S6-EH3P40K-H – Inverter Hybrid Solis 40kW 3 Pha (Áp Cao)

88 

Đã bán 1.618

Thông số kỹ thuật S6-EH3P40K-H 

 S6-EH3P40K-H
40kW
(Ba pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-EH3P40K-H
Thương hiệu Solis
Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao Three Phase | High Voltage
Đầu vào DC phía PV / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa 80 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 80 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 150 – 850 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 4 × 40 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 4 × 60 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 4 / 8
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin Li-ion
Battery voltage range / Dải điện áp pin 150 – 800 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 44 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 70 A × 2 ①
Number of battery ports / Số cổng pin 2
Max. charge / discharge power of each input / Công suất sạc / xả tối đa mỗi đầu vào 35 kW
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất AC định mức 40 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 40 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 60.8 A / 57.7 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 60.8 A / 57.7 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa 121.6 A / 115.4 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Đầu vào máy phát / Input Generator
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 40 kW
Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức 60.8 A / 57.7 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất ngõ dự phòng 40 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 1.6 times of rated power, 2 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 60.8 A / 57.7 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 2%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.8%
EU efficiency / Hiệu suất EU 97.4%
BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV 98.5%
BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC 97.5%
Bảo vệ / Protection
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 530 × 880 × 290 mm
Weight / Trọng lượng 73 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 35 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Cooling concept / Cách làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1/EN 50549-10, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, NTS 631/RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, DE 21 DE MARÇO DE 2022
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 Quick connection plug
Battery connection / Kết nối pin Terminal connector
AC connection / Kết nối AC Terminal Block
Display / Hiển thị 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication / Giao tiếp CAN, RS485, Ethernet, Optional: Wi-Fi, Cellular, LAN
Ghi chú / Note
Battery current note / Ghi chú dòng pin ① Supporting parallel 140A input.
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO