S6-EH3P15K02-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 15KW 3 Pha (Áp Thấp)
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha Nổi bật
Công suất 3 pha cho tải lớn
Model 15K có công suất đầu ra AC định mức 15kW và công suất biểu kiến tối đa 15kVA. Dòng điện lưới định mức đạt 22.8A / 21.7A trên hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Đây là mức phù hợp cho hệ 3 pha cần vận hành nhiều nhóm tải cùng lúc.[1]Ghép pin áp thấp 40-60V
Thiết bị dùng pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60V. Dòng sạc/xả tối đa 290A giúp hệ lưu trữ phản hồi tốt hơn khi tải thay đổi nhanh. Cổng BMS hỗ trợ CAN / RS485 để đồng bộ trạng thái pin và inverter.[1]Dàn PV lớn hơn công suất inverter
Công suất PV khuyến nghị tối đa đạt 30kW, công suất PV sử dụng tối đa 24kW. Cấu hình này phù hợp mái có diện tích tốt, cần tăng sản lượng ban ngày để vừa cấp tải vừa nạp pin lưu trữ.[1]2 MPPT, tối đa 4 chuỗi PV
S6-EH3P15K02-NV-YD-L có 2 MPPT với tối đa 4 chuỗi đầu vào. Dòng đầu vào tối đa 40A / 40A và dòng ngắn mạch tối đa 50A / 50A giúp thiết bị phù hợp nhiều cấu hình tấm pin công suất cao.[1]Dự phòng 15kW khi mất lưới
Cổng backup có công suất định mức 15kW, thời gian chuyển mạch dưới 10ms và khả năng quá tải 2 lần công suất định mức trong 10 giây. Nhóm tải quan trọng vẫn cần được tách riêng để hệ chạy ổn định khi điện lưới gián đoạn.[1]Vỏ IP66, quạt thông minh
Thiết bị đạt IP66, vận hành trong dải -25°C đến +60°C, độ ẩm 0-100% và độ cao tối đa 4000m. Làm mát bằng quạt thông minh giúp model 15K kiểm soát nhiệt tốt hơn khi chạy tải cao.[1]2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P15K02-NV-YD-L |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 30 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 24 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 550 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 40 A / 40 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 4[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion / Lead-acid[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 290 A[1] |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 / 1[1] |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng | 150 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 15 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 15 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 22.8 A / 21.7 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 34.2 A / 32.5 A[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 15 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 22.8 A / 21.7 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 50 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
Input AC Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 15 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 22.8 A / 21.7 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.4%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV / AC | 95.0% / 94.4%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 94.5%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II, tùy chọn[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ điện / cấp quá áp | I / II (PV và BAT), III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha | 50% công suất định mức, tương đương 7.5 kW[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 430 × 660 × 305 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 42 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery)[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <30 W[1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | EN 50549-1/-10, VDE 4105 & VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4 Quick connection plug[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Screw terminal[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Screw terminal[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel × 2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO × 4; tùy chọn: 2G / 3G / 4G[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L Chứng nhận
Hồ sơ kết nối lưới 3 pha
Thiết bị hỗ trợ hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Khi cài đặt, mã lưới cần chọn đúng khu vực vận hành để giới hạn điện áp, tần số và chế độ bảo vệ khớp yêu cầu tại công trình.[1][2]An toàn cho inverter hybrid
Nhóm IEC/EN 62109-1/-2 là lớp tiêu chuẩn quan trọng với inverter có PV, pin lưu trữ, backup và cổng máy phát. Việc đấu nối vẫn phải do kỹ thuật viên đủ chuyên môn thực hiện.[1][2]Tương thích điện từ
Tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 hỗ trợ vận hành ổn định trong môi trường có nhiều thiết bị điện. Với hệ 3 pha, nối đất, CT hoặc meter và dây AC cần làm đúng để tránh sai số điều khiển.[1]4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L Model
S6-EH3P10K02-NV-YD-L
Công suất AC 10 kW, dàn PV khuyến nghị 20 kW, dòng sạc/xả tối đa 220 A.[1]
S6-EH3P12K02-NV-YD-L
Công suất AC 12 kW, dàn PV khuyến nghị 24 kW, dòng sạc/xả tối đa 250 A.[1]
S6-EH3P15K02-NV-YD-L
Công suất AC 15 kW, dàn PV khuyến nghị 30 kW, dòng sạc/xả tối đa 290 A, 2 cổng pin / 1 cổng BMS, mỗi cổng tối đa 150 A.[1]
S6-EH3P18K02-NV-YD-L
Công suất AC 18 kW, dàn PV khuyến nghị 36 kW, dòng sạc/xả tối đa 320 A.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha Lắp đặt
Chọn vị trí treo máy
Ưu tiên nơi có mái che, tường chắc và luồng gió hai bên không bị chặn. Máy phải treo thẳng đứng. Không đặt trong phòng kín nhỏ hoặc sát vật liệu dễ cháy.[2]Nối đất trước khi đấu điện
Cọc nối đất ngoài dùng đầu cos OT M5, lực siết 3.3N.m. Khi lắp nhiều inverter song song, các máy cần nối về cùng điểm đất để tránh chênh lệch điện thế giữa các vỏ máy.[2]Đấu PV đúng cực
Dây PV dùng loại chuyên dụng, tiết diện 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm². Trước khi cắm MC4, cần đo điện áp chuỗi và xác nhận đúng cực DC+ / DC-.[2]Đấu AC Grid, Backup và Gen
Grid, Backup và Gen đều là cổng 3 pha. Dây AC Grid khuyến nghị 8-6AWG, AC Backup / AC Gen khuyến nghị 10-6AWG, PE 6AWG. Lực siết terminal 4-5N.m.[2]Gắn CT hoặc meter
CT đi kèm là thành phần quan trọng của hệ hybrid. Mũi tên CT cần hướng về phía lưới. Nếu dùng smart meter, cấu hình meter phải khớp đúng vị trí lắp tại điểm kết nối lưới.[2]Cài đặt qua SolisCloud
Sau khi đăng nhập bằng Bluetooth, cần cài thời gian, model pin, meter, mã lưới và chế độ vận hành. Chế độ Self-use thường phù hợp khi muốn ưu tiên dùng điện mặt trời cho tải và sạc pin.[2]7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha Bảo trì
Giữ khe gió thông thoáng
Quạt lấy gió từ bên trái và xả gió sang bên phải. Bụi, thùng đồ hoặc tường chắn sát thân máy đều làm giảm tản nhiệt.Quan sát màn hình và cảnh báo
Màn hình LCD và đèn trạng thái cần nhìn rõ. Khi có Alarm, cần ghi lại mã lỗi, trạng thái tải, PV và pin để xử lý nhanh hơn.Tắt máy trước khi vệ sinh
Không vệ sinh khi thiết bị đang nóng. Tắt máy, để nguội và dùng bàn chải mềm hoặc khăn sạch. Không dùng dung môi, vật liệu nhám hoặc chất ăn mòn.[2]- Kiểm tra quạt và hai bên thân máy không bị che.
- Kiểm tra dây PV, đầu MC4 và dấu hiệu nóng bất thường.
- Kiểm tra cáp pin, cáp BMS, CAN / RS485 và trạng thái pin.
- Kiểm tra dây AC Grid, Backup, Gen và dây PE nối đất.
- Kiểm tra CT hoặc meter nếu số liệu công suất trên SolisCloud hiển thị lệch.
- Không tự mở vỏ hoặc thay linh kiện nếu không có chuyên môn.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L Sự cố
Nhóm lỗi điện lưới
Kiểm tra điện áp lưới, dây AC, CB, thứ tự pha và điểm đấu nối. Nếu lưới bất thường liên tục, không ép máy vận hành ngoài giới hạn.Nhóm lỗi pin và BMS
Kiểm tra cáp pin, CB pin, cổng CAN, đúng loại cáp và đúng model pin trong phần Battery Setting. CAN Fail thường là lỗi mất giao tiếp giữa inverter và pin.[2]Nhóm lỗi PV và cách điện
Kiểm tra điện áp chuỗi, đầu MC4, dây DC, độ ẩm, lớp cách điện và khả năng rò về đất. Không thao tác DC khi dòng chuỗi còn cao.Nhóm lỗi tải và nhiệt
Kiểm tra tải backup, tải khởi động cao, quạt, khe gió và nhiệt độ quanh máy. Với model 15kW, tải lệch pha quá lớn cũng cần được kiểm tra.Nhóm lỗi dòng rò
Kiểm tra nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và cách điện. Nhóm lỗi này liên quan trực tiếp đến an toàn điện nên không bỏ qua.Nhóm giới hạn công suất
Kiểm tra cấu hình export control, DRM, CT hoặc meter, nhiệt độ máy và điều kiện lưới. Không kết luận lỗi phần cứng khi chưa kiểm tra các giới hạn điều khiển.9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha Bảo hành
Bảo hành tiêu chuẩn
Sản phẩm được tham chiếu theo nhóm Energy Storage Inverter với thời hạn 5 năm khi đáp ứng điều kiện chính sách bảo hành của Solis.[3]Cần giữ đủ chứng từ
Hồ sơ nên có model, serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm phải còn đọc rõ và gắn đúng trên thiết bị.[3]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L VNS
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng đồng thời triển khai tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong quá trình vận hành hệ thống.[4]
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660 Email: [email protected] Gọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha Đánh giá
Nhà lớn, biệt thự, văn phòng và xưởng nhỏ
15kW 3 pha đủ tốt cho công trình có nhiều nhóm tải chạy cùng lúc. Khi có pin, hệ có thể giảm phụ thuộc vào lưới và giữ nhóm tải quan trọng khi mất điện.Dễ mở rộng dàn pin mặt trời
PV khuyến nghị 30kW giúp tăng sản lượng ban ngày. Đây là lợi thế khi vừa muốn cấp tải, vừa muốn nạp pin lưu trữ.Cần chia tải rõ ràng
Backup 15kW không có nghĩa là đưa toàn bộ tải vào nhánh dự phòng. Tải lớn cần tách nhóm và tính dòng khởi động để tránh Over-Load.Không dùng lẫn với model khác khi chạy song song
Hệ song song hỗ trợ tối đa 6 inverter, nhưng không hỗ trợ song song khác model. Ví dụ 12K và 15K không được ghép song song với nhau.[2]12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L 15KW 3 pha FAQ
14. Giá inverter Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L và nhận báo giá Báo giá
Với inverter hybrid 15kW 3 pha, báo giá nên tách rõ hai nhu cầu. Một là mua riêng inverter để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có. Hai là triển khai trọn gói hệ điện mặt trời có pin lưu trữ. Hai phương án có chi phí khác nhau vì phần pin, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt không giống nhau.














































