Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P8K02-NV-YD-L |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P8K02-NV-YD-L |
88 ₫
Đã bán 1.222| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P8K02-NV-YD-L |
| Thương hiệu | Solis |
| Inverter Type / Loại inverter | Hybrid |
| Phase / Số pha | Three Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 16 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 12.8 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 550 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 200 – 850 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 20 A / 40 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 30 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 3 |
| Battery type / Pin lưu trữ tương thích | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 180 A |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 / 1 |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc / xả tối đa mỗi cổng | 150 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 8 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 8 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 12.2 A / 11.5 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 18.3 A / 17.3 A |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 8 kW |
| Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 12.2 A / 11.5 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa | 50 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 8 kW |
| Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức | 12.2 A / 11.5 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 96.4% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 95.0% / 94.4% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 94.5% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II (Optional) |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha | 50% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 430 × 660 × 305 mm |
| Weight / Trọng lượng | 42 kg |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery) |
| Self-consumption / Tự tiêu thụ | < 30 W |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ làm việc | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | EN 50549-1/-10, VDE 4105&VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 Quick connection plug |
| Battery connection / Kết nối pin | Screw terminal |
| AC connection / Kết nối AC | Screw terminal |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao diện truyền thông | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×4; Optional: 2G/3G/4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-EH3P8K02-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 8KW 3 Pha (Áp Thấp)
S6-EH3P8K02-NV-YD-L là inverter hybrid Solis 8kW 3 pha áp thấp, thuộc series S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L. Model này phù hợp hệ điện mặt trời 3 pha cần vừa hòa lưới, vừa sạc pin lưu trữ, vừa cấp điện dự phòng cho nhóm tải quan trọng khi điện lưới bị gián đoạn. Thiết bị dùng dải pin 40-60V, có cổng backup 8kW, cổng máy phát, cổng smart load, CT hoặc meter và giám sát qua SolisCloud.[1][2]
Điểm đáng chú ý của model 8K là cấu hình vừa phải nhưng vẫn đủ nhóm chức năng của inverter hybrid 3 pha. Dàn PV khuyến nghị tối đa đạt 16kW, công suất PV sử dụng tối đa 12.8kW, 2 MPPT với tối đa 3 chuỗi đầu vào, dòng PV tối đa 20A / 40A và dòng ngắn mạch tối đa 30A / 50A. Phần pin cho phép dòng sạc/xả tối đa 180A, 2 cổng pin, 1 cổng BMS và giao tiếp CAN / RS485.[1]
Với cấp bảo vệ IP66, làm mát bằng quạt thông minh, màn hình LCD 7 inch, Bluetooth và APP, S6-EH3P8K02-NV-YD-L phù hợp nhà 3 pha, văn phòng nhỏ, cửa hàng, trạm bơm nhỏ hoặc hệ cần pin lưu trữ áp thấp. Khi bật chế độ tải không cân bằng, một pha có thể cấp tối đa 50% công suất định mức, tương đương 4kW cho model 8kW.[2]
S6-EH3P8K02-NV-YD-L là inverter hybrid Solis 8kW 3 pha áp thấp, dùng pin 40-60V, hỗ trợ PV khuyến nghị tối đa 16kW, backup 8kW, chuyển mạch dưới 10ms, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
S6-EH3P8K02-NV-YD-L tập trung vào hệ 3 pha cần lưu trữ điện. Thiết bị vừa nhận PV, vừa sạc pin, vừa cấp tải backup và vẫn quản lý được máy phát, smart load, CT hoặc meter trong cùng hệ thống.[1][2]
Model 8K có công suất đầu ra AC định mức 8kW và công suất biểu kiến tối đa 8kVA. Dòng điện lưới định mức đạt 12.2A / 11.5A trên hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Mức này hợp với hệ 3 pha cần pin lưu trữ nhưng không cần công suất inverter quá lớn.[1]
Thiết bị dùng pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60V. Dòng sạc/xả tối đa 180A đủ cho hệ pin áp thấp cần nạp xả ổn định trong khung công suất 8kW. Cổng BMS hỗ trợ CAN / RS485 để đồng bộ trạng thái pin và inverter.[1]
Công suất PV khuyến nghị tối đa đạt 16kW, công suất PV sử dụng tối đa 12.8kW. Cấu hình này phù hợp mái 3 pha cần ưu tiên tự dùng ban ngày và nạp pin vào giờ nắng tốt.[1]
S6-EH3P8K02-NV-YD-L có 2 MPPT với tối đa 3 chuỗi đầu vào. Dòng đầu vào tối đa 20A / 40A và dòng ngắn mạch tối đa 30A / 50A giúp thiết bị phù hợp nhiều cấu hình tấm pin công suất cao.[1]
Cổng backup có công suất định mức 8kW, thời gian chuyển mạch dưới 10ms và khả năng quá tải 2 lần công suất định mức trong 10 giây. Nhóm tải ưu tiên nên tách riêng để hệ dự phòng chạy gọn và ổn định.[1]
Bảng thông số của S6-EH3P8K02-NV-YD-L cần đọc theo đúng cột 8K. Các chỉ số chính gồm AC 8kW, PV khuyến nghị 16kW, PV sử dụng tối đa 12.8kW, pin 40-60V, dòng sạc/xả 180A, backup 8kW, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P8K02-NV-YD-L |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 16 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 12.8 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 550 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 20 A / 40 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 30 A / 50 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 3[1] |
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion / Lead-acid[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 180 A[1] |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng | 150 A[1] |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 / 1[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 8 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 8 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 12.2 A / 11.5 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 18.3 A / 17.3 A[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 8 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 12.2 A / 11.5 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 50 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 8 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 12.2 A / 11.5 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.4%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV / AC | 95.0% / 94.4%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 94.5%[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II, tùy chọn[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ điện / cấp quá áp | I / II (PV và BAT), III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 430 × 660 × 305 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 42 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery)[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <30 W[1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | EN 50549-1/-10, VDE 4105 & VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4 Quick connection plug[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Screw terminal[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Screw terminal[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel × 2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO × 4; tùy chọn: 2G / 3G / 4G[1] |
S6-EH3P8K02-NV-YD-L dùng bộ tiêu chuẩn kết nối lưới rộng cho nhiều thị trường, trong đó có EN 50549-1/-10, VDE 4105 & VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, Vietnam, MEA, PEA và CEI 0-21. Nhóm an toàn và tương thích điện từ gồm IEC/EN 62109-1/-2 và IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4.[1]
Thiết bị hỗ trợ hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Khi cài đặt, mã lưới cần chọn đúng khu vực vận hành để giới hạn điện áp, tần số và chế độ bảo vệ khớp yêu cầu tại công trình.[1][2]
Nhóm IEC/EN 62109-1/-2 là lớp tiêu chuẩn quan trọng với inverter có PV, pin lưu trữ, backup và cổng máy phát. Việc đấu nối vẫn phải do kỹ thuật viên đủ chuyên môn thực hiện.[1][2]
Tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 hỗ trợ vận hành ổn định trong môi trường có nhiều thiết bị điện. Với hệ 3 pha, nối đất, CT hoặc meter và dây AC cần làm đúng để tránh sai số điều khiển.[1]
Series S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L là dòng inverter hybrid Solis 3 pha áp thấp, gồm các mức công suất 5kW, 6kW, 8kW, 10kW, 12kW, 15kW và 18kW. S6-EH3P8K02-NV-YD-L nằm nằm trong nhóm công suất trung bình của series, phù hợp hệ 3 pha cần backup lớn và pin lưu trữ dòng cao.[1][2]
Model đang xem trong bài. Cấu hình chính gồm AC 8kW, PV khuyến nghị 16kW, PV sử dụng 12.8kW, backup 8kW, dòng pin 180A, 2 MPPT và tối đa 3 chuỗi PV.[1]
Các model trong cùng series dùng chung định hướng hybrid 3 pha áp thấp. Khi đổi model, các chỉ số như công suất PV, dòng AC, dòng pin và số chuỗi PV phải đọc lại đúng cột tương ứng.
