Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật chính hãng S6-GR1P3K-M |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật chính hãng S6-GR1P3K-M |
88 ₫
Đã bán 902| Model code / Mã sản phẩm | S6-GR1P3K-M |
| Thương hiệu | Solis |
| Single Phase Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới một pha | Single Phase Grid-Tied Inverter |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 4.5 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 80 – 500 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 14 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 1 / 1 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 3 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 3.3 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 3.3 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 13.6 A / 13 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 15.7 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.3% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 96.8% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 310 × 373 × 160 mm |
| Weight / Trọng lượng | 8 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 20 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Natural cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | Quick connection plug |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






S6-GR1P3K-M – Inverter Hòa Lưới Solis 3KW 1 Pha
S6-GR1P3K-M là inverter hòa lưới 1 pha Solis công suất AC 3kW. Model này phù hợp với nhà ở, cửa hàng nhỏ hoặc văn phòng dùng điện 1 pha.
Với hệ hòa lưới, điện từ tấm pin đi qua inverter rồi cấp vào hệ thống điện của công trình. Các thiết bị đang hoạt động sẽ dùng phần điện này trước. Khi điện mặt trời tạo ra chưa đủ cho nhu cầu sử dụng điện thực tế, phần còn thiếu sẽ được lấy thêm từ điện lưới.
Thiết bị dùng thiết kế không quạt nên hoạt động khá êm trong điều kiện lắp đặt thông thoáng. Model này là inverter hòa lưới nên không có cổng lắp pin lưu trữ.
Thiết bị hỗ trợ công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW, dải MPPT 80-500V, dòng đầu vào tối đa 14A, hiệu suất tối đa 97.1% và cấp bảo vệ IP66.[1]
S6-GR1P3K-M là inverter hòa lưới Solis 3kW 1 pha cho hệ điện mặt trời bám lưới nhỏ. Thiết bị hỗ trợ PV khuyến nghị tối đa 4.5kW, dải MPPT 80-500V, IP66, hiệu suất 97.1% và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
S6-GR1P3K-M phù hợp khi cần lắp hệ điện mặt trời hòa lưới nhỏ, dùng điện 1 pha và không cần pin lưu trữ. Các điểm chính gồm công suất AC 3kW, PV khuyến nghị tối đa 4.5kW, IP66, thiết kế không quạt và AFCI dạng tùy chọn.[1] Nội dung này giúp khách hàng phân biệt đúng hệ hòa lưới nhỏ, dùng ban ngày và không cần lưu trữ.
Với hệ 3kW như S6-GR1P3K-M, cấu hình thường được lắp đặt cho nhà dùng điện 1 pha và mức tiêu thụ thấp đến trung bình. Model này phù hợp khi khách hàng muốn giảm điện mua từ lưới vào ban ngày. Khi có nắng, điện từ tấm pin đi qua inverter rồi cấp vào hệ thống điện trong nhà. Thiết bị đang hoạt động sẽ dùng nguồn điện này trước. Phần còn thiếu sẽ lấy thêm từ điện lưới.
Thiết bị có công suất AC định mức 3kW và công suất đầu ra tối đa 3.3kW.[1] Mức này phù hợp với công trình dùng điện 1 pha cần hệ hòa lưới nhỏ.
Model 3K có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW.[1] Khi thiết kế cần kiểm tra điện áp hở mạch, dòng điện, hướng mái và bóng che trước khi chốt số lượng tấm pin.
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66 và có dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C.[1] Vị trí treo vẫn cần thoáng khí và dễ kiểm tra.
Dải điện áp MPPT 80-500V giúp kỹ thuật viên có khoảng thiết kế chuỗi pin phù hợp cho mái nhà nhỏ.[1]
S6-GR1P3K-M hỗ trợ AFCI 2.0 dạng tùy chọn để phát hiện hồ quang điện DC.[1] Khi cần tính năng này, khách hàng nên kiểm tra đúng phiên bản trước khi đặt hàng.
Model 3K có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW, công suất AC định mức 3kW, hiệu suất tối đa 97.1%, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm. Bảng dưới đây dùng đúng cột S6-GR1P3K-M trong series S6-GR1P(0.7-3.6)K-M.[1] Khi tư vấn cấu hình, nên kiểm tra đồng thời đầu vào DC, đầu ra AC, hiệu suất, bảo vệ và thông số chung để tránh chọn sai giới hạn kỹ thuật của model.
Phần thông số giúp kiểm tra đúng công suất AC và công suất tấm pin trước khi lắp. Các dữ liệu cần chú ý gồm dải MPPT, dòng điện đầu vào, dòng ngắn mạch tối đa, cấp bảo vệ IP, phương thức làm mát và tiêu chuẩn kết nối lưới.
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa | 4.5 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 80-500 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 14 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 1 / 1[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 3 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 3.3 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 3.3 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 13.6 A / 13 A[1] |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 15.7 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.1%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.7%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét nhiều điểm công suất | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions / Kích thước | 310 × 373 × 160 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 7.7 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp[1] |
| Self-consumption night / Tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission typical / Độ ồn điển hình | <20 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
S6-GR1P3K-M có nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới, tiêu chuẩn an toàn và tiêu chuẩn tương thích điện từ được nêu trong datasheet chính hãng. Đây là phần kỹ thuật cần kiểm tra khi cấu hình inverter hòa lưới 1 pha trước khi đưa hệ thống vào vận hành.[1] Việc chọn tiêu chuẩn lưới cần bám theo yêu cầu từng quốc gia hoặc khu vực theo hướng dẫn vận hành.[2]
Grid Standard
S6-GR1P3K-M có nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới gồm G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA và PEA.[1]
Safety / EMC
Thiết bị có tiêu chuẩn Safety / EMC là IEC/EN 62109-1/-2 và IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 theo datasheet chính hãng.[1]
Series S6-GR1P(0.7-3.6)K-M gồm các model S6-GR1P0.7K-M, S6-GR1P1K-M, S6-GR1P1.5K-M, S6-GR1P2K-M, S6-GR1P2.5K-M, S6-GR1P3K-M và S6-GR1P3.6K-M.[1] Phần này chỉ dùng để đối chiếu mã model, công suất AC và công suất PV khuyến nghị tối đa trong cùng series.
S6-GR1P0.7K-M
Model có công suất AC 0.7kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 1.1kW.[1]
S6-GR1P1K-M
Model có công suất AC 1kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 1.5kW.[1]
S6-GR1P1.5K-M
Model có công suất AC 1.5kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 2.3kW.[1]
S6-GR1P2K-M
Model có công suất AC 2kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 3kW.[1]
S6-GR1P2.5K-M
Model có công suất AC 2.5kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 3.8kW.[1]
S6-GR1P3K-M
Model có công suất AC 3kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 4.5kW.[1]
S6-GR1P3.6K-M
Model có công suất AC 3.6kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 5.4kW.[1]
Bộ tài liệu kỹ thuật giúp kiểm tra đúng mã S6-GR1P3K-M trước khi chốt cấu hình. Phần cần xem trước gồm tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, chính sách bảo hành và thông tin sản phẩm chính hãng Solis.[1][2][3] Tài liệu thông số kỹ thuật giúp đối chiếu công suất, dải MPPT, dòng điện và cấp bảo vệ trước khi lắp.
Khi mua inverter hòa lưới, khách hàng nên lưu đủ bộ tài liệu ngay từ đầu để kiểm tra lại khi cần bảo hành hoặc bảo trì. Tài liệu thông số kỹ thuật giúp đối chiếu đúng công suất, dải MPPT, dòng điện và cấp bảo vệ.
S6-GR1P3K-M làm việc với điện DC từ tấm pin và điện AC từ lưới điện. Việc lắp đặt cần kỹ thuật viên có chuyên môn để kiểm tra đúng cực DC, đúng dây AC, đúng tiếp địa và đúng trình tự đưa vào vận hành.[2] Trước khi lắp, cần xem lại vị trí treo, chuỗi tấm pin, đường dây DC, dây AC và phần tiếp địa.
Trước khi lắp, kỹ thuật viên cần khảo sát vị trí inverter, hướng mái, số lượng tấm pin, chiều dài dây DC, vị trí tủ điện AC và đường tiếp địa. Với hệ 3kW, vị trí treo nên thông thoáng, chắc chắn, dễ thao tác và tránh nơi có vật liệu dễ cháy.
Inverter nên được lắp trên bề mặt chắc chắn, dễ thao tác và dễ quan sát trạng thái hoạt động.[2]
Trước khi cắm đầu nối DC, kỹ thuật viên cần đo điện áp hở mạch của chuỗi tấm pin và kiểm tra đúng cực.[2]
Phía AC cần đấu đúng dây pha, dây trung tính, dây tiếp địa và thiết bị bảo vệ phù hợp.[2]
Bảo trì inverter hòa lưới chủ yếu là giữ khu vực lắp đặt thông thoáng, kiểm tra đầu nối, quan sát cảnh báo và vệ sinh đúng cách. S6-GR1P3K-M dùng phương thức làm mát tự nhiên, cấp bảo vệ IP66 và có độ ồn điển hình dưới 20 dB(A).[1] Khi cảnh báo lặp lại, cần ghi lại mã cảnh báo và thời điểm để kỹ thuật viên kiểm tra.[2]
Với hệ gia đình, bảo trì nên tập trung vào việc nhận ra dấu hiệu bất thường sớm. Nếu màn hình báo lỗi, sản lượng giảm nhiều ngày hoặc khu vực tủ điện có mùi khét, khách hàng nên ngừng thao tác và gọi kỹ thuật viên.
Không đặt thùng hàng, vật dụng hoặc tấm che sát thân inverter. Khi nhiệt không thoát tốt, thiết bị sẽ giảm công suất để tự bảo vệ.[2]
Đầu nối DC, dây AC, aptomat và tiếp địa nên được kỹ thuật viên kiểm tra định kỳ.[2]
Khi cảnh báo lặp lại, cần ghi lại mã cảnh báo và thời điểm xảy ra để kỹ thuật viên kiểm tra nhanh hơn.[2]
Khi inverter cảnh báo, không nên kết luận ngay thiết bị hỏng. Nhiều cảnh báo đến từ điện áp chuỗi pin, điều kiện điện lưới, đầu nối, tiêu chuẩn lưới hoặc thao tác đưa vào vận hành chưa đúng. Khách hàng nên chụp màn hình LCD, ghi thời điểm, tình trạng nắng và trạng thái tủ điện để kỹ thuật viên có dữ liệu kiểm tra.
Khi có cảnh báo, khách hàng nên chụp màn hình LCD, ghi thời điểm, tình trạng nắng, trạng thái tủ điện và gửi cho kỹ thuật viên. Dữ liệu này giúp tìm nguyên nhân nhanh hơn và hạn chế thao tác sai trên phần điện DC.
Kỹ thuật viên cần đo lại điện áp hở mạch, kiểm tra đầu nối MC4 và số lượng tấm trong chuỗi.[2]
Kỹ thuật viên cần kiểm tra điện áp AC, dây trung tính, dây tiếp địa, aptomat và tiêu chuẩn lưới.[2]
Với phiên bản có AFCI 2.0, kỹ thuật viên nên kiểm tra đầu nối, dây DC, hộp nối và các vị trí dây bị gập.[2]
S6-GR1P3K-M được ghi nhận bảo hành tiêu chuẩn 5 năm. Để giữ quyền lợi bảo hành, khách hàng nên lưu hóa đơn, số seri, ngày lắp đặt, hình ảnh nghiệm thu và thông tin đơn vị cung cấp.[3] Khi nhận thiết bị, cần kiểm tra đúng mã S6-GR1P3K-M, số seri trên thân máy, tình trạng bao bì và chứng từ mua hàng.
Bảo hành inverter không chỉ phụ thuộc vào thời hạn ghi trên chính sách. Cách lắp đặt, điều kiện vận hành và hồ sơ bàn giao cũng quan trọng. Khi nhận thiết bị, cần kiểm tra đúng mã S6-GR1P3K-M, số seri trên thân máy, tình trạng bao bì và chứng từ mua hàng.
Số seri là dữ liệu quan trọng khi cần kiểm tra nguồn gốc sản phẩm hoặc yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật.
Đấu sai cực DC, chọn sai thiết bị bảo vệ hoặc tự ý tháo máy sẽ làm hồ sơ bảo hành khó xử lý hơn.
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4] Với S6-GR1P3K-M, khách hàng nên kiểm tra đúng mã model, số seri, chứng từ mua hàng và điều kiện bảo hành trước khi lắp đặt.
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4]
S6-GR1P3K-M phù hợp nhất với hệ điện mặt trời hòa lưới quy mô nhỏ, dùng điện 1 pha và ưu tiên giảm điện tiêu thụ từ lưới. Model này không dành cho nhu cầu lắp pin lưu trữ hoặc cấp điện dự phòng độc lập. Khi có nắng, điện từ tấm pin đi qua inverter để cấp cho thiết bị đang chạy.
Trong thực tế, hệ 3kW thường được lắp đặt cho nhà phố, cửa hàng nhỏ, văn phòng nhỏ hoặc khu phụ trợ có điện dùng ban ngày. Khi có nắng, điện từ tấm pin đi qua inverter để cấp cho thiết bị đang chạy. Nếu công trình dùng nhiều hơn lượng điện mặt trời tạo ra, phần thiếu lấy thêm từ điện lưới.
Model này hợp với gia đình cần giảm tiền điện ban ngày. Kỹ thuật viên vẫn cần kiểm tra phụ tải thực tế trước khi chốt cấu hình.
Điện mặt trời cấp trực tiếp cho đèn, quạt, máy tính tiền, tủ mát nhỏ hoặc thiết bị văn phòng.
Thiết kế không quạt giúp inverter hoạt động êm hơn, phù hợp vị trí lắp gần khu kỹ thuật.
Nhiều người nhầm inverter hòa lưới với inverter hybrid. S6-GR1P3K-M dùng cho hệ bám lưới không lưu trữ, không có cổng lắp pin và không tự cấp điện dự phòng khi điện lưới gián đoạn. Model này phù hợp khi mục tiêu chính là giảm lượng điện mua từ lưới trong thời gian hệ thống tạo ra điện.
Hiểu đúng bản chất sản phẩm giúp chọn cấu hình phù hợp ngay từ đầu. Inverter hòa lưới phù hợp khi mục tiêu chính là giảm lượng điện mua từ lưới trong thời gian hệ thống tạo ra điện.
Nhiều người nghĩ chỉ cần mua thêm pin lưu trữ là hệ thống dùng được như inverter hybrid.
Khi cần dùng pin, nên chọn inverter hybrid phù hợp ngay từ đầu. Việc chọn đúng loại inverter giúp tránh thay thiết bị khi muốn nâng cấp hệ thống.
Công suất inverter không phải là sản lượng cố định trong mọi thời điểm.
Sản lượng tạo ra thay đổi theo nắng, hướng mái, nhiệt độ, bóng che và tình trạng tấm pin.
Một số khách hàng dễ nhầm công suất tấm pin khuyến nghị tối đa với công suất đầu ra AC của inverter.
Công suất AC định mức của inverter là 3kW và công suất đầu ra tối đa là 3.3kW.[1] Khi thiết kế vẫn cần kiểm tra điện áp, dòng điện, dải MPPT, hướng mái và bóng che.
Cấp bảo vệ IP66 không thay thế cho yêu cầu chọn vị trí treo chắc chắn, thông thoáng và dễ kiểm tra.
Thiết bị có cấp bảo vệ IP66 và dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C.[1] Vị trí treo nên thông thoáng, dễ quan sát trạng thái hoạt động và dễ thao tác kỹ thuật.
Khách hàng có thể hiểu nhầm AFCI là tính năng mặc định trên mọi phiên bản của model này.
Datasheet ghi Integrated AFCI 2.0 là tùy chọn.[1] Nếu công trình cần tính năng này, khách hàng nên kiểm tra đúng phiên bản trước khi đặt hàng.
Các câu hỏi dưới đây giúp kiểm tra nhanh tính phù hợp của S6-GR1P3K-M trước khi mua. Nội dung tập trung vào công suất, hệ hòa lưới, pin lưu trữ, bảo hành, vị trí lắp đặt và cách nhận báo giá. Khách hàng nên đối chiếu công suất AC 3kW, PV khuyến nghị tối đa 4.5kW, IP66 và bảo hành 5 năm trước khi chốt cấu hình.[1][3]
S6-GR1P3K-M phù hợp với nhà ở, cửa hàng nhỏ, văn phòng nhỏ hoặc khu phụ trợ dùng điện 1 pha. Model này hợp với nhu cầu giảm điện mua từ lưới vào ban ngày.
S6-GR1P3K-M là inverter hòa lưới, không có cổng lắp pin lưu trữ. Nếu muốn lưu điện để dùng vào buổi tối hoặc cấp điện cho phụ tải ưu tiên khi điện lưới gián đoạn, khách hàng nên chọn inverter hybrid.
Điện từ tấm pin đi vào inverter rồi được chuyển thành điện xoay chiều để cấp vào hệ thống điện của công trình. Các thiết bị đang chạy sẽ dùng nguồn điện mặt trời trước. Khi sản lượng chưa đủ, phần còn thiếu lấy thêm từ điện lưới.
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa của S6-GR1P3K-M là 4.5kW.[1] Khi thiết kế, kỹ thuật viên cần kiểm tra điện áp hở mạch, dòng điện, dải MPPT 80-500V, hướng mái và bóng che.
IP66 là cấp bảo vệ của thiết bị trước bụi và nước theo tiêu chuẩn kỹ thuật.[1] Khi lắp thực tế, inverter vẫn nên đặt ở vị trí thông thoáng, dễ kiểm tra và hạn chế nắng nóng kéo dài.
MPPT là bộ theo dõi điểm làm việc của tấm pin để inverter lấy điện hiệu quả hơn khi cường độ nắng thay đổi. S6-GR1P3K-M có 1 MPPT và 1 chuỗi đầu vào.[1]
Bảo vệ chống tách đảo giúp inverter ngừng hòa lưới khi điều kiện điện lưới không còn phù hợp. Tính năng này liên quan đến an toàn cho hệ thống điện và người thao tác trên lưới.
S6-GR1P3K-M dùng phương thức làm mát tự nhiên và có độ ồn điển hình dưới 20 dB(A).[1] Khi lắp thực tế, vị trí treo vẫn cần thông thoáng để thiết bị tản nhiệt đúng điều kiện.
Khách hàng nên chụp màn hình LCD, ghi thời điểm xảy ra cảnh báo, tình trạng thời tiết, trạng thái aptomat và gửi cho kỹ thuật viên. Không tự rút đầu nối DC hoặc mở nắp inverter.
Giá phụ thuộc thời điểm nhập hàng, số lượng, chính sách phân phối, chi phí giao hàng và việc mua thiết bị rời hay lắp trọn gói. Nếu lắp trọn gói, báo giá còn phụ thuộc tấm pin, vật tư và điều kiện thi công.
Giá S6-GR1P3K-M phụ thuộc thời điểm, số lượng, hình thức mua thiết bị rời hay lắp trọn gói, chi phí giao hàng và điều kiện thi công thực tế. Việt Nam Solar tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá theo đúng nhu cầu công trình. Khách hàng nên gửi rõ nhu cầu mua thiết bị rời hay lắp trọn gói để nhận báo giá sát hơn.
Với inverter hòa lưới 3kW, khách hàng nên tách rõ hai trường hợp khi hỏi giá. Trường hợp thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có sẵn. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời, gồm inverter, tấm pin, khung, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp này có chi phí khác nhau nên cần khảo sát trước khi chốt báo giá.
Phù hợp khi khách hàng cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng mã S6-GR1P3K-M, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, loại mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công.
Các tài liệu dưới đây là nguồn tham khảo cho thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, bảo hành và thông tin sản phẩm trong bài viết.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 (Quản lý chất lượng), ISO 14001:2018 (Quản lý môi trường) và ISO 45001:2018 (An toàn lao động), xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar







