S5-GR1P10K – Inverter Hòa Lưới Solis 10KW 1 Pha

88 

Đã bán 2.133

Thông số kỹ thuật S5-GR1P10K

Solis S5-GR1P10K
10kW
(Một pha)
Loại
Hòa lưới
(Không có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S5-GR1P10K
Thương hiệu Solis
Single Phase Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới một pha Single Phase Grid-Tied Inverter
Đầu vào DC / Input DC
Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa 15 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 600 V
Rated voltage / Điện áp định mức 330 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 120 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 100 – 500 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 14 A / 14 A / 14 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 22 A / 22 A / 22 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 3 / 3
Đầu ra AC / Output AC
Rated output power / Công suất AC định mức 10 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 10 kVA
Max. output power / Công suất đầu ra tối đa 10 kW
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 1/N/PE, 220 V / 230 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 45.5 A / 43.5 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 45.9 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.0%
EU efficiency / Hiệu suất EU 97.1%
Bảo vệ / Protection
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền Yes
Grid monitoring / Giám sát lưới Yes
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ Yes
Multi peak scan / Quét đa đỉnh Yes
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 333 × 579 × 253 mm
Weight / Trọng lượng 18.5 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 1 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình < 30 dB(A)
Cooling concept / Cách làm mát Natural cooling with internal fan
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G99, IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4
Tính năng / Features
DC connection / Kết nối DC MC4 connector
AC connection / Kết nối AC OT Terminal
Display / Hiển thị LCD
Communication / Giao tiếp RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS