Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GR1P10K03-NV-ND |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GR1P10K03-NV-ND |
88 ₫
Đã bán 605| Model / Mã sản phẩm | S6-GR1P10K03-NV-ND |
| Brand / Thương hiệu | Solis |
| Phase / Số pha | Single Phase / 1 pha |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 15 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 60 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50 – 500 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 20 A / 20 A / 20 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 25 A / 25 A / 25 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 3 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 10 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 10 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức | 45.5 A / 43.5 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 45.5 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.1% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 335 × 510 × 220 mm |
| Weight / Trọng lượng | 16.1 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | < 40 dB(A) |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Natural cooling with internal fan |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683, G99, EN 50549-1, EN 50549-10 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT Terminal |
| Display / Hiển thị | LED digital display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-GR1P10K03-NV-ND – Inverter Hòa Lưới Solis 10KW 1 Pha
S6-GR1P10K03-NV-ND là inverter hòa lưới Solis 1 pha, công suất 10kW. Đây là bản lớn nhất trong dòng S6-GR1P(8-10)K-ND gồm 8kW, 9kW và 10kW, hợp với nhà ở rộng hoặc cửa hàng dùng nhiều điện 1 pha vào ban ngày. Máy biến điện một chiều của tấm pin thành điện xoay chiều 220V rồi đẩy lên lưới khi có nắng. Máy không gắn pin nên không trữ điện và ngừng phát khi lưới mất.[1][2]Phía tấm pin, máy dùng 3 bộ MPPT, mỗi bộ một chuỗi. Điện áp vào tối đa 550 V, làm việc trong dải 50-500 V và khởi động từ 60 V, nên máy lên sớm lúc nắng còn nhẹ. Mỗi đầu vào chịu dòng tới 20 A. Với máy 10kW, hãng cho lắp tấm pin tới 15kW, tức được lắp dư khá nhiều để tăng điện thu trong ngày.[1]
Phía lưới, máy phát 10kW vào lưới 1 pha 220V hoặc 230V, dòng ra 45.5 A. Hiệu suất cao nhất 98.0%. Máy vẫn nhỏ gọn 335×510×220 mm và nhẹ 16.1 kg như các bản nhỏ hơn cùng dòng, chạy êm dưới 40 dB(A), đạt chuẩn IP66 và làm việc từ -25°C đến 60°C.[1]
Máy phát 10kW, hòa lưới 1 pha 220V, dòng ra 45.5 A. Đây là bản lớn nhất dòng, hợp với nhà ở rộng, biệt thự hay cửa hàng có mức tiêu thụ điện ban ngày cao.[1]
Ba bộ MPPT, mỗi bộ một chuỗi, cho phép lắp tấm pin theo ba hướng mái khác nhau. Mỗi hướng chạy độc lập nên hướng ít nắng không làm tụt hướng nhiều nắng.[1]
Hãng cho lắp tấm pin tới 15kW cho máy 10kW. Cộng với điểm khởi động thấp 60 V và dải làm việc rộng 50-500 V, máy thu được điện cả lúc nắng yếu và lắp dư giúp sản lượng cả ngày nhỉnh hơn.[1]
Máy có cổng đấu CT và đồng hồ đo điện, nên giới hạn được lượng điện đẩy lên lưới. Tính năng này cần cho nơi điện lực không cho phát ngược điện ra lưới.[1]
Máy có màn LED hiện số và app điện thoại nối Bluetooth, lại theo dõi được điện nhà dùng cả ngày. Có hai cổng RS485 cùng tùy chọn Wi-Fi, GPRS để xem từ xa.[1]
Máy có bảo vệ hồ quang AFCI, ngắt nhanh khi dây một chiều phát hồ quang. Kèm quét đa đỉnh để mái có bóng che vẫn dò trúng điểm phát mạnh nhất.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-GR1P10K03-NV-ND |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 15 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 60 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50-500 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 20 A / 20 A / 20 A[1] |
| Max. current per string / Dòng tối đa mỗi chuỗi | 20 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 25 A / 25 A / 25 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 3[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 10 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 45.5 A / 43.5 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 45.5 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha)[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.1%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 335 × 510 × 220 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 16.1 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp (Transformerless)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | < 40 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên kèm quạt trong[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683, G99, EN 50549-1, EN 50549-10[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
| DC connection / Kết nối DC | Đầu nối MC4[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Đầu nối OT[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LED hiện số + Bluetooth + app điện thoại[1] |
| Communication / Giao tiếp | RS485; tùy chọn: Wi-Fi, GPRS[1] |
| Metering / Đo đếm và điều khiển | Cổng CT và Meter; giám sát tải 24 giờ[1] |
Máy hỗ trợ các mã lưới G99, EN 50549-1, EN 50549-10 và các chuẩn IEC. Lúc lắp, cài đúng mã lưới theo điện lực thì máy mới chống đảo và bảo vệ chuẩn.[1]
Máy đạt IEC/EN 62109-1 và -2. Đây là giấy tờ nên có khi lắp điện mặt trời cho nhà ở, giúp yên tâm phần an toàn điện.[1]
Máy đạt bộ IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4, gồm chịu nhiễu và phát nhiễu. Muốn máy ít báo nhiễu thì tiếp địa và mối đấu lưới phải chắc, giấy chứng nhận thôi chưa đủ.[1]
Treo máy nơi thoáng gió, tránh nắng gắt và mưa hắt thẳng vào. Chỗ nắng nhiều nên làm mái che. Nên chọn nơi dễ nhìn màn LED và dễ thao tác khi bảo trì.[2]
Bắt giá đỡ chắc vào tường, móc lưng máy vào giá cho ăn khớp. Máy chỉ 16.1 kg, một người nhấc được, nhưng nên làm nhẹ tay để khỏi trầy hay va chạm.[2]
Để hở quanh máy tối thiểu 300mm, đáy máy cách nền tối thiểu 500mm. Treo nhiều máy thì chừa khoảng giữa các máy cho gió luồn qua.[2]
Bắt buộc nối đất qua dây PE trong cáp lưới và qua cọc tiếp địa. Đây là việc không được bỏ để bảo đảm an toàn điện.[2]
Đo điện áp hở của từng chuỗi và so với mức 550 V, xác nhận đúng cực trước khi cắm. Dây tấm pin cỡ 4-6mm², tuốt 7mm, bấm đầu MC4 rồi cắm vào máy đến khi nghe tiếng tách.[2]
Khi máy đang lỗi hoặc dòng còn lớn thì chưa được gạt công tắc DC, dễ sinh hồ quang. Đo dòng mỗi chuỗi bằng ampe kìm, đợi dưới 0.5A mới ngắt.[2]
Máy 1 pha chỉ có ba dây L, N, PE. Dùng cáp 6-16mm², tuốt vỏ khoảng 55mm, đấu đúng L, N, PE rồi vặn vít 2-3 N.m.[2]
Bật CB lưới trước rồi tới công tắc DC; lúc tắt thì cắt lưới trước và chờ tối thiểu 5 phút. Bật Bluetooth, cài app để xem máy; cần chặn phát ngược thì gắn CT, và nhớ chọn đúng mã lưới.[2]
Bụi bám khiến máy nóng. Hãy quét bụi ở khe tản nhiệt bằng chổi lông mềm cho máy mát và bền. Tránh dung môi, đồ nhám hay hóa chất ăn mòn vì chúng làm hại vỏ máy.[2]
Máy có màn LED hiện số và app điện thoại. Nên xem sản lượng cùng lượng điện dùng trong ngày qua app; gặp số liệu lạ thì tra mã lỗi rồi mới xử lý.[2]
Khi đang phát, vỏ máy nóng dễ gây bỏng. Trước khi lau hay kiểm tra, tắt máy theo đúng trình tự rồi để nguội. Đừng treo đồ lên hay che kín máy.[2]
NO-Grid nghĩa là mất lưới, OV-G-V là áp lưới cao, UN-G-V là áp lưới thấp. Kiểm nguồn lưới, CB và điểm đấu rồi cho chạy lại; nếu lưới vẫn ngoài ngưỡng thì máy chờ đến khi lưới ổn.[2]
OV-G-F là tần số lưới vượt mức, UN-G-F là tụt mức, GRID-INTF là lưới có nhiễu. Được điện lực cho phép thì có thể chỉnh ngưỡng trong cài đặt, song song kiểm lại mối nối tại điểm đấu.[2]
OV-DC là điện áp tấm pin vượt 550 V, thường do ghép nối tiếp thừa tấm nên cần bớt tấm. OV-BUS dính tới điện áp bên trong máy; Reverse-DC nghĩa là đấu ngược cực, hãy soát lại chiều âm dương từng chuỗi.[2]
OV-TEM là máy quá nóng, xem chỗ treo có thoáng và bị nắng chiếu không. OV-G-I là quá dòng phía lưới, DC-INTF là quá dòng phía tấm pin; bật lại rồi tách chuỗi gây lỗi ra.[2]
ILeak báo dòng rò quá mức, cần đo cách điện tấm pin và rà nối đất. ARC-FAULT báo hồ quang trên dây DC nên máy ngắt liền để ngừa cháy, hãy kiểm từng đầu nối DC. IGBT-FAULT là hỏng linh kiện công suất bên trong, phải nhờ kỹ thuật.[2]
INI-FAULT và DSP-FAULT là lỗi lúc máy khởi động hoặc truyền tín hiệu bên trong, thường tắt bật lại là hết. Lỗi liên quan công tắc DC thì kiểm công tắc đã đóng đúng chưa; còn lỗi thì nhờ kỹ thuật.[2]
5 năm
Bảng Standard Limited Warranty của Solis ghi mức 5 năm cho biến tần nối lưới. Máy lắp tại Đông Nam Á nhận mốc này khi kích hoạt đúng yêu cầu của hãng.[3]
Hồ sơ
Khi mở bảo hành, chuẩn bị model, số serial, hóa đơn, biên bản lắp và mô tả lỗi. Tem trên máy phải nguyên vẹn, rõ chữ để hãng dò soát.[3]
Loại trừ
Máy hỏng do lắp sai, làm trái hướng dẫn, do sét, thiên tai hay tự ý tháo sửa đều ngoài bảo hành. Hãy để thợ có chuyên môn sửa thì mới giữ được quyền lợi.[3]
Là nhà phân phối ủy quyền, Việt Nam Solar đi cùng từ khâu chọn cấu hình và cấp máy chính hãng, đến hỗ trợ kỹ thuật lúc lắp và xử lý bảo hành về sau.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Dùng cho
Bản 10kW hợp với nhà ở rộng, biệt thự và cửa hàng dùng điện 1 pha nhiều vào ban ngày. Là máy hòa lưới, lợi ích chính là cắt tiền điện giờ nắng.[1]
Điểm mạnh
Đây là bản mạnh nhất dòng nhưng vẫn nhẹ 16.1 kg và êm dưới 40 dB(A). Có 3 bộ MPPT, khởi động sớm và cho lắp tấm pin tới 15kW.[1]
Tiện ích
Máy có cổng CT để đo điện, chặn phát ngược, kèm theo dõi điện dùng cả ngày. Màn LED và app giúp xem sản lượng dễ, hợp với người không rành kỹ thuật.[1]
Lưu ý
Đây vốn là máy hòa lưới, không giữ điện và tắt khi lưới mất. Nhà cần điện lúc cúp thì phải đi loại hybrid có pin, chứ không dùng máy này.[1]
Có hai cách hỏi giá S6-GR1P10K03-NV-ND. Một là chỉ mua riêng con biến tần để thay máy cũ hoặc lắp thêm vào hệ có sẵn. Hai là mua trọn gói gồm biến tần, tấm pin, khung đỡ, dây dẫn, tủ điện, thiết bị bảo vệ và nhân công lắp đặt nghiệm thu. Hai cách chênh nhau khá nhiều nên cần khảo sát mái nhà trước khi báo con số chính thức.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho khách cần mua lẻ biến tần để thay, dự phòng hoặc giao cho đội thi công. Để báo giá, cần xác nhận đúng mã S6-GR1P10K03-NV-ND, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và cước giao.
TRỌN GÓI
Dành cho nhà muốn lắp trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới 1 pha. Giá tùy số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài cáp, tủ điện, thiết bị bảo vệ, vị trí treo máy và điều kiện thi công.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






