Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P60K-H(21A) |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P60K-H(21A) |
88 ₫
Đã bán 1.882| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P60K-H(21A) |
| Brand / Thương hiệu | Solis |
| Inverter Type / Loại inverter | Hybrid |
| Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao | Three Phase | High Voltage |
| Recommended max. PV array size / Kích thước mảng PV tối đa được đề xuất | 100 kW DC |
| Max. usable PV input power / Công suất đầu vào PV tối đa có thể sử dụng | 100 kW DC |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150 – 850 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × 42 A |
| Max. current per DC input / Dòng điện tối đa trên mỗi đầu vào DC | 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 4 × 60 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8 |
| Battery type / Loại pin | Li-ion |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 150 – 800 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng điện sạc / xả tối đa | 84 A × 2 |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / Số cổng BMS | 2 |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng điện sạc / xả tối đa của mỗi cổng | 84 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW AC |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 60 kVA AC |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức | 91.2 A / 86.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 100 kW / 105 kW |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304 – 460 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 152 A / 152 A |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW AC |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 1.6 times of rated power, 2 s; 1.5 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time ① / Thời gian chuyển mạch dự phòng ① | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 91.2 A / 86.6 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng điện AC đi qua tối đa | 91.2 A / 86.6 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp tải tuyến tính | < 2% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 60 kW |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 91.2 A / 86.6 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.3% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 98.5% / 97.8% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 97.5% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Loại quá điện áp | I / PV II, battery II, AC III |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Optional |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha lưới & dự phòng | 33% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 530 × 880 × 290 mm |
| Weight / Trọng lượng | 76 kg |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | < 35 W |
| Operating temperature range / Khoảng nhiệt độ hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Intelligent redundant fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard ② / Tiêu chuẩn kết nối lưới ② | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1/EN 50549-10, PTPiREE, VDE 0126/XP C15/VFR:2019, NTS 631/RD 1699/UNE 217002, CEI 0-21, CEI 0-16, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, DEWA, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140/PORTARIA Nº 515 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector |
| Battery connection / Kết nối pin | Terminal connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao diện giao tiếp | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS×2, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI×3, DO×3; Optional: 4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-EH3P60K-H(21A) – Inverter Hybrid Solis 60kW 3 Pha (Áp Cao)
