S6-EH1P5K-L-PLUS – Inverter Hybrid Solis 5KW 1 Pha (Áp Thấp)
S6-EH1P5K-L-PLUS định vị là inverter hybrid Solis 1 pha công suất 5kW, thuộc dòng S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS áp thấp — cấu hình được Solis thiết kế riêng cho hệ điện mặt trời dân dụng có pin lưu trữ. Khác với inverter hòa lưới thuần, thiết bị triển khai đồng thời 4 vai trò: phát điện ban ngày, sạc pin từ PV, cấp tải dự phòng khi mất lưới và quản lý dòng năng lượng qua nền tảng giám sát SolisCloud.[1][2]
Phía DC, thiết bị vận hành công suất PV khuyến nghị tối đa 10kW, công suất PV sử dụng tối đa 8kW cùng 2 MPPT độc lập với tối đa 2 chuỗi đầu vào, dòng PV tối đa 16A / 16A và điện áp đầu vào tối đa 500V. Phần lưu trữ triển khai dải điện áp thấp 40-60V, tương thích pin Li-ion lẫn Lead-acid, sở hữu công suất sạc/xả tối đa 5kW cùng dòng sạc/xả tối đa 112A.[1]
Cấu trúc cổng kết nối được thiết kế đồng bộ với Grid, Backup, Gen, Battery cùng dải cổng truyền thông phục vụ giám sát, BMS, CT/meter, máy phát, chạy song song và điều khiển tải thông minh. Thiết bị đạt IP66, sở hữu màn hình LCD 7 inch, Bluetooth và ứng dụng di động, đồng thời triển khai làm mát tự nhiên — đặc tính đặt model 5K vào nhóm thiết bị residential cần thiết kế nhỏ gọn, vận hành êm và có pin lưu trữ áp thấp.[1][2]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH1P5K-L-PLUS
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha Nổi bật
Công suất dùng cho hệ 1 pha
S6-EH1P5K-L-PLUS triển khai công suất đầu ra AC định mức 5kW, công suất biểu kiến tối đa 5kVA cùng điện áp lưới định mức L/N/PE, 220V / 230V. Mức công suất này đặt model 5K vào nhóm thiết bị residential 1 pha cần inverter hybrid gọn gàng, dễ bố trí và sở hữu nguồn dự phòng cho nhóm tải thiết yếu.[1]
Có cổng pin lưu trữ áp thấp
Thiết bị tương thích pin Li-ion lẫn Lead-acid, vận hành dải điện áp pin 40-60V, sở hữu công suất sạc/xả tối đa 5kW cùng dòng sạc/xả tối đa 112A. Nhờ cổng pin lưu trữ được tích hợp sẵn, hệ thống có thể tích trữ năng lượng và cấp tải dự phòng khi cấu hình được thiết kế đúng chuẩn.[1]
Hỗ trợ công suất PV khuyến nghị tối đa 10kW
S6-EH1P5K-L-PLUS vận hành công suất PV khuyến nghị tối đa 10kW và công suất PV sử dụng tối đa 8kW. Khi thiết kế chuỗi tấm pin, kỹ sư cần đối chiếu đồng thời điện áp hở mạch, dải MPPT 90-435V, dòng đầu vào 16A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch 20A mỗi MPPT để giữ thiết kế trong giới hạn an toàn.[1]
Hai MPPT cho mái có nhiều hướng nắng
S6-EH1P5K-L-PLUS sở hữu 2 MPPT cùng tối đa 2 chuỗi đầu vào. Cấu hình này tạo điều kiện chia chuỗi rạch ròi cho mái có hai vùng lắp đặt khác hướng. Mỗi MPPT vận hành dòng đầu vào tối đa 16A và cần được tính toán đúng theo giới hạn điện áp, dòng điện của thiết bị.[1]
Cấp nguồn dự phòng cho tải quan trọng
Cổng backup của S6-EH1P5K-L-PLUS triển khai công suất định mức 5kW, điện áp đầu ra L/N/PE 220V / 230V cùng tần số 50Hz / 60Hz. Thiết bị sở hữu khả năng quá tải 2 lần công suất định mức trong 10 giây — đủ dung sai để khởi động một số tải có dòng khởi động cao khi hệ thống được thiết kế đúng tải ưu tiên.[1]
Thiết kế cho môi trường khắc nghiệt hơn
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66, vận hành ổn định trong dải nhiệt độ -25°C đến +60°C, kích thước 335 × 560 × 253mm cùng khối lượng 23kg. S6-EH1P5K-L-PLUS triển khai làm mát tự nhiên — đặc tính đưa hệ thống vào nhóm thiết bị vận hành êm hơn dòng dùng quạt, đặc biệt khi vị trí lắp đạt yêu cầu thông thoáng.