S6-EH3P12K02-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 12KW 3 Pha (Áp Thấp)

88 

Đã bán 2.629
Thông số kỹ thuật
Solis S6-EH3P12K02-NV-YD-L · 12kW 3 Pha
12kW
(Ba pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-EH3P12K02-NV-YD-L
Thương hiệu Solis
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Phase / Số pha Three Phase | Low Voltage
Đầu vào DC phía PV / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa 24 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 19.2 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 550 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 160 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 200 – 850 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 20 A / 40 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 30 A / 50 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 2 / 3
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Pin lưu trữ tương thích Li-ion / Lead-acid
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 – 60 V
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 250 A
Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS 2 / 1
Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc / xả tối đa mỗi cổng 150 A
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất AC định mức 12 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 12 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 18.2 A / 17.3 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 27.3 A / 26.0 A
Đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất ngõ dự phòng 12 kW
Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải 2 times of rated power, 10 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp AC định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 18.2 A / 17.3 A
Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa 50 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 3%
Đầu vào AC phía máy phát / Input AC (Generator side)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 12 kW
Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức 18.2 A / 17.3 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.5%
EU efficiency / Hiệu suất EU 96.4%
BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC 95.0% / 94.4%
Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin 94.5%
Bảo vệ / Protection
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II (Optional)
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện Yes
Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư Yes
Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN)
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Dữ liệu chung / General Data
Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha 50% rated power
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 430 × 660 × 305 mm
Weight / Trọng lượng 42 kg
Topology / Cấu trúc Non-isolated (PV), Isolated (Battery)
Self-consumption / Tự tiêu thụ < 30 W
Operating temperature range / Dải nhiệt độ làm việc -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình < 65 dB(A)
Cooling concept / Cách làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới EN 50549-1/-10, VDE 4105&VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 Quick connection plug
Battery connection / Kết nối pin Screw terminal
AC connection / Kết nối AC Screw terminal
Display / Hiển thị 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication interface / Giao diện truyền thông Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×4; Optional: 2G/3G/4G