Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GR1P10K |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GR1P10K |
88 ₫
Đã bán 2.133| Model code / Mã sản phẩm | S5-GR1P10K |
| Thương hiệu | Solis |
| Single Phase Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới một pha | Single Phase Grid-Tied Inverter |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 15 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 600 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 120 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 100 – 500 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 14 A / 14 A / 14 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A / 22 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 3 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 10 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 10 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 45.5 A / 43.5 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 45.9 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.1% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 333 × 579 × 253 mm |
| Weight / Trọng lượng | 18.5 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 30 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Natural cooling with internal fan |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT Terminal |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S5-GR1P10K – Inverter Hòa Lưới Solis 10KW 1 Pha
S5-GR1P10K định vị là inverter hòa lưới 1 pha 10kW thuộc dòng S5-GR1P(7-10)K — cấu hình được Solis thiết kế cho hệ điện mặt trời nối lưới quy mô dân dụng và thương mại nhỏ. Khác với inverter hybrid, thiết bị tập trung một vai trò cốt lõi: chuyển đổi nguồn PV ban ngày và đẩy điện lên lưới cho tải tiêu thụ hoặc bán lại, đặt model 10K vào nhóm phù hợp cho hệ residential và C&I nhỏ công suất tấm pin 10-15 kWp.[1][2]
Ở phía PV, mã S5-GR1P10K hỗ trợ dàn PV khuyến nghị tối đa 15kW thông qua 3 MPPT, tối đa 3 chuỗi đầu vào, điện áp đầu vào tối đa 600V, dải MPPT 100-500V, dòng PV tối đa 14A trên mỗi MPPT và dòng ngắn mạch 22A trên mỗi MPPT. Cấu hình ba MPPT độc lập đáp ứng yêu cầu thiết kế cho mái nhiều hướng nắng hoặc nhiều vùng tấm pin khác đặc tính.[1]
Phía lưới, thiết bị phát công suất AC định mức 10kW, công suất biểu kiến tối đa 10kVA trên lưới 1 pha 220V/230V, dòng ra định mức 45.5A/43.5A. Cấu trúc transformerless cùng hiệu suất tối đa 98.0%, bảo vệ hồ quang AFCI tùy chọn, công tắc DC tích hợp và giám sát qua RS485 hoặc Wi-Fi/GPRS đặt S5-GR1P10K vào nhóm inverter hòa lưới hiệu suất cao cho thị trường residential.[1][2]
S5-GR1P10K vận hành công suất AC định mức 10kW, công suất biểu kiến tối đa 10kVA và công suất tác dụng tối đa 10kW trên lưới 1 pha L/N/PE, 220V/230V. Mức công suất này đáp ứng yêu cầu của công trình dân dụng lớn hoặc cơ sở kinh doanh nhỏ cần một inverter hòa lưới gọn gàng, không kèm pin lưu trữ.[1]
Thiết bị đạt hiệu suất chuyển đổi tối đa 98.0% và hiệu suất theo chuẩn châu Âu 97.1%. Cấu trúc transformerless cùng dải MPPT rộng 100-500V và điện áp khởi động thấp 120V cho phép inverter bắt đầu phát sớm vào buổi sáng và khai thác tốt nguồn PV trong điều kiện bức xạ thay đổi.[1]
S5-GR1P10K đáp ứng dàn PV khuyến nghị tối đa 15kW, qua đó mở dư địa oversizing cho công trình mái lệch hướng hoặc vùng bức xạ trung bình. Khi thiết kế chuỗi, kỹ thuật cần giữ điện áp đầu vào trong giới hạn 600V, dải MPPT 100-500V, dòng vào 14A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch 22A mỗi MPPT.[1]
S5-GR1P10K triển khai 3 MPPT độc lập với tối đa 3 chuỗi đầu vào, đáp ứng yêu cầu của mái có ba vùng tấm khác hướng hoặc khác góc nghiêng. Nhờ vậy mỗi chuỗi tự truy điểm công suất cực đại của riêng nó, với điều kiện điện áp và dòng điện chuỗi vẫn nằm trong ngưỡng kỹ thuật cho phép của thiết bị.[1]
Thiết bị hỗ trợ tích hợp AFCI 2.0 dạng tùy chọn, chủ động phát hiện hồ quang DC để giảm nguy cơ cháy trên hệ thống dây dẫn một chiều. Cùng với giám sát lưới, chống tách đảo và bảo vệ nhiệt độ, nhóm tính năng an toàn này giúp hệ thống vận hành ổn định trong điều kiện thực tế.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S5-GR1P10K |
| Recommended max. PV power / Công suất dàn PV khuyến nghị tối đa | 15 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 600 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 120 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 100-500 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 14 A / 14 A / 14 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A / 22 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 3[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất tác dụng đầu ra tối đa | 10 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 45.5 A / 43.5 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 45.9 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.1%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh công suất | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 333 × 579 × 253 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 18.5 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless (không biến áp)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <30 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên kết hợp quạt nội bộ[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Danh mục tiêu chuẩn kết nối lưới gồm G98/G99, EN 50549-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, IEC 62116 và IEC 61727. Khi cấu hình, kỹ thuật phải đặt đúng mã lưới theo quy định của điện lực sở tại, nhờ đó inverter mới phối hợp chuẩn với cơ chế bảo vệ chống tách lưới.[2]
Thiết bị được chứng nhận theo IEC/EN 62109-1/-2 — nhóm tiêu chuẩn bắt buộc trong hồ sơ kỹ thuật của inverter hòa lưới transformerless. Chủ đầu tư cần đối chiếu chứng nhận này trước khi đưa thiết bị vào hồ sơ thi công và nghiệm thu hệ thống.[2]
Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 về tương thích điện từ. Khi vận hành, hệ thống vẫn yêu cầu đấu nối chính xác dây AC, PE và thiết bị bảo vệ để loại trừ rủi ro nhiễu hoặc cảnh báo sai do tiếp xúc kém.[2]
Mã sản phẩm trọng tâm bài viết. S5-GR1P10K vận hành công suất AC định mức 10kW, dàn PV khuyến nghị tối đa 15kW, dòng ra 45.5A/43.5A, 3 MPPT và hiệu suất tối đa 98.0% — bộ thông số định vị model vào nhóm 10kW cao cấp của series hòa lưới 1 pha.[1]
Series triển khai dải công suất 7kW, 8kW, 9kW và 10kW trên cùng nền tảng kiến trúc 3 MPPT. Khi chuyển sang mã công suất khác trong cùng series, kỹ thuật cần đối chiếu lại bảng thông số vì công suất PV khuyến nghị, dòng AC đầu ra và OCPD có sai khác giữa các phiên bản.[1]
Với hệ hòa lưới, chủ đầu tư cần chọn model dựa trên công suất tấm pin thực tế, công suất tải tiêu thụ ban ngày, số chuỗi tấm pin, đặc tính điện 1 pha và quy định công suất phát lên lưới tại công trình — các biến số quyết định cấu hình phù hợp.[1]
Vị trí lắp đặt cần tránh bức xạ mặt trời trực tiếp vì phơi nắng làm tăng nhiệt độ vận hành và có thể gây giới hạn công suất đầu ra. Khu vực thi công yêu cầu lưu thông không khí, không đặt trong không gian kín hẹp, không có vật liệu hay khí dễ cháy và kết cấu lắp đặt phải làm từ vật liệu chống cháy.[2]
Khoảng hở quanh thiết bị cần được giữ tối thiểu để duy trì hiệu suất giải nhiệt. Khi lắp một hoặc nhiều inverter trong cùng vị trí, kỹ thuật cần giữ tối thiểu 300mm giữa mỗi inverter hoặc vật cản, đồng thời chừa khoảng cách khoảng 500mm từ đáy inverter xuống mặt đất.[2]
Thiết bị yêu cầu treo trên tường hoặc kết cấu đủ khả năng chịu tải dài hạn, lắp thẳng đứng với độ nghiêng tối đa ±5°. Nếu inverter bị nghiêng quá giới hạn này, khả năng tản nhiệt bị suy giảm và công suất đầu ra có thể thấp hơn kỳ vọng. Khối lượng tham chiếu của S5-GR1P10K là 18.5kg.[1][2]
Cổng nối đất ngoài bố trí ở cạnh phải của inverter. Kỹ thuật sử dụng đầu cos OT loại M4, bấm cos đúng kỹ thuật vào dây nối đất và siết với lực 2N.m (20 in-lbs). Nối đất chắc chắn là điều kiện bắt buộc để hệ thống vận hành an toàn và loại trừ rủi ro điện áp chạm vỏ.[2]
Trước khi đóng cọc DC, kỹ thuật cần đo điện áp hở mạch của chuỗi pin và xác nhận giá trị nằm dưới giới hạn 600V của inverter, đồng thời kiểm tra đúng cực DC+ / DC-. Dây DC sử dụng loại PV1-F tiết diện 4.0-6.0mm² với giá trị khuyến nghị 4.0mm² (12AWG), tuốt vỏ khoảng 7mm. Khi đã bấm xong đầu MC4, kỹ thuật cần kéo thử nhẹ từng đầu để chắc chắn khớp nối đã ăn khít. Tuyệt đối không nối cực dương hoặc cực âm của dàn PV xuống đất.[2]
Cáp AC khuyến nghị loại dùng ngoài trời tiết diện 6-16mm² với đầu cos OT khoảng 6-10mm², tuốt vỏ khoảng 55mm và siết terminal với lực 2-3N.m. Để bảo vệ dây dẫn AC nối lưới, Solis khuyến nghị lắp thiết bị bảo vệ quá dòng (OCPD) — với S5-GR1P10K, dòng định mức tham chiếu là 45.5A/43.5A và giá trị OCPD khuyến nghị là 60A.[2]
S5-GR1P10K hỗ trợ giám sát qua RS485, kèm tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS bằng thiết bị truyền thông rời. Hệ thống có thể ghép thêm smart meter hoặc cảm biến CT để kích hoạt chức năng quản lý công suất xuất lưới (Export Power Management) và giám sát tiêu thụ 24 giờ, tùy theo phiên bản phần cứng Meter Model hay CT Model.[2]
Khi khởi động, kỹ thuật bật cầu dao AC trước rồi mới bật công tắc DC; inverter sẽ khởi tạo và bắt đầu phát sau 30-300 giây theo quy định địa phương. Khi dừng máy, cần chọn Grid Off trên màn hình LCD, tắt cầu dao AC, chờ khoảng 30 giây rồi tắt công tắc DC. Sau khi ngắt nguồn, phải chờ tối thiểu 5 phút cho tụ xả hết trước khi mở thiết bị.[2]
Inverter này không cần thay thế linh kiện định kỳ, nhưng lớp bụi tích lâu trên cánh tản nhiệt sẽ bóp nghẹt khả năng thoát nhiệt vốn được thiết kế sẵn. Cách xử lý đúng là quét nhẹ bụi bằng bàn chải lông mềm; mọi loại dung môi, bột mài hay hóa chất ăn mòn đều phải loại khỏi quy trình vì chúng phá hỏng lớp phủ bảo vệ vỏ máy.[2]
Màn hình LCD và đèn LED trạng thái được lau bằng khăn ẩm khi bụi bám ảnh hưởng đến khả năng đọc. Việc giữ vệ sinh giúp chủ đầu tư quan sát chính xác trạng thái POWER, OPERATION và ALARM. Khi đèn ALARM bật, kỹ thuật cần đối chiếu mã cảnh báo trước khi thực hiện bất kỳ thao tác can thiệp nào.[2]
Trong lúc phát điện, vỏ S5-GR1P10K tích nhiệt và có thể gây bỏng nếu chạm tay trực tiếp. Vì thế mọi thao tác lau chùi hay soi kiểm tra sát máy chỉ được thực hiện sau khi đã tắt thiết bị đúng trình tự và để vỏ nguội hẳn. Người dùng cũng không nên đặt đồ vật lên đỉnh máy hay dựa vật dụng vào thân inverter.[2]
Nhóm lỗi quá áp lưới, thấp áp lưới, quá hoặc thấp tần số và mất lưới yêu cầu kỹ thuật kiểm tra nguồn lưới, dây AC và điểm đấu nối. Với lỗi quá áp, nguyên nhân thường do điện trở dây AC quá cao nên cần đổi cáp lưới tiết diện lớn hơn, hoặc điều chỉnh ngưỡng bảo vệ nếu được điện lực cho phép.[2]
OV-DC báo quá áp đầu vào DC, xử lý bằng cách giảm số tấm pin nối tiếp trong chuỗi. Reverse-DC báo đấu ngược cực DC nên cần kiểm tra lại cực đầu nối. PV ISO-PRO liên quan đến cách điện chuỗi PV — kỹ thuật cần tháo toàn bộ đầu vào DC, đấu lại và khởi động từng chuỗi để khoanh vùng chuỗi gây lỗi cách điện.[2]
OV-G-I và IGBT-OV-I báo quá dòng lưới hoặc quá dòng IGBT, thường xử lý bằng khởi động lại inverter. DC-INTF báo quá dòng đầu vào DC, cần xác định và tách chuỗi nối vào MPPT lỗi. OV-TEM cảnh báo quá nhiệt — kỹ thuật cần kiểm tra thông gió quanh inverter và rà soát xem máy có bị nắng chiếu trực tiếp trong thời tiết nóng hay không.[2]
ILeak-PRO phản ánh bảo vệ dòng rò — kỹ thuật cần kiểm tra đấu nối AC, DC và cáp bên trong inverter. RelayChk-FAIL báo lỗi kiểm tra relay, còn DCinj-FAULT báo dòng một chiều bơm vào lưới cao; cả hai thường xử lý bằng khởi động lại inverter hoặc liên hệ đơn vị lắp đặt khi lỗi còn lặp lại.[2]
Nhóm lỗi giao tiếp DSP, nguồn 12V, khởi tạo hệ thống cùng bám và lấy mẫu dòng lưới phản ánh trạng thái phần điều khiển bên trong. Phần lớn các lỗi này được xử lý bước đầu bằng khởi động lại inverter; nếu lỗi vẫn còn, hệ thống cần được chuyển cho kỹ thuật viên hoặc đơn vị phân phối kiểm tra chuyên sâu.[2]
ARC-FAULT báo phát hiện hồ quang trên mạch DC — kỹ thuật cần rà soát toàn bộ đầu nối DC, đảm bảo siết chặt rồi nhấn ESC 3 giây để khởi động lại. Riêng trạng thái màn hình tắt khi vẫn còn điện DC cảnh báo hư hỏng bên trong: tuyệt đối không tắt công tắc DC cho đến khi đo dòng chuỗi dưới 0.5A.[2]
5 năm
Nhóm Solis Grid-tied Inverter triển khai thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo bảng Standard Limited Warranty của hãng. Mốc bảo hành tính từ thời điểm bán cho khách hàng cá nhân, hoặc tính theo mốc sớm hơn giữa ngày nghiệm thu lắp đặt và sáu tháng sau khi xuất xưởng đối với khách hàng tổ chức.[3]
Hồ sơ
Khi xử lý yêu cầu bảo hành, chủ đầu tư cần lưu giữ model sản phẩm, số serial, hóa đơn mua hàng và biên bản hoặc chứng nhận lắp đặt theo bộ hồ sơ chuẩn. Tem nhãn trên máy phải còn nguyên vẹn, rõ chữ và nằm đúng vị trí thì khâu xác minh bảo hành mới diễn ra suôn sẻ.[3]
Kỹ thuật
Thiết bị mang điện áp nguy hiểm bên trong. Mở máy, sửa chữa, thay thế linh kiện hoặc can thiệp phần cứng ngoài quy trình hãng có thể đặt hệ thống vào trạng thái mất an toàn, đồng thời làm chấm dứt quyền lợi bảo hành của sản phẩm. Mọi hư hỏng do thao tác sai cũng không thuộc phạm vi bảo hành.[2][3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất AC 10kW đáp ứng yêu cầu của hệ 1 pha quy mô lớn với mục tiêu chính là giảm tiêu thụ điện lưới ban ngày và tận dụng nguồn PV cho tải đang vận hành. Vì là inverter hòa lưới thuần, hệ thống ưu tiên cấp cho tải tức thời và đẩy phần dư lên lưới, không có chức năng tích trữ hay dự phòng khi mất điện.[1]
PV
Ba MPPT độc lập với tối đa 3 chuỗi đầu vào mở rộng dư địa thiết kế cho mái nhiều hướng nắng hoặc nhiều vùng tấm pin khác đặc tính. Trong khi triển khai, mỗi MPPT cần giữ đúng dải điện áp 100-500V, dòng vào 14A và dòng ngắn mạch 22A để cấu hình không chạm giới hạn an toàn của thiết bị.[1]
Hiệu suất
Với hiệu suất tối đa 98.0%, cấu trúc transformerless và điện áp khởi động thấp 120V, S5-GR1P10K khai thác tốt nguồn PV ngay từ sáng sớm và trong điều kiện bức xạ trung bình. Dải MPPT rộng 100-500V cho phép linh hoạt thiết kế số tấm nối tiếp trong mỗi chuỗi.[1]
Lưu ý
S5-GR1P10K là inverter hòa lưới thuần nên khi lưới gián đoạn, thiết bị ngắt phát theo cơ chế chống tách đảo và không cấp điện cho tải. Chủ đầu tư có nhu cầu duy trì tải khi mất điện cần cân nhắc dòng inverter hybrid kèm pin lưu trữ thay vì model này.[1]
Với S5-GR1P10K, chủ đầu tư cần phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Hướng thứ nhất là mua riêng inverter để thay thế hoặc lắp bổ sung vào hệ thống đang chạy. Kịch bản thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới với inverter, tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai hướng triển khai này kéo theo cấu trúc chi phí rất khác nhau, nên khảo sát thực địa là bước không thể bỏ qua trước khi chốt giá.
THIẾT BỊ RỜI
Định vị cho chủ đầu tư cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã S5-GR1P10K, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Định vị cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công thực địa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






