Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P80K10-NV-YD-H |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P80K10-NV-YD-H |
88 ₫
Đã bán 522| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P80K10-NV-YD-H |
| Brand / Thương hiệu | Solis |
| Inverter Type / Loại inverter | Hybrid |
| Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao | Three Phase | High Voltage |
| Recommended max. PV array size / Kích thước mảng PV tối đa được đề xuất | 160 kW DC |
| Max. usable PV input power / Công suất đầu vào PV tối đa có thể sử dụng | 160 kW DC |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150 – 950 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 10 × 42 A |
| Max. current per DC input / Dòng điện tối đa trên mỗi đầu vào DC | 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 10 × 60 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 10 / 20 |
| Battery type / Loại pin | Li-ion |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 300 – 950 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng điện sạc / xả tối đa | 100 A × 2 / 100 A × 2 |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / Số cổng BMS | 2 |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng điện sạc / xả tối đa của mỗi cổng | 100 A |
| Communication / Truyền thông | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 80 kW AC |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 80 kVA AC |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức | 121.6 A / 115.5 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 160 kW |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304 – 460 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 250 A |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 80 kW AC |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 1.6 times of rated power, 10 s; 2 times of rated power, 200 ms |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 121.6 A / 115.5 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng điện AC đi qua tối đa | 121.6 A / 115.5 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp tải tuyến tính | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 80 kW |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 121.6 A / 115.5 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 96.9% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 98.2% / 97.0% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 97.0% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Loại quá điện áp | I / DC II, AC III |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Optional (Brazil: Yes) |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha lưới & dự phòng | 33% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 1174 × 814 × 400 mm |
| Weight / Trọng lượng | 170 kg |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | < 45 W |
| Operating temperature range / Khoảng nhiệt độ hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Intelligent redundant fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 3000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1&2/EN 50549-10, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, NTS 631/UNE 217001, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, PORTARIA Nº 515 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector |
| Battery connection / Kết nối pin | Terminal connector |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal block |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao diện giao tiếp | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS×2, CAN-Parallel×2, LAN, RS485-Meter, RS485, DRM, DI×5, DO×4; Optional: 4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-EH3P80K10-NV-YD-H – Inverter Hybrid Solis 80kW 3 Pha (Áp Cao)
S6-EH3P80K10-NV-YD-H là inverter hybrid Solis 80 kW 3 pha áp cao cho hệ thương mại và công nghiệp cần công suất lớn, pin HV và nguồn dự phòng ổn định. Thiết bị thuộc dòng S6-EH3P(75-125)K10-NV-YD-H, hỗ trợ dàn PV khuyến nghị 160 kW, 10 MPPT và tối đa 20 chuỗi đầu vào.[1][2]
Điểm đáng chú ý của model 80K là dải PV 160 kW, 10 MPPT và khả năng vận hành cùng pin Li-ion 300 – 950 V qua 2 cổng pin độc lập. Dòng sạc/xả đạt 100 A × 2 giúp hệ lưu trữ có đủ biên cho công trình cần cắt đỉnh, dự phòng hoặc tăng tỷ lệ tự dùng điện mặt trời.[1]
Cổng backup định mức 80 kW, chuyển mạch dưới 10 ms. Với model này, khả năng quá tải dự phòng đạt 1.6 lần công suất định mức trong 10 giây và 2 lần trong 200 ms. Thiết bị đạt IP66, làm mát bằng quạt thông minh dự phòng và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
S6-EH3P80K10-NV-YD-H phù hợp hệ hybrid 3 pha áp cao cần AC 80 kW, PV 160 kW, pin HV 300 – 950 V, backup 80 kW, chuyển mạch dưới 10 ms và 10 MPPT cho dàn pin nhiều hướng mái.[1][3]
S6-EH3P80K10-NV-YD-H hướng đến hệ C&I cần inverter hybrid 80 kW, PV 160 kW, pin HV và backup nhanh. Điểm mạnh là 10 MPPT, 2 cổng pin, vận hành 3 pha và giám sát SolisCloud trong cùng một hệ thống.[1][2]
Công suất đầu ra định mức 80 kW và công suất biểu kiến 125 kVA giúp model này phù hợp nhà xưởng, kho lạnh, trạm bơm, khu sản xuất và tải 3 pha cần nền công suất lớn.[1]
PV khuyến nghị tối đa 160 kW, PV sử dụng tối đa 160 kW. Tỷ lệ PV/AC 2 lần tạo dư địa sản lượng ban ngày và tăng khả năng nạp pin trong giờ nắng tốt.[1]
Thiết bị có 10 MPPT và tối đa 20 chuỗi PV. Dòng đầu vào 10 × 42 A giúp chia dàn pin thành nhiều cụm mái, giảm ảnh hưởng khi hướng mái hoặc bóng che không đồng đều.[1]
Hai cổng pin độc lập hỗ trợ pin Li-ion điện áp cao 300 – 950 V. Dòng sạc/xả 100 A × 2 phù hợp công trình cần mở rộng lưu trữ theo từng giai đoạn.[1][2]
Cổng backup đạt 80 kW, chuyển mạch dưới 10 ms. Khả năng quá tải riêng của model 80K đạt 1.6 lần trong 10 giây và 2 lần trong 200 ms.[1]
Bảng thông số tập trung đúng model 80K: AC 80 kW, PV 160 kW, 10 MPPT, pin Li-ion 300 – 950 V, backup 80 kW, IP66 và hiệu suất tối đa 97.5%. Cột giá trị đã dịch kỹ thuật để dễ kiểm tra.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P80K10-NV-YD-H[1] |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 160 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 160 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150 – 950 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 10 × 42 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi ngõ vào DC | 42 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 10 × 60 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 10 MPPT / 20 chuỗi[1] |
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Pin Li-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 300 – 950 V[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | Sạc 100 A × 2 / xả 100 A × 2[1] |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 cổng[1] |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng | 100 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 80 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 80 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 121.6 A / 115.5 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào lưới tối đa | 160 kW[1] |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào lưới | 304 – 460 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào lưới tối đa | 250 A[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 80 kW[1] |
| Max. apparent output power / Khả năng quá tải dự phòng | 75-100K:1.6 lần công suất định mức trong 10 giây; 2 lần công suất định mức trong 200 ms 125K:1.4 lần công suất định mức trong 10 giây; 1.6 lần công suất định mức trong 200 ms[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra dự phòng định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số dự phòng định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra dự phòng định mức | 121.6 A / 115.5 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 121.6 A / 115.5 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào máy phát tối đa | 80 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào máy phát định mức | 121.6 A / 115.5 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào máy phát định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào máy phát định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.9%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất sạc pin tối đa từ PV / AC | 98.2% / 97.0%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 97.0%[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / cấp quá áp | Cấp I / DC II, AC III[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha ở lưới và dự phòng | 33% công suất định mức[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 1174 × 814 × 400 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 170 kg[1] |