Model 8kW phù hợp công trình có tải 3 pha vừa phải. Nếu có nhiều tải một pha chạy cùng lúc, cần kiểm tra giới hạn 50% công suất định mức trên từng pha khi bật tải không cân bằng.[2]
Bộ tài liệu của S6-EH3P8K02-NV-YD-L phục vụ ba việc chính: kiểm tra thông số 8K, lắp đặt đúng cổng PV, pin, Grid, Backup, Gen, CT hoặc meter và xử lý bảo hành khi thiết bị phát sinh lỗi. Khi dùng cho bài đăng web, các chỉ số kỹ thuật cần bám đúng cột 8K.[1][2][3]
S6-EH3P8K02-NV-YD-L cần lắp trên bề mặt chắc, không cháy, thoáng gió và tránh nắng trực tiếp. Khoảng hở tối thiểu quanh máy gồm 300mm hai bên, 500mm phía trước, 500mm phía dưới và 700mm giữa hai inverter khi lắp nhiều máy.[2]
Ưu tiên nơi có mái che, tường chắc và luồng gió hai bên không bị chặn. Máy phải treo thẳng đứng. Không đặt trong phòng kín nhỏ hoặc sát vật liệu dễ cháy.[2]
Cọc nối đất ngoài dùng đầu cos OT M5, lực siết 3.3N.m. Khi lắp nhiều inverter song song, các máy cần nối về cùng điểm đất để tránh chênh lệch điện thế giữa các vỏ máy.[2]
Dây PV dùng loại chuyên dụng, tiết diện 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm². Trước khi cắm MC4, cần đo điện áp chuỗi và xác nhận đúng cực DC+ / DC-.[2]
Pin phải được tắt trước khi đấu. Với nhóm 8-18K, cáp pin khuyến nghị 1AWG × 4. BAT+ và BAT- có 2 đầu vào, mỗi đầu vào tối đa 175A.[2]
Grid, Backup và Gen đều là cổng 3 pha. Dây AC Grid khuyến nghị 8-6AWG, AC Backup / AC Gen khuyến nghị 10-6AWG, PE 6AWG. Lực siết terminal 4-5N.m.[2]
CT đi kèm là thành phần quan trọng của hệ hybrid. Mũi tên CT cần hướng về phía lưới. Nếu dùng smart meter, cấu hình meter phải khớp đúng vị trí lắp tại điểm kết nối lưới.[2]
Sau khi đăng nhập bằng Bluetooth, cần cài thời gian, model pin, meter, mã lưới và chế độ vận hành. Chế độ Self-use thường phù hợp khi muốn ưu tiên dùng điện mặt trời cho tải và sạc pin.[2]
Không nối backup trực tiếp vào lưới
Cổng AC Backup không được nối vào lưới. Sai lỗi này có thể làm hỏng thiết bị và gây mất an toàn điện.[2]
Chờ 5 phút trước khi can thiệp
Sau khi ngắt lưới, PV và pin, cần chờ tối thiểu 5 phút trước khi chạm vào phần bên trong thiết bị.[2]
Đọc đúng tem đấu dây
Một số model sớm trong nhóm 8-8K có thứ tự pha trên cổng Grid và Backup là L3, L2, L1. Cần lắp theo đúng silk-screen trên inverter thực tế.[2]
S6-EH3P8K02-NV-YD-L không yêu cầu bảo trì phức tạp, nhưng khu vực quạt, khe gió, màn hình, đèn báo, dây AC, dây pin và điểm CT cần được kiểm tra định kỳ để tránh lỗi lặp lại khi hệ chạy tải cao.[2]
Quạt lấy gió từ bên trái và xả gió sang bên phải. Bụi, thùng đồ hoặc tường chắn sát thân máy đều làm giảm tản nhiệt.
Màn hình LCD và đèn trạng thái cần nhìn rõ. Khi có Alarm, cần ghi lại mã lỗi, trạng thái tải, PV và pin để xử lý nhanh hơn.
Không vệ sinh khi thiết bị đang nóng. Tắt máy, để nguội và dùng bàn chải mềm hoặc khăn sạch. Không dùng dung môi, vật liệu nhám hoặc chất ăn mòn.[2]
Khi inverter báo lỗi, nên ghi lại mã cảnh báo, thời điểm xuất hiện, trạng thái lưới, PV, pin, tải backup và ảnh chụp màn hình. Nếu lỗi còn sau khi tắt máy, chờ 5 phút và khởi động lại, cần liên hệ đơn vị phân phối hoặc trung tâm dịch vụ.[2]
NO-GridOV-G-V01UN-G-V01
Kiểm tra điện áp lưới, dây AC, CB, thứ tự pha và điểm đấu nối. Nếu lưới bất thường liên tục, không ép máy vận hành ngoài giới hạn.
NO-BatteryBatName-FAILCAN Fail
Kiểm tra cáp pin, CB pin, cổng CAN, đúng loại cáp và đúng model pin trong phần Battery Setting. CAN Fail thường là lỗi mất giao tiếp giữa inverter và pin.[2]
OV-DC01OV-DC02PV ISO-PRO
Kiểm tra điện áp chuỗi, đầu MC4, dây DC, độ ẩm, lớp cách điện và khả năng rò về đất. Không thao tác DC khi dòng chuỗi còn cao.
Over-LoadOV-ILLCOV-TEM
Kiểm tra tải backup, tải khởi động cao, quạt, khe gió và nhiệt độ quanh máy. Với model 8kW, tải lệch pha quá lớn cũng cần được kiểm tra.
ILeak-PRO01ILeak-PRO02ILeak_Check
Kiểm tra nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và cách điện. Nhóm lỗi này liên quan trực tiếp đến an toàn điện nên không bỏ qua.
LmtByEPMLmtByDRMLmtByTemp
Kiểm tra cấu hình export control, DRM, CT hoặc meter, nhiệt độ máy và điều kiện lưới. Không kết luận lỗi phần cứng khi chưa kiểm tra các giới hạn điều khiển.
S6-EH3P8K02-NV-YD-L thuộc nhóm Solis Energy Storage Inverter. Chính sách Standard Limited Warranty áp dụng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho nhóm sản phẩm này trong vùng địa lý thuộc phạm vi chính sách.[3]
5 năm
Sản phẩm được tham chiếu theo nhóm Energy Storage Inverter với thời hạn 5 năm khi đáp ứng điều kiện chính sách bảo hành của Solis.[3]
Hồ sơ
Hồ sơ nên có model, serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm phải còn đọc rõ và gắn đúng trên thiết bị.[3]
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng đồng thời triển khai tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong quá trình vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660 Email: lienhe@vietnamsolar.vn Gọi 088.60.60.660
S6-EH3P8K02-NV-YD-L phù hợp công trình 3 pha cần lưu trữ điện và backup vừa đủ cho nhóm tải ưu tiên 3 pha. Model này đáng chú ý ở PV 16kW, pin 40-60V, dòng pin 180A, backup 8kW và khả năng tải không cân bằng mỗi pha tối đa 4kW.[1][2]
Phù hợp
8kW 3 pha đủ tốt cho công trình có nhiều nhóm tải chạy cùng lúc. Khi có pin, hệ có thể giảm phụ thuộc vào lưới và giữ nhóm tải quan trọng khi mất điện.
PV
PV khuyến nghị 16kW giúp tăng sản lượng ban ngày. Đây là lợi thế khi vừa muốn cấp tải, vừa muốn nạp pin lưu trữ.
Backup
Backup 8kW không có nghĩa là đưa toàn bộ tải vào nhánh dự phòng. Tải lớn cần tách nhóm và tính dòng khởi động để tránh Over-Load.
Lưu ý
Hệ song song hỗ trợ tối đa 6 inverter, nhưng không hỗ trợ song song khác model. Ví dụ 12K và 8K không được ghép song song với nhau.[2]
Inverter hybrid 8kW 3 pha có nhiều cổng và nhiều chế độ vận hành. Hiểu sai thường đến từ việc nhìn một thông số riêng lẻ mà bỏ qua giới hạn PV, pin, backup, tải lệch pha và CT hoặc meter.
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào những điểm người mua thường cần xác nhận trước khi chọn S6-EH3P8K02-NV-YD-L: công suất, PV, pin, backup, tải một pha, CT hoặc meter, song song và bảo hành.
Với inverter hybrid 8kW 3 pha, báo giá nên tách rõ hai nhu cầu. Một là mua riêng inverter để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có. Hai là triển khai trọn gói hệ điện mặt trời có pin lưu trữ. Hai phương án có chi phí khác nhau vì phần pin, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt không giống nhau.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp khi cần mua riêng inverter cho công trình đang có đội kỹ thuật. Báo giá cần xác nhận đúng mã, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép pin.
TRỌN GÓI
Phù hợp công trình cần khảo sát tải, mái, tủ điện và vị trí lắp đặt. Chi phí phụ thuộc công suất PV, loại pin, dung lượng pin, tải backup và vật tư bảo vệ.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar , đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016 , phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






