8.0 TP2 – Inverter Hybrid Sigenergy 8KW 3 Pha

88 

Đã bán 3.523.636

Thông số kỹ thuật 8.0 TP2

8.0 TP2 · Inverter Hybrid Sigenergy 8kW 3 pha
8kW
(3 pha)
Loại inverter
Hybrid
(có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(chống bụi, chống nước)
10 năm
(tiêu chuẩn)
DC Input (from PV) / Đầu vào DC từ PV
Model / Mã sản phẩm 8.0 TP2
Max. PV power / Công suất PV tối đa 16,000 W
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1,100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160–1000 V
Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT 2
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT 1
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT 16 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 22 A
Battery Connection / Kết nối pin lưu trữ
Battery controller model / Mã bộ điều khiển pin SigenStor BC
Battery module models / Mã mô-đun pin SigenStor BAT Series
Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển 1–6 pcs
Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin 600–900 V
AC Output (on-grid) / Đầu ra AC hòa lưới
Nominal output power / Công suất đầu ra danh định 8,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 8,800 VA
Nominal output current / Dòng đầu ra danh định 12.2 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 13.4 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE)
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện THDi < 3%
AC Output (backup) / Đầu ra AC dự phòng
Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE)
Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp THDv < 3%
Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng 0 ms
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 99.0%
European efficiency / Hiệu suất châu Âu 98.5%
Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo
General Data / Thông số chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) 477 / 568 / 99 mm
Weight / Trọng lượng 19.5 kg
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 70°C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 ~ 60°C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% ~ 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m
Cooling / Làm mát Đối lưu tự nhiên
System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước IP66
Communication / Truyền thông WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G)
Installation method / Phương thức lắp đặt Treo tường
Night consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm 3 W
Noise / Độ ồn 28 dB
Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2