S6-EH3P80K10-NV-YD-H – Inverter Hybrid Solis 80kW 3 Pha (Áp Cao)

88 

Đã bán 522

Thông số kỹ thuật S6-EH3P80K10-NV-YD-H

S6-EH3P80K10-NV-YD-H
80kW
(3 pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-EH3P80K10-NV-YD-H
Brand / Thương hiệu Solis
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao Three Phase | High Voltage
Thông số đầu vào DC / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Kích thước mảng PV tối đa được đề xuất 160 kW DC
Max. usable PV input power / Công suất đầu vào PV tối đa có thể sử dụng 160 kW DC
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 150 – 950 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 10 × 42 A
Max. current per DC input / Dòng điện tối đa trên mỗi đầu vào DC 42 A
Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 10 × 60 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 10 / 20
Kết nối Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin Li-ion
Battery voltage range / Dải điện áp pin 300 – 950 V
Max. charge / discharge current / Dòng điện sạc / xả tối đa 100 A × 2 / 100 A × 2
Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / Số cổng BMS 2
Max. charge / discharge current of each port / Dòng điện sạc / xả tối đa của mỗi cổng 100 A
Communication / Truyền thông CAN / RS485
Thông số đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 80 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 80 kVA AC
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức 121.6 A / 115.5 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Thông số đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 160 kW
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 304 – 460 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 250 A
Thông số đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 80 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 1.6 times of rated power, 10 s; 2 times of rated power, 200 ms
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 121.6 A / 115.5 A
Max. AC passthrough current / Dòng điện AC đi qua tối đa 121.6 A / 115.5 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp tải tuyến tính < 3%
Thông số đầu vào AC bên máy phát / Input AC (Generator side)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 80 kW
Rated input current / Dòng đầu vào định mức 121.6 A / 115.5 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.5%
EU efficiency / Hiệu suất EU 96.9%
BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC 98.2% / 97.0%
Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin 97.0%
Bảo vệ / Protection
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện Yes
Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư Yes
Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Loại quá điện áp I / DC II, AC III
Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 Optional (Brazil: Yes)
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Dữ liệu chung / General Data
Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha lưới & dự phòng 33% rated power
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) 1174 × 814 × 400 mm
Weight / Trọng lượng 170 kg
Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ < 45 W
Operating temperature range / Khoảng nhiệt độ hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP66
Cooling concept / Cách thức làm mát Intelligent redundant fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 3000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1&2/EN 50549-10, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, NTS 631/UNE 217001, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, PORTARIA Nº 515
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 connector
Battery connection / Kết nối pin Terminal connector
AC connection / Kết nối AC Terminal block
Display / Hiển thị 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication interface / Giao diện giao tiếp Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS×2, CAN-Parallel×2, LAN, RS485-Meter, RS485, DRM, DI×5, DO×4; Optional: 4G