S6-EH1P6K-L-PLUS – Inverter Hybrid Solis 6KW 1 Pha (Áp Thấp)
S6-EH1P6K-L-PLUS định vị là inverter hybrid 1 pha 6kW áp thấp thuộc dòng S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS — cấu hình được Solis thiết kế riêng cho hệ điện mặt trời dân dụng có pin lưu trữ. Khác với inverter hòa lưới thuần, thiết bị triển khai đồng thời ba vai trò: phát điện ban ngày, sạc pin từ PV và cấp tải dự phòng khi lưới gián đoạn, đặt model 6K vào nhóm phù hợp cho hệ residential 5-9 kWp có nhu cầu backup tải thiết yếu.[1][2]
Ở phía PV, mã S6-EH1P6K-L-PLUS hỗ trợ dàn PV khuyến nghị tối đa 12kW và công suất PV sử dụng tối đa 9.6kW thông qua 2 MPPT, tối đa 2 chuỗi đầu vào, điện áp đầu vào tối đa 500V, dải MPPT 90-435V, dòng PV tối đa 16A / 16A và dòng ngắn mạch 20A / 20A. Cấu hình hai MPPT đáp ứng yêu cầu thiết kế cho mái có hai hướng nắng hoặc hai vùng tấm pin khác đặc tính.[1]
Phía pin lưu trữ vận hành ở dải áp thấp 40-60V, tương thích cả Li-ion và Lead-acid, công suất sạc/xả tối đa 6kW và dòng sạc/xả tối đa 135A. Hệ cổng kết nối toàn diện gồm Grid, Backup, Gen, Battery, BMS, CT/meter cùng giám sát qua nền tảng SolisCloud đặt S6-EH1P6K-L-PLUS vào nhóm thiết bị quản lý dòng năng lượng đầy đủ cho hệ hybrid dân dụng.[1][2]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH1P6K-L-PLUS
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha Nổi bật
Phù hợp cho hệ 1 pha cần 6kW
S6-EH1P6K-L-PLUS vận hành công suất AC định mức 6kW, công suất biểu kiến tối đa 6kVA trên lưới 1 pha L/N/PE, 220V / 230V. Mức công suất này đáp ứng yêu cầu của công trình dân dụng cần một inverter hybrid gọn nhẹ kèm cổng backup cho tải thiết yếu.[1]
Dùng pin áp thấp 40-60V
Thiết bị triển khai cổng pin áp thấp tương thích Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60V, với công suất sạc/xả tối đa 6kW và dòng sạc/xả tối đa 135A. Khác với inverter hòa lưới thuần, cấu hình này đáp ứng yêu cầu của hệ thống lưu trữ và backup khi lưới gián đoạn.[1]
Hỗ trợ dàn PV khuyến nghị 12kW
S6-EH1P6K-L-PLUS đáp ứng dàn PV khuyến nghị tối đa 12kW với công suất PV sử dụng tối đa 9.6kW, qua đó mở dư địa oversizing cho công trình mái lệch hướng. Khi thiết kế chuỗi, kỹ thuật cần giữ điện áp hở mạch trong giới hạn 500V, dải MPPT 90-435V, dòng vào 16A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch 20A mỗi MPPT.[1]
Hai MPPT cho mái nhiều hướng
S6-EH1P6K-L-PLUS triển khai 2 MPPT độc lập với tối đa 2 chuỗi đầu vào, đáp ứng yêu cầu của mái có hai vùng tấm khác hướng hoặc khác góc nghiêng. Cấu hình này cho phép từng chuỗi tự dò điểm công suất cực đại, miễn là điện áp và dòng điện của chuỗi nằm trong giới hạn kỹ thuật của thiết bị.[1]
Backup 6kW cho tải quan trọng
Cổng backup vận hành công suất định mức 6kW, điện áp L/N/PE 220V / 230V và tần số 50Hz / 60Hz, đáp ứng yêu cầu của tủ phân phối tải ưu tiên. Thiết bị triển khai chế độ quá tải 2 lần công suất định mức trong 10 giây, qua đó dung nạp dòng khởi động của một số tải động cơ nếu cấu hình tải được khảo sát đúng.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P6K-L-PLUS |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 12 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 9.6 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 500 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90-435 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 16 A / 16 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa trên mỗi đầu vào DC | 16 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 20 A / 20 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion / Lead-acid[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 6 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 135 A[1] |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 1 / 1[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 6 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 6 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 27.3 A / 26.1 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 40 A[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 6 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 27.3 A / 26.1 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 40 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
Input AC Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 6 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 27.3 A / 26.1 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 96.2%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.1%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV / AC | 95.3% / 93.9%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 93.8%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ điện / cấp quá áp | I / II (PV và BAT), III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 335 × 560 × 253 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 23.5 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery)[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <40 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <40 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 3000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal Block[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel × 2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO × 2; tùy chọn: 2G / 3G / 4G[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS Chứng nhận
Tiêu chuẩn kết nối lưới
Bảng thông số liệt kê danh mục tiêu chuẩn kết nối lưới gồm NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, EN 50549-1, G98, G99, CEI 0-21 và NTS 631 TypeA. Khi cài đặt, kỹ thuật cần chọn đúng mã lưới theo yêu cầu của điện lực địa phương để inverter phối hợp chính xác với hệ thống bảo vệ chống tách lưới.
Tiêu chuẩn an toàn thiết bị
Thiết bị được chứng nhận theo IEC/EN 62109-1/-2 — nhóm tiêu chuẩn bắt buộc trong hồ sơ kỹ thuật của inverter hybrid sở hữu đồng thời cổng PV, pin lưu trữ, cổng backup và cổng lưới. Chủ đầu tư cần đối chiếu chứng nhận này trước khi đưa thiết bị vào hồ sơ thi công.
Tương thích điện từ
Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn EN 61000-6-2/-3 về tương thích điện từ. Khi vận hành, hệ thống vẫn yêu cầu đấu nối chính xác dây AC, PE, CT/meter và thiết bị bảo vệ để loại trừ rủi ro nhiễu hoặc cảnh báo sai do tiếp xúc kém.
4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS Model
S6-EH1P6K-L-PLUS
Mã sản phẩm trọng tâm bài viết. S6-EH1P6K-L-PLUS vận hành công suất AC định mức 6kW, dàn PV khuyến nghị tối đa 12kW, backup 6kW, dải pin 40-60V và dòng sạc/xả tối đa 135A — bộ thông số định vị model vào nhóm 6kW dân dụng cao cấp của series.[1]
S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS
Series triển khai dải công suất trong nhóm 3-9.6kW theo nền tảng kiến trúc chung. Khi chuyển sang mã công suất khác trong cùng series, kỹ thuật cần đối chiếu lại bảng thông số vì công suất PV, dòng AC, backup, dải pin và kích thước cơ khí có sai khác giữa các phiên bản.
Chọn theo tải và pin
Với hệ hybrid, chủ đầu tư cần chọn model dựa trên công suất tải sinh hoạt, công suất backup mong muốn, dàn PV thực tế, dung lượng pin, dòng sạc/xả thiết kế, số chuỗi tấm pin và đặc tính điện 1 pha tại công trình — bảy biến số quyết định cấu hình phù hợp.
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha Lắp đặt
Chọn nơi thoáng và dễ quan sát
Vị trí lắp đặt cần tránh bức xạ mặt trời trực tiếp để loại trừ rủi ro suy giảm công suất do quá nhiệt cục bộ. Khu vực thi công yêu cầu lưu thông không khí, màn hình LCD nằm trong tầm quan sát và bề mặt vỏ không bị mưa tuyết tác động trực tiếp. Vị trí lý tưởng kết hợp mái che kỹ thuật, tường chịu tải và dải nhiệt độ môi trường ổn định.[2]
Chừa khoảng thoáng cho máy
Khoảng hở quanh thiết bị cần được giữ tối thiểu theo khuyến nghị của hãng để duy trì hiệu suất giải nhiệt. Khi bố trí đa dạng inverter hoặc thiết bị phụ trợ, kỹ thuật cần giữ tối thiểu 150mm hai bên, 500mm phía trên và ưu tiên 800mm phía dưới nếu khu vực này có nguồn nhiệt hoặc tủ pin đặt kèm.[2]
Treo máy trên bề mặt chắc
Thiết bị yêu cầu treo thẳng đứng trên tường hoặc kết cấu đủ khả năng chịu tải dài hạn. Bề mặt lắp đặt cần làm từ vật liệu không cháy với khả năng chịu tải tối thiểu gấp 4 lần khối lượng inverter — với S6-EH1P6K-L-PLUS, khối lượng tham chiếu là 23.5kg, qua đó kết cấu cần chịu được ít nhất 94kg.[1][2]
Nối đất đúng và chắc chắn
Cổng nối đất bên ngoài bố trí ở cạnh trái và phải của inverter, sử dụng đầu cos OT cố định bằng vít M4 với lực siết 2N.m. Dây nối đất ngoài cần tiết diện từ 4mm² trở lên theo khuyến nghị của hãng. Khi triển khai đa dạng inverter song song, các thiết bị phải nối về cùng một điểm đất để loại trừ chênh lệch điện thế giữa các điểm tiếp địa.[2]
Đấu PV đúng cực và đúng giới hạn
Trước khi đóng cọc DC, kỹ thuật cần đo điện áp hở mạch của chuỗi pin và xác nhận giá trị nằm trong giới hạn inverter, đồng thời kiểm tra đúng cực DC+ / DC-. Dây DC sử dụng cho hệ PV cần tiết diện 4.0-6.0mm² với giá trị khuyến nghị 4.0mm². Sau khi bấm đầu MC4, thao tác kéo nhẹ là bắt buộc để xác nhận đầu nối đã khóa chắc.[2]
Đấu pin đúng cực và đúng cáp
Cáp pin chỉ được đấu vào đầu BAT+ và BAT- theo đúng cực tính. Trước khi thi công, pin phải được tắt và xác nhận điện áp bằng đồng hồ đo độc lập. Với nhóm 3-6K, đầu cos pin sử dụng R38-8, đường kính cáp khuyến nghị 2AWG và bộ ngắt DC dành cho pin định mức 300A — bộ thông số đáp ứng yêu cầu của dòng sạc/xả tối đa 135A.[2]
Tách rõ Grid, Backup và Gen
Ba cổng AC gồm Grid, Backup và Gen vận hành qua Terminal Block. Cáp AC Grid sử dụng terminal C10-12 với tiết diện khuyến nghị 8-6AWG, trong khi AC Backup và AC Gen dùng terminal C6-12 với tiết diện khuyến nghị 10-6AWG. Lực siết terminal đồng nhất 4-5N.m theo khuyến nghị kỹ thuật của hãng.[2]
Đấu đúng CT, meter và BMS
CT đi kèm là cấu phần bắt buộc với hệ hybrid khi cấu hình không triển khai smart meter. CT cần lắp tại điểm kết nối lưới với mũi tên hướng về phía lưới để inverter đo đúng chiều công suất. Giao tiếp pin lithium vận hành qua giao thức CAN trên cổng BMS, trong khi smart meter sử dụng RS485 qua cổng Meter khi cấu hình tương ứng được kích hoạt.[2]
Cổng AC Backup tuyệt đối không được nối trực tiếp vào lưới điện. Sai sót này gây hư hỏng phần công suất, đảo lộn logic vận hành và đặt hệ thống vào trạng thái mất an toàn cho cả thiết bị và người sử dụng.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha Bảo trì
Giữ tản nhiệt thông thoáng
Thiết bị không yêu cầu bảo trì định kỳ theo dạng thay thế linh kiện, song vệ sinh phần tản nhiệt giúp inverter duy trì năng lực giải nhiệt theo thiết kế. Bụi bẩn trên thân máy được xử lý bằng bàn chải mềm, trong khi dung môi, vật liệu mài mòn và hóa chất ăn mòn tuyệt đối không được sử dụng cho bề mặt vỏ.[2]
Giữ màn hình và đèn báo dễ đọc
Màn hình và đèn LED trạng thái được lau bằng khăn sạch khi bụi bám ảnh hưởng đến khả năng đọc. Việc giữ vệ sinh giúp chủ đầu tư quan sát chính xác trạng thái Power, Operation và Alarm. Khi đèn Alarm nhấp nháy hoặc sáng liên tục, kỹ thuật cần đối chiếu mã cảnh báo trước khi thực hiện bất kỳ thao tác can thiệp nào.[2]
Tắt máy và để nguội trước khi vệ sinh
Bề mặt vỏ inverter mang nhiệt độ cao khi đang vận hành. Trước khi vệ sinh hoặc kiểm tra cận thân máy, kỹ thuật cần ngắt thiết bị và chờ nguội theo khuyến nghị của hãng. Tiếp xúc trực tiếp với bề mặt còn nóng gây nguy cơ bỏng, đồng thời tuyệt đối không đặt vật dụng lên hoặc tựa vào thân inverter.[2]
- Xác nhận vị trí lắp đặt vẫn thông thoáng, khe tản nhiệt không bị che chắn và màn hình LCD không bị vật dụng án ngữ.[2]
- Theo dõi trạng thái đèn POWER, OPERATION và ALARM để phát hiện bất thường trong quá trình vận hành liên tục.[2]
- Lau màn hình và đèn báo bằng khăn sạch khi bụi bám làm suy giảm khả năng quan sát.[2]
- Loại bỏ dung môi, chất ăn mòn, vật liệu nhám và nước xịt cao áp khỏi quy trình vệ sinh inverter.[2]
- Kiểm tra đầu nối PV, pin, AC, CT/meter và BMS khi hệ thống phát sinh cảnh báo lặp lại hoặc vận hành thiếu ổn định.[2]
- Không tự mở nắp, thay cầu chì hoặc can thiệp phần bên trong nếu không phải kỹ thuật viên được ủy quyền.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS Sự cố
OV-G-V01
UN-G-V01
Nhóm lỗi điện lưới
Nhóm lỗi mất lưới, điện áp lưới cao, điện áp lưới thấp hoặc tần số vượt ngưỡng yêu cầu kỹ thuật kiểm tra nguồn lưới, dây AC, điểm đấu nối và khởi động lại hệ thống theo quy trình. Khi lưới vẫn nằm ngoài giới hạn cho phép, inverter cần được giữ ở trạng thái chờ thay vì ép vận hành.[2]
BatName-FAIL
CAN Fail
Nhóm lỗi pin và BMS
NO-Battery phát sinh khi inverter không nhận pin trên đường giao tiếp. BatName-FAIL thường xuất hiện khi cấu hình chọn sai thương hiệu hoặc model pin so với phần cứng thực tế. CAN Fail báo mất giao tiếp CAN giữa inverter và pin — kỹ thuật cần kiểm tra cáp CAN, cổng CAN và trạng thái nguồn của pin để truy nguyên.[2]
OV-DC02
PV ISO-PRO
Nhóm lỗi PV và cách điện
OV-DC01 và OV-DC02 báo trạng thái quá áp đầu vào DC. PV ISO-PRO liên quan trực tiếp đến cách điện của chuỗi PV. Kỹ thuật cần đo điện áp chuỗi, đánh giá tình trạng dây DC, đầu nối MC4, độ ẩm môi trường, vết trầy xước dây và khả năng rò điện về đất theo trình tự loại trừ.[2]
OV-ILLC
OV-TEM
Nhóm lỗi tải, quá dòng và nhiệt độ
Over-Load thường phát sinh khi tải backup vượt định mức hoặc tải cảm ứng có dòng khởi động cao. OV-ILLC ghi nhận trạng thái quá dòng mạch LLC. OV-TEM cảnh báo quá nhiệt — kỹ thuật cần đánh giá môi trường lắp đặt, lưu thông không khí và danh mục tải đang vận hành để xác định nguyên nhân gốc.[2]
ILeak-PRO02
ILeak_Check
Nhóm lỗi dòng rò
Nhóm lỗi ILeak phản ánh dòng rò thực hoặc trạng thái cảm biến dòng rò. Kỹ thuật cần kiểm tra hệ thống nối đất, dây dẫn, đầu nối, tình trạng cách điện và khả năng rò dòng xuống đất theo trình tự. Lỗi dòng rò tuyệt đối không được bỏ qua vì nhóm cảnh báo này liên quan trực tiếp đến an toàn điện cho người và thiết bị.[2]
LmtByDRM
LmtByTemp
Nhóm giới hạn công suất
Trạng thái giới hạn công suất phản ánh tác động từ EPM/meter, DRM, nhiệt độ, tần số hoặc điện áp lưới. Kỹ thuật cần đối chiếu cấu hình giới hạn phát lên lưới, CT/meter, thiết bị điều khiển ngoài và điều kiện vận hành thực tế trước khi quy kết nguyên nhân về phần cứng.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha Bảo hành
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Nhóm Solis Energy Storage Inverter triển khai thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo bảng Standard Limited Warranty của hãng. Mốc bảo hành này áp dụng cho S6-EH1P6K-L-PLUS khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ điều kiện kích hoạt của chính sách bảo hành chính hãng.[3]
Hồ sơ
Cần giữ đủ thông tin sản phẩm
Khi xử lý yêu cầu bảo hành, chủ đầu tư cần lưu giữ model sản phẩm, số serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi theo bộ hồ sơ chuẩn. Nhãn sản phẩm phải còn nguyên vẹn, đọc được rõ và gắn đúng vị trí trên thiết bị để quy trình xác minh bảo hành tiến hành thuận lợi.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS VNS
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha Đánh giá
Ứng dụng
Phù hợp nhà ở và cửa hàng nhỏ
Công suất AC 6kW đáp ứng yêu cầu của hệ 1 pha quy mô vừa nhỏ với ba mục tiêu chính: giảm tiêu thụ điện lưới ban ngày, tích trữ pin khi có nắng và duy trì nhóm tải quan trọng khi lưới gián đoạn. Với công suất backup 6kW, chủ đầu tư cần phân lập rõ ràng tải thiết yếu với tải công suất lớn ngay từ giai đoạn thiết kế tủ điện.[1]
PV
Phù hợp mái có 2 vùng pin
Hai MPPT độc lập với tối đa 2 chuỗi đầu vào mở rộng dư địa thiết kế cho mái hai hướng nắng hoặc hai vùng tấm pin khác đặc tính. Trong khi triển khai, mỗi MPPT cần giữ đúng dải điện áp, dòng vào 16A và dòng ngắn mạch 20A để cấu hình không chạm giới hạn an toàn của thiết bị.[1]
Pin lưu trữ
Dùng pin áp thấp 40-60V
Thiết bị triển khai dải pin 40-60V tương thích Li-ion hoặc Lead-acid. Với hệ lithium, kỹ thuật cần chuẩn hóa giao tiếp BMS qua CAN hoặc RS485 theo đúng cấu hình hãng pin công bố. Khi cấu hình chọn sai model pin hoặc sai cáp giao tiếp, inverter sẽ phát cảnh báo lỗi pin hoặc CAN Fail.[1][2]
Lưu ý
Không nên gom toàn bộ tải vào backup
Cổng backup vận hành công suất định mức 6kW và năng lực quá tải 2 lần trong 10 giây. Thông số này không đồng nghĩa với khả năng cấp toàn bộ tải sinh hoạt qua backup. Các tải như bếp điện, máy nước nóng, máy bơm công suất lớn hoặc máy lạnh cần được tính toán riêng và phân tách trước khi đấu vào tủ tải dự phòng.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH1P6K-L-PLUS Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS 6KW 1 pha FAQ
S6-EH1P6K-L-PLUS là inverter hòa lưới hay inverter hybrid?
Công suất AC của S6-EH1P6K-L-PLUS là bao nhiêu?
S6-EH1P6K-L-PLUS lắp được dàn pin mặt trời bao nhiêu kW?
S6-EH1P6K-L-PLUS có bao nhiêu MPPT?
Inverter này dùng pin lưu trữ điện áp bao nhiêu?
Cổng backup của S6-EH1P6K-L-PLUS cấp được bao nhiêu kW?
Thiết bị có dùng được với máy phát điện không?
S6-EH1P6K-L-PLUS có cần CT hoặc meter không?
S6-EH1P6K-L-PLUS có chống bụi, chống nước không?
S6-EH1P6K-L-PLUS bảo hành bao lâu?
14. Giá inverter Solis S6-EH1P6K-L-PLUS và nhận báo giá Báo giá
Với S6-EH1P6K-L-PLUS, chủ đầu tư cần phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Kịch bản thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ thống đã vận hành. Kịch bản thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời hybrid với inverter, tấm pin, pin lưu trữ, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, CT/meter, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai kịch bản này tạo ra cấu trúc chi phí khác biệt, do đó khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH1P6K-L-PLUS
Định vị cho chủ đầu tư cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã S6-EH1P6K-L-PLUS, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép pin lưu trữ kèm theo.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 6kW có pin lưu trữ
Định vị cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời có lưu trữ. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, loại pin, danh mục tải backup, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công thực địa.
Tài liệu tham khảo































