S6-GR1P10K03-NV-ND – Inverter Hybrid Solis 10KW 1 Pha

88 

Đã bán 605

Thông số kỹ thuật S6-GR1P10K03-NV-ND

S6-GR1P10K03-NV-ND
10kW
(1 pha)
Loại
Hybrid
( Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-GR1P10K03-NV-ND
Brand / Thương hiệu Solis
Phase / Số pha Single Phase / 1 pha
Thông số đầu vào DC / Input DC
Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa 15 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 550 V
Rated voltage / Điện áp định mức 330 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 60 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 50 – 500 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 20 A / 20 A / 20 A
Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 25 A / 25 A / 25 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 3 / 3
Thông số đầu ra AC / Output AC
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 10 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 10 kVA
Max. output power / Công suất đầu ra tối đa 10 kW
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 1/N/PE, 220 V / 230 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức 45.5 A / 43.5 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 45.5 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.0%
EU efficiency / Hiệu suất EU 97.1%
Bảo vệ / Protection
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền Yes
Grid monitoring / Giám sát lưới Yes
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ Yes
Multi peak scan / Quét đa đỉnh Yes
Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 Optional
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) 335 × 510 × 220 mm
Weight / Trọng lượng 16.1 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 1 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình < 40 dB(A)
Cooling concept / Cách thức làm mát Natural cooling with internal fan
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683, G99, EN 50549-1, EN 50549-10
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4
Tính năng / Features
DC connection / Kết nối DC MC4 connector
AC connection / Kết nối AC OT Terminal
Display / Hiển thị LED digital display & Bluetooth + APP
Communication / Giao tiếp RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO