S6-EH3P15K02-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 15KW 3 Pha

88 

Đã bán 1.609
Thông số kỹ thuật
Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L
15kW
(Ba pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-EH3P15K02-NV-YD-L
Thương hiệu Solis
Three Phase | Low Voltage / Ba pha | Điện áp thấp Three Phase | Low Voltage
Đầu vào DC phía PV / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa 30 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 24 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 550 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 160 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 200 – 850 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 40 A / 40 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 50 A / 50 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 2 / 4
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Pin lưu trữ tương thích Li-ion / Lead-acid
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 – 60 V
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 290 A
Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS 2 / 1
Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc / xả tối đa mỗi cổng 150 A
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất AC định mức 15 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 15 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 22.8 A / 21.7 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 34.2 A / 32.5 A
Đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất ngõ dự phòng 15 kW
Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải 2 times of rated power, 10 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp AC định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 22.8 A / 21.7 A
Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa 50 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 3%
Đầu vào AC phía máy phát / Input AC (Generator side)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 15 kW
Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức 22.8 A / 21.7 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.5%
EU efficiency / Hiệu suất EU 96.4%
BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC 95.0% / 94.4%
Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin 94.5%
Bảo vệ / Protection
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II (Optional)
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện Yes
Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư Yes
Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN)
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Dữ liệu chung / General Data
Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha 50% rated power
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 430 × 660 × 305 mm
Weight / Trọng lượng 42 kg
Topology / Cấu trúc Non-isolated (PV), Isolated (Battery)
Self-consumption / Tự tiêu thụ < 30 W
Operating temperature range / Dải nhiệt độ làm việc -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình < 65 dB(A)
Cooling concept / Cách làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới EN 50549-1/-10, VDE 4105&VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 Quick connection plug
Battery connection / Kết nối pin Screw terminal
AC connection / Kết nối AC Screw terminal
Display / Hiển thị 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication interface / Giao diện truyền thông Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×4; Optional: 2G/3G/4G
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO