S6-GR1P3K-M – Inverter Hòa Lưới Solis 3KW 1 Pha
S6-GR1P3K-M là inverter hòa lưới 1 pha Solis công suất AC 3kW. Model này phù hợp với nhà ở, cửa hàng nhỏ hoặc văn phòng dùng điện 1 pha.
Với hệ hòa lưới, điện từ tấm pin đi qua inverter rồi cấp vào hệ thống điện của công trình. Các thiết bị đang hoạt động sẽ dùng phần điện này trước. Khi điện mặt trời tạo ra chưa đủ cho nhu cầu sử dụng điện thực tế, phần còn thiếu sẽ được lấy thêm từ điện lưới.
Thiết bị dùng thiết kế không quạt nên hoạt động khá êm trong điều kiện lắp đặt thông thoáng. Model này là inverter hòa lưới nên không có cổng lắp pin lưu trữ.
Thiết bị hỗ trợ công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW, dải MPPT 80-500V, dòng đầu vào tối đa 14A, hiệu suất tối đa 97.1% và cấp bảo vệ IP66.[1]
S6-GR1P3K-M là inverter hòa lưới Solis 3kW 1 pha cho hệ điện mặt trời bám lưới nhỏ. Thiết bị hỗ trợ PV khuyến nghị tối đa 4.5kW, dải MPPT 80-500V, IP66, hiệu suất 97.1% và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-GR1P3K-M 3KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-GR1P3K-M 3KW 1 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của S6-GR1P3K-M
- 4. Các model cùng series S6-GR1P(0.7-3.6)K-M
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng S6-GR1P3K-M
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter hòa lưới Solis S6-GR1P3K-M
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GR1P3K-M
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của S6-GR1P3K-M
- 9. Chính sách bảo hành 5 năm Solis S6-GR1P3K-M
- 10. Việt Nam Solar phân phối inverter Solis chính hãng
- 11. Ứng dụng thực tế của inverter hòa lưới Solis 3KW
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hòa lưới S6-GR1P3K-M
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GR1P3K-M
- 14. Giá inverter Solis S6-GR1P3K-M và nhận báo giá
1. Tính năng2. Thông số3. Chứng nhận4. Model5. Tài liệu6. Lắp đặt7. Bảo trì8. Sự cố9. Bảo hành10. VNS11. Ứng dụng12. Hiểu lầm13. FAQ14. Giá
1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-GR1P3K-M 3KW 1 pha NỔI BẬT
S6-GR1P3K-M phù hợp khi cần lắp hệ điện mặt trời hòa lưới nhỏ, dùng điện 1 pha và không cần pin lưu trữ. Các điểm chính gồm công suất AC 3kW, PV khuyến nghị tối đa 4.5kW, IP66, thiết kế không quạt và AFCI dạng tùy chọn.[1] Nội dung này giúp khách hàng phân biệt đúng hệ hòa lưới nhỏ, dùng ban ngày và không cần lưu trữ.
Với hệ 3kW như S6-GR1P3K-M, cấu hình thường được lắp đặt cho nhà dùng điện 1 pha và mức tiêu thụ thấp đến trung bình. Model này phù hợp khi khách hàng muốn giảm điện mua từ lưới vào ban ngày. Khi có nắng, điện từ tấm pin đi qua inverter rồi cấp vào hệ thống điện trong nhà. Thiết bị đang hoạt động sẽ dùng nguồn điện này trước. Phần còn thiếu sẽ lấy thêm từ điện lưới.
Công suất vừa đủ cho hệ nhỏ
Thiết bị có công suất AC định mức 3kW và công suất đầu ra tối đa 3.3kW.[1] Mức này phù hợp với công trình dùng điện 1 pha cần hệ hòa lưới nhỏ.
Hỗ trợ dàn pin đến 4.5kW
Model 3K có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW.[1] Khi thiết kế cần kiểm tra điện áp hở mạch, dòng điện, hướng mái và bóng che trước khi chốt số lượng tấm pin.
Phù hợp vị trí lắp thông thoáng
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66 và có dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C.[1] Vị trí treo vẫn cần thoáng khí và dễ kiểm tra.
Dễ chọn chuỗi tấm pin
Dải điện áp MPPT 80-500V giúp kỹ thuật viên có khoảng thiết kế chuỗi pin phù hợp cho mái nhà nhỏ.[1]
AFCI 2.0 dạng tùy chọn
S6-GR1P3K-M hỗ trợ AFCI 2.0 dạng tùy chọn để phát hiện hồ quang điện DC.[1] Khi cần tính năng này, khách hàng nên kiểm tra đúng phiên bản trước khi đặt hàng.
2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-GR1P3K-M 3KW 1 pha THÔNG SỐ
Model 3K có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW, công suất AC định mức 3kW, hiệu suất tối đa 97.1%, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm. Bảng dưới đây dùng đúng cột S6-GR1P3K-M trong series S6-GR1P(0.7-3.6)K-M.[1] Khi tư vấn cấu hình, nên kiểm tra đồng thời đầu vào DC, đầu ra AC, hiệu suất, bảo vệ và thông số chung để tránh chọn sai giới hạn kỹ thuật của model.
Phần thông số giúp kiểm tra đúng công suất AC và công suất tấm pin trước khi lắp. Các dữ liệu cần chú ý gồm dải MPPT, dòng điện đầu vào, dòng ngắn mạch tối đa, cấp bảo vệ IP, phương thức làm mát và tiêu chuẩn kết nối lưới.
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa | 4.5 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 80-500 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 14 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 1 / 1[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 3 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 3.3 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 3.3 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 13.6 A / 13 A[1] |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 15.7 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.1%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.7%[1] |
Protection / Bảo vệ
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét nhiều điểm công suất | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions / Kích thước | 310 × 373 × 160 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 7.7 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp[1] |
| Self-consumption night / Tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission typical / Độ ồn điển hình | <20 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của S6-GR1P3K-M CHỨNG NHẬN
S6-GR1P3K-M có nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới, tiêu chuẩn an toàn và tiêu chuẩn tương thích điện từ được nêu trong datasheet chính hãng. Đây là phần kỹ thuật cần kiểm tra khi cấu hình inverter hòa lưới 1 pha trước khi đưa hệ thống vào vận hành.[1] Việc chọn tiêu chuẩn lưới cần bám theo yêu cầu từng quốc gia hoặc khu vực theo hướng dẫn vận hành.[2]
Grid Standard
Tiêu chuẩn kết nối lưới
S6-GR1P3K-M có nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới gồm G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA và PEA.[1]
Safety / EMC
Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ
Thiết bị có tiêu chuẩn Safety / EMC là IEC/EN 62109-1/-2 và IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 theo datasheet chính hãng.[1]
4. Các model cùng series S6-GR1P(0.7-3.6)K-M SERIES
Series S6-GR1P(0.7-3.6)K-M gồm các model S6-GR1P0.7K-M, S6-GR1P1K-M, S6-GR1P1.5K-M, S6-GR1P2K-M, S6-GR1P2.5K-M, S6-GR1P3K-M và S6-GR1P3.6K-M.[1] Phần này chỉ dùng để đối chiếu mã model, công suất AC và công suất PV khuyến nghị tối đa trong cùng series.
S6-GR1P0.7K-M
Model có công suất AC 0.7kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 1.1kW.[1]
S6-GR1P1K-M
Model có công suất AC 1kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 1.5kW.[1]
S6-GR1P1.5K-M
Model có công suất AC 1.5kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 2.3kW.[1]
S6-GR1P2K-M
Model có công suất AC 2kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 3kW.[1]
S6-GR1P2.5K-M
Model có công suất AC 2.5kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 3.8kW.[1]
S6-GR1P3K-M
Model có công suất AC 3kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 4.5kW.[1]
S6-GR1P3.6K-M
Model có công suất AC 3.6kW và công suất PV khuyến nghị tối đa 5.4kW.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng S6-GR1P3K-M TÀI LIỆU
Bộ tài liệu kỹ thuật giúp kiểm tra đúng mã S6-GR1P3K-M trước khi chốt cấu hình. Phần cần xem trước gồm tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, chính sách bảo hành và thông tin sản phẩm chính hãng Solis.[1][2][3] Tài liệu thông số kỹ thuật giúp đối chiếu công suất, dải MPPT, dòng điện và cấp bảo vệ trước khi lắp.
