S6-EH3P30K-H – Inverter Hybrid Solis 30kW 3 Pha (Áp Cao)

88 

Đã bán 1.780

Thông số kỹ thuật S6-EH3P30K-H

S6-EH3P30K-H
30kW
(Ba pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-EH3P30K-H
Thương hiệu Solis
Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao Three Phase | High Voltage
Đầu vào DC phía PV / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa 60 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 60 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 150 – 850 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 40 A / 40 A / 40 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 60 A / 60 A / 60 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 3 / 6
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin Li-ion
Battery voltage range / Dải điện áp pin 150 – 800 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 33 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 70 A × 2 ①
Number of battery ports / Số cổng pin 2
Max. charge / discharge power of each input / Công suất sạc / xả tối đa mỗi đầu vào 33 kW
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất AC định mức 30 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 30 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 45.6 A / 43.3 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 45.6 A / 43.3 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa 91.2 A / 86.6 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Đầu vào máy phát / Input Generator
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 30 kW
Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức 45.6 A / 43.3 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất ngõ dự phòng 30 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 1.6 times of rated power, 2 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 45.6 A / 43.3 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 2%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.8%
EU efficiency / Hiệu suất EU 97.4%
BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV 98.5%
BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC 97.5%
Bảo vệ / Protection
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 530 × 880 × 290 mm
Weight / Trọng lượng 73 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 35 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Cooling concept / Cách làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1/EN 50549-10, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, NTS 631/RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, DE 21 DE MARÇO DE 2022
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 Quick connection plug
Battery connection / Kết nối pin Terminal connector
AC connection / Kết nối AC Terminal Block
Display / Hiển thị 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication / Giao tiếp CAN, RS485, Ethernet, Optional: Wi-Fi, Cellular, LAN
Ghi chú / Note
Battery current note / Ghi chú dòng pin ① Supporting parallel 140A input.