S6-GR1P3K-M – Inverter Hòa Lưới Solis 3KW 1 Pha

88 

Đã bán 902

Thông số kỹ thuật S6-GR1P3K-M

Solis S6-GR1P3K-M
3kW
(Một pha)
Loại
Hòa lưới
(Không có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
BẢO HÀNH
5 năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-GR1P3K-M
Thương hiệu Solis
Single Phase Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới một pha Single Phase Grid-Tied Inverter
Đầu vào DC / Input DC
Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa 4.5 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 550 V
Rated voltage / Điện áp định mức 330 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 90 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 80 – 500 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 14 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 22 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 1 / 1
Đầu ra AC / Output AC
Rated output power / Công suất AC định mức 3 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 3.3 kVA
Max. output power / Công suất đầu ra tối đa 3.3 kW
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 1/N/PE, 220 V / 230 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 13.6 A / 13 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 15.7 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.3%
EU efficiency / Hiệu suất EU 96.8%
Bảo vệ / Protection
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền Yes
Grid monitoring / Giám sát lưới Yes
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ Yes
Multi peak scan / Quét đa đỉnh Yes
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 310 × 373 × 160 mm
Weight / Trọng lượng 8 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 1 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình < 20 dB(A)
Cooling concept / Cách làm mát Natural cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4
Tính năng / Features
DC connection / Kết nối DC MC4 connector
AC connection / Kết nối AC Quick connection plug
Display / Hiển thị LCD
Communication / Giao tiếp RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO