Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-150K-MG0 |
| Datasheet (Thông Số) SUN2000-150K-MG0 - Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) SUN2000-150K-MG0 - Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SUN2000-150K-MG0 - Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SUN2000-150K-MG0 - Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-150K-MG0 |
| Datasheet (Thông Số) SUN2000-150K-MG0 - Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) SUN2000-150K-MG0 - Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SUN2000-150K-MG0 - Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SUN2000-150K-MG0 - Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
88 ₫
Đã bán 12.345| Model / Mã sản phẩm | SUN2000-150K-MG0 |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% @ 400 V, 98.8% @ 480 V |
| European efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu | 98.4% |
| Max. Input Voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Max. Current per MPPT / Dòng điện tối đa mỗi MPPT | 48 A |
| Max. Current per Input / Dòng điện tối đa mỗi ngõ vào | 23 A |
| Max. Short Circuit Current per MPPT / Dòng điện ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 66 A |
| Start Voltage / Điện áp khởi động | 200 V |
| MPPT Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT | 200 V ~ 1,000 V |
| Number of MPP trackers / Số lượng MPPT | 7 |
| Max. input number per MPP tracker / Số ngõ vào tối đa mỗi MPPT | 3 |
| Nominal AC Active Power / Công suất tác dụng AC danh định | 150,000 W |
| Max. AC Apparent Power / Công suất AC tối đa | 165,000 VA |
| Max. AC Active Power (cosφ=1) / Công suất tác dụng AC tối đa (cosφ=1) | 165,000 W |
| Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 V / 400 V / 480 Vac |
| Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Nominal Output Current / Dòng điện đầu ra danh định | 227.9 A @ 380 V, 216.5 A @ 400 V, 180.4 A @ 480 Vac |
| Max. Output Current / Dòng điện đầu ra tối đa | 253.2 A @ 380 V, 240.5 A @ 400 V, 200.5 A @ 480 Vac |
| Adjustable Power Factor Range / Dải hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha |
| Alternating current THDi / Độ méo hài tổng dòng điện xoay chiều | < 1% |
| Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có |
| AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| DC Reverse-polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| PV-array String Fault Monitoring / Giám sát lỗi chuỗi PV | Có |
| DC Surge Arrester / Chống sét DC | Type II |
| AC Surge Arrester / Chống sét AC | Type II |
| DC Insulation Resistance Detection / Phát hiện điện trở cách điện DC | Có |
| Residual Current Monitoring Unit / Bộ giám sát dòng điện dư | Có |
| Smart String Level Disconnector / Bộ ngắt cấp chuỗi thông minh | Có |
| Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện | Có |
| Terminal Temperature Detection / Phát hiện nhiệt độ đầu nối | Có |
| PID Recovery / Phục hồi PID | Có |
| PV Ground-Fault Protection / Bảo vệ chạm đất PV | Có |
| Display / Hiển thị | Đèn LED chỉ thị; bộ chuyển đổi WLAN + ứng dụng FusionSolar |
| RS485 / RS485 | Có |
| USB / USB | Có |
| Smart Dongle-4G / Smart Dongle-4G | Smart Dongle – 4G / WLAN (tùy chọn) |
| Monitoring BUS (MBUS) / Bus giám sát MBUS | Có (yêu cầu biến áp cách ly) |
| Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) | 1,000 x 710 x 395 mm |
| Weight with Mounting Plate / Trọng lượng bao gồm tấm lắp đặt | 102 kg |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C ~ 60°C |
| Cooling Method / Phương thức làm mát | Làm mát thông minh bằng không khí |
| Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m (13,123 ft.) |
| Relative Humidity / Độ ẩm tương đối | 0 ~ 100% |
| DC Connector / Đầu nối DC | Amphenol HH4 |
| AC Connector / Đầu nối AC | Đầu nối chống nước + đầu cos OT/DT |
| Protection Degree / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp |
| Certificate / Chứng nhận | EN 62109-1/-2, IEC 62109-1/-2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683 |
| Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới | VDE-AR-N4105, EN 50549-1, EN 50549-2, RD 661, RD 1699, C10/11 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

SUN2000-150K-MG0 – Inverter Huawei 150kW 3 Pha
Smart PV ControllerSUN2000-150K-MG0 là inverter Huawei 150kW 3 pha dành cho hệ điện mặt trời thương mại, công nghiệp và nhà xưởng có yêu cầu công suất lớn. Thiết bị chuyển đổi điện DC từ chuỗi PV thành điện AC 3 pha đưa lên lưới, phù hợp các dự án cần nhiều MPPT, khả năng bảo vệ chủ động và giám sát tập trung qua SmartLogger hoặc FusionSolar.[1][3]
Model này có công suất AC danh định 150,000W, công suất tối đa có thể xuất ra 165,000VA, 7 MPPT, 21 ngõ vào PV, hiệu suất tối đa 98.6% @400V và 98.8% @480V. Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66, hỗ trợ AFCI, PV Ground-Fault Protection, PID Recovery, Smart String Level Disconnector và MBUS khi dùng biến áp cách ly phù hợp.[2]
Với khối lượng 102kg, làm mát bằng Smart Air Cooling và dải nhiệt độ vận hành -25°C đến +60°C, SUN2000-150K-MG0 phù hợp các hệ áp mái công nghiệp cần thiết bị bền bỉ, dễ giám sát và có khả năng vận hành ổn định trong môi trường ngoài trời.[2]
Thiết bị nhận 21 chuỗi PV và chia thành 7 mạch MPPT bên trong inverter, giúp theo dõi điểm công suất cực đại cho nhiều vùng mái có hướng nắng khác nhau. Cấu hình này hỗ trợ bố trí chuỗi linh hoạt hơn cho công trình công nghiệp có diện tích mái lớn.[3]
SUN2000-150K-MG0 đạt hiệu suất tối đa 98.6% ở 400V và 98.8% ở 480V, hiệu suất châu Âu 98.4%. Mức hiệu suất này giúp giảm tổn hao chuyển đổi trong các hệ thống áp mái thương mại và công nghiệp vận hành nhiều giờ mỗi ngày.[2]
Thiết bị tích hợp AFCI, Smart String Level Disconnector, phát hiện điện trở cách điện, giám sát lỗi chuỗi PV và PV Ground-Fault Protection. Các lớp bảo vệ này hỗ trợ kiểm soát rủi ro ở phía DC, đặc biệt trong hệ nhiều chuỗi và nhiều đầu nối ngoài trời.[2]
Smart Connector Temperature Detector giúp theo dõi nhiệt độ đầu nối, tạo cảnh báo và hỗ trợ ngắt để hạn chế rủi ro khi đầu nối bất thường. Thiết bị cũng có chống sét lan truyền DC Type II và AC Type II cho hệ thống ngoài trời.[1][2]
| Model / Mã sản phẩm | SUN2000-150K-MG0 [2] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% @ 400 V, 98.8% @ 480 V [2] |
| European efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu | 98.4% [2] |
| Max. Input Voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1,100 V [2] |
| Max. Current per MPPT / Dòng điện tối đa mỗi MPPT | 48 A [2] |
| Max. Current per Input / Dòng điện tối đa mỗi ngõ vào | 23 A [2] |
| Max. Short Circuit Current per MPPT / Dòng điện ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 66 A [2] |
| Start Voltage / Điện áp khởi động | 200 V [2] |
| MPPT Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT | 200 V ~ 1,000 V [2] |
| Number of MPP trackers / Số lượng MPPT | 7 [2] |
| Max. input number per MPP tracker / Số ngõ vào tối đa mỗi MPPT | 3 [2] |
| Nominal AC Active Power / Công suất tác dụng AC danh định | 150,000 W [2] |
| Max. AC Apparent Power / Công suất tối đa AC tối đa | 165,000 VA [2] |
| Max. AC Active Power (cosφ=1) / Công suất tác dụng AC tối đa (cosφ=1) | 165,000 W [2] |
| Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 V / 400 V / 480 Vac [2] |
| Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức | 50 Hz / 60 Hz [2] |
| Nominal Output Current / Dòng điện đầu ra danh định | 227.9 A @ 380 V, 216.5 A @ 400 V, 180.4 A @ 480 Vac [2] |
| Max. Output Current / Dòng điện đầu ra tối đa | 253.2 A @ 380 V, 240.5 A @ 400 V, 200.5 A @ 480 Vac [2] |
| Adjustable Power Factor Range / Dải hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha [2] |
| Alternating current THDi / Độ méo hài tổng dòng điện xoay chiều | < 1% [2] |
| Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có [2] |
| AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC | Có [2] |
| DC Reverse-polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có [2] |
| PV-array String Fault Monitoring / Giám sát lỗi chuỗi PV | Có [2] |
| DC Surge Arrester / Chống sét DC | Type II [2] |
| AC Surge Arrester / Chống sét AC | Type II [2] |
| DC Insulation Resistance Detection / Phát hiện điện trở cách điện DC | Có [2] |
| Residual Current Monitoring Unit / Bộ giám sát dòng điện dư | Có [2] |
| Smart String Level Disconnector / Bộ ngắt cấp chuỗi thông minh | Có [2] |
| Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện | Có [2] |
| Terminal Temperature Detection / Phát hiện nhiệt độ đầu nối | Có [2] |
| PID Recovery / Phục hồi PID | Có [2] |
| PV Ground-Fault Protection / Bảo vệ chạm đất PV | Có [2] |
| Display / Hiển thị | Đèn LED chỉ thị; bộ chuyển đổi WLAN + ứng dụng FusionSolar [2] |
| RS485 / RS485 | Có [2] |
| USB / USB | Có [2] |
| Smart Dongle-4G / Smart Dongle-4G | Smart Dongle – 4G / WLAN (tùy chọn) [2] |
| Monitoring BUS (MBUS) / Bus giám sát MBUS | Có (yêu cầu biến áp cách ly) [2] |
| Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) | 1,000 x 710 x 395 mm [2] |
| Weight with Mounting Plate / Trọng lượng bao gồm tấm lắp đặt | 102 kg [2] |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C ~ 60°C [2] |
| Cooling Method / Phương thức làm mát | Làm mát thông minh bằng không khí [2] |
| Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m (13,123 ft.) [2] |
| Relative Humidity / Độ ẩm tương đối | 0 ~ 100% [2] |
| DC Connector / Đầu nối DC | Amphenol HH4 [2] |
| AC Connector / Đầu nối AC | Đầu nối chống nước + đầu cos OT/DT [2] |
| Protection Degree / Cấp bảo vệ | IP66 [2] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp [2] |
| Certificate / Chứng nhận | EN 62109-1/-2, IEC 62109-1/-2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683 [2] |
| Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới | VDE-AR-N4105, EN 50549-1, EN 50549-2, RD 661, RD 1699, C10/11 [2] |
| Nhóm tiêu chuẩn | Nội dung áp dụng |
|---|---|
| An toàn điện | EN 62109-1/-2, IEC 62109-1/-2 [2] |
| Kết nối lưới | IEC 62116, IEC 61727, VDE-AR-N4105, EN 50549-1, EN 50549-2, RD 661, RD 1699, C10/11 [2] |
| Điều kiện môi trường và hiệu suất | IEC 60068, IEC 61683 [2] |
| Grid code trong User Manual | SUN2000-150K-MG0 hỗ trợ nhiều mã lưới theo khu vực, gồm nhóm MV480 và các chuẩn quốc gia tương ứng trong phụ lục Grid Codes. [3] |
| Model | Công suất | Series | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| SUN2000-150K-MG0-ZH | 150kW | MG0 | Phiên bản khu vực Trung Quốc |
| SUN2000-150K-MG0 | 150kW | MG0 | Model chính của bài viết |
| SUN2000-80K-MGL0 | 80kW | MGL0 | Hỗ trợ lưới line voltage 220V |
| SUN2000-75K-MGL0-BR | 75kW | MGL0-BR | Phiên bản Brazil |
| SUN2000-50K-MGL0-BR | 50kW | MGL0-BR | Phiên bản Brazil |
| SUN2000-50K-MGL0 | 50kW | MGL0 | Hỗ trợ lưới line voltage 220V |
|
📋
|
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-150K-MG0
|
| Tài liệu thông số kỹ thuật SUN2000-150K-MG0 – Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Truy cập | |
| Hướng dẫn cài đặt nhanh SUN2000-150K-MG0 – Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Truy cập | |
| Hướng dẫn sử dụng SUN2000-150K-MG0 – Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Truy cập |
| WEB | Hướng dẫn xử lý sự cố biến tần Huawei | Truy cập |
| WEB | Chính sách bảo hành SUN2000-150K-MG0 – Inverter Huawei 150kW 3 Pha | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Huawei tại Việt Nam Solar | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số seri Huawei chính hãng | Truy cập |
Thiết bị cần khoảng hở tối thiểu 200mm phía trên, 600mm hai bên, 600mm phía dưới và 1000mm phía trước để lắp đặt, đấu nối cáp và bảo trì. Khi lắp nhiều inverter, bố trí ngang được ưu tiên; bố trí tam giác hỗ trợ trong trường hợp không đủ không gian ngang.[3][4]
SUN2000-150K-MG0 hỗ trợ lắp trên tường, giá đỡ hoặc pole clamp. Lắp tường dùng bulông nở inox M12x60 do khách hàng chuẩn bị; lắp trên giá đỡ dùng bộ bulông M12x40 đi kèm khung treo hoặc bộ M12 phù hợp khi cần chiều dài khác.[3]
Dây PE được kết nối trước khi đấu nối AC, DC và truyền thông. Hướng dẫn yêu cầu kết nối PE chắc chắn, chống ăn mòn đầu cos sau khi siết và kết nối các điểm PE trong cùng mảng để bảo đảm đẳng thế cho hệ inverter.[3]
Đầu nối PV đi kèm inverter được dùng cho cáp DC. Chênh lệch điện áp giữa các mạch MPPT cần nhỏ hơn 126V để tối ưu phát điện, các cổng DC không đấu chuỗi PV được bịt kín bằng sealing plug để bảo vệ thiết bị.[4]
Smart Air Cooling dùng hệ quạt để giữ nhiệt độ vận hành ổn định. Khi thay quạt, thiết bị được ngắt điện, kỹ thuật viên dùng dụng cụ cách điện và phương tiện bảo hộ, sau đó tháo khay quạt, thay quạt lỗi và cố định lại dây quạt đúng vị trí.[3]
Quy trình bảo trì bắt đầu bằng lệnh shutdown qua ứng dụng, SmartLogger hoặc hệ thống quản lý, sau đó ngắt công tắc AC, đo dòng DC từng chuỗi PV và chờ đủ 15 phút trước khi xử lý bên trong thiết bị.[3]
Đèn PV, cảnh báo AFCI, lỗi ngược cực, dòng hồi chuỗi hoặc lỗi cách điện đều cần kiểm tra theo từng chuỗi PV. Khi DC SWITCH chuyển sang TRIP, kỹ thuật viên xử lý cảnh báo, đưa công tắc về OFF và bật lại sau khi nguyên nhân đã được khắc phục.[3]
Đèn grid connection steady green cho biết inverter đang hòa lưới. Khi đèn AC hoặc alarm/maintenance hiển thị trạng thái bất thường, hệ thống cần kiểm tra công tắc AC, điện áp lưới, tần số lưới, dây AC và mã grid code đang cấu hình.[3]
Đèn communication nhấp nháy xanh nhanh cho biết inverter nhận dữ liệu truyền thông bình thường. Trạng thái tắt trong 10 giây cho thấy inverter không nhận dữ liệu, kỹ thuật viên kiểm tra RS485, SmartLogger, Dongle hoặc cấu hình mạng tương ứng.[3]
Với sản phẩm phân phối, thời hạn bảo hành bắt đầu từ ngày thứ 180 sau ngày Huawei xuất hàng hoặc ngày Huawei nhận yêu cầu dịch vụ cho sản phẩm, tùy thời điểm nào đến trước. Với hợp đồng không phân phối, nguyên tắc 90 ngày hoặc mốc thỏa thuận trong hợp đồng được áp dụng.[5]
Chính sách bảo hành gồm hỗ trợ kỹ thuật từ xa, Helpdesk, hỗ trợ trực tuyến, cập nhật phần mềm và thay thế phần cứng theo phạm vi dịch vụ. Dịch vụ phần cứng dùng hình thức advance spare parts replacement theo điều kiện RMA.[5]
Bảng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn ghi nhóm Utility-scale inverter, C&I inverter có thời hạn 5 năm. Khách hàng có thể mua dịch vụ bảo hành mở rộng trước khi thời hạn tiêu chuẩn kết thúc, tùy điều kiện vận hành và chính sách tại thị trường địa phương.[5]
Việt Nam Solar, đơn vị phân phối và triển khai giải pháp Huawei tại Việt Nam. Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[7]
Với công suất AC 150kW và 21 ngõ vào PV, model này phù hợp các công trình có tải sản xuất, kho lạnh, bơm, máy nén khí, văn phòng hoặc dây chuyền vận hành trong giờ nắng. Sản lượng điện được dùng trực tiếp tại nhà máy giúp giảm lượng điện mua từ lưới.
Hiểu sai:
Cứ dự án nhà xưởng là chọn 150kW.
Cách hiểu đúng:
Công suất inverter cần tính theo công suất DC, điện áp chuỗi, lưới đấu nối, biến áp, dòng AC, mặt bằng mái và nhu cầu vận hành của công trình. [2]
Hiểu sai:
7 MPPT chỉ là thông số phụ.
Cách hiểu đúng:
7 MPPT giúp chia nhiều vùng chuỗi PV, hỗ trợ thiết kế mái lớn có nhiều hướng hoặc nhiều khu vực bức xạ khác nhau. [2]
Hiểu sai:
IP66 cho phép đặt thiết bị ở mọi vị trí ngoài trời.
Cách hiểu đúng:
IP66 hỗ trợ chống bụi và chống nước, đồng thời vị trí lắp vẫn cần khoảng hở, thông gió và điều kiện môi trường phù hợp để tản nhiệt tốt. [2]
Hiểu sai:
AFCI thay thế toàn bộ kiểm tra đấu nối DC.
Cách hiểu đúng:
AFCI hỗ trợ phát hiện lỗi hồ quang, trong khi chất lượng đầu nối, đúng cực, cách điện, siết cáp và bảo trì định kỳ vẫn quyết định độ an toàn của phía DC. [2]
Hiểu sai:
MBUS dùng được trong mọi cấu hình.
Cách hiểu đúng:
MBUS của SUN2000-150K-MG0 cần điều kiện hệ thống phù hợp và biến áp cách ly theo tài liệu kỹ thuật. [2]
Hiểu sai:
Bảo hành luôn là 10 năm như inverter dân dụng.
Cách hiểu đúng:
SUN2000-150K-MG0 thuộc nhóm Utility-scale inverter / C&I inverter trong chính sách Smart PV, thời hạn bảo hành tiêu chuẩn là 5 năm. [5]
Để báo giá sát nhu cầu, Việt Nam Solar cần công suất dự kiến, bản vẽ mái, loại mái, điện áp đấu nối, thông tin trạm biến áp, hướng mái, vị trí thi công và nhu cầu giám sát vận hành. Với dự án công nghiệp, báo giá trọn bộ giúp kiểm soát vật tư, thiết bị bảo vệ và chi phí thi công tốt hơn.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar — đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư của công ty đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng được cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703 được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cấp, cùng 3 chứng nhận quốc tế ISO 9001:2015, ISO 14001:2018 và ISO 45001:2018 — verify trên IAF CertSearch.
5.0/5
24 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar


Hi
I am in need for Huawei inverter Sun-2000-150k-MGO.
If you’re selling this one please let me know. Out side Vietnam .
0 Thích
26/04/2026