Khi mua inverter hòa lưới, khách hàng nên lưu đủ bộ tài liệu ngay từ đầu để kiểm tra lại khi cần bảo hành hoặc bảo trì. Tài liệu thông số kỹ thuật giúp đối chiếu đúng công suất, dải MPPT, dòng điện và cấp bảo vệ.
⚙ Thông số kỹ thuật
▼ 3 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter hòa lưới Solis S6-GR1P3K-M LẮP ĐẶT
S6-GR1P3K-M làm việc với điện DC từ tấm pin và điện AC từ lưới điện. Việc lắp đặt cần kỹ thuật viên có chuyên môn để kiểm tra đúng cực DC, đúng dây AC, đúng tiếp địa và đúng trình tự đưa vào vận hành.[2] Trước khi lắp, cần xem lại vị trí treo, chuỗi tấm pin, đường dây DC, dây AC và phần tiếp địa.
Trước khi lắp, kỹ thuật viên cần khảo sát vị trí inverter, hướng mái, số lượng tấm pin, chiều dài dây DC, vị trí tủ điện AC và đường tiếp địa. Với hệ 3kW, vị trí treo nên thông thoáng, chắc chắn, dễ thao tác và tránh nơi có vật liệu dễ cháy.
Chọn vị trí treo thông thoáng
Inverter nên được lắp trên bề mặt chắc chắn, dễ thao tác và dễ quan sát trạng thái hoạt động.[2]
Kiểm tra chuỗi tấm pin
Trước khi cắm đầu nối DC, kỹ thuật viên cần đo điện áp hở mạch của chuỗi tấm pin và kiểm tra đúng cực.[2]
Đấu AC và tiếp địa
Phía AC cần đấu đúng dây pha, dây trung tính, dây tiếp địa và thiết bị bảo vệ phù hợp.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-GR1P3K-M BẢO TRÌ
Bảo trì inverter hòa lưới chủ yếu là giữ khu vực lắp đặt thông thoáng, kiểm tra đầu nối, quan sát cảnh báo và vệ sinh đúng cách. S6-GR1P3K-M dùng phương thức làm mát tự nhiên, cấp bảo vệ IP66 và có độ ồn điển hình dưới 20 dB(A).[1] Khi cảnh báo lặp lại, cần ghi lại mã cảnh báo và thời điểm để kỹ thuật viên kiểm tra.[2]
Với hệ gia đình, bảo trì nên tập trung vào việc nhận ra dấu hiệu bất thường sớm. Nếu màn hình báo lỗi, sản lượng giảm nhiều ngày hoặc khu vực tủ điện có mùi khét, khách hàng nên ngừng thao tác và gọi kỹ thuật viên.
Giữ khu vực quanh inverter thông thoáng
Không đặt thùng hàng, vật dụng hoặc tấm che sát thân inverter. Khi nhiệt không thoát tốt, thiết bị sẽ giảm công suất để tự bảo vệ.[2]
Kiểm tra đầu nối và tủ điện
Đầu nối DC, dây AC, aptomat và tiếp địa nên được kỹ thuật viên kiểm tra định kỳ.[2]
Theo dõi trạng thái trên màn hình
Khi cảnh báo lặp lại, cần ghi lại mã cảnh báo và thời điểm xảy ra để kỹ thuật viên kiểm tra nhanh hơn.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của S6-GR1P3K-M SỰ CỐ
Khi inverter cảnh báo, không nên kết luận ngay thiết bị hỏng. Nhiều cảnh báo đến từ điện áp chuỗi pin, điều kiện điện lưới, đầu nối, tiêu chuẩn lưới hoặc thao tác đưa vào vận hành chưa đúng. Khách hàng nên chụp màn hình LCD, ghi thời điểm, tình trạng nắng và trạng thái tủ điện để kỹ thuật viên có dữ liệu kiểm tra.
Khi có cảnh báo, khách hàng nên chụp màn hình LCD, ghi thời điểm, tình trạng nắng, trạng thái tủ điện và gửi cho kỹ thuật viên. Dữ liệu này giúp tìm nguyên nhân nhanh hơn và hạn chế thao tác sai trên phần điện DC.
Điện áp chuỗi pin chưa đúng điều kiện
Kỹ thuật viên cần đo lại điện áp hở mạch, kiểm tra đầu nối MC4 và số lượng tấm trong chuỗi.[2]
Điện lưới nằm ngoài giới hạn cài đặt
Kỹ thuật viên cần kiểm tra điện áp AC, dây trung tính, dây tiếp địa, aptomat và tiêu chuẩn lưới.[2]
Cảnh báo liên quan hồ quang DC
Với phiên bản có AFCI 2.0, kỹ thuật viên nên kiểm tra đầu nối, dây DC, hộp nối và các vị trí dây bị gập.[2]
9. Chính sách bảo hành 5 năm Solis S6-GR1P3K-M BẢO HÀNH
S6-GR1P3K-M được ghi nhận bảo hành tiêu chuẩn 5 năm. Để giữ quyền lợi bảo hành, khách hàng nên lưu hóa đơn, số seri, ngày lắp đặt, hình ảnh nghiệm thu và thông tin đơn vị cung cấp.[3] Khi nhận thiết bị, cần kiểm tra đúng mã S6-GR1P3K-M, số seri trên thân máy, tình trạng bao bì và chứng từ mua hàng.
Bảo hành inverter không chỉ phụ thuộc vào thời hạn ghi trên chính sách. Cách lắp đặt, điều kiện vận hành và hồ sơ bàn giao cũng quan trọng. Khi nhận thiết bị, cần kiểm tra đúng mã S6-GR1P3K-M, số seri trên thân máy, tình trạng bao bì và chứng từ mua hàng.
Lưu số seri và hồ sơ bàn giao
Số seri là dữ liệu quan trọng khi cần kiểm tra nguồn gốc sản phẩm hoặc yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật.
Điều kiện lắp đặt ảnh hưởng đến bảo hành
Đấu sai cực DC, chọn sai thiết bị bảo vệ hoặc tự ý tháo máy sẽ làm hồ sơ bảo hành khó xử lý hơn.
10. Việt Nam Solar phân phối inverter Solis chính hãng VIỆT NAM SOLAR
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4] Với S6-GR1P3K-M, khách hàng nên kiểm tra đúng mã model, số seri, chứng từ mua hàng và điều kiện bảo hành trước khi lắp đặt.
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4]
11. Ứng dụng thực tế của inverter hòa lưới Solis 3KW ỨNG DỤNG
S6-GR1P3K-M phù hợp nhất với hệ điện mặt trời hòa lưới quy mô nhỏ, dùng điện 1 pha và ưu tiên giảm điện tiêu thụ từ lưới. Model này không dành cho nhu cầu lắp pin lưu trữ hoặc cấp điện dự phòng độc lập. Khi có nắng, điện từ tấm pin đi qua inverter để cấp cho thiết bị đang chạy.
Trong thực tế, hệ 3kW thường được lắp đặt cho nhà phố, cửa hàng nhỏ, văn phòng nhỏ hoặc khu phụ trợ có điện dùng ban ngày. Khi có nắng, điện từ tấm pin đi qua inverter để cấp cho thiết bị đang chạy. Nếu công trình dùng nhiều hơn lượng điện mặt trời tạo ra, phần thiếu lấy thêm từ điện lưới.
Nhà dùng điện 1 pha
Model này hợp với gia đình cần giảm tiền điện ban ngày. Kỹ thuật viên vẫn cần kiểm tra phụ tải thực tế trước khi chốt cấu hình.
Cửa hàng nhỏ hoạt động ban ngày
Điện mặt trời cấp trực tiếp cho đèn, quạt, máy tính tiền, tủ mát nhỏ hoặc thiết bị văn phòng.
Văn phòng nhỏ cần hệ gọn
Thiết kế không quạt giúp inverter hoạt động êm hơn, phù hợp vị trí lắp gần khu kỹ thuật.
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hòa lưới S6-GR1P3K-M HIỂU LẦM
Nhiều người nhầm inverter hòa lưới với inverter hybrid. S6-GR1P3K-M dùng cho hệ bám lưới không lưu trữ, không có cổng lắp pin và không tự cấp điện dự phòng khi điện lưới gián đoạn. Model này phù hợp khi mục tiêu chính là giảm lượng điện mua từ lưới trong thời gian hệ thống tạo ra điện.
Hiểu đúng bản chất sản phẩm giúp chọn cấu hình phù hợp ngay từ đầu. Inverter hòa lưới phù hợp khi mục tiêu chính là giảm lượng điện mua từ lưới trong thời gian hệ thống tạo ra điện.
Inverter hòa lưới 3kW gắn thêm pin lưu trữ như inverter hybrid.
Nhiều người nghĩ chỉ cần mua thêm pin lưu trữ là hệ thống dùng được như inverter hybrid.
S6-GR1P3K-M là inverter hòa lưới không có cổng lắp lưu trữ.
Khi cần dùng pin, nên chọn inverter hybrid phù hợp ngay từ đầu. Việc chọn đúng loại inverter giúp tránh thay thiết bị khi muốn nâng cấp hệ thống.
Công suất 3kW nghĩa là hệ thống luôn tạo đủ 3kW điện.
Công suất inverter không phải là sản lượng cố định trong mọi thời điểm.
3kW là công suất AC định mức của inverter.
Sản lượng tạo ra thay đổi theo nắng, hướng mái, nhiệt độ, bóng che và tình trạng tấm pin.
Lắp dàn pin 4.5kW nghĩa là inverter phát ra 4.5kW AC.
Một số khách hàng dễ nhầm công suất tấm pin khuyến nghị tối đa với công suất đầu ra AC của inverter.
4.5kW là công suất tấm pin khuyến nghị tối đa cho S6-GR1P3K-M.
Công suất AC định mức của inverter là 3kW và công suất đầu ra tối đa là 3.3kW.[1] Khi thiết kế vẫn cần kiểm tra điện áp, dòng điện, dải MPPT, hướng mái và bóng che.
IP66 nghĩa là có thể lắp inverter ở bất cứ vị trí nào.
Cấp bảo vệ IP66 không thay thế cho yêu cầu chọn vị trí treo chắc chắn, thông thoáng và dễ kiểm tra.
S6-GR1P3K-M đạt cấp bảo vệ IP66, nhưng vẫn cần vị trí lắp phù hợp.
Thiết bị có cấp bảo vệ IP66 và dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C.[1] Vị trí treo nên thông thoáng, dễ quan sát trạng thái hoạt động và dễ thao tác kỹ thuật.
AFCI 2.0 luôn có sẵn trên mọi máy S6-GR1P3K-M.
Khách hàng có thể hiểu nhầm AFCI là tính năng mặc định trên mọi phiên bản của model này.
AFCI 2.0 trên S6-GR1P3K-M là dạng tùy chọn.
Datasheet ghi Integrated AFCI 2.0 là tùy chọn.[1] Nếu công trình cần tính năng này, khách hàng nên kiểm tra đúng phiên bản trước khi đặt hàng.
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-GR1P3K-M FAQ
Các câu hỏi dưới đây giúp kiểm tra nhanh tính phù hợp của S6-GR1P3K-M trước khi mua. Nội dung tập trung vào công suất, hệ hòa lưới, pin lưu trữ, bảo hành, vị trí lắp đặt và cách nhận báo giá. Khách hàng nên đối chiếu công suất AC 3kW, PV khuyến nghị tối đa 4.5kW, IP66 và bảo hành 5 năm trước khi chốt cấu hình.[1][3]
S6-GR1P3K-M phù hợp với nhóm công trình nào?
S6-GR1P3K-M phù hợp với nhà ở, cửa hàng nhỏ, văn phòng nhỏ hoặc khu phụ trợ dùng điện 1 pha. Model này hợp với nhu cầu giảm điện mua từ lưới vào ban ngày.
S6-GR1P3K-M có lắp được pin lưu trữ không?
S6-GR1P3K-M là inverter hòa lưới, không có cổng lắp pin lưu trữ. Nếu muốn lưu điện để dùng vào buổi tối hoặc cấp điện cho phụ tải ưu tiên khi điện lưới gián đoạn, khách hàng nên chọn inverter hybrid.
Hệ dùng S6-GR1P3K-M hoạt động như thế nào?
Điện từ tấm pin đi vào inverter rồi được chuyển thành điện xoay chiều để cấp vào hệ thống điện của công trình. Các thiết bị đang chạy sẽ dùng nguồn điện mặt trời trước. Khi sản lượng chưa đủ, phần còn thiếu lấy thêm từ điện lưới.
Công suất tấm pin nên thiết kế quanh mức nào?
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa của S6-GR1P3K-M là 4.5kW.[1] Khi thiết kế, kỹ thuật viên cần kiểm tra điện áp hở mạch, dòng điện, dải MPPT 80-500V, hướng mái và bóng che.
IP66 có ý nghĩa gì khi lắp inverter?
IP66 là cấp bảo vệ của thiết bị trước bụi và nước theo tiêu chuẩn kỹ thuật.[1] Khi lắp thực tế, inverter vẫn nên đặt ở vị trí thông thoáng, dễ kiểm tra và hạn chế nắng nóng kéo dài.
MPPT của model này cần hiểu như thế nào?
MPPT là bộ theo dõi điểm làm việc của tấm pin để inverter lấy điện hiệu quả hơn khi cường độ nắng thay đổi. S6-GR1P3K-M có 1 MPPT và 1 chuỗi đầu vào.[1]
Vì sao inverter hòa lưới cần bảo vệ chống tách đảo?
Bảo vệ chống tách đảo giúp inverter ngừng hòa lưới khi điều kiện điện lưới không còn phù hợp. Tính năng này liên quan đến an toàn cho hệ thống điện và người thao tác trên lưới.
Thiết kế làm mát tự nhiên mang lại lợi ích gì?
S6-GR1P3K-M dùng phương thức làm mát tự nhiên và có độ ồn điển hình dưới 20 dB(A).[1] Khi lắp thực tế, vị trí treo vẫn cần thông thoáng để thiết bị tản nhiệt đúng điều kiện.
Khi inverter báo lỗi nên xử lý ra sao?
Khách hàng nên chụp màn hình LCD, ghi thời điểm xảy ra cảnh báo, tình trạng thời tiết, trạng thái aptomat và gửi cho kỹ thuật viên. Không tự rút đầu nối DC hoặc mở nắp inverter.
Giá S6-GR1P3K-M được tính theo những yếu tố nào?
Giá phụ thuộc thời điểm nhập hàng, số lượng, chính sách phân phối, chi phí giao hàng và việc mua thiết bị rời hay lắp trọn gói. Nếu lắp trọn gói, báo giá còn phụ thuộc tấm pin, vật tư và điều kiện thi công.
14. Giá inverter Solis S6-GR1P3K-M và nhận báo giá BÁO GIÁ
Giá S6-GR1P3K-M phụ thuộc thời điểm, số lượng, hình thức mua thiết bị rời hay lắp trọn gói, chi phí giao hàng và điều kiện thi công thực tế. Việt Nam Solar tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá theo đúng nhu cầu công trình. Khách hàng nên gửi rõ nhu cầu mua thiết bị rời hay lắp trọn gói để nhận báo giá sát hơn.
Với inverter hòa lưới 3kW, khách hàng nên tách rõ hai trường hợp khi hỏi giá. Trường hợp thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có sẵn. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời, gồm inverter, tấm pin, khung, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp này có chi phí khác nhau nên cần khảo sát trước khi chốt báo giá.
Giá inverter S6-GR1P3K-M
Phù hợp khi khách hàng cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng mã S6-GR1P3K-M, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
Giá hệ điện mặt trời 3kW lắp đặt
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, loại mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công.
Tài liệu tham khảo
Các tài liệu dưới đây là nguồn tham khảo cho thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, bảo hành và thông tin sản phẩm trong bài viết.
- [1]Solis. (n.d.). Tài liệu thông số kỹ thuật series S6-GR1P3K-M, model S6-GR1P3K-M [Tài liệu thông số kỹ thuật].
- [2]Solis. (n.d.). Hướng dẫn lắp đặt và vận hành inverter hòa lưới series S6-GR1P3K-M [Hướng dẫn lắp đặt và vận hành].
- [3]Solis. (n.d.). Chính sách bảo hành inverter hòa lưới Solis, thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho S6-GR1P3K-M [Chính sách bảo hành].
- [4]Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.































