Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P40K-H |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P40K-H |
88 ₫
Đã bán 1.618| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P40K-H |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao | Three Phase | High Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 80 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 80 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 150 – 850 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × 40 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 60 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8 |
| Battery type / Loại pin | Li-ion |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 150 – 800 V |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa | 44 kW |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 70 A × 2 ① |
| Number of battery ports / Số cổng pin | 2 |
| Max. charge / discharge power of each input / Công suất sạc / xả tối đa mỗi đầu vào | 35 kW |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 40 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 40 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 60.8 A / 57.7 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 60.8 A / 57.7 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa | 121.6 A / 115.4 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 40 kW |
| Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức | 60.8 A / 57.7 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 40 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 1.6 times of rated power, 2 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 60.8 A / 57.7 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.8% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.4% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV | 98.5% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC | 97.5% |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 530 × 880 × 290 mm |
| Weight / Trọng lượng | 73 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 35 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1/EN 50549-10, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, NTS 631/RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, DE 21 DE MARÇO DE 2022 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 Quick connection plug |
| Battery connection / Kết nối pin | Terminal connector |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet, Optional: Wi-Fi, Cellular, LAN |
| Battery current note / Ghi chú dòng pin | ① Supporting parallel 140A input. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-EH3P40K-H – Inverter Hybrid Solis 40kW 3 Pha (Áp Cao)
S6-EH3P40K-H định vị là inverter hybrid Solis 40kW 3 pha áp cao, thuộc nhóm S6-EH3P(29.9-50)K-H – cấu hình được Solis thiết kế riêng cho hệ điện mặt trời thương mại cần tích hợp đồng thời hòa lưới, lưu trữ điện áp cao và duy trì nguồn dự phòng cho tải thiết yếu khi lưới gián đoạn.[1][2]
Hồ sơ kỹ thuật của S6-EH3P40K-H ghi nhận công suất AC 40kW, dàn PV khuyến nghị tối đa 80kW, công suất PV sử dụng tối đa 80kW, 4 MPPT với tối đa 8 chuỗi đầu vào và dòng PV tối đa 4 × 40A. Phần lưu trữ vận hành trên dải pin 150-800V, sở hữu 2 cổng pin độc lập, dòng sạc/xả tối đa 70A × 2 và công suất sạc/xả tối đa 44kW.[1]
Năng lực backup 40kW với chuyển mạch dưới 10ms, quá tải 1.6 lần trong 2 giây, cấp bảo vệ IP66, màn hình LCD 7 inch và nền tảng giám sát SolisCloud đặt S6-EH3P40K-H vào nhóm thiết bị phù hợp cho nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng lớn, trạm bơm và các công trình 3 pha có nhu cầu dự phòng tải thiết yếu liên tục.[1][2]
S6-EH3P40K-H thuộc dòng inverter hybrid Solis 40kW 3 pha áp cao, sở hữu dải PV tối đa 80kW, cổng pin 150-800V, năng lực backup 40kW, thời gian chuyển mạch dưới 10ms, cấp bảo vệ IP66 và chính sách bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
Ở phân khúc thương mại 3 pha công suất lớn, lựa chọn inverter xoay quanh khả năng tích hợp nhiều nguồn năng lượng trong một cấu hình duy nhất. S6-EH3P40K-H được thiết kế để xử lý song song PV, pin lưu trữ áp cao, cổng backup, máy phát dự phòng, AC coupling và hệ thống giám sát SolisCloud.[1][2]
S6-EH3P40K-H sở hữu công suất đầu ra AC định mức 40kW và công suất biểu kiến tối đa 40kVA – thông số xác định phạm vi tải có thể vận hành đồng thời từ hệ thống. Dòng điện lưới định mức đạt 60.8A / 57.7A trên hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V.[1]
S6-EH3P40K-H vận hành trên dải pin Li-ion 150-800V, sở hữu 2 cổng pin hoạt động độc lập. Cấu trúc 2 cổng pin mở rộng khả năng triển khai lưu trữ theo giai đoạn, phù hợp chủ đầu tư muốn nâng dần dung lượng pin HV mà không cần thay đổi inverter.[1][2]
Dàn PV khuyến nghị tối đa đạt 80kW và công suất PV sử dụng tối đa cũng ở mức 80kW. Cấu hình này hướng tới công trình cần tối đa hóa sản lượng phát ban ngày để vừa cấp tải đồng thời nạp đầy pin HV trong khung bức xạ cao điểm.[1]
S6-EH3P40K-H có triển khai 4 MPPT với tối đa 8 chuỗi đầu vào, dòng đầu vào tối đa 4 × 40A và dòng ngắn mạch tối đa 4 × 60A. Cấu trúc 4 MPPT độc lập tạo điều kiện bố trí dàn PV theo nhiều hướng mái hoặc nhiều cụm mái khác nhau mà không ảnh hưởng hiệu suất chung của hệ thống.[1]
Cổng backup vận hành ở công suất định mức 40kW, chuyển mạch dưới 10ms và chịu quá tải 1.6 lần trong 2 giây. Thông số chuyển mạch dưới 10ms là điều kiện cần thiết cho các tải nhạy cảm như thiết bị kiểm soát sản xuất, kho lạnh và hệ thống yêu cầu nguồn liên tục không gián đoạn.[1]
S6-EH3P40K-H đạt cấp bảo vệ IP66, vận hành ổn định trong dải nhiệt độ -25°C đến +60°C, độ ẩm 0-100% và độ cao tối đa 4000m. Hệ thống quạt thông minh tự điều chỉnh tốc độ theo tải nhiệt thực tế, đảm bảo kiểm soát nhiệt hiệu quả khi thiết bị vận hành liên tục ở công suất cao.[1]
S6-EH3P40K-H tích hợp cấu hình AC 40kW, PV tối đa 80kW, pin Li-ion 150-800V, công suất sạc/xả 44kW, năng lực backup 40kW, thời gian chuyển mạch dưới 10ms, cấp bảo vệ IP66 và chính sách bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P40K-H |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 80 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 80 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × 40 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 60 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8[1] |
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 150-800 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 44 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 70 A × 2[1] |
| Number of battery ports / Số cổng pin | 2[1] |
| Max. charge / discharge power of each input / Công suất sạc/xả tối đa mỗi ngõ vào | 35 kW[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 40 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 40 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 60.8 A / 57.7 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 60.8 A / 57.7 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 121.6 A / 115.4 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 40 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 60.8 A / 57.7 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 40 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.6 lần công suất định mức, 2 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 60.8 A / 57.7 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.8%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.4%[1] |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất sạc pin từ PV tối đa | 98.5%[1] |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất sạc/xả pin sang AC tối đa | 97.5%[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 530 × 880 × 290 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 73 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <35 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1 / EN 50549-10, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, NTS 631 / RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, DE 21 DE MARÇO DE 2022[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011[1] |
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4 Quick connection plug[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal connector[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet; tùy chọn Wi-Fi, Cellular, LAN[1] |
S6-EH3P40K-H sở hữu hồ sơ chứng nhận kết nối lưới bao phủ nhiều thị trường, gồm G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1 / EN 50549-10, CEI 0-21, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA và PEA. Danh mục an toàn điện và tương thích điện từ bổ sung IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011 – thiết lập nền tảng pháp lý cho triển khai đa thị trường với cùng một mã thiết bị.[1]