S6-EH3P60K-H(21A) định vị là inverter hybrid Solis 60 kW 3 pha áp cao, thuộc dòng S6-EH3P(29.9-60)K-H(21A) – cấu hình được Solis thiết kế riêng cho hệ thương mại tích hợp PV công suất lớn, pin điện áp cao và nguồn dự phòng ổn định. Khác với inverter hòa lưới thuần, thiết bị xử lý đồng thời nguồn PV, pin HV và tải dự phòng khi điện lưới gián đoạn.[1][2]
Về thông số đầu vào, thiết bị vận hành với công suất AC 60 kW, dàn PV khuyến nghị 100 kW, PV sử dụng tối đa 100 kW, 4 MPPT và tối đa 8 chuỗi đầu vào – dòng PV tối đa 4 × 42A cho phép phân tán dàn pin lớn thành nhiều cụm mái độc lập. Cấu hình pin HV sở hữu dải 150-800V, 2 cổng pin song song với dòng sạc/xả tối đa 84A × 2 và 84A mỗi cổng.[1]
Cổng dự phòng AC triển khai backup 60 kW với chuyển mạch dưới 10 ms và quá tải 1.6 lần công suất định mức trong 2 giây – đủ để duy trì liên tục tải ưu tiên qua chu kỳ mất lưới. Vỏ máy IP66, màn hình LCD 7 inch và nền tảng giám sát SolisCloud đặt S6-EH3P60K-H(21A) vào nhóm inverter hybrid phù hợp nhà xưởng, kho lạnh, khu sản xuất và trạm bơm 3 pha công suất lớn.[1][2]
S6-EH3P60K-H(21A) được xếp vào nhóm inverter hybrid Solis 3 pha áp cao 60 kW, hỗ trợ PV khuyến nghị 100 kW, PV sử dụng tối đa 100 kW, pin Li-ion 150-800V, backup 60 kW với chuyển mạch dưới 10 ms, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
Ở phân khúc hệ thống 3 pha công suất lớn cần lưu trữ điện áp cao, S6-EH3P60K-H(21A) triển khai đồng thời dàn PV 100 kW, pin HV, backup, máy phát, AC coupling và giám sát SolisCloud trong một cấu hình tích hợp duy nhất.[1][2]
S6-EH3P60K-H(21A) vận hành với công suất đầu ra AC định mức 60 kW và công suất biểu kiến tối đa 60 kVA. Dòng lưới định mức đạt 91.2A / 86.6A trên cấu hình 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V – phù hợp hạ tầng điện 3 pha chuẩn công nghiệp Việt Nam và Châu Âu.[1]
Thiết bị hỗ trợ pin Li-ion dải 150-800V với 2 cổng pin độc lập, dòng sạc/xả tối đa 84A × 2 và giao tiếp CAN / RS485. Cấu hình 2 cổng mở ra lộ trình mở rộng dung lượng lưu trữ theo giai đoạn mà không cần thay thế inverter cho hệ thương mại quy mô tăng dần.[1][2]
Dàn PV khuyến nghị tối đa đạt 100 kW, công suất PV sử dụng tối đa 100 kW – phù hợp công trình có mái lớn cần khai thác tối đa diện tích và nạp pin HV trong khung giờ bức xạ cao. Tỷ lệ PV/AC 1.67 lần tạo dư địa sản lượng ban ngày.[1]
Với 4 MPPT và tối đa 8 chuỗi đầu vào, S6-EH3P60K-H(21A) cho phép thiết kế dàn PV theo nhiều hướng mái hoặc nhiều cụm độc lập. Dòng tối đa 4 × 42A và dòng ngắn mạch 4 × 60A xử lý tốt dàn pin công suất lớn với bức xạ và bóng che không đồng đều giữa các cụm.[1]
Cổng dự phòng AC đạt công suất định mức 60 kW với chuyển mạch dưới 10 ms và khả năng quá tải 1.6 lần trong 2 giây. Cấu hình này đặt model 60K vào nhóm thiết bị phù hợp tải ưu tiên cần duy trì liên tục qua chu kỳ mất lưới trong hệ thương mại và công nghiệp.[1]
S6-EH3P60K-H(21A) vận hành với AC 60 kW, PV khuyến nghị 100 kW, PV sử dụng tối đa 100 kW, pin Li-ion dải 150-800V, dòng sạc/xả 84A × 2, backup 60 kW với chuyển mạch dưới 10 ms, chuẩn bảo vệ IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo chính sách Solis Energy Storage Inverter.[1][3]
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P60K-H(21A) |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 100 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 100 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × 42 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi ngõ vào DC | 42 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 60 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8[1] |
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 150-800 V[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 84 A × 2[1] |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2[1] |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng | 84 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 60 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 100 kW / 105 kW[1] |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304-460 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 152 A / 152 A[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 60 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.6 lần công suất định mức trong 2 giây; 1.5 lần công suất định mức trong 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 60 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.3%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất sạc pin tối đa từ PV / AC | 98.5% / 97.8%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 97.5%[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / cấp quá áp | I / PV II, battery II, AC III[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha ở lưới và dự phòng | 33% công suất định mức[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 530 × 880 × 290 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 76 kg[1] |
| Inverter topology / Cấu trúc inverter | Transformerless[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <35 W[1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh dự phòng[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1 / EN 50549-10, PTPiREE, VDE 0126 / XP C15 / VFR:2019, NTS 631 / RD 1699 / UNE 217002, CEI 0-21, CEI 0-16, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, DEWA, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140 / PORTARIA Nº 515[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011[1] |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal connector[1] |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS × 2, CAN-Parallel × 2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI × 3, DO × 3; tùy chọn 4G[1] |
Hồ sơ chứng nhận S6-EH3P60K-H(21A) bao gồm nhóm kết nối lưới quốc tế: G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1 / EN 50549-10, PTPiREE, CEI 0-21, CEI 0-16, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, DEWA, MEA và PEA. Nhóm an toàn và tương thích điện từ gồm IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011 – đảm bảo thiết bị đáp ứng yêu cầu triển khai tại đa số thị trường từ châu Âu đến Đông Nam Á.[1]
Thiết bị hỗ trợ cấu hình 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V, phù hợp hạ tầng điện 3 pha tại Việt Nam và nhiều thị trường châu Âu. Mã lưới cần cài đúng khu vực vận hành để giới hạn điện áp, tần số và bảo vệ khớp với yêu cầu công trình thực tế.[1][2]
Nhóm IEC/EN 62109-1/-2 được xây dựng cho inverter tích hợp PV, pin lưu trữ, cổng backup và máy phát – bao phủ toàn bộ các điểm rủi ro đặc thù của hệ hybrid. Việc đấu nối và cấu hình cần do kỹ thuật viên đủ chuyên môn và thiết bị đo kiểm phù hợp thực hiện.[1][2]
Nhóm IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011 đảm bảo hệ vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp có mật độ thiết bị điện cao. Nối đất, lắp đặt CT hoặc smart meter và dây AC đúng kỹ thuật là điều kiện cần để logic điều khiển inverter hoạt động chính xác.[1][2]
Dòng S6-EH3P(29.9-60)K-H(21A) gồm 6 mức công suất: 29.9 kW, 30 kW, 40 kW, 49 kW, 50 kW và 60 kW. Các model chia sẻ cùng kiến trúc pin HV và giao tiếp BMS – cho phép chủ đầu tư lựa chọn công suất phù hợp tải 3 pha mà không thay đổi cấu hình lưu trữ đã thiết kế.[1]
Công suất AC 29.9kW, PV khuyến nghị 59.8kW, PV sử dụng tối đa 59.8kW, dòng pin 80A × 2.[1]
Công suất AC 30kW, PV khuyến nghị 60kW, PV sử dụng tối đa 60kW, dòng pin 80A × 2.[1]
Công suất AC 40kW, PV khuyến nghị 80kW, PV sử dụng tối đa 80kW, dòng pin 80A × 2.[1]
Công suất AC 49kW, PV khuyến nghị 98kW, PV sử dụng tối đa 98kW, dòng pin 80A × 2.[1]
Công suất AC 50kW, PV khuyến nghị 100kW, PV sử dụng tối đa 100kW, dòng pin 80A × 2.[1]
Công suất AC 60kW, PV khuyến nghị 100kW, PV sử dụng tối đa 100kW, dòng pin 84A × 2, 2 cổng pin và dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng 84A.[1]
Bộ tài liệu kỹ thuật S6-EH3P60K-H(21A) bao gồm datasheet, manual lắp đặt và chứng nhận sản phẩm – đủ để tra nhanh thông số, hướng dẫn đấu nối PV, pin, Grid, Backup, Gen, CT hoặc meter và xử lý hồ sơ bảo hành khi thiết bị phát sinh lỗi.[1][2][3]
S6-EH3P60K-H(21A) yêu cầu lắp thẳng đứng trên bề mặt không cháy, chịu tải và có thông gió đủ. Khi triển khai nhiều inverter song song, khoảng hở tối thiểu giữa các máy hoặc vật cản là 500 mm và đáy máy cách sàn tối thiểu 1000 mm – đảm bảo không khí lưu thông đủ cho quạt làm mát vận hành hiệu quả.[2]
Ưu tiên vị trí có mái che, tránh nắng chiếu trực tiếp và mưa tạt, đảm bảo luồng gió lưu thông tốt quanh thân máy. Không lắp trong phòng kín nhỏ hoặc gần vật liệu dễ cháy – thiết bị 60 kW tỏa nhiệt lớn khi vận hành công suất cao liên tục.[2]
Cọc nối đất ngoài sử dụng đầu cos OT M5, lực siết 3.5 N.m. Với hệ nhiều inverter song song, mọi máy cần nối về cùng điểm đất chung để triệt tiêu chênh lệch điện thế giữa các vỏ máy – yếu tố quan trọng với an toàn điện và độ chính xác của cảm biến rò.[2]
Grid, Backup và Smart Port yêu cầu đấu đúng thứ tự pha R-S-T – sai pha có thể gây lỗi grid code hoặc khiến backup không hoạt động. Terminal AC và đầu nối pin chịu giới hạn nhiệt dưới 85°C, dây và thiết bị bảo vệ cần đáp ứng tiêu chuẩn điện lực tại công trình.[2]
CT kèm theo trong hộp máy là thành phần bắt buộc khi không sử dụng smart meter. Mũi tên CT phải hướng về phía lưới – lắp ngược chiều làm lệch toàn bộ logic điều khiển công suất. Dây CT dài 4 m và không hỗ trợ nối dài – cần cân nhắc vị trí lắp từ đầu.[2]
Thiết bị tích hợp Bluetooth và ứng dụng SolisCloud để cấu hình không dây. Lần khởi động đầu tiên cần thiết lập theo thứ tự: thời gian hệ thống, CT hoặc smart meter, mã lưới khu vực, chế độ lưu trữ và model pin – hoàn tất đủ 5 bước trước khi cho hệ vận hành ổn định.[2]
Không nối backup trực tiếp vào lưới
Cổng AC Backup chỉ cấp tải nội bộ, không được đấu trực tiếp vào lưới điện. Sai lỗi này gây hư hỏng phần bảo vệ inverter và tạo nguy cơ mất an toàn điện nghiêm trọng.[2]
Chờ 5 phút trước khi can thiệp
Tụ điện bên trong thiết bị vẫn duy trì điện áp cao sau khi ngắt lưới, PV và pin. Cần chờ tối thiểu 5 phút trước khi chạm vào bất kỳ thành phần nào bên trong máy.[2]
Không bỏ qua CT hoặc meter
CT hoặc smart meter là nguồn tham chiếu duy nhất để inverter nhận chiều dòng lưới và điều khiển công suất phát/nạp. Lắp sai hướng CT làm đảo lộn toàn bộ logic vận hành và có thể gây phát ngược dòng ra lưới ngoài ý muốn.[2]
Bảo trì định kỳ S6-EH3P60K-H(21A) tập trung vào 8 hạng mục: quạt làm mát, khe gió, màn hình LCD, đèn trạng thái, dây AC, cáp pin HV, CT hoặc smart meter và dữ liệu giám sát SolisCloud. Chu trình kiểm tra đầy đủ giúp hệ duy trì hiệu suất khi vận hành tải cao liên tục.[2]
Không đặt vật che khe gió hai bên thân máy trong bất kỳ điều kiện nào. Quạt thông minh dự phòng cần không gian hút và xả gió đủ rộng để kiểm soát nhiệt khi inverter 60 kW vận hành công suất cao liên tục.
Màn hình LCD và đèn trạng thái cần quan sát được rõ từ vị trí thao tác. Khi thiết bị hiển thị Alarm, ghi lại đủ 6 thông tin: mã lỗi, thời điểm phát sinh, trạng thái tải, PV, pin và lưới điện trước khi thực hiện bất kỳ can thiệp nào.
Tắt máy và chờ thiết bị nguội hoàn toàn trước khi vệ sinh. Sử dụng bàn chải mềm hoặc khăn sạch để làm sạch bụi – không dùng dung môi, vật liệu nhám hoặc nước xịt dù thiết bị đạt IP66.[2]
Quy trình xử lý sự cố S6-EH3P60K-H(21A) bắt đầu bằng thu thập thông tin: mã cảnh báo, thời điểm, trạng thái lưới, PV, pin, tải backup và ảnh chụp màn hình. Nếu lỗi còn tồn tại sau khi tắt máy, chờ đủ 5 phút an toàn và khởi động lại – lỗi không tự giải quyết cần chuyển về đội kỹ thuật có chuyên môn.[2]
NO-GridOV-G-V01UN-G-V01
Kiểm tra tuần tự: điện áp lưới tại điểm đấu, CB nguồn, dây AC, thứ tự pha và tình trạng điểm đấu nối. Lưới bất thường liên tục cần xử lý nguồn gốc từ hạ tầng lưới – không ép inverter vận hành ngoài dải điện áp và tần số cho phép.[2]
NO-BatteryBatName-FAILCAN Fail
Kiểm tra 5 điểm: cáp pin HV, CB pin, cổng CAN, đúng tiết diện cáp theo chiều dài tuyến và đúng model pin trong Battery Setting. CAN Fail phản ánh mất giao tiếp BMS – thường do cáp CAN lỏng, sai giao thức hoặc model pin chưa được cấu hình đúng.[2]
OV-DC01OV-DC02PV ISO-PRO
Kiểm tra điện áp từng chuỗi PV, tình trạng đầu MC4, dây DC, độ ẩm trong hộp đấu nối, lớp cách điện dây và nguy cơ rò về đất. Không thao tác bất kỳ điểm đấu DC nào khi dòng chuỗi còn trên 0 A.[2]
Over-LoadOV-ILLCOV-TEM
Kiểm tra tổng tải trên nhánh backup, xác nhận các tải động cơ và máy nén không vượt ngưỡng xung khởi động 1.6 lần công suất định mức. Đồng thời kiểm tra nhiệt độ môi trường quanh máy, tình trạng quạt làm mát và khe gió không bị tắc nghẽn.[2]
ILeak-PRO01ILeak-PRO02ILeak_Check
Nhóm lỗi dòng rò liên quan trực tiếp đến an toàn điện – cần kiểm tra toàn bộ hệ thống nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và lớp cách điện. Không vận hành tiếp khi chưa xác định và xử lý rõ nguồn gốc dòng rò.[2]
LmtByEPMLmtByDRMLmtByTemp
Trước khi kết luận lỗi phần cứng, cần kiểm tra tuần tự: cấu hình điều khiển công suất, tín hiệu DRM, số liệu CT hoặc smart meter, nhiệt độ vỏ máy và điều kiện lưới hiện tại. Phần lớn trường hợp giới hạn công suất xuất phát từ cấu hình phần mềm, không phải lỗi phần cứng.[2]
S6-EH3P60K-H(21A) thuộc nhóm Solis Energy Storage Inverter, được áp dụng chính sách Standard Limited Warranty với thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm. Phạm vi bảo hành áp dụng theo vùng địa lý được Solis xác định trong tài liệu chính sách hiện hành.[3]
5 năm
S6-EH3P60K-H(21A) thuộc nhóm Energy Storage Inverter với thời hạn bảo hành 5 năm khi đáp ứng đầy đủ điều kiện chính sách Solis – bao gồm lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng trong phạm vi thông số quy định.[3]
Hồ sơ
Hồ sơ bảo hành cần đủ 5 thành phần: model, số serial, hóa đơn mua hàng, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi cụ thể. Nhãn sản phẩm trên thiết bị phải còn nguyên vẹn và đọc được rõ ràng là điều kiện tiên quyết để hồ sơ được tiếp nhận.[3]
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng kèm đầy đủ chứng từ CO/CQ, đồng thời triển khai tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra bảo hành và duy trì đồng hành trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
Trong phân khúc inverter hybrid 3 pha áp cao công suất lớn, S6-EH3P60K-H(21A) đáp ứng tốt yêu cầu công trình thương mại và công nghiệp cần tích hợp PV 100 kW, pin HV dải 150-800V, backup 60 kW và chuyển mạch dưới 10 ms – các chỉ số đặc trưng cho hệ cần liên tục tải ưu tiên.[1][2]
Phù hợp
Công suất 60 kW 3 pha hướng tới công trình có tải lớn và nhiều nhóm thiết bị vận hành đồng thời. Khi tích hợp pin HV, hệ mở rộng thêm năng lực dự phòng độc lập với lưới điện cho các tải quan trọng không được phép gián đoạn.
PV
PV khuyến nghị tối đa 100 kW tạo dư địa sản lượng ban ngày để đồng thời cấp tải và nạp pin HV trong khung giờ bức xạ cao. Lợi thế này thể hiện rõ nhất tại công trình có diện tích mái lớn và tải sản xuất ban ngày chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu tiêu thụ điện.
Backup
Backup 60 kW là công suất định mức liên tục – không phải tổng tải công trình có thể đấu vào nhánh dự phòng không giới hạn. Tải động cơ, máy bơm, máy nén và điều hòa cần tính xung khởi động để xác định đúng danh mục tải ưu tiên phù hợp với ngưỡng quá tải của thiết bị.
Lưu ý
Dòng S6-EH3P(29.9-60)K-H(21A) hỗ trợ tối đa 6 inverter song song, phù hợp công trình cần mở rộng công suất theo giai đoạn. Khi triển khai từ 2 máy trở lên, cần cấu hình Master / Slave và cài chế độ parallel cho từng inverter trên ứng dụng trước khi vận hành chính thức.[2]
Đánh giá inverter hybrid 60 kW 3 pha áp cao đòi hỏi nhìn toàn hệ, không chỉ ở một thông số đơn lẻ. Phần lớn hiểu lầm phát sinh khi chủ đầu tư hoặc đội thiết kế chỉ tập trung vào công suất AC mà bỏ qua giới hạn PV, pin HV, backup, hướng CT hoặc smart meter và cân bằng tải giữa 3 pha.
Các câu hỏi dưới đây tổng hợp những điểm kỹ thuật quan trọng nhất cần xác nhận trước khi chốt cấu hình S6-EH3P60K-H(21A): công suất AC, giới hạn PV, dải pin HV, năng lực backup, yêu cầu CT hoặc smart meter, tích hợp máy phát, vận hành song song và điều kiện bảo hành.
Đối với inverter hybrid 60 kW 3 pha áp cao, báo giá nên tách rõ 2 hình thức để so sánh đúng: mua thiết bị rời cho công trình đã có đội kỹ thuật riêng, hoặc triển khai trọn gói bao gồm pin HV, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc smart meter và nhân công lắp đặt. Tổng chi phí hai phương án khác nhau đáng kể và cần báo giá tách biệt để chủ đầu tư so sánh chính xác.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp công trình đã có đội kỹ thuật riêng và chỉ cần cung ứng thiết bị. Báo giá thiết bị rời cần xác nhận: đúng mã model, tình trạng hàng trong kho, bảo hành, chứng từ CO/CQ, phí giao hàng đến công trình và nhu cầu ghép pin HV đi kèm.
Hotline
Tư vấn cấu hình kỹ thuật, kiểm tra tình trạng hàng và nhận báo giá chính xác.
Gửi yêu cầu báo giá chi tiết, cấu hình tải 3 pha và hồ sơ công trình kèm bản vẽ.
VNS
Đơn vị phân phối ủy quyền Solis tại Việt Nam – hỗ trợ thiết bị chính hãng, tư vấn kỹ thuật và giải quyết bảo hành inverter Solis.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar , đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016 , phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






