S6-EH1P3K-L-PLUS – Inverter Hybrid Solis 3KW 1 Pha (Áp Thấp)

88 

Đã bán 1.896
Thông số kỹ thuật
Solis S6-EH1P3K-L-PLUS · Code 3K
3kW
(Một pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-EH1P3K-L-PLUS
Thương hiệu Solis
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Phase / Số pha Single Phase | Low Voltage
Input DC (PV side) / Đầu vào DC phía PV
Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa 6 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 4.8 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 500 V
Rated voltage / Điện áp định mức 330 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 90 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 90 – 435 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 16 A / 16 A
Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi ngõ vào DC 16 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 20 A / 20 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số string tối đa 2 / 2
Battery / Pin lưu trữ
Battery type / Loại pin Pin lithium-ion / ắc quy chì-axit
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 – 60 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 3 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 70 A
Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / Số cổng BMS 1 / 1
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Output AC (Grid side) / Đầu ra AC phía lưới
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 3 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 3 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng đầu ra lưới định mức 13.7 A / 13.1 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Input AC (Grid side) / Đầu vào AC phía lưới
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 187 – 253 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 21 A
Output AC (Back-up) / Đầu ra AC dự phòng
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 3 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa Gấp 2 lần công suất định mức trong 10 giây
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch back-up < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng đầu ra định mức 13.7 A / 13.1 A
Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa 35 A
THDv (@linear load) / Méo hài điện áp với tải tuyến tính < 2%
Input AC (Generator side) / Đầu vào AC phía máy phát
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 3 kW
Rated input current / Dòng đầu vào định mức 13.7 A / 13.1 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 1/N/PE, 220 V / 230 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 96.2%
EU efficiency / Hiệu suất EU 96.1%
BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất sạc pin từ PV / AC tối đa 95.3% / 93.9%
Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin 93.8%
Protection / Bảo vệ
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra
Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện
Residual current detection / Phát hiện dòng rò
Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC
Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Cấp quá áp Cấp I / II cho PV và pin lưu trữ, cấp III cho lưới, ngõ dự phòng và máy phát
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Tùy chọn
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới
General Data / Dữ liệu chung
Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu 335 × 560 × 253 mm
Weight / Trọng lượng 23 kg
Topology / Cấu trúc cách ly Không cách ly phía PV, cách ly phía pin lưu trữ
Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ < 40 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66, chống bụi và chống nước
Noise emission, typical / Độ ồn phát ra điển hình < 40 dB(A)
Cooling concept / Phương thức làm mát Làm mát tự nhiên
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 3000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3
Features / Tính năng
PV connection / Kết nối PV Đầu nối MC4
Battery connection / Kết nối pin Cầu đấu terminal block
AC connection / Kết nối AC Cầu đấu terminal block
Display / Hiển thị Màn hình LCD 7.0 inch & Bluetooth + APP
Communication interface / Giao tiếp truyền thông Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×2; Tùy chọn: 2G/3G/4G