Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH1P5K-L-PLUS |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH1P5K-L-PLUS |
88 ₫
Đã bán 1.487| Models / Mã sản phẩm | S6-EH1P5K-L-PLUS |
| Brand / Thương hiệu | Solis |
| Inverter Type / Loại inverter | Hybrid |
| Single Phase | Low Voltage / Một pha | Điện áp thấp | Single Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa | 10 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 8 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 500 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90 – 435 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 16 A / 16 A |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC | 16 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 20 A / 20 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2 |
| Battery type / Loại pin | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa | 5 kW |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 112 A |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 1 / 1 |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 5 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 5 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức | 22.8 A / 21.8 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài dòng điện | < 3% |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187 – 253 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 32 A |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 5 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 22.8 A / 21.8 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa | 40 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 2% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 5 kW |
| Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức | 22.8 A / 21.8 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 96.2% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 96.1% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 95.3% / 93.9% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 93.8% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 335 × 560 × 253 mm |
| Weight / Khối lượng | 23 kg |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery) |
| Self-consumption / Tự tiêu thụ | < 40 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 40 dB(A) |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Natural cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 3000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector |
| Battery connection / Kết nối pin | Terminal Block |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block |
| Display / Màn hình | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao diện truyền thông | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×2; Optional: 2G/3G/4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






S6-EH1P5K-L-PLUS – Inverter Hybrid Solis 5KW 1 Pha (Áp Thấp)
S6-EH1P5K-L-PLUS định vị là inverter hybrid Solis 1 pha công suất 5kW, thuộc dòng S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS áp thấp — cấu hình được Solis thiết kế riêng cho hệ điện mặt trời dân dụng có pin lưu trữ. Khác với inverter hòa lưới thuần, thiết bị triển khai đồng thời 4 vai trò: phát điện ban ngày, sạc pin từ PV, cấp tải dự phòng khi mất lưới và quản lý dòng năng lượng qua nền tảng giám sát SolisCloud.[1][2]
Phía DC, thiết bị vận hành công suất PV khuyến nghị tối đa 10kW, công suất PV sử dụng tối đa 8kW cùng 2 MPPT độc lập với tối đa 2 chuỗi đầu vào, dòng PV tối đa 16A / 16A và điện áp đầu vào tối đa 500V. Phần lưu trữ triển khai dải điện áp thấp 40-60V, tương thích pin Li-ion lẫn Lead-acid, sở hữu công suất sạc/xả tối đa 5kW cùng dòng sạc/xả tối đa 112A.[1]
Cấu trúc cổng kết nối được thiết kế đồng bộ với Grid, Backup, Gen, Battery cùng dải cổng truyền thông phục vụ giám sát, BMS, CT/meter, máy phát, chạy song song và điều khiển tải thông minh. Thiết bị đạt IP66, sở hữu màn hình LCD 7 inch, Bluetooth và ứng dụng di động, đồng thời triển khai làm mát tự nhiên — đặc tính đặt model 5K vào nhóm thiết bị residential cần thiết kế nhỏ gọn, vận hành êm và có pin lưu trữ áp thấp.[1][2]
S6-EH1P5K-L-PLUS triển khai công suất đầu ra AC định mức 5kW, công suất biểu kiến tối đa 5kVA cùng điện áp lưới định mức L/N/PE, 220V / 230V. Mức công suất này đặt model 5K vào nhóm thiết bị residential 1 pha cần inverter hybrid gọn gàng, dễ bố trí và sở hữu nguồn dự phòng cho nhóm tải thiết yếu.[1]
Thiết bị tương thích pin Li-ion lẫn Lead-acid, vận hành dải điện áp pin 40-60V, sở hữu công suất sạc/xả tối đa 5kW cùng dòng sạc/xả tối đa 112A. Nhờ cổng pin lưu trữ được tích hợp sẵn, hệ thống có thể tích trữ năng lượng và cấp tải dự phòng khi cấu hình được thiết kế đúng chuẩn.[1]
S6-EH1P5K-L-PLUS vận hành công suất PV khuyến nghị tối đa 10kW và công suất PV sử dụng tối đa 8kW. Khi thiết kế chuỗi tấm pin, kỹ sư cần đối chiếu đồng thời điện áp hở mạch, dải MPPT 90-435V, dòng đầu vào 16A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch 20A mỗi MPPT để giữ thiết kế trong giới hạn an toàn.[1]
S6-EH1P5K-L-PLUS sở hữu 2 MPPT cùng tối đa 2 chuỗi đầu vào. Cấu hình này tạo điều kiện chia chuỗi rạch ròi cho mái có hai vùng lắp đặt khác hướng. Mỗi MPPT vận hành dòng đầu vào tối đa 16A và cần được tính toán đúng theo giới hạn điện áp, dòng điện của thiết bị.[1]
Cổng backup của S6-EH1P5K-L-PLUS triển khai công suất định mức 5kW, điện áp đầu ra L/N/PE 220V / 230V cùng tần số 50Hz / 60Hz. Thiết bị sở hữu khả năng quá tải 2 lần công suất định mức trong 10 giây — đủ dung sai để khởi động một số tải có dòng khởi động cao khi hệ thống được thiết kế đúng tải ưu tiên.[1]
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66, vận hành ổn định trong dải nhiệt độ -25°C đến +60°C, kích thước 335 × 560 × 253mm cùng khối lượng 23kg. S6-EH1P5K-L-PLUS triển khai làm mát tự nhiên — đặc tính đưa hệ thống vào nhóm thiết bị vận hành êm hơn dòng dùng quạt, đặc biệt khi vị trí lắp đạt yêu cầu thông thoáng.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P5K-L-PLUS |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 10 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 8 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 500 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90-435 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 16 A / 16 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa trên mỗi đầu vào DC | 16 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 20 A / 20 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2[1] |
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion / Lead-acid[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 5 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 112 A[1] |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 1 / 1[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 5 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 5 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 22.8 A / 21.8 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 32 A[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 5 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 22.8 A / 21.8 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 40 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 5 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 22.8 A / 21.8 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 96.2%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.1%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV / AC | 95.3% / 93.9%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 93.8%[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ điện / cấp quá áp | I / II (PV và BAT), III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 335 × 560 × 253 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 23 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery)[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <40 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <40 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 3000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3[1] |
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal Block[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel × 2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO × 2; tùy chọn: 2G / 3G / 4G[1] |
Danh mục tiêu chuẩn kết nối lưới trong bảng thông số trải khắp các thị trường lớn — gồm NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, EN 50549-1, G98, G99, CEI 0-21 cùng NTS 631 TypeA. Khi cài đặt, kỹ sư cần chọn đúng mã lưới tương ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Thiết bị đạt tiêu chuẩn an toàn IEC/EN 62109-1/-2 — bộ tiêu chuẩn được xếp vào nhóm bắt buộc rà soát trong hồ sơ kỹ thuật của mọi inverter hybrid tích hợp PV, pin lưu trữ, cổng backup và cổng lưới.
Thiết bị đạt tiêu chuẩn EN 61000-6-2/-3. Trong vận hành thực tế, hệ thống vẫn cần được đấu nối đúng dây AC, PE, CT/meter cùng thiết bị bảo vệ nhằm hạn chế rủi ro nhiễu điện từ hoặc cảnh báo sai trong quá trình hoạt động.
Mã sản phẩm đang được trình bày trong bài. Cấu hình triển khai công suất AC định mức 5kW, công suất PV khuyến nghị tối đa 10kW, backup 5kW, vận hành dải pin 40-60V cùng dòng sạc/xả tối đa 112A.[1]
Series triển khai dải công suất từ 3kW đến 8kW. Khi chuyển sang model khác trong cùng series, đội kỹ thuật cần đối chiếu lại toàn bộ bảng thông số bởi công suất PV, dòng AC, backup, dung lượng pin cùng kích thước thiết bị đều có sai biệt rõ rệt giữa các mức.
Với hệ hybrid, việc chọn model cần dựa trên tổ hợp 7 biến số đồng thời — công suất tải, công suất backup, dàn PV, dung lượng pin, dòng sạc/xả, số chuỗi tấm pin cùng điều kiện điện 1 pha thực tế tại công trình.
Vị trí lắp cần tránh nắng chiếu trực tiếp nhằm hạn chế suy giảm công suất do quá nhiệt. Khu vực lắp đặt phải có thông gió, không bị che màn hình LCD và không chịu tác động trực tiếp của mưa tuyết. Vị trí lý tưởng là khu vực có mái che, tường chịu tải vững cùng nhiệt độ môi trường nằm trong dải vận hành cho phép.[2]
Khoảng hở tối thiểu quanh thiết bị cần được giữ nghiêm túc nhằm tránh hiện tượng quá nhiệt. Khi bố trí song song nhiều inverter hoặc thiết bị khác, kỹ sư cần duy trì tối thiểu 150mm hai bên. Phía trên thiết bị cần chừa 500mm, phía dưới ưu tiên 800mm nếu có nguồn nhiệt hoặc tủ pin được bố trí phía dưới.[2]
Cổng nối đất ngoài được bố trí ở cạnh trái và phải thân inverter. Đầu cos OT triển khai vít M4 với lực siết 2N.m. Dây nối đất ngoài được khuyến nghị tiết diện từ 4mm² trở lên. Khi lắp nhiều inverter song song, toàn bộ thiết bị cần nối về cùng một điểm đất nhằm khử chênh lệch điện thế giữa các điểm nối đất.[2]
Trước khi đấu PV, đội kỹ thuật cần xác nhận điện áp hở mạch của chuỗi pin nằm trong giới hạn inverter cùng kiểm tra đúng cực DC+ / DC-. Dây DC dùng cho hệ PV có tiết diện 4.0-6.0mm² với giá trị khuyến nghị 4.0mm². Sau khi bấm đầu MC4, kỹ sư phải kéo nhẹ kiểm tra đầu nối đã khóa chắc nhằm loại trừ rủi ro rời cos trong vận hành.[2]
Cáp pin chỉ được đấu vào đầu BAT+ và BAT-. Trước khi thi công, pin phải được tắt và đo điện áp xác nhận bằng đồng hồ. Với nhóm 3-6K, đầu cos pin triển khai R38-8 với đường kính cáp khuyến nghị 2AWG. Bộ ngắt DC dành cho pin được khuyến nghị ở kích thước 300A.[2]
Toàn bộ cổng AC — Grid, Backup và Gen — đều triển khai Terminal Block. Cáp AC Grid dùng terminal C10-12 với tiết diện khuyến nghị 8-6AWG. AC Backup và AC Gen dùng terminal C6-12 cùng tiết diện khuyến nghị 10-6AWG. Lực siết terminal được quy định 4-5N.m.[2]
CT đi kèm thuộc danh mục bắt buộc với hệ hybrid khi không triển khai smart meter. CT phải được lắp tại điểm kết nối lưới với mũi tên hướng về phía lưới. Giao tiếp pin lithium vận hành qua CAN tại cổng BMS, trong khi smart meter có thể dùng RS485 qua cổng Meter khi cấu hình được chọn phù hợp.[2]
Thiết bị không yêu cầu bảo trì định kỳ theo dạng thay thế linh kiện, song việc vệ sinh phần tản nhiệt giúp inverter giải nhiệt tốt hơn trong vận hành dài hạn. Bụi bẩn trên thân máy có thể được làm sạch bằng bàn chải mềm. Tuyệt đối không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc hóa chất ăn mòn để vệ sinh thiết bị.[2]
Màn hình và đèn LED trạng thái có thể được lau bằng khăn mềm khi bám bẩn. Thao tác này giúp chủ đầu tư quan sát trạng thái Power, Operation và Alarm thuận lợi hơn trong vận hành thường nhật. Khi đèn Alarm nhấp nháy hoặc sáng liên tục, kỹ sư cần kiểm tra mã cảnh báo trước khi thao tác tiếp.[2]
Bề mặt inverter có khả năng tăng nhiệt khi đang vận hành. Trước khi vệ sinh hoặc tiếp cận gần thân máy, kỹ sư cần tắt thiết bị và để nguội đầy đủ. Tuyệt đối không chạm vào bề mặt đang nóng do nguy cơ bỏng. Không đặt vật dụng lên hoặc tựa vật vào thân inverter trong mọi tình huống.[2]
Các lỗi mất lưới, điện áp lưới cao, điện áp lưới thấp hoặc tần số lưới vượt ngưỡng đều yêu cầu rà soát nguồn lưới, dây AC, điểm đấu nối cùng khởi động lại hệ thống. Nếu nguồn lưới vẫn bất thường, đội kỹ thuật không được ép inverter vận hành.[2]
NO-Battery phản ánh tình trạng inverter không nhận pin. BatName-FAIL thường xuất phát từ việc chọn sai thương hiệu hoặc model pin trong cấu hình. CAN Fail là lỗi mất giao tiếp CAN giữa inverter và pin — kỹ sư cần rà soát cáp CAN, cổng CAN cùng trạng thái nguồn của pin.[2]
OV-DC01 hoặc OV-DC02 phản ánh tình trạng quá áp đầu vào DC. PV ISO-PRO liên quan đến cách điện của chuỗi PV. Đội kỹ thuật cần rà soát điện áp chuỗi, tình trạng dây DC, đầu nối MC4, độ ẩm, vết trầy xước trên dây cùng khả năng rò điện về đất.[2]
