SUN2000-5K-LB0 – Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha

88 

Đã bán 900
Thông số kỹ thuật
Huawei SUN2000-LB0 · SUN2000-5K-LB0
5kW
(1 pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(Chống bụi, chống nước)
10 năm
(tiêu chuẩn)
Efficiency / Hiệu suất
Model / Mã sản phẩm SUN2000-5K-LB0
Max. Efficiency / Hiệu suất tối đa 97.8%
European Weighted Efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu 97.1%
Input (PV) / Đầu vào PV
Recommended Max. PV Power / Công suất PV khuyến nghị tối đa 7,500 Wp
Max. Input Voltage / Điện áp ngõ vào tối đa 600 V
Start-up Voltage / Điện áp khởi động 50 V
MPPT Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT 40–560 V
Rated Input Voltage / Điện áp đầu vào định mức 360 V
Max. Input Current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT 16 A
Max. Short-circuit Current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 20 A
Number of MPP Trackers / Số lượng MPPT 2
Max. Inputs per MPP Tracker / Số ngõ vào tối đa trên mỗi MPPT 1
Input (DC Battery) / Đầu vào pin lưu trữ DC
Compatible Battery / Pin lưu trữ tương thích LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1
Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động của pin lưu trữ 350–560 V DC
Max. Operating Current / Dòng điện hoạt động tối đa 16.5 A
Max. Charge Power / Công suất sạc tối đa 6,000 W
Max. Discharge Power / Công suất xả tối đa 5,500 W
Output (On Grid) / Đầu ra hòa lưới
Grid Connection / Kết nối lưới điện Một pha
Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức 5,000 W
Max. Apparent Power / Công suất biểu kiến tối đa 5,500 VA
Rated Output Voltage / Điện áp đầu ra định mức 220 V AC / 230 V AC / 240 V AC
Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức 50 Hz / 60 Hz
Max. Output Current / Dòng điện ngõ ra tối đa 25 A
Adjustable Power Factor / Hệ số công suất điều chỉnh 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha
Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa ≤ 3%
Backup Power Output / Công suất đầu ra dự phòng Có, thông qua SmartGuard-63A-S0
Protection Feature / Tính năng bảo vệ
Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo
DC Reverse Polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC
Insulation Monitoring / Giám sát cách điện
DC Surge Protection / Bảo vệ chống sét DC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
AC Surge Protection / Bảo vệ chống sét AC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
Residual Current Monitoring / Giám sát dòng điện dư
AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC
AC Short-circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch AC
AC Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp AC
Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện
Battery Charging from Grid / Sạc pin lưu trữ từ lưới điện
General Specification / Thông số chung
Operating Temperature Range / Phạm vi nhiệt độ vận hành –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F)
Relative Operating Humidity / Độ ẩm vận hành tương đối 0%–100% RH
Operating Altitude / Độ cao lắp đặt cho phép 0–4,000 m (giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m)
Cooling / Phương thức làm mát Đối lưu tự nhiên
Display / Hiển thị Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar
Communication / Truyền thông RS485, WLAN qua mô-đun WLAN tích hợp trên inverter; Ethernet qua Smart Dongle-WLAN FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn); SA4H-A02
Weight (incl. Mounting Brackets) / Khối lượng bao gồm khung giá đỡ < 15 kg
Dimensions (incl. Mounting Plate) / Kích thước bao gồm tấm lắp đặt 425 mm x 376.5 mm x 150 mm
IP Rating / Cấp bảo vệ IP66
Nighttime Power / Công suất tiêu thụ ban đêm < 3 W
Optimizer Compatibility / Khả năng tương thích bộ tối ưu
DC MBUS Compatible Optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích DC MBUS SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P
Standards Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Safety / An toàn EN/IEC 62109-1, EN/IEC 62109-2
Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới G98, G99, G100, EN 50549-1, CEI 0-21, VDE-AR-N-4105, C10/11, P140, UTE C15-712, TOR Erzeuger, IEC61727, IEC62116
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO