S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) – Inverter Hybrid Solis 10KW 1 Pha (Áp Thấp)

88 

Đã bán 422

Thông số kỹ thuật S6-EH1P10K-L-PLUS (21A)

S6-EH1P10K-L-PLUS (21A)
10kW
(Một pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-EH1P10K-L-PLUS (21A)
Thương hiệu Solis
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Phase / Số pha Single Phase | Low Voltage
Đầu vào DC phía PV / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa 20 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 16 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 500 V
Rated voltage / Điện áp định mức 330 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 90 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 90 – 435 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 42 A / 42 A
Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC 21 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 48 A / 48 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 2 / 4
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Pin lưu trữ tương thích Li-ion / Lead-acid
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 – 60 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 10 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 210 A
Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS 1 / 1
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất AC định mức 10 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 10 kVA
Rated grid voltage / Điện áp AC định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 45.5 A / 43.5 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 187 – 253 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 65 A
Đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất ngõ dự phòng 10 kW
Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải 2 times of rated power, 10 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp AC định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 45.5 A / 43.5 A
Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa 65 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 2%
Đầu vào AC phía máy phát / Input AC (Generator side)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 10 kW
Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức 45.5 A / 43.5 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 1/N/PE, 220 V / 230 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 96.2%
EU efficiency / Hiệu suất EU 96.1%
BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC 95.3% / 93.9%
Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin 93.8%
Bảo vệ / Protection
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện Yes
Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư Yes
Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN)
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 335 × 560 × 253 mm
Weight / Trọng lượng 23.8 kg
Topology / Cấu trúc Non-isolated (PV), Isolated (Battery)
Self-consumption / Tự tiêu thụ < 40 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ làm việc -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình < 65 dB(A)
Cooling concept / Cách làm mát Intelligent redundant fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 3000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 connector
Battery connection / Kết nối pin Terminal Block
AC connection / Kết nối AC Terminal Block
Display / Hiển thị 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication interface / Giao tiếp Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×2; Optional: 2G/3G/4G