HIT-20L-G3 – Inverter Hybrid Hoymiles 20kW 3 Pha (Áp Thấp)

88 

Thông số kỹ thuật Hoymiles HIT-20L-G3

Hoymiles HIT-20L-G3
20kW
(Ba pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng pin lưu trữ)
Hiệu suất
98.5%
(Châu Âu 98.0%)
(Chống bụi, chống nước)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm HIT-20L-G3
Thương hiệu Hoymiles
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Phase / Số pha Three Phase | Low Voltage
Battery / Pin lưu trữ
Battery type / Loại pin Li-ion / Ắc quy chì-axit
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 – 60 V
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 350/350 A
Charging strategy for Li-ion battery / Chiến lược sạc pin Li-ion Tự thích ứng theo BMS
Charging curve / Đường cong sạc 3 giai đoạn / Cân bằng
External temperature sensor / Cảm biến nhiệt độ ngoài Tùy chọn
Communication / Giao tiếp CAN
PV Input / Đầu vào PV
Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa 40000 W
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 720 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 150 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 150 – 900 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 20/20/20/20 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 30/30/30/30 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số string tối đa 4 / 4
AC Input and Output (On-grid) / Đầu vào & đầu ra AC hòa lưới
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 20000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 22000 VA
Max. continuous AC bypass current / Dòng AC bypass liên tục tối đa 50 A
Grid form / Dạng lưới 3L/N/PE
Rated AC output voltage / Range / Điện áp đầu ra AC định mức / Dải 380/400, 266 – 480 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 / 60 Hz
Rated output current / Dòng đầu ra định mức 30.4 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 33.3 A
Power factor / Hệ số công suất >0.99 (0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha)
THDi (@rated output) / Méo hài dòng điện ở công suất định mức < 3%
AC Output (Back-up) / Đầu ra AC dự phòng
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 20000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 40000 VA, trong 10 giây
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 0 ms
Grid form / Dạng lưới 3L/N/PE
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 380 / 400 V
Rated output frequency / Tần số đầu ra định mức 50 / 60 Hz
Max. continuous output current / Dòng đầu ra liên tục tối đa 30.4 A
THDv (@linear load) / Méo hài điện áp với tải tuyến tính < 3%
Efficiency / Hiệu suất
MPPT efficiency / Hiệu suất MPPT 99.9%
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.5%
EU efficiency / Hiệu suất EU 98.0%
Max. battery discharge to AC efficiency / Hiệu suất xả pin ra AC tối đa 95.7%
Protection / Bảo vệ
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Tích hợp
PV string input reverse polarity protection / Bảo vệ ngược cực đầu vào PV Tích hợp
Insulation resistor detection / Phát hiện điện trở cách điện Tích hợp
Residual current monitoring unit / Bộ giám sát dòng rò Tích hợp
AC overcurrent protection / Bảo vệ quá dòng AC Tích hợp
AC short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch AC Tích hợp
AC overvoltage and undervoltage protection / Bảo vệ quá áp và thấp áp AC Tích hợp
AFCI Tùy chọn
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II
General / Dữ liệu chung
Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu 539 × 696 × 232 mm
Weight / Trọng lượng 41 kg
Mounting / Cách lắp đặt Treo tường
Operating temperature / Nhiệt độ hoạt động -25 ~ +65°C (trên 45°C giảm tải)
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 95%, không ngưng tụ
Cooling / Phương thức làm mát Quạt thông minh
Topology (Solar / Battery) / Cấu trúc cách ly Không biến áp / Cách ly cao tần
Altitude / Độ cao hoạt động ≤ 4000 m (trên 2000 m giảm tải)
Protection degree / Cấp bảo vệ IP66
User interface / Giao diện người dùng LED & App
Digital input / output / Ngõ vào / ra số DRM, 2 × DI, 2 × DO
Communication / Truyền thông RS485, Wi-Fi / Ethernet / 4G (tùy chọn)
Certifications and Standards / Chứng nhận & tiêu chuẩn
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới EN 50549, PN-EN 50549, TOR Erzeuger Type A, VDE 4105, NF EN 0549, RD 647, UNE 217001 217002, SR EN 50549, G98, G99, RETIE, BIS, IEC 61727, IEC 62116, IEC 61683, IEC 60068, AS/NZS 4777.2:2020
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC 62109-1/-2, EN 61000-6-1/-2/-3/-4