lỗi quá dòng kênh và dòng rò
OV-DCA-I và OV-DCB-I là quá dòng ở kênh DC A hoặc B, hãy xem lại cách đấu chuỗi của đúng kênh đó. ILeak là dòng rò vượt mức; ngắt lần lượt từng đầu DC để tìm chuỗi lỗi rồi đo cách điện và nối đất.[2]
INI-FAULT
DSP-FAULT
Lỗi hồ quang và hệ thống
ARC-FAULT là dây DC có hồ quang nên máy ngắt ngay để tránh cháy; sau 5 lần báo phải đặt lại bằng tay, kiểm kỹ đầu nối DC rồi mới chạy lại. INI-FAULT và DSP-FAULT là lỗi khởi động hoặc truyền tín hiệu trong máy, thường bật lại là hết hoặc gọi kỹ thuật.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha Bảo hành
5 năm
Bảo hành 5 năm
Bảng Standard Limited Warranty của Solis ghi 5 năm cho biến tần nối lưới. Máy lắp ở Đông Nam Á được hưởng mốc này khi kích hoạt đúng yêu cầu của hãng.[3]
Hồ sơ
Giấy tờ cần có
Khi cần bảo hành, chuẩn bị model, số serial, hóa đơn, biên bản lắp và mô tả lỗi. Tem trên máy phải còn nguyên và rõ chữ để hãng đối chiếu.[3]
Loại trừ
Trường hợp không được bảo hành
Máy hỏng do lắp sai, không theo hướng dẫn, do sét, thiên tai hay tự ý tháo sửa thì không được bảo hành. Việc sửa chữa nên để thợ có nghề làm để giữ quyền lợi.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND VNS
Là nhà phân phối ủy quyền, Việt Nam Solar đi cùng từ khâu chọn cấu hình và cấp máy chính hãng, đến hỗ trợ kỹ thuật lúc lắp và xử lý bảo hành về sau.[4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha Đánh giá
Dùng cho
Mái nhà xưởng, tòa thương mại
Máy 60kW hợp với nhà xưởng, kho và tòa thương mại dùng điện ban ngày. Là máy hòa lưới, lợi ích chính là giảm tiền điện giờ nắng khi máy phát trùng giờ dùng điện.[1]
Điểm mạnh
Gọn nhẹ, dễ theo dõi
Máy 38.6 kg, xem qua app nên lắp và dùng nhẹ nhàng. Có 5 bộ MPPT, quét đa đỉnh và cho lắp dư tấm pin, hợp với mái nhiều hướng hoặc có bóng che.[1]
Khi chạy
An toàn và ít ồn
Máy có chống hồ quang AFCI và giám sát chuỗi. Độ ồn dưới 55 dB(A) nên đặt gần khu làm việc cũng được. Hai cổng RS485 giúp ghép vào hệ giám sát chung.[1]
Lưu ý
Không lưu điện
Đây là máy hòa lưới: không trữ điện và ngừng khi mất lưới. Cần điện dự phòng hay dùng pin thì phải chọn loại hybrid có pin, không dùng máy này.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hòa lưới Solis S6-GC3P60K05-NV-ND Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND 60KW 3 pha FAQ
S6-GC3P60K05-NV-ND là inverter hòa lưới hay hybrid?
Máy công suất bao nhiêu?
Máy có mấy bộ MPPT?
Dải điện áp làm việc thế nào?
Lắp dư được bao nhiêu tấm pin?
Hiệu suất của máy bao nhiêu?
Không có màn hình thì xem máy bằng gì?
Mái bị bóng che dùng máy này được không?
Máy nặng và ồn bao nhiêu?
S6-GC3P60K05-NV-ND bảo hành bao lâu?
14. Giá inverter Solis S6-GC3P60K05-NV-ND và nhận báo giá Báo giá
Có hai cách hỏi giá S6-GC3P60K05-NV-ND. Một là chỉ mua riêng con biến tần để thay máy cũ hoặc lắp thêm vào hệ có sẵn. Hai là mua trọn gói gồm biến tần, tấm pin, khung đỡ, dây DC và AC, thiết bị đóng cắt bảo vệ, tủ điện và nhân công lắp đặt nghiệm thu. Hai cách chênh nhau khá nhiều nên cần khảo sát mặt bằng trước khi báo con số chính thức.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-GC3P60K05-NV-ND
Dành cho chủ đầu tư cần mua lẻ biến tần để thay, dự phòng hoặc giao cho đội thi công. Để báo giá, cần xác nhận đúng mã S6-GC3P60K05-NV-ND, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và cước giao.
TRỌN GÓI
Giá hệ hòa lưới 60kW 3 pha
Dành cho chủ đầu tư muốn lắp trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha. Giá tùy số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài cáp, tủ điện AC và DC, thiết bị bảo vệ, vị trí đặt máy và điều kiện thi công.
Tài liệu tham khảo




















































