Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật chính hãng S6-GR1P3K-M |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật chính hãng S6-GR1P3K-M |
88 ₫
Đã bán 1.331| Model code / Mã sản phẩm | S6-GR1P3K-S |
| Thương hiệu | Solis |
| Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới | Grid-Tied Inverter |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 4.5 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 90 – 550 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 16 A / 16 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 3 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 3 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 3 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 13.6 A / 13 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 13.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.3% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 96.6% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 330 × 371 × 161 mm |
| Weight / Trọng lượng | 8.3 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 20 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Natural cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-3 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | Quick connection plug |
| Display / Hiển thị | LED digital display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, USB, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-GR1P3K-S – Inverter Hòa Lưới Solis 3KW Plus 1 Pha
S6-GR1P3K-S là inverter hòa lưới Solis công suất 3kW 1 Pha, dùng cho hệ điện mặt trời 1 pha. Thiết bị chuyển đổi điện DC từ tấm pin thành điện AC để cấp vào hệ thống điện của công trình và hòa cùng lưới điện. Đây là model thuộc series S6-GR1P(2.5-6)K-S, nhóm inverter hòa lưới 2 MPPT, dòng điện đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT.
Ở mức công suất 3kW, S6-GR1P3K-S hỗ trợ công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW, điện áp đầu vào tối đa 550V, điện áp khởi động 100V và dải MPPT 90-550V. Thiết bị có công suất đầu ra định mức 3kW, công suất biểu kiến tối đa 3kVA, dòng điện lưới đầu ra định mức 13.6A / 13A và hiệu suất tối đa 97.3%.[1]
S6-GR1P3K-S đạt cấp bảo vệ IP66, độ ồn điển hình dưới 20 dB(A), làm mát tự nhiên và dùng thiết kế không biến áp. Thiết bị hỗ trợ RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS, có màn hình LED kỹ thuật số, Bluetooth và ứng dụng. Đây là inverter hòa lưới, không có cổng lắp pin lưu trữ. Bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
S6-GR1P3K-S có công suất đầu ra định mức 3kW, công suất đầu ra tối đa 3kW và công suất biểu kiến tối đa 3kVA. Thiết bị dùng điện áp lưới định mức 1/N/PE, 220V / 230V và tần số lưới 50Hz / 60Hz.[1]
Thiết bị có 2 MPPT và tối đa 2 chuỗi đầu vào. Dải điện áp MPPT của S6-GR1P3K-S là 90-550V. Cấu hình này giúp hệ tấm pin được chia theo đúng giới hạn điện áp và dòng điện của model 3kW.[1]
S6-GR1P3K-S có dòng điện đầu vào tối đa 16A / 16A và dòng ngắn mạch tối đa 22A / 22A. Thông số này là cơ sở để đối chiếu dòng làm việc và dòng ngắn mạch của chuỗi tấm pin trong hệ 3kW.[1]
Model 3kW hỗ trợ công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW. Thiết bị có điện áp đầu vào tối đa 550V, điện áp định mức DC 330V và điện áp khởi động 100V.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-GR1P3K-S |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa | 4.5 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90-550 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 16 A / 16 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 3 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 3 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 3 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 13.6 A / 13 A[1] |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 13.6 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.3%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.6%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét nhiều đỉnh MPPT | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 330 × 371 × 161 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 8.3 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <20 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-3[1] |
Grid Standard
S6-GR1P3K-S có nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới gồm G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA và PEA.[1]
Safety / EMC
S6-GR1P3K-S có tiêu chuẩn an toàn IEC/EN 62109-1/-2 và tiêu chuẩn tương thích điện từ IEC/EN 61000-6-2/-3. Đây là nhóm tiêu chuẩn cần có trong hồ sơ kỹ thuật của inverter hòa lưới Solis 1 pha.[1]
2.5KWS6-GR1P2.5K-S
Model công suất 2.5kW trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S, có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 3.75kW và thuộc nhóm inverter hòa lưới 1 pha.[1]
Model đang xemS6-GR1P3K-S
Model công suất 3kW, công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 4.5kW, 2 MPPT, dải MPPT 90-550V, dòng điện đầu vào tối đa 16A / 16A và hiệu suất tối đa 97.3%.[1]
3.6KWS6-GR1P3.6K-S
Model công suất 3.6kW trong cùng series, có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 5.4kW và dùng cho hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha.[1]
4KWS6-GR1P4K-S
Model công suất 4kW trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S, có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 6kW và công suất đầu ra định mức 4kW.[1]
4.6KWS6-GR1P4.6K-S
Model công suất 4.6kW, có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 6.9kW và thuộc cùng nhóm inverter hòa lưới 1 pha của Solis.[1]
5KWS6-GR1P5K-S
Model công suất 5kW trong series, có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 7.5kW, công suất đầu ra định mức 5kW và dùng 2 MPPT.[1]
6KWS6-GR1P6K-S
Model công suất 6kW trong series S6-GR1P(2.5-6)K-S, có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 9kW và công suất đầu ra định mức 6kW.[1]
Vị trí
S6-GR1P3K-S nên được lắp trên tường hoặc kết cấu đủ chắc để chịu được khối lượng thiết bị. Vị trí lắp không nên là không gian nhỏ, kín hoặc nơi luồng gió bị chặn. Thiết bị cũng nên tránh tiếp xúc trực tiếp với nắng hoặc mưa trong thời gian dài.[2]
Khoảng hở
Thiết bị được lắp dọc với độ nghiêng tối đa +/- 5°. Khoảng hở tối thiểu gồm phía trên 300mm, bên trái 300mm, bên phải 300mm và phía dưới 500mm. Không đặt vật lên inverter hoặc tựa vật vào inverter.[2]
Giá treo
Giá treo cần được căn ngang và bắt chắc vào bề mặt lắp đặt. Sau khi cố định giá treo, thân inverter được treo lên giá và khóa bằng vít M4*9 đi kèm. Thiết bị phải được giữ chắc trước khi đấu nối điện DC, AC và nối đất bảo vệ.[2]
DC
Dây DC dùng tiết diện 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị là 4.0mm². Chiều dài tuốt dây DC là 7 ± 0.5mm. Trước khi cắm đầu nối DC vào inverter, cần kiểm tra đúng cực tính và đo điện áp chuỗi tấm pin.[2]
AC
Cáp AC dùng tiết diện 2.5-6mm². Nếu chiều dài dây lớn hơn 20m, tài liệu khuyến nghị dùng cáp 6mm². Dây L nối vào cọc L, dây N nối vào cọc N và dây tiếp địa nối vào cọc PE.[2]
