S6-EH3P12K-H-EU(21A) – Inverter Hybrid 12kW 3 Pha Solis (Áp Cao)

88 

Đã bán 718

Thông số kỹ thuật S6-EH3P12K-H-EU(21A)

S6-EH3P12K-H
12kW
(3 pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-EH3P12K-H-EU(21A)
Brand / Thương hiệu Solis
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao Three Phase | High Voltage
Thông số đầu vào DC / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa 24 kW DC
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 19.2 kW DC
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 160 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 200 – 850 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 4 × 21 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 4 × 31.5 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 4 / 4
Kết nối Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin tương thích Li-ion
Battery voltage range / Dải điện áp pin 120 – 700 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 12 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 50 A
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Thông số đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 12 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 12 kVA AC
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 380 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng đầu ra lưới định mức 18.2 A / 17.3 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 18.2 A / 17.3 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Thông số đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 304 – 437 V / 320 – 460 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 27.3 A / 26.0 A
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Frequency range / Dải tần số 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz
Thông số đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 12 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 1.6 times of rated power, 60 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 3/N/PE, 380 V / 400 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng đầu ra định mức 18.2 A / 17.3 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp tải tuyến tính < 3%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.85%
EU efficiency / Hiệu suất EU 97.51%
BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bởi PV 98.31%
BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa pin sạc / xả sang AC 97.50%
Bảo vệ / Protection
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống cô lập Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Surge protection / Chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II (optional)
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin Yes
Dữ liệu chung / General Data
Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha 50% rated power
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) 563 × 412 × 230 mm
Weight / Trọng lượng 34.5 kg
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 25 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình < 46.9 dB(A)
Cooling concept / Phương thức làm mát Natural cooling
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, EK18
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-3
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 connector
Battery connection / Kết nối pin Quick connection plug
AC connection / Kết nối AC Quick connection plug
Display / Hiển thị LED indicator & Bluetooth + APP
Communication / Giao tiếp CAN, RS485, Optional: Wi-Fi, Cellular, LAN