| Inverter topology / Cấu trúc inverter | Không biến áp[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <45 W[1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh dự phòng[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 3000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1&2 / EN 50549-10, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, NTS 631 / UNE 217001, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, PORTARIA Nº 515[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011[1] |
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Đầu nối terminal[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Cầu đấu terminal[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WiFi + LAN + Bluetooth, CAN-BMS × 2, CAN-Parallel × 2, LAN, RS485-Meter, RS485, DRM, DI × 5, DO × 4; tùy chọn: 4G[1] |
S6-EH3P80K10-NV-YD-H đáp ứng nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới, an toàn và EMC quốc tế. Khi triển khai, đội kỹ thuật cần đối chiếu yêu cầu điện lực và cấu hình bảo vệ tại công trình trước khi đóng điện.[1]
Thiết bị nằm trong nhóm tiêu chuẩn G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1&2, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727 và các tiêu chuẩn khu vực khác.[1]
Nhóm tiêu chuẩn an toàn và EMC gồm IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011. Đây là nền quan trọng khi lắp đặt inverter trong hệ điện 3 pha công suất lớn.[1]
Series 75-125K có nhiều mức công suất cho hệ C&I. Model 80K phù hợp điểm giữa: công suất lớn hơn 75K, vẫn gọn hơn các cấu hình 99.9K, 100K và 125K khi công trình chưa cần lên mức cao hơn.[1]
S6-EH3P80K10-NV-YD-HModel hiện tại của bài, PV khuyến nghị 160 kW, backup 80 kW và 2 cổng pin HV.[1]
S6-EH3P99.9K10-NV-YD-HPhiên bản 99.9 kW, PV khuyến nghị 200 kW, phù hợp công trình cần ngưỡng công suất đặc thù.[1]
S6-EH3P100K10-NV-YD-HCấu hình 100 kW, PV khuyến nghị 200 kW, 10 MPPT và 20 chuỗi PV.[1]
S6-EH3P125K10-NV-YD-HModel 125 kW, PV khuyến nghị 250 kW, backup 125 kW và 2 cổng pin HV.[1]
Tài liệu được chia thành PDF và WEB để dễ tải, dễ tra cứu. Nhóm PDF phục vụ thông số, hướng dẫn nhanh và chứng nhận; nhóm WEB phục vụ lỗi, bảo hành, tra cứu serial và thông tin Solis.[1][2][3]
Lắp đặt model 80K cần nền tường hoặc khung chịu lực tốt, khoảng hở thông gió rõ ràng, đấu nối AC/DC đúng cực và kiểm tra pin HV trước khi cấp điện vận hành. Không nên đặt máy nơi bí nhiệt.[1][2]
Khoảng hở tham chiếu gồm phía trên 200 mm, hai bên 450 mm, phía dưới 400 mm và phía trước 1000 mm để thao tác và thoát nhiệt.[2]
Dây PV dùng đầu nối MC4, tiết diện tham chiếu 4.0 – 6.0 mm². Cần đo điện áp hở mạch và xác nhận đúng cực trước khi cắm vào inverter.[2]
Dây pin tham chiếu 25 – 35 mm², đầu cos M6, lực siết 4 – 5 N.m. Nếu chỉ dùng một pin, pin cần đấu vào DC 1 và BMS 1.[2]
AC backup
Không đấu cổng backup trực tiếp vào lưới. Tải backup phải được tách qua tủ tải ưu tiên.
Máy phát
Cổng smart port hỗ trợ máy phát, nhưng cần giữ đúng thứ tự pha khi đấu nối.
Giám sát
WiFi, LAN, Bluetooth và 4G tùy chọn giúp đưa dữ liệu lên SolisCloud.
Bảo trì nên tập trung vào tản nhiệt, quạt, màn hình, đèn báo, siết nối dây và cảnh báo phần mềm. Thiết bị cần được tắt, nguội và kiểm tra an toàn trước khi vệ sinh hoặc thao tác trong tủ điện.[2]
Bụi bẩn trên bộ tản nhiệt có thể làm giảm khả năng thoát nhiệt. Có thể vệ sinh bằng bàn chải mềm khi máy đã tắt và nguội.[2]
Màn hình và đèn LED cần nhìn rõ để theo dõi trạng thái POWER, OPERATION và ALARM. Có thể lau bằng khăn mềm khi bề mặt bẩn.[2]
Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc chất ăn mòn để vệ sinh inverter.[2]
Các cảnh báo như CAN Fail, No-Battery, Over-Load hay Fan Alarm thường liên quan đến pin, giao tiếp, tải backup hoặc làm mát. Cần kiểm tra đúng nguyên nhân trước khi reset để tránh lỗi lặp lại.[2]
CAN Fail
Kiểm tra cáp CAN, cổng BMS trên inverter, cổng giao tiếp pin và trạng thái bật nguồn của pin.[2]
No-Battery
Kiểm tra dây nguồn pin, breaker pin và lựa chọn battery model trong phần cài đặt.[2]
Over-Load
Giảm tải trên cổng backup, đặc biệt là tải cảm ứng có dòng khởi động lớn như bơm, motor hoặc máy nén.[2]
Fan Alarm
Kiểm tra quạt bên trong có hoạt động bình thường, có bị kẹt hoặc bị bụi cản trở hay không.[2]
Bảo hành tiêu chuẩn cho inverter lưu trữ năng lượng Solis là 5 năm trong khu vực áp dụng. Hồ sơ cần model, số serial, hóa đơn và thông tin lắp đặt để đội kỹ thuật xử lý nhanh hơn khi có sự cố.[3]
5 năm
Solis Energy Storage Inverter trong khu vực áp dụng có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[3]
Hồ sơ
Hồ sơ bảo hành cần model sản phẩm, số serial, hóa đơn, biên bản hoặc chứng nhận lắp đặt và mô tả lỗi chi tiết.[3]
Điều kiện
Bảo hành có thể không áp dụng nếu sản phẩm bị mở, sửa, lắp sai hướng dẫn, vận chuyển sai hoặc dùng với thiết bị không phù hợp.[3]
Việt Nam Solar tư vấn cấu hình S6-EH3P80K10-NV-YD-H theo nhu cầu thực tế của công trình: công suất PV, tải 3 pha, dung lượng pin HV, tải backup, phương án máy phát, thiết bị đo và nền tảng giám sát.[4]
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng kèm đầy đủ chứng từ, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
S6-EH3P80K10-NV-YD-H đáng chú ý ở PV 160 kW, 10 MPPT, backup 80 kW và 2 cổng pin HV. Đây là lựa chọn hợp lý cho công trình 3 pha cần lưu trữ, dự phòng, chia chuỗi PV rõ ràng và vận hành linh hoạt.[1][2]
Ưu điểm
PV 160 kW, 10 MPPT và 20 chuỗi giúp model này mạnh ở công trình nhiều mái, nhiều hướng tấm hoặc cần chia cụm PV rõ ràng.[1]
Pin HV
Dải pin 300 – 950 V và dòng sạc/xả 100 A × 2 tạo dư địa tốt cho hệ lưu trữ lớn, nhất là khi công trình cần mở rộng dung lượng theo giai đoạn.[1]
Backup
Backup 80 kW đủ cho nhóm tải ưu tiên 3 pha trong công trình thương mại. Model 80K dùng mức quá tải backup 1.6 lần trong 10 giây và 2 lần trong 200 ms. Cần tính đúng tải khởi động cao khi thiết kế.[1]
Nhiều hiểu lầm đến từ việc lấy nhầm thông số giữa các model 75-125K. Với bản 80K, cần nhớ PV 160 kW, AC 80 kW và backup quá tải 1.6 lần trong 10 giây, 2 lần trong 200 ms để chọn đúng tải.[1]
FAQ giải đáp nhanh các điểm dễ nhầm khi chọn model 80K: PV tối đa, pin HV, backup, IP66, bảo hành và điều kiện lắp đặt. Nội dung tập trung vào ứng dụng thực tế trước khi lên báo giá và chốt cấu hình.[1][2][3]
Báo giá S6-EH3P80K10-NV-YD-H cần dựa trên số lượng, tình trạng hàng, pin HV, tủ điện, dây AC/DC và phạm vi thi công. Gửi sơ đồ tải giúp tư vấn nhanh và giảm sai cấu hình khi chốt phương án.[1][2][3]
Với inverter hybrid 80 kW 3 pha áp cao, báo giá cần tách rõ phần thiết bị và phần hệ thống. Công trình có pin lưu trữ, backup, máy phát hoặc AC coupling sẽ cần kiểm tra tải và sơ đồ điện trước khi chốt cấu hình.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp công trình đã có đội kỹ thuật riêng. Báo giá cần xác nhận đúng mã model, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép pin HV.
TRỌN GÓI
Phù hợp công trình cần khảo sát và thiết kế toàn hệ. Báo giá trọn gói tính thêm pin HV, thiết bị bảo vệ, dây dẫn, nhân công lắp đặt và cấu hình giám sát.
Hotline
Tư vấn cấu hình kỹ thuật, kiểm tra tình trạng hàng và nhận báo giá chính xác.
Gửi yêu cầu báo giá chi tiết, cấu hình tải 3 pha và hồ sơ công trình kèm bản vẽ.
Việt Nam Solar
Hỗ trợ chọn inverter, pin lưu trữ, phụ kiện AC/DC và phương án vận hành phù hợp.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT; Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550; nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch..
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