Over-Load thường phát sinh khi tải backup vượt giới hạn hoặc tải cảm ứng có dòng khởi động cao. OV-ILLC phản ánh quá dòng tại mạch LLC. OV-TEM phản ánh hiện tượng quá nhiệt — kỹ sư cần rà soát môi trường lắp đặt, thông gió cùng tải đang vận hành.[2]
Các lỗi ILeak phản ánh dòng rò hoặc bất thường tại cảm biến dòng rò. Đội kỹ thuật cần rà soát hệ thống nối đất, dây dẫn, đầu nối, tình trạng cách điện cùng khả năng rò dòng xuống đất. Lỗi dòng rò tuyệt đối không được bỏ qua bởi nhóm lỗi này gắn trực tiếp với an toàn điện.[2]
Các trạng thái giới hạn công suất có thể xuất phát từ EPM/meter, DRM, nhiệt độ, tần số hoặc điện áp lưới. Kỹ sư cần rà soát cấu hình giới hạn phát lên lưới, CT/meter, thiết bị điều khiển ngoài cùng điều kiện vận hành thực tế trước khi kết luận về lỗi phần cứng.[2]
5 năm
Dòng Solis Energy Storage Inverter được áp dụng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo bảng Standard Limited Warranty. Đây là mốc bảo hành dành cho S6-EH1P5K-L-PLUS khi sản phẩm đáp ứng đủ điều kiện của chính sách bảo hành chính hãng.[3]
Hồ sơ
Khi cần xử lý bảo hành, chủ đầu tư nên lưu trữ model sản phẩm, số serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt cùng mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm phải còn nguyên vẹn, đọc rõ và gắn đúng trên thiết bị nhằm giúp quá trình xác minh bảo hành diễn ra thuận lợi.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng, đồng hành cùng chủ đầu tư trong tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành cùng vận hành hệ thống trong suốt vòng đời sản phẩm.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất AC 5kW định vị thiết bị vào nhóm hệ 1 pha nhỏ — nơi nhu cầu trọng tâm là giảm điện lưới ban ngày, sạc pin khi có nắng cùng duy trì nhóm tải quan trọng khi mất điện. Với công suất backup 5kW, chủ đầu tư nên tách bạch tải thiết yếu khỏi tải công suất lớn ngay từ giai đoạn thiết kế.[1]
PV
Cấu hình 2 MPPT cùng tối đa 2 chuỗi mở rộng độ linh hoạt thiết kế khi mái sở hữu hai hướng nắng hoặc hai vùng tấm pin khác đặc tính. Dẫu vậy, mỗi MPPT vẫn phải duy trì đúng điện áp, dòng vào 16A cùng dòng ngắn mạch 20A để không vượt giới hạn thiết bị.[1]
Pin lưu trữ
Thiết bị vận hành dải pin 40-60V, tương thích đồng thời Li-ion lẫn Lead-acid. Với hệ lithium, kỹ sư cần chú ý giao tiếp BMS qua CAN hoặc RS485. Khi chọn sai model pin hoặc sai cáp giao tiếp, inverter có thể trả về lỗi pin hoặc CAN Fail trong quá trình khởi động.[1][2]
Lưu ý
Cổng backup triển khai công suất định mức 5kW cùng khả năng quá tải 2 lần trong 10 giây. Thông số này không đồng nghĩa với việc có thể đưa toàn bộ tải trong nhà vào backup. Các tải nặng — bếp điện, máy nước nóng, máy bơm lớn hoặc máy lạnh — cần được tính toán riêng trước khi đấu vào tải dự phòng.[1]
Với S6-EH1P5K-L-PLUS, chủ đầu tư nên tách bạch hai trường hợp khi yêu cầu báo giá. Trường hợp thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có sẵn. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời hybrid — gồm inverter, tấm pin, pin lưu trữ, khung, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, CT/meter cùng công lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp này phát sinh chi phí khác biệt rõ rệt nên cần khảo sát trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Phương án phù hợp khi chủ đầu tư cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đồng bộ mã S6-EH1P5K-L-PLUS, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng cùng nhu cầu ghép pin lưu trữ.
TRỌN GÓI
Phương án phù hợp khi chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời có lưu trữ. Báo giá biến thiên theo số lượng tấm pin, loại pin, tải backup, loại mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter cùng điều kiện thi công.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar