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P5K-L-PLUS |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 10 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 8 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 500 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90-435 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 16 A / 16 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa trên mỗi đầu vào DC | 16 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 20 A / 20 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion / Lead-acid[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 5 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 112 A[1] |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 1 / 1[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 5 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 5 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 22.8 A / 21.8 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 32 A[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 5 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 22.8 A / 21.8 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 40 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
Input AC Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 5 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 22.8 A / 21.8 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 96.2%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.1%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV / AC | 95.3% / 93.9%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 93.8%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ điện / cấp quá áp | I / II (PV và BAT), III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 335 × 560 × 253 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 23 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery)[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <40 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <40 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 3000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal Block[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel × 2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO × 2; tùy chọn: 2G / 3G / 4G[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS Chứng nhận
Tiêu chuẩn kết nối lưới
Danh mục tiêu chuẩn kết nối lưới trong bảng thông số trải khắp các thị trường lớn — gồm NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, EN 50549-1, G98, G99, CEI 0-21 cùng NTS 631 TypeA. Khi cài đặt, kỹ sư cần chọn đúng mã lưới tương ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Tiêu chuẩn an toàn thiết bị
Thiết bị đạt tiêu chuẩn an toàn IEC/EN 62109-1/-2 — bộ tiêu chuẩn được xếp vào nhóm bắt buộc rà soát trong hồ sơ kỹ thuật của mọi inverter hybrid tích hợp PV, pin lưu trữ, cổng backup và cổng lưới.
Tương thích điện từ
Thiết bị đạt tiêu chuẩn EN 61000-6-2/-3. Trong vận hành thực tế, hệ thống vẫn cần được đấu nối đúng dây AC, PE, CT/meter cùng thiết bị bảo vệ nhằm hạn chế rủi ro nhiễu điện từ hoặc cảnh báo sai trong quá trình hoạt động.
4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS Model
S6-EH1P5K-L-PLUS
Mã sản phẩm đang được trình bày trong bài. Cấu hình triển khai công suất AC định mức 5kW, công suất PV khuyến nghị tối đa 10kW, backup 5kW, vận hành dải pin 40-60V cùng dòng sạc/xả tối đa 112A.[1]
S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS
Series triển khai dải công suất từ 3kW đến 8kW. Khi chuyển sang model khác trong cùng series, đội kỹ thuật cần đối chiếu lại toàn bộ bảng thông số bởi công suất PV, dòng AC, backup, dung lượng pin cùng kích thước thiết bị đều có sai biệt rõ rệt giữa các mức.
Dựa trên tải và pin
Với hệ hybrid, việc chọn model cần dựa trên tổ hợp 7 biến số đồng thời — công suất tải, công suất backup, dàn PV, dung lượng pin, dòng sạc/xả, số chuỗi tấm pin cùng điều kiện điện 1 pha thực tế tại công trình.
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS Tài liệu
⚙Thông số kỹ thuật▼ 3 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha Lắp đặt
Chọn vị trí lắp đặt
Vị trí lắp cần tránh nắng chiếu trực tiếp nhằm hạn chế suy giảm công suất do quá nhiệt. Khu vực lắp đặt phải có thông gió, không bị che màn hình LCD và không chịu tác động trực tiếp của mưa tuyết. Vị trí lý tưởng là khu vực có mái che, tường chịu tải vững cùng nhiệt độ môi trường nằm trong dải vận hành cho phép.[2]
Giữ khoảng hở thông gió
Khoảng hở tối thiểu quanh thiết bị cần được giữ nghiêm túc nhằm tránh hiện tượng quá nhiệt. Khi bố trí song song nhiều inverter hoặc thiết bị khác, kỹ sư cần duy trì tối thiểu 150mm hai bên. Phía trên thiết bị cần chừa 500mm, phía dưới ưu tiên 800mm nếu có nguồn nhiệt hoặc tủ pin được bố trí phía dưới.[2]
Nối đất thiết bị
Cổng nối đất ngoài được bố trí ở cạnh trái và phải thân inverter. Đầu cos OT triển khai vít M4 với lực siết 2N.m. Dây nối đất ngoài được khuyến nghị tiết diện từ 4mm² trở lên. Khi lắp nhiều inverter song song, toàn bộ thiết bị cần nối về cùng một điểm đất nhằm khử chênh lệch điện thế giữa các điểm nối đất.[2]
Kết nối DC từ tấm pin
Trước khi đấu PV, đội kỹ thuật cần xác nhận điện áp hở mạch của chuỗi pin nằm trong giới hạn inverter cùng kiểm tra đúng cực DC+ / DC-. Dây DC dùng cho hệ PV có tiết diện 4.0-6.0mm² với giá trị khuyến nghị 4.0mm². Sau khi bấm đầu MC4, kỹ sư phải kéo nhẹ kiểm tra đầu nối đã khóa chắc nhằm loại trừ rủi ro rời cos trong vận hành.[2]
Kết nối pin lưu trữ
Cáp pin chỉ được đấu vào đầu BAT+ và BAT-. Trước khi thi công, pin phải được tắt và đo điện áp xác nhận bằng đồng hồ. Với nhóm 3-6K, đầu cos pin triển khai R38-8 với đường kính cáp khuyến nghị 2AWG. Bộ ngắt DC dành cho pin được khuyến nghị ở kích thước 300A.[2]
Kết nối AC Grid, Backup và Gen
Toàn bộ cổng AC — Grid, Backup và Gen — đều triển khai Terminal Block. Cáp AC Grid dùng terminal C10-12 với tiết diện khuyến nghị 8-6AWG. AC Backup và AC Gen dùng terminal C6-12 cùng tiết diện khuyến nghị 10-6AWG. Lực siết terminal được quy định 4-5N.m.[2]
Kết nối CT, meter và BMS
CT đi kèm thuộc danh mục bắt buộc với hệ hybrid khi không triển khai smart meter. CT phải được lắp tại điểm kết nối lưới với mũi tên hướng về phía lưới. Giao tiếp pin lithium vận hành qua CAN tại cổng BMS, trong khi smart meter có thể dùng RS485 qua cổng Meter khi cấu hình được chọn phù hợp.[2]
Cổng AC Backup tuyệt đối không được nối trực tiếp vào lưới. Sai sót này thuộc nhóm lỗi nghiêm trọng — hậu quả gồm hư hỏng thiết bị, sai logic vận hành cùng mất an toàn toàn hệ thống.[2]
Bên trong inverter tồn tại điện áp nguy hiểm. Sau khi ngắt đồng thời lưới, PV và pin, kỹ sư cần chờ tối thiểu 5 phút trước khi tiếp cận các bộ phận bên trong. Toàn bộ quá trình thi công phải do nhân sự có chuyên môn thực hiện.[2]
Không được lắp inverter ở khu vực có vật liệu dễ cháy, khí dễ cháy hoặc môi trường có nguy cơ nổ. Khoảng cách tối thiểu đến vật liệu dễ cháy được quy định 3m nhằm giảm rủi ro trong vận hành liên tục.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha Bảo trì
Giữ tản nhiệt thông thoáng
Thiết bị không yêu cầu bảo trì định kỳ theo dạng thay thế linh kiện, song việc vệ sinh phần tản nhiệt giúp inverter giải nhiệt tốt hơn trong vận hành dài hạn. Bụi bẩn trên thân máy có thể được làm sạch bằng bàn chải mềm. Tuyệt đối không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc hóa chất ăn mòn để vệ sinh thiết bị.[2]
Giữ màn hình và đèn báo dễ đọc
Màn hình và đèn LED trạng thái có thể được lau bằng khăn mềm khi bám bẩn. Thao tác này giúp chủ đầu tư quan sát trạng thái Power, Operation và Alarm thuận lợi hơn trong vận hành thường nhật. Khi đèn Alarm nhấp nháy hoặc sáng liên tục, kỹ sư cần kiểm tra mã cảnh báo trước khi thao tác tiếp.[2]
Tắt máy và để nguội trước khi vệ sinh
Bề mặt inverter có khả năng tăng nhiệt khi đang vận hành. Trước khi vệ sinh hoặc tiếp cận gần thân máy, kỹ sư cần tắt thiết bị và để nguội đầy đủ. Tuyệt đối không chạm vào bề mặt đang nóng do nguy cơ bỏng. Không đặt vật dụng lên hoặc tựa vật vào thân inverter trong mọi tình huống.[2]
- Kiểm tra vị trí lắp còn thông thoáng, không bị che khe tản nhiệt và không bị vật dụng che màn hình LCD.[2]
- Quan sát trạng thái đèn POWER, OPERATION và ALARM để phát hiện bất thường trong quá trình vận hành.[2]
- Lau màn hình và đèn báo bằng khăn sạch khi bụi bẩn làm giảm khả năng quan sát.[2]
- Không dùng dung môi, chất ăn mòn, vật liệu nhám hoặc nước xịt mạnh để vệ sinh inverter.[2]
- Kiểm tra đầu nối PV, pin, AC, CT/meter và BMS nếu hệ thống có cảnh báo lặp lại hoặc vận hành không ổn định.[2]
- Không tự mở nắp, thay cầu chì hoặc sửa phần bên trong nếu không phải kỹ thuật viên được ủy quyền.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS Sự cố
OV-G-V01
UN-G-V01
Nhóm lỗi điện lưới
Các lỗi mất lưới, điện áp lưới cao, điện áp lưới thấp hoặc tần số lưới vượt ngưỡng đều yêu cầu rà soát nguồn lưới, dây AC, điểm đấu nối cùng khởi động lại hệ thống. Nếu nguồn lưới vẫn bất thường, đội kỹ thuật không được ép inverter vận hành.[2]
BatName-FAIL
CAN Fail
Nhóm lỗi pin và BMS
NO-Battery phản ánh tình trạng inverter không nhận pin. BatName-FAIL thường xuất phát từ việc chọn sai thương hiệu hoặc model pin trong cấu hình. CAN Fail là lỗi mất giao tiếp CAN giữa inverter và pin — kỹ sư cần rà soát cáp CAN, cổng CAN cùng trạng thái nguồn của pin.[2]
OV-DC02
PV ISO-PRO
Nhóm lỗi PV và cách điện
OV-DC01 hoặc OV-DC02 phản ánh tình trạng quá áp đầu vào DC. PV ISO-PRO liên quan đến cách điện của chuỗi PV. Đội kỹ thuật cần rà soát điện áp chuỗi, tình trạng dây DC, đầu nối MC4, độ ẩm, vết trầy xước trên dây cùng khả năng rò điện về đất.[2]
OV-ILLC
OV-TEM
Nhóm lỗi tải, quá dòng và nhiệt độ
Over-Load thường phát sinh khi tải backup vượt giới hạn hoặc tải cảm ứng có dòng khởi động cao. OV-ILLC phản ánh quá dòng tại mạch LLC. OV-TEM phản ánh hiện tượng quá nhiệt — kỹ sư cần rà soát môi trường lắp đặt, thông gió cùng tải đang vận hành.[2]
ILeak-PRO02
ILeak_Check
Nhóm lỗi dòng rò
Các lỗi ILeak phản ánh dòng rò hoặc bất thường tại cảm biến dòng rò. Đội kỹ thuật cần rà soát hệ thống nối đất, dây dẫn, đầu nối, tình trạng cách điện cùng khả năng rò dòng xuống đất. Lỗi dòng rò tuyệt đối không được bỏ qua bởi nhóm lỗi này gắn trực tiếp với an toàn điện.[2]
LmtByDRM
LmtByTemp
Nhóm giới hạn công suất
Các trạng thái giới hạn công suất có thể xuất phát từ EPM/meter, DRM, nhiệt độ, tần số hoặc điện áp lưới. Kỹ sư cần rà soát cấu hình giới hạn phát lên lưới, CT/meter, thiết bị điều khiển ngoài cùng điều kiện vận hành thực tế trước khi kết luận về lỗi phần cứng.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha Bảo hành
