S6-EH3P12K-H-EU(21A) – Inverter Hybrid 12kW 3 Pha Solis (Áp Cao)
S6-EH3P12K-H-EU(21A) là inverter hybrid Solis 12 kW 3 pha áp cao cho nhà ở lớn, biệt thự, văn phòng nhỏ và tải 3 pha cần pin lưu trữ. Thiết bị thuộc dòng S6 Series Hybrid Inverter, hỗ trợ PV khuyến nghị 24 kW, 4 MPPT và 4 chuỗi đầu vào. [1] [2]
Điểm đáng chú ý của model 12K là công suất AC 12 kW, PV sử dụng tối đa 19.2 kW và pin Li-ion điện áp cao 120 – 700 V. Dòng sạc/xả tối đa 50 A giúp hệ lưu trữ vận hành gọn cho nhu cầu tự dùng và dự phòng.
Cổng backup định mức 12 kW, chuyển mạch dưới 10 ms và hỗ trợ quá tải 1.6 lần công suất định mức trong 60 giây. Thiết bị đạt IP66, làm mát tự nhiên và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm. [1] [3]
S6-EH3P12K-H-EU(21A) phù hợp hệ hybrid 3 pha áp cao cần AC 12 kW, PV khuyến nghị 24 kW, pin HV 120 – 700 V, backup 12 kW, chuyển mạch dưới 10 ms và 4 MPPT cho mái nhiều hướng.[1][2]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A)
- 4. Model Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A)
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A)
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A)
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A)
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A)
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha Nổi bật
S6-EH3P12K-H-EU(21A) phù hợp hệ 3 pha cần inverter hybrid 12 kW, PV 24 kW, pin HV và backup nhanh. Điểm mạnh là 4 MPPT, chuyển mạch dưới 10 ms, IP66 và giám sát qua SolisCloud.[1][2]
Công suất AC gọn cho hệ 3 pha
Công suất đầu ra định mức 12 kW và công suất biểu kiến 12 kVA phù hợp nhà ở lớn, văn phòng nhỏ, cửa hàng và tải 3 pha cần pin lưu trữ.[1]
Dàn PV đủ rộng cho ban ngày
PV khuyến nghị tối đa 24 kW, PV sử dụng tối đa 19.2 kW. Mức này giúp tăng sản lượng ban ngày và tạo dư địa sạc pin khi bức xạ tốt.[1]
4 MPPT, tối đa 4 chuỗi
Thiết bị có 4 MPPT và 4 chuỗi PV. Cấu hình này giúp chia mái theo nhiều hướng, giảm ảnh hưởng khi các vùng pin nhận nắng không đều.[1]
Pin lưu trữ 120 – 700 V
Model hỗ trợ pin Li-ion điện áp cao 120 – 700 V, công suất sạc/xả tối đa 12 kW và dòng sạc/xả 50 A cho hệ lưu trữ gọn.[1][2]
Dự phòng 12kW
Cổng backup đạt 12 kW, chuyển mạch dưới 10 ms và quá tải 1.6 lần công suất định mức trong 60 giây cho tải ưu tiên.[1]
Điểm cần chốt trước khi mua
Với công suất 12 kW, nên kiểm tra công suất PV, tải backup, dung lượng pin HV, phương án tủ điện và vị trí lắp đặt trước khi đặt hàng.
2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha Thông số
Bảng thông số dùng đúng cột 12K: AC 12 kW, PV khuyến nghị 24 kW, PV sử dụng 19.2 kW, pin Li-ion 120 – 700 V, backup 12 kW, IP66 và hiệu suất tối đa 97.85%.[1]
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P12K-H-EU(21A) [1] |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 24 kW [1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 19.2 kW [1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V [1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V [1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V [1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200 – 850 V [1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × 21 A [1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 31.5 A [1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 MPPT / 4 chuỗi [1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Pin Li-ion [1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 120 – 700 V [1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 12 kW [1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 50 A [1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485 [1] |
Output AC (Grid side) / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 12 kW [1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 12 kVA [1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 380 V / 400 V [1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz [1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 18.2 A / 17.3 A [1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 18.2 A / 17.3 A [1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha [1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3% [1] |
Input AC (Grid side) / Đầu vào lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào lưới | 304 – 437 V / 320 – 460 V [1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 27.3 A / 26.0 A [1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz [1] |
| Frequency range / Dải tần số | 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz [1] |
Output AC (Back-up) / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 12 kW [1] |
| Max. apparent output power / Khả năng quá tải dự phòng | 1.6 lần công suất định mức trong 60 giây [1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms [1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra dự phòng định mức | 3/N/PE, 380 V / 400 V [1] |
| Rated frequency / Tần số dự phòng định mức | 50 Hz / 60 Hz [1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra dự phòng định mức | 18.2 A / 17.3 A [1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3% [1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.85% [1] |
| EU efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.51% [1] |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất sạc pin tối đa từ PV | 98.31% [1] |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất sạc/xả pin sang AC tối đa | 97.50% [1] |
Protection / Bảo vệ
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có [1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có [1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có [1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II (tùy chọn) [1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có [1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có [1] |
| Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin | Có [1] |
General Data / Thông số chung
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha | 50% công suất định mức [1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 563 × 412 × 230 mm [1] |
| Weight / Khối lượng | 34.5 kg [1] |
| Topology / Cấu trúc inverter | Không biến áp [1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <25 W [1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C [1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% [1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 [1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <46.9 dB(A) [1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên [1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m [1] |
Standards / Tiêu chuẩn
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, EK18 [1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-3 [1] |
Features / Kết nối và giao tiếp
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4 [1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Đầu nối nhanh [1] |
| AC connection / Kết nối AC | Đầu nối nhanh [1] |
| Display / Hiển thị | Đèn LED, Bluetooth và ứng dụng [1] |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485; tùy chọn Wi-Fi, Cellular, LAN [1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) Tiêu chuẩn
S6-EH3P12K-H-EU(21A) thuộc dòng hybrid 3 pha áp cao, có tiêu chuẩn kết nối lưới, an toàn và EMC trong bảng kỹ thuật. Khi triển khai, cần chọn grid code đúng quy định tại điểm đấu nối.[1][2]
Tiêu chuẩn kết nối lưới
Thiết bị nằm trong nhóm tiêu chuẩn G98/G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, EN 50530, MEA, PEA, EK18 và các tiêu chuẩn khu vực khác.[1]
An toàn và tương thích điện từ
Nhóm tiêu chuẩn an toàn và EMC gồm IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-3. Đây là nền quan trọng khi lắp đặt inverter trong hệ điện 3 pha công suất lớn.[1]
Chọn đúng chuẩn lưới tại nơi lắp.
Cần kiểm tra yêu cầu đấu nối thực tế, kiểu lưới, CT/meter và hồ sơ nghiệm thu trước khi vận hành.
4. Model Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) Model
S6-EH3P12K-H-EU(21A) là bản hybrid 12 kW 3 pha áp cao trong bài này. Thiết bị có 4 MPPT, PV khuyến nghị 24 kW và dải pin HV 120 – 700 V.[1]
Chọn đúng mã trên báo giá.
Khi đặt hàng, nên ghi đúng mã S6-EH3P12K-H-EU(21A) để tránh nhầm với model 12K2 hoặc các dòng công suất lớn khác.
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) Tài liệu
Bộ tài liệu của S6-EH3P12K-H-EU(21A) gồm thông số, hướng dẫn, chứng nhận, xử lý lỗi, bảo hành và tra cứu chính hãng. Các nút đang để href=”#” để gắn link thực tế khi đăng bài.[1][2][3]
Cách dùng tài liệu
Phần thông số kỹ thuật dùng đúng bảng dữ liệu của S6-EH3P12K-H-EU(21A). Phần lắp đặt, lỗi và bảo hành dùng đúng nhóm tài liệu đi kèm bên trên.
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha Lắp đặt
Lắp đặt S6-EH3P12K-H-EU(21A) cần giữ khoảng hở thông gió, đấu đúng cực PV, pin, AC, CT và kiểm tra thông số qua SolisCloud. Thiết bị phải gắn chắc trên tường hoặc khung chịu lực.[2]
Giữ khoảng cách tản nhiệt
Khoảng hở tham chiếu gồm phía trên 200 mm, hai bên 450 mm, phía dưới 400 mm và phía trước 1000 mm để thao tác và thoát nhiệt.[2]
Kiểm tra dây PV và cực tính
Dây PV dùng đầu nối MC4, tiết diện tham chiếu 4.0 – 6.0 mm². Cần đo điện áp hở mạch và xác nhận đúng cực trước khi cắm vào inverter.[2]
Đấu pin HV đúng cổng
Dây pin tham chiếu 25 – 35 mm², đầu cos M6, lực siết 4 – 5 N.m. Nếu chỉ dùng một pin, pin cần đấu vào DC 1 và BMS 1.[2]
AC backupKhông đấu cổng backup trực tiếp vào lưới. Tải backup phải được tách qua tủ tải ưu tiên.
Máy phátCổng DI/DO hỗ trợ tín hiệu máy phát phía lưới, cần giữ đúng sơ đồ đấu nối và thứ tự pha.
Giám sátWiFi, LAN, Bluetooth và 4G tùy chọn giúp đưa dữ liệu lên SolisCloud.
Khuyến nghị thi công
Hệ 12 kW cần kiểm tra dòng lưới 18.2 A / 17.3 A, tiết diện dây AC, CB, chống sét và tủ bảo vệ trước khi lắp đặt.
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha Bảo trì
Bảo trì nên tập trung vào vệ sinh khu vực tản nhiệt, kiểm tra đầu nối, dây AC/DC, cổng pin, cảnh báo trên màn hình và dữ liệu vận hành. Không dùng dung môi ăn mòn.[2]
Làm sạch khu vực tản nhiệt
Bụi bẩn trên bộ tản nhiệt có thể làm giảm khả năng thoát nhiệt. Có thể vệ sinh bằng bàn chải mềm khi máy đã tắt và nguội.[2]
Kiểm tra màn hình và đèn báo
Màn hình và đèn LED cần nhìn rõ để theo dõi trạng thái POWER, OPERATION và ALARM. Có thể lau bằng khăn mềm khi bề mặt bẩn.[2]
Không dùng hóa chất mạnh
Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc chất ăn mòn để vệ sinh inverter.[2]
- Kiểm tra khoảng thoáng tản nhiệt sau mỗi đợt bụi nhiều.
- Kiểm tra siết nối AC, DC, tiếp địa khi bảo trì định kỳ.
- Đọc cảnh báo trên SolisCloud trước khi thao tác tại hiện trường.
- Tắt AC, DC và pin trước khi làm vệ sinh hoặc kiểm tra sâu.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) Sự cố
Khi có cảnh báo, cần đọc đúng mã lỗi, kiểm tra lưới, PV, pin, CAN, CT, tải backup và nhiệt độ. Nếu lỗi lặp lại, nên ghi mã lỗi và liên hệ kỹ thuật.[2]
CAN Fail
Mất giao tiếp pin
Kiểm tra cáp CAN, cổng BMS trên inverter, cổng giao tiếp pin và trạng thái bật nguồn của pin.[2]
No-Battery
Không nhận pin
Kiểm tra dây nguồn pin, breaker pin và lựa chọn battery model trong phần cài đặt.[2]
Over-Load
Quá tải backup
Giảm tải trên cổng backup, đặc biệt là tải cảm ứng có dòng khởi động lớn như bơm, motor hoặc máy nén.[2]
Fan Alarm
Cảnh báo quạt
Kiểm tra quạt bên trong có hoạt động bình thường, có bị kẹt hoặc bị bụi cản trở hay không.[2]
Khi lỗi không tự hết
Tắt hệ thống, chờ 5 phút rồi khởi động lại. Nếu cảnh báo lặp lại, cần ghi lại số serial, ngày lắp đặt, cấu hình PV, ảnh lỗi và liên hệ đơn vị kỹ thuật.
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha Bảo hành
Bảo hành tiêu chuẩn cho inverter lưu trữ năng lượng Solis là 5 năm trong khu vực áp dụng. Hồ sơ nên giữ hóa đơn, serial, hình lắp đặt và biên bản nghiệm thu.[3]
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Solis Energy Storage Inverter trong khu vực áp dụng có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[3]
Hồ sơ
Cần đủ thông tin
Hồ sơ bảo hành cần model sản phẩm, số serial, hóa đơn, biên bản hoặc chứng nhận lắp đặt và mô tả lỗi chi tiết.[3]
Điều kiện
Lắp đặt đúng quy định
Bảo hành có thể không áp dụng nếu sản phẩm bị mở, sửa, lắp sai hướng dẫn, vận chuyển sai hoặc dùng với thiết bị không phù hợp.[3]
Lưu ý bảo hành
Nên lưu lại số serial, ngày lắp đặt, cấu hình hệ thống và hình ảnh hiện trường ngay từ khi bàn giao để xử lý bảo hành nhanh hơn.
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) VNS
Việt Nam Solar hỗ trợ chọn S6-EH3P12K-H-EU(21A) theo công suất PV, pin HV, tải backup, máy phát và tủ điện. Mục tiêu là đúng cấu hình, đúng thiết bị bảo vệ và dễ bảo hành.[1][2]
Việt Nam Solar tư vấn cấu hình S6-EH3P12K-H-EU(21A) theo nhu cầu thực tế của công trình: công suất PV, tải 3 pha, dung lượng pin HV, tải backup, phương án máy phát, thiết bị đo và nền tảng giám sát.
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng kèm đầy đủ chứng từ, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha Đánh giá
S6-EH3P12K-H-EU(21A) đáng chú ý ở PV khuyến nghị 24 kW, 4 MPPT, backup 12 kW và IP66. Đây là lựa chọn gọn cho hệ 3 pha áp cao cần pin lưu trữ và dự phòng nhanh.[1]
Ưu điểm
PV lớn và nhiều MPPT
PV 24 kW, 4 MPPT và 4 chuỗi giúp model này phù hợp công trình nhiều mái, nhiều hướng tấm hoặc cần chia cụm PV rõ ràng.[1]
Pin HV
Hệ pin lưu trữ áp cao
Dải pin 120 – 700 V và dòng sạc/xả 50 A tạo dư địa tốt cho hệ lưu trữ lớn, nhất là khi công trình cần mở rộng dung lượng theo giai đoạn.[1]
Backup
Dự phòng công suất cao
Backup 12 kW đủ cho nhóm tải ưu tiên 3 pha trong công trình thương mại. Model 12K dùng mức quá tải backup 1.6 lần trong 10 giây. Cần tính đúng tải khởi động cao khi thiết kế.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) Hiểu đúng
Nhiều hiểu lầm đến từ việc lấy nhầm thông số giữa 12K, 15K và 20K. Với bản 12K, cần nhớ AC 12 kW, PV khuyến nghị 24 kW và pin HV 120 – 700 V.[1]
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) 12kW 3 pha FAQ
FAQ giải đáp nhanh các điểm dễ nhầm khi chọn model 12K: PV tối đa, pin HV, backup, IP66, bảo hành và điều kiện lắp đặt. Nội dung tập trung vào ứng dụng thực tế.[1][2][3]
14. Giá inverter Solis S6-EH3P12K-H-EU(21A) và nhận báo giá Báo giá
Báo giá S6-EH3P12K-H-EU(21A) cần dựa trên số lượng, tình trạng hàng, pin HV, tủ điện, dây AC/DC và phạm vi thi công. Gửi sơ đồ tải giúp tư vấn nhanh và giảm sai cấu hình.[1][2][3]
Giá S6-EH3P12K-H-EU(21A) phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, thời điểm nhập, hình thức mua thiết bị rời hay triển khai trọn gói, cấu hình pin HV, tủ điện, dây AC/DC, thiết bị bảo vệ và điều kiện thi công tại công trình.
Với inverter hybrid 12 kW 3 pha áp cao, báo giá cần tách rõ phần thiết bị và phần hệ thống. Công trình có pin lưu trữ, backup, máy phát hoặc AC coupling sẽ cần kiểm tra tải và sơ đồ điện trước khi chốt cấu hình.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH3P12K-H-EU(21A)
Phù hợp công trình đã có đội kỹ thuật riêng. Báo giá cần xác nhận đúng mã model, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép pin HV.Gọi hotline 088.60.60.660
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 12kW có pin lưu trữ
Phù hợp công trình cần khảo sát và thiết kế toàn hệ. Báo giá trọn gói tính thêm pin HV, thiết bị bảo vệ, dây dẫn, nhân công lắp đặt và cấu hình giám sát.Gửi email
Nhận báo giá đúng cấu hình
Anh/chị nên gửi công suất PV dự kiến, dung lượng pin HV, danh mục tải backup, sơ đồ điện và địa điểm công trình. Việt Nam Solar sẽ kiểm tra nhanh phương án kỹ thuật trước khi báo giá.
Hotline
088.60.60.660
Tư vấn cấu hình kỹ thuật, kiểm tra tình trạng hàng và nhận báo giá chính xác.Gọi ngay
lienhe@vietnamsolar.vn
Gửi yêu cầu báo giá chi tiết, cấu hình tải 3 pha và hồ sơ công trình kèm bản vẽ.Gửi email
Việt Nam Solar
Tư vấn Solis chính hãng
Hỗ trợ chọn inverter, pin lưu trữ, phụ kiện AC/DC và phương án vận hành phù hợp.Xem website
Tài liệu tham khảo





