PE
Nối đất ngoài dùng đầu cos OT M4 và lực siết 2N.m. Với model S6-GR1P3K-S, dòng thiết bị bảo vệ quá dòng AC được nêu là 20A. Trước khi vận hành, cần đo điện áp DC, kiểm tra cực tính, đo điện áp AC và tần số lưới.[2]
Tản nhiệt
Bụi trên bộ tản nhiệt có thể được làm sạch bằng bàn chải mềm. Bề mặt tản nhiệt sạch giúp inverter thoát nhiệt tốt hơn trong quá trình vận hành. Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc chất ăn mòn để vệ sinh thiết bị.[2]
Màn hình
Màn hình và đèn LED trạng thái có thể được lau bằng vải khi bụi bẩn làm khó quan sát. Trên mặt trước, S6-GR1P3K-S có các chỉ báo Power, COM, CT/Meter và Bluetooth để thể hiện trạng thái vận hành, cảnh báo và kết nối.[2]
Nhiệt độ
Bề mặt inverter có thể nóng trong lúc hoạt động. Không chạm vào bề mặt thiết bị khi inverter đang vận hành. Trước khi vệ sinh hoặc bảo trì, thiết bị cần được dừng theo đúng trình tự và có thời gian nguội phù hợp.[2]
NO-Grid
Cảnh báo NO-Grid liên quan đến tình trạng không có điện áp lưới. Các điểm cần kiểm tra gồm kết nối lưới, trạng thái nguồn điện lưới và kết nối AC. Nếu phần kết nối chính vẫn bình thường mà cảnh báo không hết, cần liên hệ bộ phận dịch vụ để được kiểm tra tiếp.[2]
Grid
Nhóm cảnh báo Grid Over Voltage, Grid Under Voltage, Grid Over Frequency và Grid Under Frequency liên quan đến điện áp hoặc tần số lưới. Nếu cảnh báo chỉ xảy ra ngắn hạn, inverter có thể hoạt động lại sau khi lưới trở về bình thường. Nếu lặp lại nhiều lần, cần kiểm tra điện áp lưới, tần số lưới, CB AC và dây đầu ra.[2]
DC
Cảnh báo OV-DC liên quan đến điện áp DC vượt giới hạn hoặc cấu hình chuỗi tấm pin quá cao. Cảnh báo Reverse-DC liên quan đến ngược cực DC. Với S6-GR1P3K-S, điện áp đầu vào tối đa là 550V, dòng đầu vào tối đa là 16A / 16A và dòng ngắn mạch tối đa là 22A / 22A.[1][2]
Nhiệt
Cảnh báo OV-TEM liên quan đến quá nhiệt. Các điểm cần đối chiếu gồm vị trí lắp đặt, nhiệt độ môi trường, khả năng thông gió và khoảng hở quanh thiết bị. S6-GR1P3K-S có dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C và làm mát tự nhiên.[1][2]
PV
Cảnh báo PV Isolation Protection liên quan đến cách điện phía PV. Nhóm Leakage Current Protection liên quan đến dòng rò. Các điểm cần kiểm tra gồm chuỗi tấm pin, dây PV, đầu nối, vị trí có độ ẩm cao và tình trạng cách điện. Không tháo đầu nối DC khi chưa bảo đảm điều kiện an toàn điện.[2]
5 năm
S6-GR1P3K-S nằm trong nhóm Solis Grid-tied Inverter. Chính sách bảo hành giới hạn nêu thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho inverter hòa lưới Solis được bán và lắp đặt trong vùng lãnh thổ thuộc phạm vi áp dụng.[3]
Thời điểm
Thời hạn bảo hành bắt đầu từ ngày sản phẩm được bán cho khách hàng nếu khách hàng là cá nhân. Với các trường hợp khác, mốc bắt đầu là ngày đưa sản phẩm vào vận hành hoặc 6 tháng sau khi sản phẩm được xuất khỏi nhà máy Ginlong, tùy mốc nào đến trước.[3]
Hồ sơ
Hồ sơ yêu cầu bảo hành cần có thông tin lỗi chi tiết, biểu mẫu yêu cầu bảo hành, model sản phẩm, số seri sản phẩm, bản sao hóa đơn và bản sao báo cáo hoặc chứng nhận lắp đặt. Nhãn sản phẩm cần còn nguyên vẹn, rõ ràng và gắn đúng trên thiết bị.[3]
Xử lý
Khi sản phẩm đủ điều kiện bảo hành, Ginlong có thể cung cấp sản phẩm thay thế, chỉ định đơn vị dịch vụ đến kiểm tra hoặc yêu cầu gửi sản phẩm về để sửa chữa hoặc thay thế. Sản phẩm thay thế có thể là sản phẩm mới hoặc sản phẩm đã được tân trang tại nhà máy.[3]