S6-EH3P40K-H tương thích hệ lưới 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V – chuẩn phổ biến tại phần lớn thị trường triển khai. Mã lưới cần được cài đúng khu vực vận hành để đảm bảo giới hạn điện áp, tần số và thông số bảo vệ khớp yêu cầu công trình.[1][2]
Tiêu chuẩn IEC/EN 62109-1/-2 bao phủ cấu hình inverter tích hợp PV, pin lưu trữ, cổng backup và cổng máy phát dự phòng. Toàn bộ thao tác đấu nối yêu cầu kỹ thuật viên đủ chuyên môn thực hiện nhằm đảm bảo an toàn vận hành và tính toàn vẹn của hệ thống.[1][2]
Chứng nhận IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011 xác nhận khả năng vận hành ổn định của S6-EH3P40K-H trong môi trường có mật độ thiết bị điện cao. Nối đất, lắp CT hoặc meter và đấu dây AC đúng kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để tránh sai số trong vòng lặp điều khiển.[1][2]
Dòng S6-EH3P(29.9-50)K-H triển khai 4 mức công suất: 29.9kW, 40kW, 40kW và 50kW. Bảng so sánh dưới đây hỗ trợ chủ đầu tư đối chiếu nhanh công suất AC, công suất PV khuyến nghị và công suất sạc/xả pin theo từng model, phục vụ việc chốt cấu hình phù hợp quy mô công trình.[1]
Công suất AC 29.9kW, dàn PV khuyến nghị 59.8kW, công suất sạc/xả pin 32.1kW.[1]
Công suất AC 40kW, dàn PV khuyến nghị 80kW, công suất sạc/xả pin 44kW, 2 cổng pin và dòng sạc/xả tối đa 70A × 2.[1]
Công suất AC 40kW, dàn PV khuyến nghị 80kW, công suất sạc/xả pin 44kW, 2 cổng pin và dòng sạc/xả tối đa 70A × 2.[1]
Bộ tài liệu kỹ thuật chính hãng của S6-EH3P40K-H bao phủ toàn bộ nội dung cần thiết cho từng giai đoạn triển khai: tra cứu thông số, hướng dẫn đấu nối PV, pin, Grid, Backup, Gen, CT hoặc meter và hồ sơ bảo hành khi thiết bị phát sinh sự cố cần xử lý.[1][2][3]
S6-EH3P40K-H yêu cầu lắp thẳng đứng trên bề mặt không cháy, có khả năng chịu tải tốt và được thông gió đầy đủ. Trong cấu hình đa inverter, khoảng hở tối thiểu giữa các máy hoặc vật cản là 500mm và đáy máy cách sàn tối thiểu 1000mm – điều kiện cần để đảm bảo hiệu quả tản nhiệt khi vận hành liên tục.[2]
Ưu tiên vị trí có mái che, tránh nắng trực tiếp và mưa tạt, đảm bảo luồng gió lưu thông tốt. Không lắp đặt trong không gian kín thiếu thông gió hoặc gần vật liệu dễ cháy.[2]
Cọc nối đất ngoài sử dụng đầu cos OT M5, lực siết 3.5N.m theo thông số kỹ thuật. Trong cấu hình nhiều inverter song song, toàn bộ thiết bị cần nối về cùng một điểm đất chung để triệt tiêu chênh lệch điện thế giữa các vỏ máy.[2]
Dây PV sử dụng loại chuyên dụng tiết diện 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm². Trước khi cắm đầu nối MC4, cần đo điện áp từng chuỗi và xác nhận đúng cực DC+ / DC- để tránh đấu ngược gây hỏng thiết bị.[2]
Grid, Backup và Smart Port yêu cầu đấu đúng thứ tự pha tại từng đầu kết nối. Terminal AC và terminal pin có giới hạn nhiệt dưới 85°C; dây dẫn và thiết bị bảo vệ cần được lựa chọn theo tiêu chuẩn điện áp dụng tại công trình.[2]
CT trong hộp máy là thành phần bắt buộc đối với hệ không sử dụng smart meter. Mũi tên CT phải hướng về phía lưới điện; dây CT có chiều dài cố định 4m và không hỗ trợ nối dài.[2]
Thiết bị tích hợp Bluetooth và ứng dụng cấu hình. Lần khởi động đầu tiên yêu cầu cài đặt thời gian hệ thống, thông số CT hoặc meter, mã lưới (grid code), chế độ lưu trữ và model pin trước khi hệ vận hành ổn định.[2]
Không nối backup trực tiếp vào lưới
Cổng AC Backup không được nối vào lưới. Sai lỗi này có thể gây hỏng thiết bị và mất an toàn điện.[2]
Chờ 5 phút trước khi can thiệp
Sau khi ngắt lưới, PV và pin, cần chờ tối thiểu 5 phút trước khi chạm vào phần bên trong thiết bị.[2]
Không bỏ qua CT hoặc meter
CT hoặc meter giúp inverter nhận chiều dòng lưới và điều khiển công suất. Lắp sai hướng dễ làm sai logic vận hành.[2]
Công tác bảo trì định kỳ của S6-EH3P40K-H bao gồm kiểm tra quạt, khe gió, màn hình, đèn trạng thái, dây AC, dây pin HV, CT hoặc meter và dữ liệu vận hành trên SolisCloud. Quy trình này là điều kiện cần để hệ duy trì hiệu suất ổn định khi chạy liên tục ở tải cao.[2]
Không để bất kỳ vật cản nào che hai bên thân máy. Hệ thống quạt thông minh cần không gian hút và xả gió đủ rộng để kiểm soát nhiệt hiệu quả khi inverter vận hành ở công suất cao.
Màn hình LCD và đèn trạng thái cần được quan sát định kỳ trong quá trình vận hành. Khi thiết bị phát cảnh báo Alarm, cần ghi nhận ngay mã lỗi, thời điểm xuất hiện, tình trạng tải, PV, pin và trạng thái lưới để hỗ trợ chẩn đoán chính xác.
Không vệ sinh khi thiết bị đang nóng. Tắt máy, để nguội và dùng bàn chải mềm hoặc khăn sạch. Không dùng dung môi hoặc vật liệu nhám.[2]
Khi S6-EH3P40K-H phát sinh cảnh báo lỗi, ưu tiên ghi lại mã cảnh báo, thời điểm xuất hiện, trạng thái lưới, PV, pin, tải backup và chụp màn hình thiết bị. Nếu lỗi vẫn tồn tại sau khi tắt máy, chờ đủ thời gian an toàn và khởi động lại, sau đó liên hệ bộ phận kỹ thuật để được hỗ trợ chẩn đoán.[2]
NO-GridOV-G-V01UN-G-V01
Kiểm tra điện áp lưới, CB, dây AC, thứ tự pha và điểm đấu nối. Nếu lưới bất thường liên tục, không ép máy chạy ngoài giới hạn.[2]
NO-BatteryBatName-FAILCAN Fail
Kiểm tra cáp pin, CB pin, cổng CAN, đúng loại cáp và đúng model pin trong phần Battery Setting. CAN Fail là lỗi mất giao tiếp giữa inverter và pin.[2]
OV-DC01OV-DC02PV ISO-PRO
Kiểm tra điện áp chuỗi, đầu MC4, dây DC, độ ẩm, lớp cách điện và khả năng rò về đất. Không thao tác DC khi dòng chuỗi còn cao.[2]
Over-LoadOV-ILLCOV-TEM
Kiểm tra tải backup, tải khởi động cao, nhiệt độ quanh máy, quạt và khe gió. Tải động cơ cần tính kỹ xung khởi động.[2]
ILeak-PRO01ILeak-PRO02ILeak_Check
Kiểm tra nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và cách điện. Nhóm lỗi này liên quan trực tiếp đến an toàn điện.[2]
LmtByEPMLmtByDRMLmtByTemp
Kiểm tra cấu hình điều khiển công suất, DRM, CT hoặc meter, nhiệt độ máy và điều kiện lưới trước khi kết luận lỗi phần cứng.[2]
S6-EH3P40K-H thuộc nhóm Solis Energy Storage Inverter – dòng sản phẩm áp dụng chính sách Standard Limited Warranty với thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong phạm vi địa lý theo quy định của hãng.[3]
5 năm
Sản phẩm thuộc nhóm Solis Energy Storage Inverter, áp dụng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo chính sách của hãng.[3]
Hồ sơ
Hồ sơ yêu cầu bao gồm model, serial, hóa đơn mua hàng, thông tin lắp đặt và mô tả chi tiết về lỗi. Nhãn sản phẩm cần còn nguyên vẹn và đúng vị trí trên thiết bị.[3]
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng đồng thời thực hiện tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra và xử lý bảo hành, đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
Trong phân khúc inverter hybrid 3 pha công suất lớn, S6-EH3P40K-H nổi bật với cấu hình PV 80kW, pin HV 150-800V, dòng sạc/xả 70A × 2 và thời gian chuyển mạch dưới 10ms. Đây là tổ hợp thông số phù hợp cho các công trình thương mại cần năng lực backup 40kW ổn định.[1][2]
Phù hợp
Công suất 40kW 3 pha đáp ứng công trình vận hành đồng thời nhiều nhóm tải có tính chất khác nhau. Khi tích hợp pin HV, hệ thống bổ sung năng lực dự phòng cho các tải thiết yếu không thể gián đoạn.
PV
PV khuyến nghị 60kW mở rộng sản lượng phát ban ngày, tạo dư địa để vừa cấp tải vừa nạp đầy pin trong cùng khung thời gian. Lợi thế này thể hiện rõ nhất ở công trình có diện tích mái lớn và tải ban ngày cao.
Backup
Backup 40kW cần được phân bổ theo danh sách tải ưu tiên được xác định trước. Tải động cơ, máy bơm, máy nén và điều hòa yêu cầu tính dòng xung khởi động để không vượt ngưỡng cho phép.
Lưu ý
Dòng S6-EH3P(29.9-50)K-H hỗ trợ tối đa 6 inverter vận hành song song. Cấu hình song song yêu cầu mỗi thiết bị được cài chế độ parallel trên ứng dụng và pin HV phải được quản lý đúng theo hướng dẫn kỹ thuật.[2]
Đánh giá inverter hybrid 40kW 3 pha áp cao cần nhìn từ góc độ tổng thể hệ thống, không chỉ từ thông số công suất AC đơn lẻ. Phần lớn hiểu lầm phát sinh khi bỏ qua mối quan hệ giữa PV, pin, backup, CT hoặc meter và cân bằng tải lệch pha.
Phần FAQ dưới đây tập trung vào các thông số và cấu hình cần xác nhận trước khi chọn S6-EH3P40K-H: công suất hệ, PV, pin HV, backup, CT hoặc meter, máy phát dự phòng, chế độ song song và điều kiện bảo hành.
Đối với inverter hybrid 40kW 3 pha áp cao, báo giá cần tách rõ hai hình thức để tránh nhầm lẫn: mua riêng thiết bị cho công trình có sẵn đội thi công, và triển khai trọn gói hệ điện mặt trời bao gồm pin lưu trữ. Chi phí hai hình thức chênh lệch đáng kể do phần pin HV, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc meter và nhân công lắp đặt không giống nhau.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp khi cần mua riêng inverter cho công trình đang có đội kỹ thuật. Báo giá cần xác nhận đúng mã, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép pin HV.
TRỌN GÓI
Phù hợp công trình cần khảo sát tải, mái, tủ điện và vị trí lắp đặt. Báo giá sẽ tính thêm pin HV, thiết bị bảo vệ, dây dẫn, nhân công và cấu hình giám sát.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar , đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016 , phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






