SUN2000-10K-LC0 – Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha

88 

Đã bán 234.555

Thông số kỹ thuật SUN2000-10K-LC0

Huawei SUN2000-LC0 · SUN2000-10K-LC0
10kW
(1 pha)
Loại inverter
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(Chống bụi, chống nước)
10 năm
(Tiêu chuẩn)
Efficiency / Hiệu suất
Model / Mã sản phẩm SUN2000-10K-LC0
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.1%
European weighted efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu 97.5%
Input (PV) / Đầu vào PV
Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa 15,000 Wp
Max. input voltage / Điện áp ngõ vào tối đa 600 V
Startup voltage / Điện áp khởi động 50 V
MPPT operating voltage range / Dải điện áp hoạt động MPPT 40–560 V
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 360 V
Max. input current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT 16 A
Max. short-circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 20 A
Max. number of inputs / Số ngõ vào tối đa 3
Number of MPP trackers / Số lượng MPPT 3
Input (DC Battery) / Đầu vào pin lưu trữ DC
Compatible battery / Bộ lưu trữ tương thích LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1
Operating voltage range / Dải điện áp hoạt động 350–560 V DC
Max. operating current / Dòng điện hoạt động tối đa 25 A
Max. charge power / Công suất sạc tối đa 10,000 W
Max. discharge power / Công suất xả tối đa 10,000 W
Output (On Grid) / Đầu ra hòa lưới
Grid connection / Kết nối lưới điện 1 pha
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 10,000 W
Max. apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 10,000 VA
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 220 V AC / 230 V AC / 240 V AC, L/N+PE
Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa 45.5 A
Rated AC grid frequency / Tần số lưới AC định mức 50 Hz / 60 Hz
Adjustable power factor / Hệ số công suất điều chỉnh 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha
Max. total harmonic distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa ≤ 3%
Backup power output / Công suất đầu ra dự phòng Có, thông qua SmartGuard-63A-S0
Features & Protection / Tính năng bảo vệ
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo
DC reverse polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC
Insulation monitoring / Giám sát cách điện
DC surge protection / Bảo vệ chống sét DC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
AC surge protection / Bảo vệ chống sét AC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
Residual current monitoring unit / Bộ giám sát dòng điện dư
AC overcurrent protection / Bảo vệ quá dòng AC
AC short-circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch AC
AC overvoltage protection / Bảo vệ quá áp AC
Over-heat protection / Bảo vệ quá nhiệt
Arc fault protection / Bảo vệ hồ quang điện
Battery charging from grid / Hỗ trợ sạc pin từ lưới điện
General Data / Dữ liệu chung
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F)
Relative operating humidity / Độ ẩm vận hành tương đối 0%–100% RH
Operating altitude / Độ cao lắp đặt cho phép 0–4000 m, giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m
Cooling / Phương thức làm mát Làm mát thông minh bằng không khí
Display / Hiển thị Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar
Communication / Truyền thông RS485, WLAN/Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn), SA4H-A02
Weight / Trọng lượng 15 kg
Dimensions, including mounting plate / Kích thước, bao gồm tấm lắp đặt 425 mm x 376.5 mm x 150 mm
Protection degree / Cấp bảo vệ IP66
Optimizer Compatibility / Khả năng tương thích bộ tối ưu
Compatible optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P
Standards Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Certificates / Chứng nhận IEC62109-1, IEC62109-2, EN 61000-6 series, EN 62920 EMC, EN 55011 EMC, ETSI EN 301-489-1 EMC, ETSI EN 301 489-17 EMC, EN 61000 3-11, EN 61000 3-12, IEC61000 2-2
Grid connection standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới ABNT16149/16150:2013, NRS 097-2-1, PEA, MEA