Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GR1P8K03-NV-ND |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GR1P8K03-NV-ND |
88 ₫
Đã bán 1.936| Model / Mã sản phẩm | S6-GR1P8K03-NV-ND |
| Brand / Thương hiệu | Solis |
| Phase / Số pha | Single Phase / 1 pha |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 12 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 60 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50 – 500 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 20 A / 20 A / 20 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 25 A / 25 A / 25 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 3 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 8 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 8 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 8 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức | 36.4 A / 34.8 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 36.4 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 1.5% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.1% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 335 × 510 × 220 mm |
| Weight / Trọng lượng | 16.1 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | < 40 dB(A) |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Natural cooling with internal fan |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683, G99, EN 50549-1, EN 50549-10 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT Terminal |
| Display / Hiển thị | LED digital display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-GR1P8K03-NV-ND – Inverter Hòa Lưới Solis 8KW 1 Pha
S6-GR1P8K03-NV-ND là inverter hòa lưới Solis 1 pha, công suất 8kW. Máy thuộc dòng S6-GR1P(8-10)K-ND, dành cho hệ điện mặt trời nhà ở và cửa hàng dùng điện 1 pha. Máy đổi điện một chiều từ tấm pin thành điện xoay chiều 220V rồi hòa lên lưới khi có nắng. Vì không có pin, máy không giữ điện lại và tự dừng mỗi khi lưới mất.[1][2]Phía tấm pin, máy có 3 bộ MPPT, mỗi bộ đấu 1 chuỗi. Điện áp vào tối đa 550 V, dải làm việc 50-500 V, khởi động chỉ từ 60 V nên máy bắt đầu phát sớm trong ngày. Mỗi đầu nhận dòng tới 20 A. Hãng khuyến nghị lắp tấm pin tới 12kW cho máy 8kW, tức được lắp dư tấm pin để máy phát nhiều hơn trong ngày.[1]
Phía lưới, máy phát 8kW, hòa vào lưới 1 pha 220V hoặc 230V, dòng ra 36.4 A. Hiệu suất cao nhất 98.0%. Máy nhỏ gọn 335×510×220 mm, chỉ nặng 16.1 kg nên treo tường dễ, chạy rất êm dưới 40 dB(A), đạt chuẩn chống bụi nước IP66 và làm việc từ -25°C đến 60°C.[1]
Máy phát 8kW, hòa lưới 1 pha 220V, dòng ra 36.4 A. Đây là cỡ hợp với nhà ở và cửa hàng có hóa đơn điện tầm trung, dùng điện nhiều vào ban ngày.[1]
Máy có 3 bộ MPPT, mỗi bộ đấu 1 chuỗi tấm pin. Nhà có mái nhiều hướng nắng vẫn chia được thành ba nhóm, mỗi nhóm chạy riêng nên hướng nắng yếu không kéo hướng khỏe xuống.[1]
Máy khởi động từ 60 V và dải làm việc rộng 50-500 V, nên bắt đầu phát sớm lúc nắng còn yếu. Hãng cho lắp tấm pin tới 12kW cho máy 8kW, lắp dư giúp máy phát nhiều hơn trong ngày.[1]
Máy có sẵn cổng đấu CT và đồng hồ đo điện. Nhờ đó máy giới hạn được công suất đẩy lên lưới, hợp với nơi không cho phép phát ngược điện ra lưới.[1]
Máy có màn LED hiện số ngay trên thân và app điện thoại nối Bluetooth, kèm theo dõi điện tiêu thụ cả ngày. Có 2 cổng RS485 và tùy chọn Wi-Fi, GPRS để xem từ xa.[1]
Máy có bảo vệ hồ quang AFCI, phát hiện và ngắt khi dây một chiều phát tia lửa hồ quang, một nguy cơ cháy hay gặp. Kèm quét đa đỉnh để dò đúng điểm phát khi mái có bóng che.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-GR1P8K03-NV-ND |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 12 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 60 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50-500 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 20 A / 20 A / 20 A[1] |
