S6-EH3P10K2-H – Inverter Hybrid 10kW 3 Pha Solis (Áp Cao)

88 

Đã bán 1.807

Thông số kỹ thuật S6-EH3P10K2-H

S6-EH3P10K2-H
10kW
(Ba pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-EH3P10K2-H
Thương hiệu Solis
Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao Three Phase | High Voltage
Đầu vào DC phía PV / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa 20 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 16 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 160 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 200 – 850 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 16 A / 16 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 24 A / 24 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 2 / 2
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin Li-ion
Battery voltage range / Dải điện áp pin 120 – 600 V ①
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 10 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 50 A
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất AC định mức 10 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 10 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 380 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 15.2 A / 14.4 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 15.2 A / 14.4 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 304 – 437 V / 320 – 460 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 22.7 A / 21.7 A
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Frequency range / Dải tần số 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz
Đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất ngõ dự phòng 10 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 1.6 times of rated power, 60 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 3/N/PE, 380 V / 400 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 15.2 A / 14.4 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 2%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.90%
EU efficiency / Hiệu suất EU 97.51%
BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV 98.31%
BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC 97.50%
Bảo vệ / Protection
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II (optional)
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
PV over voltage protection / Bảo vệ quá áp PV Yes
Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin Yes
Dữ liệu chung / General Data
Max. allowable phase imbalance (grid & back-up) / Mất cân bằng pha tối đa cho phép lưới & dự phòng 100%
Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha lưới & dự phòng 50% rated power
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 600 × 500 × 230 mm
Weight / Trọng lượng 30.2 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 25 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình < 46.9 dB(A)
Cooling concept / Cách làm mát Natural cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G98 or G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, EK18
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-3
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 connector
Battery connection / Kết nối pin Quick connection plug
AC connection / Kết nối AC Quick connection plug
Display / Hiển thị LED indicator & Bluetooth + APP
Communication / Giao tiếp CAN, RS485, Optional: Wi-Fi, Cellular, LAN
Ghi chú / Note
Battery voltage note / Ghi chú điện áp pin ① Supports max. battery voltage to 700 V.