S6-EH1P6K-L-PLUS – Inverter Hybrid Solis 6KW 1 Pha (Áp Thấp)

88 

Đã bán 1.785

Thông số kỹ thuật S6-EH1P6K-L-PLUS

S6-EH1P6K-L-PLUS
6kW
(1 pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
( Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-EH1P6K-L-PLUS
Thương hiệu Solis
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Phase / Số pha Single Phase | Low Voltage
Input DC (PV side) / Đầu vào DC (phía pin quang điện)
Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa 12 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào sử dụng tối đa 9.6 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 500 V
Rated voltage / Điện áp định mức 330 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 90 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 90 – 435 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 16 A / 16 A
Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC 16 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 20 A / 20 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa 2 / 2
Battery / Pin lưu trữ
Battery type / Loại pin tương thích Li-ion / Lead-acid
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 – 60 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 6 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 135 A
Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS 1 / 1
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Output AC (Grid side) / Đầu ra AC (phía lưới)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 6 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 6 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng đầu ra lưới định mức 27.3 A / 26.1 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng độ méo sóng hài dòng < 3%
Input AC (Grid side) / Đầu vào AC (phía lưới)
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 187 – 253 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 40 A
Output AC (Back-up) / Đầu ra AC (ngõ dự phòng)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 6 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 2 times of rated power, 10 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng đầu ra định mức 27.3 A / 26.1 A
Max. AC passthrough current / Dòng AC truyền qua tối đa 40 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 2%
Input AC (Generator side) / Đầu vào AC (phía máy phát)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 6 kW
Rated input current / Dòng đầu vào định mức 27.3 A / 26.1 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 1/N/PE, 220 V / 230 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 96.2%
EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu 96.1%
BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc từ PV / AC 95.3% / 93.9%
Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin 93.8%
Protection / Bảo vệ
Surge protection / Chống sét lan truyền Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện Yes
Residual current detection / Phát hiện dòng dư Yes
Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Protection class / Over voltage category / Lớp bảo vệ / cấp quá áp I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN)
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống cô lập lưới Yes
General Data / Thông số chung
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) 335 × 560 × 253 mm
Weight / Trọng lượng 23 kg
Topology / Cấu trúc Non-isolated (PV), Isolated (Battery)
Self-consumption / Tự tiêu thụ < 40 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình < 40 dB(A)
Cooling concept / Phương thức làm mát Natural cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 3000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3
Features / Tính năng
PV connection / Kết nối PV MC4 connector
Battery connection / Kết nối pin Terminal Block
AC connection / Kết nối AC Terminal Block
Display / Màn hình 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication interface / Giao tiếp Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×2; Optional: 2G/3G/4G