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vn[4]Gọi 088.60.60.660
3kW
S6-GR1P3K-S có công suất đầu ra định mức 3kW, công suất đầu ra tối đa 3kW và công suất biểu kiến tối đa 3kVA. Model này dùng điện áp lưới 1/N/PE, 220V / 230V, phù hợp nhóm công trình sử dụng hệ điện 1 pha.[1]
2 MPPT
Thiết bị có 2 MPPT, tối đa 2 chuỗi đầu vào, dải điện áp MPPT 90-550V, dòng điện đầu vào tối đa 16A / 16A và dòng ngắn mạch tối đa 22A / 22A. Đây là nhóm thông số cần đối chiếu khi bố trí chuỗi tấm pin.[1]
IP66
S6-GR1P3K-S có kích thước 330 × 371 × 161mm, khối lượng 8.3kg, cấp bảo vệ IP66 và độ ồn điển hình dưới 20 dB(A). Thiết bị dùng làm mát tự nhiên và dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C.[1]
S6-GR1P3K-S dùng cho hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha. Thiết bị có công suất đầu ra định mức 3kW, điện áp lưới định mức 1/N/PE, 220V / 230V và tần số lưới 50Hz / 60Hz.[1]
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa của S6-GR1P3K-S là 4.5kW. Thiết bị có điện áp đầu vào tối đa 550V, điện áp khởi động 100V, dải MPPT 90-550V, dòng đầu vào tối đa 16A / 16A và dòng ngắn mạch tối đa 22A / 22A.[1]
S6-GR1P3K-S có 2 MPPT và tối đa 2 chuỗi đầu vào. Cấu hình này nằm trong thông số của series S6-GR1P(2.5-6)K-S. Mỗi MPPT có dòng điện đầu vào tối đa 16A.[1]
S6-GR1P3K-S là inverter hòa lưới, không có cổng lắp pin lưu trữ. Thiết bị phù hợp hệ hòa lưới trực tiếp. Công trình cần lưu trữ điện nên chọn inverter hybrid phù hợp ngay từ đầu.
S6-GR1P3K-S đạt cấp bảo vệ IP66, có dải nhiệt độ vận hành từ -25°C đến +60°C và độ ồn điển hình dưới 20 dB(A). Thiết bị dùng phương thức làm mát tự nhiên.[1]
Khoảng hở tối thiểu quanh thiết bị gồm phía trên 300mm, bên trái 300mm, bên phải 300mm và phía dưới 500mm. Thiết bị cần được lắp dọc với độ nghiêng tối đa +/- 5°.[2]
Dây DC dùng tiết diện 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị là 4.0mm², chiều dài tuốt dây DC là 7 ± 0.5mm. Cáp AC dùng tiết diện 2.5-6mm², nếu dây dài hơn 20m thì khuyến nghị dùng 6mm².[2]
S6-GR1P3K-S hỗ trợ RS485, USB, tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. Thiết bị có thể làm việc với smart meter hoặc smart sensor để phục vụ kiểm soát công suất phát lên lưới và giám sát tiêu thụ tải 24 giờ khi cấu hình phù hợp.[1][2]
S6-GR1P3K-S thuộc nhóm inverter hòa lưới Solis có bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong vùng lãnh thổ được nêu trong chính sách bảo hành. Hồ sơ bảo hành cần có model, số seri, hóa đơn và báo cáo hoặc chứng nhận lắp đặt.[3]
Khi thiết bị báo lỗi, các thông tin hữu ích gồm số seri inverter, đơn vị phân phối hoặc đại lý, ngày lắp đặt, mô tả vấn đề, mã cảnh báo, trạng thái đèn LED, cấu hình dàn tấm pin, số chuỗi, công suất tấm pin và thông tin liên hệ.[2]
Với inverter hòa lưới 3kW, khách hàng nên tách rõ hai trường hợp khi hỏi giá. Trường hợp thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có sẵn. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời, gồm inverter, tấm pin, khung, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp này có chi phí khác nhau nên cần khảo sát trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp khi khách hàng cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc lắp vào hệ đã có sẵn. Báo giá cần xác nhận đúng mã S6-GR1P3K-S, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi khách hàng muốn lắp hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, loại mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