| Max. current per string / Dòng tối đa mỗi chuỗi | 20 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 25 A / 25 A / 25 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 3[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 8 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 8 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 8 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 36.4 A / 34.8 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 36.4 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha)[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.1%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 335 × 510 × 220 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 16.1 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp (Transformerless)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | < 40 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên kèm quạt trong[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683, G99, EN 50549-1, EN 50549-10[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
| DC connection / Kết nối DC | Đầu nối MC4[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Đầu nối OT[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LED hiện số + Bluetooth + app điện thoại[1] |
| Communication / Giao tiếp | RS485; tùy chọn: Wi-Fi, GPRS[1] |
| Metering / Đo đếm và điều khiển | Cổng CT và Meter; giám sát tải 24 giờ[1] |
Máy có sẵn các mã lưới theo G99, EN 50549-1, EN 50549-10 và các chuẩn IEC. Lúc lắp, cài đúng mã lưới mà điện lực quy định thì máy mới chống đảo và bảo vệ chuẩn.[1]
Máy theo IEC/EN 62109-1 và -2. Đây là phần giấy tờ cần có khi lắp hệ điện mặt trời cho nhà ở, giúp yên tâm về an toàn điện.[1]
Máy đạt bộ IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4, gồm cả chịu nhiễu lẫn phát nhiễu. Nhưng để máy ít báo nhiễu thì tiếp địa và mối đấu lưới phải chắc, chứ không chỉ dựa vào giấy chứng nhận.[1]
Treo máy lên tường hoặc khung chắc, nơi thoáng gió, tránh nắng chiếu thẳng và mưa hắt vào. Nắng gắt thì nên có mái che nhỏ. Đặt chỗ dễ nhìn màn LED và dễ với tới khi cần kiểm tra.[2]
Gắn giá đỡ vào tường, móc máy lên giá cho khớp khe trên lưng máy. Máy chỉ 16.1 kg nên một người làm được, nhưng vẫn nên cẩn thận khi nâng để không va vào người hay tường.[2]
Chừa quanh máy ít nhất 300mm và cách mặt đất ít nhất 500mm để máy thoáng. Lắp nhiều máy cạnh nhau thì giữ khoảng cách giữa các máy cho gió đi qua.[2]
Nối đất cho máy qua dây PE trong cáp lưới và qua cọc tiếp địa. Đây là bước bắt buộc để an toàn điện, không được bỏ qua.[2]
Trước khi cắm, đo điện áp từng chuỗi và so với mức tối đa 550 V, kiểm đúng cực âm dương. Dây tấm pin cỡ 4-6mm², tuốt khoảng 7mm, bấm vào đầu MC4 rồi cắm vào máy, nghe tiếng tách là chắc.[2]
Lúc máy còn báo lỗi hoặc dòng còn lớn thì đừng gạt công tắc DC, vì hay phát tia lửa hồ quang. Hãy lấy ampe kìm đo dòng mỗi chuỗi, chờ dưới 0.5A mới ngắt.[2]
Đây là máy 1 pha nên cổng lưới chỉ có ba dây L, N, PE. Dùng cáp 6-16mm², tuốt vỏ khoảng 55mm, đấu đúng L, N, PE rồi siết vít 2-3 N.m.[2]
Bật CB lưới (AC) trước, rồi mới bật công tắc DC; khi tắt thì cắt AC trước và chờ ít nhất 5 phút. Bật Bluetooth, cài app điện thoại để xem máy; muốn chống phát ngược thì gắn thêm CT đo điện, và nhớ chọn đúng mã lưới.[2]
Bụi bám làm máy nóng. Quét bụi ở khe tản nhiệt bằng chổi lông mềm để máy mát và bền hơn. Không dùng dung môi, đồ nhám hay hóa chất ăn mòn vì sẽ hại vỏ máy.[2]
Máy có màn LED hiện số trên thân và app điện thoại. Nên mở app xem sản lượng và lượng điện dùng trong ngày, thấy lạ thì tra mã lỗi trước khi thao tác.[2]
Lúc đang phát, vỏ máy nóng lên, dễ gây bỏng. Muốn lau hay kiểm tra, hãy tắt máy đúng cách và đợi nguội. Đừng treo đồ lên hay che kín máy.[2]
NO-Grid là mất lưới, OV-G-V là điện lưới cao, UN-G-V là điện lưới thấp. Xem lại nguồn lưới, CB và điểm đấu rồi bật lại. Nếu điện lưới còn ngoài ngưỡng thì máy tự chờ tới khi lưới ổn.[2]
OV-G-F là tần số lưới cao quá, UN-G-F là thấp quá, còn GRID-INTF là lưới bị nhiễu. Khi điện lực đồng ý, có thể nới ngưỡng trong cài đặt, đồng thời xem lại mối nối tại điểm đấu lưới.[2]
OV-DC là điện áp tấm pin cao quá 550 V, hay gặp khi ghép nối tiếp thừa tấm nên cần bớt tấm. OV-BUS dính tới điện áp bên trong máy; Reverse-DC nghĩa là đấu ngược cực, hãy soát lại chiều âm dương của từng chuỗi.[2]
OV-TEM là máy quá nóng, xem lại chỗ treo có thoáng và bị nắng chiếu không. OV-G-I là quá dòng phía lưới, DC-INTF là quá dòng phía tấm pin; bật lại máy rồi tách chuỗi gây lỗi ra.[2]
ILeak là dòng rò vượt mức, hãy kiểm cách điện tấm pin và nối đất. ARC-FAULT là dây DC có hồ quang nên máy ngắt ngay để tránh cháy, cần kiểm kỹ các đầu nối DC. IGBT-FAULT là lỗi linh kiện công suất bên trong, cần gọi kỹ thuật.[2]
INI-FAULT và DSP-FAULT là lỗi khi máy khởi động hoặc truyền tín hiệu bên trong, thường tắt bật lại là hết. Lỗi liên quan công tắc DC thì kiểm lại công tắc đã đóng đúng chưa; còn lỗi thì nhờ kỹ thuật.[2]
5 năm
Theo bảng Standard Limited Warranty của Solis, biến tần nối lưới được 5 năm. Một máy lắp ở Đông Nam Á hưởng mốc này nếu kích hoạt đúng yêu cầu hãng.[3]
Hồ sơ
Lúc làm bảo hành, gom model, số serial, hóa đơn, biên bản lắp và mô tả lỗi. Tem máy cần còn nguyên, rõ chữ để hãng đối chiếu.[3]
Loại trừ
Hỏng vì lắp sai, làm trái hướng dẫn, do sét, thiên tai hay tự tháo sửa thì không được bảo hành. Nên để thợ có nghề sửa thì mới giữ được quyền lợi.[3]
Là nhà phân phối ủy quyền, Việt Nam Solar đi cùng từ khâu chọn cấu hình và cấp máy chính hãng, đến hỗ trợ kỹ thuật lúc lắp và xử lý bảo hành về sau.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Dùng cho
Máy 8kW hợp với nhà ở, cửa hàng dùng điện 1 pha và dùng điện nhiều vào ban ngày. Là máy hòa lưới, lợi ích chính là giảm tiền điện giờ nắng.[1]
Điểm mạnh
Máy 16.1 kg treo tường dễ, chạy êm dưới 40 dB(A) nên treo gần nhà ở cũng được. Có 3 bộ MPPT, khởi động sớm và cho lắp dư tấm pin tới 12kW.[1]
Tiện ích
Máy có cổng CT để đo điện và chặn phát ngược, kèm theo dõi điện dùng cả ngày. Màn LED và app giúp xem sản lượng ngay, hợp với người không rành kỹ thuật.[1]
Lưu ý
Bản chất đây là máy hòa lưới, không trữ điện và dừng khi lưới mất. Nhà cần điện dự phòng lúc cúp điện thì phải chọn loại hybrid có pin, không dùng máy này.[1]
Có hai cách hỏi giá S6-GR1P8K03-NV-ND. Một là chỉ mua riêng con biến tần để thay máy cũ hoặc lắp thêm vào hệ có sẵn. Hai là mua trọn gói gồm biến tần, tấm pin, khung đỡ, dây dẫn, tủ điện, thiết bị bảo vệ và nhân công lắp đặt nghiệm thu. Hai cách chênh nhau khá nhiều nên cần khảo sát mái nhà trước khi báo con số chính thức.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho khách cần mua lẻ biến tần để thay, dự phòng hoặc giao cho đội thi công. Để báo giá, cần xác nhận đúng mã S6-GR1P8K03-NV-ND, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và cước giao.
TRỌN GÓI
Dành cho nhà muốn lắp trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha. Giá tùy số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài cáp, tủ điện, thiết bị bảo vệ, vị trí treo máy và điều kiện thi công.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