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Dòng Solis Energy Storage Inverter được áp dụng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo bảng Standard Limited Warranty. Đây là mốc bảo hành dành cho S6-EH1P5K-L-PLUS khi sản phẩm đáp ứng đủ điều kiện của chính sách bảo hành chính hãng.[3]
Hồ sơ
Cần giữ đủ thông tin sản phẩm
Khi cần xử lý bảo hành, chủ đầu tư nên lưu trữ model sản phẩm, số serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt cùng mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm phải còn nguyên vẹn, đọc rõ và gắn đúng trên thiết bị nhằm giúp quá trình xác minh bảo hành diễn ra thuận lợi.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS VNS
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng, đồng hành cùng chủ đầu tư trong tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành cùng vận hành hệ thống trong suốt vòng đời sản phẩm.[4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha Đánh giá
Ứng dụng
Nhà ở và cửa hàng nhỏ dùng điện 1 pha
Công suất AC 5kW định vị thiết bị vào nhóm hệ 1 pha nhỏ — nơi nhu cầu trọng tâm là giảm điện lưới ban ngày, sạc pin khi có nắng cùng duy trì nhóm tải quan trọng khi mất điện. Với công suất backup 5kW, chủ đầu tư nên tách bạch tải thiết yếu khỏi tải công suất lớn ngay từ giai đoạn thiết kế.[1]
PV
Dễ cấu hình cho mái có 2 vùng pin
Cấu hình 2 MPPT cùng tối đa 2 chuỗi mở rộng độ linh hoạt thiết kế khi mái sở hữu hai hướng nắng hoặc hai vùng tấm pin khác đặc tính. Dẫu vậy, mỗi MPPT vẫn phải duy trì đúng điện áp, dòng vào 16A cùng dòng ngắn mạch 20A để không vượt giới hạn thiết bị.[1]
Pin lưu trữ
Ứng dụng hệ pin áp thấp 40-60V
Thiết bị vận hành dải pin 40-60V, tương thích đồng thời Li-ion lẫn Lead-acid. Với hệ lithium, kỹ sư cần chú ý giao tiếp BMS qua CAN hoặc RS485. Khi chọn sai model pin hoặc sai cáp giao tiếp, inverter có thể trả về lỗi pin hoặc CAN Fail trong quá trình khởi động.[1][2]
Lưu ý
Không nên gom toàn bộ tải vào backup
Cổng backup triển khai công suất định mức 5kW cùng khả năng quá tải 2 lần trong 10 giây. Thông số này không đồng nghĩa với việc có thể đưa toàn bộ tải trong nhà vào backup. Các tải nặng — bếp điện, máy nước nóng, máy bơm lớn hoặc máy lạnh — cần được tính toán riêng trước khi đấu vào tải dự phòng.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH1P5K-L-PLUS Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS 5KW 1 pha FAQ
14. Giá inverter Solis S6-EH1P5K-L-PLUS và nhận báo giá Báo giá
Với S6-EH1P5K-L-PLUS, chủ đầu tư nên tách bạch hai trường hợp khi yêu cầu báo giá. Trường hợp thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có sẵn. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời hybrid — gồm inverter, tấm pin, pin lưu trữ, khung, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, CT/meter cùng công lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp này phát sinh chi phí khác biệt rõ rệt nên cần khảo sát trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH1P5K-L-PLUS
Phương án phù hợp khi chủ đầu tư cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đồng bộ mã S6-EH1P5K-L-PLUS, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng cùng nhu cầu ghép pin lưu trữ.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 5kW có pin lưu trữ
Phương án phù hợp khi chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời có lưu trữ. Báo giá biến thiên theo số lượng tấm pin, loại pin, tải backup, loại mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter cùng điều kiện thi công.































