S6-EH3P30K-H – Inverter Hybrid Solis 30kW 3 Pha (Áp Cao)
S6-EH3P30K-H là inverter hybrid Solis 30kW 3 pha áp cao, thuộc nhóm S6-EH3P(29.9-50)K-H. Model này phù hợp hệ điện mặt trời thương mại cần hòa lưới, lưu trữ điện áp cao và cấp nguồn dự phòng cho tải quan trọng khi điện lưới gián đoạn.[1][2]
Điểm mạnh của model 30K nằm ở công suất AC 30kW, dàn PV khuyến nghị tối đa 60kW, công suất PV sử dụng tối đa 60kW, 3 MPPT với tối đa 6 chuỗi đầu vào và dòng PV tối đa 40A / 40A / 40A. Phần pin dùng dải 150-800V, có 2 cổng pin, dòng sạc/xả tối đa 70A × 2 và công suất sạc/xả tối đa 33kW.[1]
Với backup 30kW, chuyển mạch dưới 10ms, quá tải 1.6 lần trong 2 giây, IP66, màn hình LCD 7 inch và giám sát SolisCloud, S6-EH3P30K-H phù hợp nhà xưởng, văn phòng, kho lạnh nhẹ, trang trại và công trình 3 pha cần nguồn dự phòng ổn định.[1][2]
S6-EH3P30K-H là inverter hybrid Solis 30kW 3 pha áp cao, hỗ trợ PV tối đa 60kW, pin 150-800V, backup 30kW, chuyển mạch dưới 10ms, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P30K-H
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(29.9-50)K-H
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P30K-H
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P30K-H
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P30K-H
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P30K-H
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P30K-H và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha Nổi bật
S6-EH3P30K-H dành cho hệ 3 pha cần lưu trữ điện áp cao. Thiết bị nhận PV, sạc/xả pin, cấp tải backup, kết nối máy phát, hỗ trợ AC coupling và giám sát từ xa qua SolisCloud.[1][2]
Công suất 3 pha cho tải thương mại
Model 30K có công suất đầu ra AC định mức 30kW và công suất biểu kiến tối đa 30kVA. Dòng điện lưới định mức đạt 45.6A / 43.3A trên hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V.[1]
Pin lưu trữ 150-800V
Thiết bị dùng pin Li-ion dải 150-800V. Hai cổng pin độc lập giúp cấu hình lưu trữ linh hoạt hơn cho hệ thương mại cần mở rộng dung lượng theo giai đoạn.[1][2]
Dàn PV lớn gấp đôi công suất AC
Dàn PV khuyến nghị tối đa đạt 60kW và công suất PV sử dụng tối đa cũng đạt 60kW. Cấu hình này giúp tăng sản lượng ban ngày để vừa cấp tải vừa nạp pin.[1]
3 MPPT, tối đa 6 chuỗi PV
S6-EH3P30K-H có 3 MPPT với tối đa 6 chuỗi đầu vào. Dòng đầu vào tối đa 40A / 40A / 40A và dòng ngắn mạch tối đa 60A / 60A / 60A giúp phù hợp tấm pin công suất cao.[1]
Dự phòng 30kW
Cổng backup có công suất định mức 30kW, chuyển mạch dưới 10ms và quá tải 1.6 lần trong 2 giây. Đây là điểm quan trọng với tải cần duy trì liên tục.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha Thông số
S6-EH3P30K-H có AC 30kW, PV tối đa 60kW, pin Li-ion 150-800V, công suất sạc/xả 33kW, backup 30kW, chuyển mạch dưới 10ms, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P30K-H |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 60 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 60 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 40 A / 40 A / 40 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 60 A / 60 A / 60 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 6[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 150-800 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 33 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 70 A × 2[1] |
| Number of battery ports / Số cổng pin | 2[1] |
| Max. charge / discharge power of each input / Công suất sạc/xả tối đa mỗi ngõ vào | 33 kW[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 30 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 30 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 45.6 A / 43.3 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 45.6 A / 43.3 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Input Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 30 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 45.6 A / 43.3 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 30 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.6 lần công suất định mức, 2 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 45.6 A / 43.3 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.8%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.4%[1] |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất sạc pin từ PV tối đa | 98.5%[1] |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất sạc/xả pin sang AC tối đa | 97.5%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 530 × 880 × 290 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 73 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <35 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1 / EN 50549-10, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, NTS 631 / RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, DE 21 DE MARÇO DE 2022[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4 Quick connection plug[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal connector[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet; tùy chọn Wi-Fi, Cellular, LAN[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P30K-H Chứng nhận
S6-EH3P30K-H có nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới rộng, gồm G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1 / EN 50549-10, CEI 0-21, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA và PEA. Nhóm an toàn và tương thích điện từ gồm IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011.[1]
Kết nối lưới 3 pha
Thiết bị hỗ trợ hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Mã lưới cần cài đúng khu vực vận hành để giới hạn điện áp, tần số và bảo vệ khớp công trình.[1][2]
An toàn cho hệ hybrid
Nhóm IEC/EN 62109-1/-2 phù hợp cho inverter có PV, pin lưu trữ, backup và cổng máy phát. Việc đấu nối cần do kỹ thuật viên đủ chuyên môn thực hiện.[1][2]
Tương thích điện từ
Nhóm IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011 giúp hệ vận hành ổn định trong môi trường có nhiều thiết bị điện. Nối đất, CT hoặc meter và dây AC cần làm đúng để tránh sai số điều khiển.[1][2]
4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(29.9-50)K-H Model
Nhóm S6-EH3P(29.9-50)K-H có các mức công suất 29.9kW, 30kW, 40kW và 50kW. Khối dưới đây giúp đối chiếu nhanh công suất AC, công suất PV khuyến nghị và công suất sạc/xả pin của từng model.[1]
S6-EH3P29.9K-H
Công suất AC 29.9kW, dàn PV khuyến nghị 59.8kW, công suất sạc/xả pin 32.1kW.[1]
S6-EH3P30K-H
Công suất AC 30kW, dàn PV khuyến nghị 60kW, công suất sạc/xả pin 33kW, 2 cổng pin và dòng sạc/xả tối đa 70A × 2.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P30K-H Tài liệu
Bộ tài liệu của S6-EH3P30K-H giúp kiểm tra thông số 30K, đấu nối PV, pin, Grid, Backup, Gen, CT hoặc meter và xử lý bảo hành khi thiết bị phát sinh lỗi.[1][2][3]
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha Lắp đặt
S6-EH3P30K-H cần lắp thẳng đứng, trên bề mặt không cháy, chịu tải tốt và có thông gió. Khi lắp nhiều inverter, khoảng hở tối thiểu giữa các máy hoặc vật cản là 500mm và đáy máy cách sàn tối thiểu 1000mm.[2]
Chọn vị trí treo máy
Ưu tiên nơi có mái che, tránh nắng trực tiếp, tránh mưa tạt trực tiếp và có luồng gió tốt. Không đặt trong phòng nhỏ kín hoặc gần vật liệu dễ cháy.[2]
Nối đất đúng điểm
Cọc nối đất ngoài dùng đầu cos OT M5, lực siết 3.5N.m. Khi có nhiều inverter song song, các máy cần nối về cùng điểm đất để giảm chênh lệch điện thế vỏ máy.[2]
Đấu PV đúng cực
Dây PV dùng loại chuyên dụng, tiết diện 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm². Cần đo điện áp chuỗi và xác nhận đúng cực DC+ / DC- trước khi cắm đầu nối MC4.[2]
Đấu AC Grid, Backup và Smart Port
Grid, Backup và Smart Port đều cần đấu đúng thứ tự pha. Terminal AC và pin có giới hạn nhiệt dưới 85°C, dây và thiết bị bảo vệ cần chọn theo tiêu chuẩn điện tại công trình.[2]
Gắn CT hoặc meter
CT trong hộp máy là thành phần bắt buộc khi không dùng smart meter. Mũi tên CT cần hướng về phía lưới, dây CT dài 4m và không hỗ trợ nối dài.[2]
Cài đặt qua SolisCloud
Thiết bị có Bluetooth và ứng dụng. Khi chạy lần đầu cần cài thời gian, CT hoặc meter, mã lưới, chế độ lưu trữ và model pin trước khi vận hành ổn định.[2]
Không nối backup trực tiếp vào lưới
Cổng AC Backup không được nối vào lưới. Sai lỗi này có thể gây hỏng thiết bị và mất an toàn điện.[2]
Chờ 5 phút trước khi can thiệp
Sau khi ngắt lưới, PV và pin, cần chờ tối thiểu 5 phút trước khi chạm vào phần bên trong thiết bị.[2]
Không bỏ qua CT hoặc meter
CT hoặc meter giúp inverter nhận chiều dòng lưới và điều khiển công suất. Lắp sai hướng dễ làm sai logic vận hành.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha Bảo trì
S6-EH3P30K-H cần kiểm tra định kỳ khu vực quạt, khe gió, màn hình, đèn báo, dây AC, dây pin HV, CT hoặc meter và dữ liệu SolisCloud để hạn chế lỗi lặp lại khi hệ chạy tải cao.[2]
Giữ khe gió thông thoáng
Không đặt vật che hai bên thân máy. Quạt thông minh cần không gian hút và xả gió để kiểm soát nhiệt khi inverter chạy công suất cao.
Quan sát màn hình và cảnh báo
Màn hình LCD và đèn trạng thái cần nhìn rõ. Khi có Alarm, nên ghi lại mã lỗi, thời điểm, tải, PV, pin và trạng thái lưới.
Tắt máy trước khi vệ sinh
Không vệ sinh khi thiết bị đang nóng. Tắt máy, để nguội và dùng bàn chải mềm hoặc khăn sạch. Không dùng dung môi hoặc vật liệu nhám.[2]
- Kiểm tra quạt và khe gió không bị bụi hoặc vật cản.
- Kiểm tra đầu MC4, dây PV và dấu hiệu nóng bất thường.
- Kiểm tra cáp pin HV, cổng BMS, CAN / RS485 và trạng thái pin.
- Kiểm tra dây AC Grid, Backup, Smart Port và dây PE nối đất.
- Kiểm tra CT hoặc meter nếu số liệu công suất hiển thị lệch.
- Không tự mở vỏ hoặc thay linh kiện nếu không có chuyên môn.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P30K-H Sự cố
Khi inverter báo lỗi, cần ghi lại mã cảnh báo, thời điểm, trạng thái lưới, PV, pin, tải backup và ảnh chụp màn hình. Nếu lỗi vẫn còn sau khi tắt máy, chờ đủ thời gian an toàn và khởi động lại, cần liên hệ kỹ thuật.[2]
NO-GridOV-G-V01UN-G-V01
Nhóm lỗi điện lưới
Kiểm tra điện áp lưới, CB, dây AC, thứ tự pha và điểm đấu nối. Nếu lưới bất thường liên tục, không ép máy chạy ngoài giới hạn.[2]
NO-BatteryBatName-FAILCAN Fail
Nhóm lỗi pin và BMS
Kiểm tra cáp pin, CB pin, cổng CAN, đúng loại cáp và đúng model pin trong phần Battery Setting. CAN Fail là lỗi mất giao tiếp giữa inverter và pin.[2]
OV-DC01OV-DC02PV ISO-PRO
Nhóm lỗi PV và cách điện
Kiểm tra điện áp chuỗi, đầu MC4, dây DC, độ ẩm, lớp cách điện và khả năng rò về đất. Không thao tác DC khi dòng chuỗi còn cao.[2]
Over-LoadOV-ILLCOV-TEM
Nhóm lỗi tải và nhiệt
Kiểm tra tải backup, tải khởi động cao, nhiệt độ quanh máy, quạt và khe gió. Tải động cơ cần tính kỹ xung khởi động.[2]
ILeak-PRO01ILeak-PRO02ILeak_Check
Nhóm lỗi dòng rò
Kiểm tra nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và cách điện. Nhóm lỗi này liên quan trực tiếp đến an toàn điện.[2]
LmtByEPMLmtByDRMLmtByTemp
Nhóm giới hạn công suất
Kiểm tra cấu hình điều khiển công suất, DRM, CT hoặc meter, nhiệt độ máy và điều kiện lưới trước khi kết luận lỗi phần cứng.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha Bảo hành
S6-EH3P30K-H thuộc nhóm Solis Energy Storage Inverter. Chính sách Standard Limited Warranty áp dụng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho nhóm sản phẩm này trong vùng địa lý thuộc phạm vi chính sách.[3]
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Sản phẩm thuộc nhóm Energy Storage Inverter với thời hạn 5 năm khi đáp ứng điều kiện bảo hành của Solis.[3]
Hồ sơ
Cần giữ đủ chứng từ
Hồ sơ nên có model, serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm cần còn rõ và đúng trên thiết bị.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P30K-H VNS
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng đồng thời triển khai tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong quá trình vận hành hệ thống.[4]
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha Đánh giá
S6-EH3P30K-H phù hợp công trình 3 pha cần inverter hybrid công suất lớn, pin áp cao và backup 30kW. Model này nổi bật ở PV 60kW, pin 150-800V, dòng pin 70A × 2 và chuyển mạch dưới 10ms.[1][2]
Phù hợp
Nhà xưởng, văn phòng và công trình thương mại
30kW 3 pha phù hợp nơi có nhiều nhóm tải chạy cùng lúc. Khi có pin, hệ có thể giảm phụ thuộc vào lưới và giữ tải quan trọng khi mất điện.
PV
Dễ tăng sản lượng ban ngày
PV khuyến nghị 60kW giúp hệ có thêm sản lượng để cấp tải và nạp pin. Đây là lợi thế rõ với mái lớn và tải ban ngày cao.
Backup
Cần chia tải ưu tiên
Backup 30kW cần tách nhóm tải rõ ràng. Tải động cơ, máy bơm, máy nén hoặc điều hòa cần tính xung khởi động.
Lưu ý
Song song cần cấu hình đúng
Series hỗ trợ tối đa 6 máy song song. Khi chạy song song, từng inverter cần cấu hình parallel trên ứng dụng và quản lý pin HV đúng cách.[2]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P30K-H Hiểu lầm
Inverter hybrid 30kW 3 pha áp cao có nhiều cổng và nhiều chế độ vận hành. Hiểu sai thường đến từ việc chỉ nhìn công suất AC mà bỏ qua giới hạn PV, pin, backup, CT hoặc meter và tải lệch pha.
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P30K-H 30kW 3 pha FAQ
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào những điểm người mua thường cần xác nhận trước khi chọn S6-EH3P30K-H: công suất, PV, pin HV, backup, CT hoặc meter, máy phát, song song và bảo hành.
14. Giá inverter Solis S6-EH3P30K-H và nhận báo giá Báo giá
Với inverter hybrid 30kW 3 pha áp cao, báo giá nên tách rõ hai nhu cầu. Một là mua riêng inverter cho công trình đã có đội kỹ thuật. Hai là triển khai trọn gói hệ điện mặt trời có pin lưu trữ. Hai phương án có chi phí khác nhau vì phần pin, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt không giống nhau.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH3P30K-H
Phù hợp khi cần mua riêng inverter cho công trình đang có đội kỹ thuật. Báo giá cần xác nhận đúng mã, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép pin HV.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 30kW có pin lưu trữ
Phù hợp công trình cần khảo sát tải, mái, tủ điện và vị trí lắp đặt. Báo giá sẽ tính thêm pin HV, thiết bị bảo vệ, dây dẫn, nhân công và cấu hình giám sát.





























