SUN2000-10K-MAP0 – Inverter Hybrid Huawei 10kW 3 Pha

88 

Đã bán 123.345

Thông số kỹ thuật SUN2000-10K-MAP0

Huawei SUN2000-MAP0 · SUN2000-10K-MAP0
10kW
(3 pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(Chống bụi, chống nước)
10 năm
(tiêu chuẩn)
Efficiency / Hiệu suất
Model / Mã sản phẩm SUN2000-10K-MAP0
Max. Efficiency / Hiệu suất tối đa 98.6%
European Weighted Efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu 98.1%
Input (PV) / Đầu vào PV
Recommended Max. PV Power / Công suất PV khuyến nghị tối đa 18,000 Wp
Max. Input Voltage / Điện áp ngõ vào tối đa 1100 V
Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động 160–1000 V
Start-up Voltage / Điện áp khởi động 160 V
Rated Input Voltage / Điện áp đầu vào định mức 600 V
Max. Input Current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT 16 A
Max. Short-circuit Current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 22 A
Number of MPP Trackers / Số lượng MPPT 2
Max. Input per MPP Tracker / Số ngõ vào tối đa trên mỗi MPPT 1
Input (DC Battery) / Đầu vào pin lưu trữ DC
Compatible Battery / Pin lưu trữ tương thích LUNA2000-5/10/15-S0 / LUNA2000-7/14/21-S1
Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động của pin lưu trữ 600–980 V
Max. Operating Current / Dòng điện hoạt động tối đa 20 A
Max. Charging Power / Công suất sạc tối đa 12,000 W
Max. Discharging Power / Công suất xả tối đa 11,000 W
Output (On Grid) / Đầu ra hòa lưới
Grid Connection / Kết nối lưới điện Ba pha
Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức 10,000 W
Max. Apparent Power / Công suất biểu kiến tối đa 11,000 VA
Rated Output Voltage / Điện áp đầu ra định mức 220 V AC / 380 V AC, 230 V AC / 400 V AC, 240 V AC / 415 V AC 3W/N + PE
Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức 50 Hz / 60 Hz
Max. Output Current / Dòng điện ngõ ra tối đa 16.7 A
Adjustable Power Factor / Hệ số công suất điều chỉnh 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha
Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa ≤ 3%
Output (Off Grid) / Đầu ra dự phòng
Compatible Backup Device / Thiết bị dự phòng tương thích SmartGuard-63A-T0 (3 pha)
Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức 10,000 W
Rated Output Voltage / Điện áp đầu ra định mức 220 V AC / 380 V AC, 230 V AC / 400 V AC, 240 V AC / 415 V AC 3W/N + PE
110% Overload / Quá tải 110% Liên tục
150% Overload / Quá tải 150% 1 phút (3 pha) / 5 phút (một pha)
200% Overload / Quá tải 200% 10 giây
Automatic Switchover Time / Thời gian chuyển mạch tự động ≤ 20 ms (với SmartGuard-63A-T0)
Protection Feature / Tính năng bảo vệ
Asymmetric Load / Tải lệch pha Có, hỗ trợ tải lệch pha 100% ba pha
Input-side Disconnection Device / Thiết bị ngắt kết nối phía đầu vào
Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo
DC Reverse Polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC
Insulation Detection / Phát hiện cách điện
DC Surge Protection / Bảo vệ chống sét DC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
AC Surge Protection / Bảo vệ chống sét AC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
Residual Current Detection / Phát hiện dòng điện dư
AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC
AC Short-circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch AC
AC Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp AC
Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện
Connector Temperature Detection / Phát hiện nhiệt độ đầu nối Có (đầu nối PV và pin lưu trữ)
Ripple Receiver Control / Điều khiển bộ thu tín hiệu ripple
Battery Charging from Grid / Sạc pin lưu trữ từ lưới điện
General Specification / Thông số chung
Operating Temperature Range / Phạm vi nhiệt độ vận hành –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F)
Relative Operating Humidity / Độ ẩm vận hành tương đối 0%–100% RH
Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m
Cooling / Phương thức làm mát Đối lưu tự nhiên
Noise / Độ ồn ≤ 29 dB
Display / Hiển thị Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar
Communication / Truyền thông RS485; WLAN / Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn); SA4H-A02 (tùy chọn)
Weight (incl. Mounting Brackets) / Khối lượng bao gồm khung giá đỡ 21 kg
Dimensions (incl. Mounting Brackets) / Kích thước bao gồm khung giá đỡ 490 mm x 460 mm x 130 mm
IP Rating / Cấp bảo vệ IP66
Nighttime Power / Công suất tiêu thụ ban đêm < 5.5 W
Optimizer Compatibility / Khả năng tương thích bộ tối ưu
DC MBUS Compatible Optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích DC MBUS SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P
Standards Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Safety / An toàn EN/IEC62109-1, EN/IEC62109-2
Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới IEC61727, IEC62116, MEA/PEA, G99, IRR-DCC-MV/IRR-TIC, Philippine Grid Code Resolution No. 07, NRS 097-2-1, EN50549-1, VDE4105, UTE15-712-1/VFR 2019, UNE217002, NTS631, RD244(UNE217001), PPDS, ROGA, TOR Erzeuger, CEI 0-21:2020-12 V1, CEI-016, C10/C11
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO