Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH1P18K03-NV-YD-L |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH1P18K03-NV-YD-L |
88 ₫
Đã bán 2.362| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH1P18K03-NV-YD-L |
| Thương hiệu | Solis |
| Inverter Type / Loại inverter | Hybrid |
| Phase / Số pha | Single Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 36 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 28.8 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 380 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 80 – 520 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 42 A / 42 A / 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 6 |
| Battery type / Pin lưu trữ tương thích | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 320 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 18 kW |
| Operation phase / Pha hoạt động | L/N/PE |
| Rated grid voltage / Điện áp AC định mức | 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 81.8 A / 78.2 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187 – 253 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 122.7 A / 117.4 A |
| Frequency range / Dải tần số | 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 18 kW |
| Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 81.8 A / 78.2 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 18 kW |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 81.8 A / 78.2 A |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.0% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV | > 94.9% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC | > 94.33% / 93.51% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes (PV only) |
| Ground fault monitoring / Giám sát lỗi chạm đất | Yes |
| Integrated AFCI / AFCI tích hợp | Optional |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 459 × 845 × 313 mm |
| Weight / Trọng lượng | 55.5 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ làm việc | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN50549-1 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 plug (PV port) / Terminal Block (BAT port) |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Cellular, Wi-Fi, LAN |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-EH1P18K03-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 18KW 1 Pha (Áp Thấp)
Model S6-EH1P18K03-NV-YD-L định vị là inverter hybrid Solis 18 kW 1 pha áp thấp – cấu hình được Solis thiết kế riêng cho hệ điện mặt trời 1 pha công suất cao, tích hợp cổng pin lưu trữ và ngõ dự phòng trong cùng một thiết bị.[1][2]
S6-EH1P18K03-NV-YD-L được xếp vào nhóm model cao nhất của series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L, sở hữu 3 MPPT và tối đa 6 chuỗi đầu vào tấm pin. Công suất PV khuyến nghị đến 36 kW, công suất sử dụng tối đa 28.8 kW, điện áp DC tối đa 550 V.[1]
Về phía lưu trữ, thiết bị tương thích pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60 V với dòng sạc/xả tối đa 320 A. Ngõ dự phòng định mức 18 kW, chuyển mạch dưới 10 ms, đạt cấp bảo vệ IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo chính sách Solis.[1][3]
S6-EH1P18K03-NV-YD-L thuộc dòng inverter hybrid Solis 18 kW 1 pha áp thấp, được thiết kế cho hệ điện mặt trời 1 pha cần mức công suất cao. Cổng pin lưu trữ và ngõ dự phòng được tích hợp trong cùng một thiết bị – rút gọn hạ tầng và đơn giản hóa quản lý hệ thống. [1][2]
Khi triển khai hệ hybrid 1 pha cần mức công suất cao, S6-EH1P18K03-NV-YD-L được xếp vào nhóm thiết bị phù hợp nhờ cấu hình vừa hòa lưới vừa làm việc với pin lưu trữ. Ngõ backup 18 kW đảm bảo duy trì nhóm tải thiết yếu liên tục khi lưới bị gián đoạn. [1][2]
Công suất hòa lưới đạt 18 kW, tương đương ngõ dự phòng cũng định mức 18 kW. Cấu hình đối xứng này phù hợp công trình 1 pha sử dụng nhiều thiết bị điện và cần năng lực backup đủ mạnh khi lưới mất ổn định.[1]
Với 3 MPPT và tối đa 6 chuỗi đầu vào, thiết bị xử lý linh hoạt các mái lắp đặt đa hướng hoặc nhiều vùng bức xạ khác nhau – mỗi MPPT độc lập theo dõi điểm công suất cực đại của từng dàn tấm pin.[1]
Model 18K03 tương thích pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60 V, giao tiếp BMS qua CAN/RS485. Dòng sạc/xả tối đa 320 A – mức cao nhất trong toàn bộ series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L.[1]
Ngõ dự phòng định mức 18 kW với thời gian chuyển mạch dưới 10 ms khi lưới mất. Nhóm tải được cấp điện liên tục từ pin lưu trữ, đảm bảo hoạt động ổn định cho thiết bị thiết yếu trong suốt thời gian gián đoạn lưới.[1]
Series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L hỗ trợ mở rộng quy mô bằng cách kết nối song song tối đa 6 inverter. Khi triển khai theo cấu hình này, kỹ thuật viên cần cài đặt đúng vai trò master/slave và địa chỉ từng thiết bị trước khi đưa vào vận hành.[2]
Ba nhóm thông số cốt lõi quyết định cấu hình hệ của S6-EH1P18K03-NV-YD-L: công suất AC 18 kW, PV khuyến nghị tối đa 36 kW và dải pin lưu trữ 40-60 V. Việc xác định đúng ba giới hạn này từ đầu quyết định cách phân chia chuỗi tấm pin, lựa chọn pin và nhóm tải backup. [1][2]
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P18K03-NV-YD-L |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị | 36 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 28.8 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 380 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 80-520 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 42 A / 42 A / 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi tối đa | 3 / 6 |
| Battery type / Loại pin | Pin lithium-ion / Ắc quy chì-axit |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 320 A |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 18 kW |
| Operation phase / Pha vận hành | L/N/PE (pha / trung tính / tiếp địa) |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 81.8 A / 78.2 A |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (0.8 sớm pha – 0.8 trễ pha) |
| THDi / Méo hài dòng điện | <3% |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 122.7 A / 117.4 A |
| Frequency range / Dải tần số | 45-55 Hz / 55-65 Hz |
| Rated output power / Công suất dự phòng định mức | 18 kW |
| Max. apparent output power / Quá tải dự phòng | 2 lần công suất định mức trong 10 giây |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch | <10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp dự phòng định mức | L/N/PE (pha / trung tính / tiếp địa), 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức dự phòng | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng dự phòng định mức | 81.8 A / 78.2 A |
| THDv (@linear load) / Méo hài điện áp dự phòng | <3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 18 kW |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 81.8 A / 78.2 A |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| EU efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.0% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất sạc pin từ PV tối đa | >94.9% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất sạc/xả pin sang AC tối đa | >94.33% / 93.51% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có (chỉ phía PV) |
| Ground fault monitoring / Giám sát lỗi chạm đất | Có |
| Integrated AFCI / AFCI tích hợp | Tùy chọn |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / cấp quá áp | I / II (PV và pin lưu trữ), III (lưới, dự phòng và máy phát) |
| Dimensions / Kích thước | 459 × 845 × 313 mm |
| Weight / Trọng lượng | 55.5 kg |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A) |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN50549-1 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3 |
Hồ sơ chứng nhận của S6-EH1P18K03-NV-YD-L bao phủ ba nhóm yêu cầu kỹ thuật riêng biệt: tiêu chuẩn kết nối lưới, tiêu chuẩn an toàn thiết bị và tiêu chuẩn tương thích điện từ. Đây là cơ sở đầu tiên cần đối chiếu khi hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật cho hệ điện mặt trời 1 pha. [1][2]
Grid Standard
NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530 và EN50549-1 thiết lập các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc khi kiểm tra và phê duyệt cấu hình hòa lưới cho công trình điện mặt trời.[1]
Safety / EMC
IEC/EN 62109-1/-2 xác lập yêu cầu an toàn thiết bị điện tử cho inverter. EN 61000-6-2/-3 quy định ngưỡng tương thích điện từ – hai nhóm tiêu chuẩn này cần đối chiếu song song khi kiểm tra hồ sơ sản phẩm.[1]
Trong series hybrid áp thấp S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L, S6-EH1P18K03-NV-YD-L hướng tới phân khúc cao nhất với công suất AC 18 kW và dòng sạc/xả pin 320 A. So với model 16 kW liền kề, bản 18K03 nâng công suất AC thêm 2 kW và tăng dòng pin thêm 30 A. [1][2]
9.9KWS6-EH1P9.9K03-NV-YD-L
9.9kW. Tấm pin khuyến nghị 19.8kW. Tấm pin sử dụng 15.8kW. Dòng sạc/xả tối đa 208A.[1]
12KWS6-EH1P12K03-NV-YD-L
12kW. Tấm pin khuyến nghị 24kW. Tấm pin sử dụng 19.2kW. Dòng sạc/xả tối đa 250A.[1]
14KWS6-EH1P14K03-NV-YD-L
14kW. Tấm pin khuyến nghị 28kW. Tấm pin sử dụng 22.4kW. Dòng sạc/xả tối đa 290A.[1]
16KWS6-EH1P16K03-NV-YD-L
16kW. Tấm pin khuyến nghị 32kW. Tấm pin sử dụng 25.6kW. Dòng sạc/xả tối đa 290A.[1]
Model đang xemS6-EH1P18K03-NV-YD-L
18kW. Tấm pin khuyến nghị 36kW. Tấm pin sử dụng 28.8kW. Dòng sạc/xả tối đa 320A.[1]
Hệ thống tài liệu kỹ thuật của S6-EH1P18K03-NV-YD-L bao phủ toàn bộ vòng đời thiết bị: từ thông số lắp đặt, cấu hình hoạt động đến xử lý lỗi và bảo hành. Khi triển khai hệ 18 kW, cần tra cứu đồng thời các giới hạn PV, pin lưu trữ, ngõ backup, đầu vào máy phát và cổng giao tiếp. [1][2][3]
Vị trí lắp đặt S6-EH1P18K03-NV-YD-L cần đáp ứng ba yêu cầu cơ bản: kết cấu chịu lực tốt, thông thoáng đủ để tản nhiệt và dễ tiếp cận khi bảo trì. Bố trí dây PV, dây pin, AC lưới, ngõ backup, đầu vào máy phát và cổng giao tiếp cần sắp xếp để kỹ thuật viên có thể kiểm tra từng đầu nối mà không cần tháo dỡ. [2]
Vị trí
Để hệ quạt làm mát hoạt động hiệu quả, tài liệu kỹ thuật quy định khoảng hở tối thiểu 1.000 mm hai bên, 500 mm phía trên và 800 mm phía dưới. Trường hợp phía dưới không có nguồn nhiệt, khoảng cách này có thể rút xuống 500 mm tối thiểu.[2]
Nối đất
Dây nối đất ngoài sử dụng đầu cos OT M4, lực siết 2 N.m và tiết diện tối thiểu 4 mm². Kết nối tiếp địa đúng chuẩn là điều kiện bắt buộc để hệ thống vận hành an toàn và tuân thủ yêu cầu bảo vệ trong suốt vòng đời thiết bị.[2]
tấm pin
Dây tấm pin sử dụng tiết diện 4.0-6.0 mm², khuyến nghị 4.0 mm² với chiều dài tuốt dây 7 ± 0.5 mm. Trước khi cắm đầu nối MC4, kỹ thuật viên cần đo xác nhận điện áp chuỗi và kiểm tra cực tính dương/âm để tránh đấu ngược DC.[2]
Pin
Cáp pin sử dụng đầu nối M10, lực siết 10-12 N.m. Quy trình bắt buộc: tắt nguồn pin trước, đo xác nhận điện áp tại điểm đấu nối ở mức an toàn, sau đó mới tiến hành kết nối và siết chặt theo lực quy định.[2]
AC
Cổng AC lưới yêu cầu dây tiết diện 25-35 mm². Cổng AC dự phòng, AC máy phát và PE sử dụng tiết diện 16-25 mm². Toàn bộ đầu nối AC cần siết đúng lực 4.5 N.m để đảm bảo tiếp xúc điện ổn định dài hạn.[2]
CT/BMS
CT được tích hợp sẵn trong bộ thiết bị là thành phần không thể thiếu của hệ hybrid – đấu sai chiều CT khiến inverter không nhận biết được chiều dòng điện. Dây trắng vào pin 9, dây đen vào pin 10. Pin lithium giao tiếp với inverter qua chuẩn CAN theo giao thức BMS.[2]
Trong suốt vòng đời thiết bị, S6-EH1P18K03-NV-YD-L cần được kiểm tra định kỳ theo ba hạng mục: vệ sinh khu vực tản nhiệt, đảm bảo màn hình và đèn trạng thái dễ quan sát, và ghi nhận kịp thời mã lỗi khi thiết bị phát sinh cảnh báo. [2]
Tản nhiệt
Vệ sinh bụi bằng bàn chải mềm hoặc khí nén khô. Không sử dụng dung môi, vật liệu mài mòn hay hóa chất ăn mòn – các tác nhân này có thể làm hỏng lớp phủ bảo vệ và ảnh hưởng đến cấp bảo vệ IP66 của vỏ máy.[2]
Màn hình
Màn hình LCD 7.0 inch và đèn trạng thái có thể được lau nhẹ bằng vải mềm không có xơ. Khi thiết bị hiển thị mã cảnh báo, kỹ thuật viên cần chụp lại trạng thái màn hình và log SolisCloud để phục vụ chẩn đoán chính xác.
An toàn
Bề mặt inverter có thể đạt nhiệt độ cao khi đang chạy. Trước mọi thao tác vệ sinh hay kiểm tra trực tiếp, cần tắt thiết bị và chờ đủ thời gian để vỏ máy về nhiệt độ môi trường – đây là yêu cầu an toàn bắt buộc, không rút ngắn.[2]
Hệ thống cảnh báo của S6-EH1P18K03-NV-YD-L phân loại lỗi theo năm nhóm nguồn gốc: lưới điện, đầu vào PV, pin lưu trữ, ngõ backup và giao tiếp BMS. Mã lỗi hiển thị trên màn hình LCD và SolisCloud là điểm khởi đầu để khoanh vùng nguyên nhân trước khi kỹ thuật viên tiến hành kiểm tra thực địa. [2]
Lưới
Khi xuất hiện cảnh báo liên quan đến lưới, quy trình kiểm tra bắt đầu từ CB AC và dây AC. Điện áp, tần số lưới và trạng thái kết nối tại tủ điện cần được đo xác nhận – inverter hybrid yêu cầu tín hiệu lưới ổn định để duy trì chế độ hòa lưới đúng chuẩn.[2]
Pin
Lỗi CAN Fail hoặc No-Battery thường bắt nguồn từ cáp CAN lỏng, cổng BMS chọn sai hoặc model pin không khớp cài đặt trong inverter. Kỹ thuật viên kiểm tra theo thứ tự: cáp CAN, cổng BMS, dây nguồn pin và breaker pin. Nếu pin chưa kết nối, cài đặt tương ứng trong inverter phải được điều chỉnh đúng để tránh phát sinh cảnh báo sai.[2]
tấm pin
Cảnh báo quá áp DC hoặc lỗi cách điện yêu cầu kiểm tra điện áp từng chuỗi và xác nhận cực tính đúng. Đầu nối MC4, dây DC, trạng thái cách điện và kết nối tiếp địa cần được kiểm tra toàn diện. Nghiêm cấm tháo đầu nối DC trong khi dòng điện còn ở mức cao.[1][2]
Dự phòng
Cảnh báo Over-Load hoặc OV-V trên ngõ dự phòng thường do tổng tải vượt định mức hoặc thiết bị có dòng khởi động đột ngột lớn. Giải pháp là xác định và giảm tổng tải dự phòng xuống dưới 18 kW, đồng thời tách các thiết bị không thiết yếu ra khỏi ngõ backup.[2]
Chính sách bảo hành của S6-EH1P18K03-NV-YD-L quy định 5 năm theo điều khoản Solis Warranty International. Để quá trình xử lý diễn ra thuận lợi, chủ đầu tư cần lưu trữ số seri, hóa đơn mua hàng, ảnh tem máy và ảnh chụp màn hình cảnh báo ngay từ khi nhận thiết bị. [3]
5 năm
Inverter lưu trữ năng lượng Solis được bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong phạm vi khu vực áp dụng chính sách Solis Warranty International.[3]
Hồ sơ
Hồ sơ bảo hành đầy đủ bao gồm: số seri, hóa đơn mua hàng, ngày mua và ngày lắp đặt, ảnh tem máy và thông tin đơn vị cung cấp. Tài liệu đầy đủ rút ngắn đáng kể thời gian xác minh và phê duyệt yêu cầu bảo hành.[3]
Điều kiện
Điều kiện duy trì bảo hành yêu cầu thiết bị phải được lắp đặt đúng tài liệu kỹ thuật và hoạt động đúng quy trình hướng dẫn. Mọi hành vi tự ý mở vỏ, can thiệp mạch điện hoặc lắp đặt sai quy cách đều có thể loại trừ thiết bị khỏi phạm vi bảo hành.[3]
Yêu cầu
Khi gửi yêu cầu bảo hành, hồ sơ cần bao gồm tối thiểu: model, số seri và mô tả lỗi cụ thể. Hóa đơn và báo cáo lắp đặt sẽ được yêu cầu bổ sung trong quá trình xác minh.[3]
Việt Nam Solar phân phối S6-EH1P18K03-NV-YD-L chính hãng Solis, kèm đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ toàn bộ vòng đời hệ thống – từ tư vấn cấu hình, giám sát lắp đặt, đến xử lý bảo hành và đồng hành trong suốt quá trình sử dụng dài hạn. [4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ở phân khúc inverter hybrid 1 pha công suất cao, S6-EH1P18K03-NV-YD-L được đánh giá thực tế trên ba tiêu chí chính: năng lực PV, dự phòng tải và khả năng mở rộng. Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng Solis kèm quy trình tư vấn cấu hình tích hợp – tính đồng thời công suất tấm pin, pin lưu trữ, nhóm tải backup và thiết lập giám sát SolisCloud. [4]
Ưu điểm
Công suất PV khuyến nghị tối đa 36 kW tạo dư địa bố trí tấm pin đáng kể cho công trình 1 pha. Tuy nhiên, điện áp chuỗi, dòng đầu vào và số chuỗi phải được tính toán theo đúng giới hạn datasheet – vượt ngưỡng ở bất kỳ tham số nào đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ inverter.[1]
Dự phòng
Ngõ dự phòng 18 kW với thời gian chuyển mạch dưới 10 ms đủ điều kiện duy trì ổn định hầu hết thiết bị nhạy cảm. Để phát huy đúng năng lực, nhóm tải đưa vào ngõ backup cần được chọn lọc – ưu tiên thiết bị cần điện liên tục, không đưa toàn bộ phụ tải vào dự phòng.[1]
Mở rộng
Năng lực mở rộng theo cấu hình song song tối đa 6 inverter là lợi thế đáng kể cho các công trình triển khai theo giai đoạn. Thay vì đầu tư toàn bộ ngay từ đầu, chủ đầu tư có thể bắt đầu với 1-2 inverter và bổ sung khi nhu cầu điện tăng, mà không cần thay đổi kiến trúc hệ thống.[2]
Khi làm việc với S6-EH1P18K03-NV-YD-L, ba nhầm lẫn kỹ thuật phổ biến nhất xoay quanh: công suất AC 18 kW, giới hạn PV 36 kW và năng lực backup. Ngoài ra, một số người dùng chưa nắm rõ điện áp pin áp thấp 40-60 V và cách cấu hình 3 MPPT cho dàn tấm pin thực tế. [1][2]
Phần lớn câu hỏi kỹ thuật về S6-EH1P18K03-NV-YD-L tập trung vào ba nhóm thông số kỹ thuật: công suất AC 18 kW, giới hạn PV khuyến nghị 36 kW và năng lực backup 18 kW. Nắm rõ ba nhóm này trước khi thiết kế hệ giúp tránh phần lớn vấn đề phát sinh khi triển khai thực tế. [1][2]
S6-EH1P18K03-NV-YD-L thuộc dòng inverter hybrid Solis 18 kW 1 pha áp thấp, được thiết kế cho hệ điện mặt trời tích hợp pin lưu trữ. Thiết bị xử lý đồng thời chức năng hòa lưới và cấp điện dự phòng khi lưới gián đoạn.[1][2]
Thiết bị tương thích pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải điện áp 40-60 V. Dòng sạc/xả tối đa đạt 320 A – mức cao nhất trong series. Giao tiếp BMS qua chuẩn CAN/RS485.[1]
Công suất PV khuyến nghị tối đa là 36 kW, trong khi công suất PV sử dụng tối đa đạt 28.8 kW. Hai thông số này cần được phân biệt rõ khi thiết kế dàn tấm pin.[1]
S6-EH1P18K03-NV-YD-L sở hữu 3 MPPT và hỗ trợ tối đa 6 chuỗi đầu vào tấm pin, cho phép bố trí linh hoạt dàn pin đa hướng.[1]
Ngõ dự phòng đạt công suất định mức 18 kW, hỗ trợ quá tải 2 lần công suất trong 10 giây. Thời gian chuyển mạch dưới 10 ms đảm bảo tải nhạy cảm không bị ngắt nguồn khi lưới mất ổn định.[1]
Series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L hỗ trợ tối đa 6 inverter kết nối song song. Khi triển khai cấu hình này, kỹ thuật viên cần cài đặt đúng vai trò master/slave và địa chỉ riêng cho từng thiết bị trước khi khởi động.[2]
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66, vận hành trong dải nhiệt độ -25°C đến +60°C và sử dụng hệ quạt làm mát thông minh điều chỉnh theo tải.[1]
Inverter lưu trữ năng lượng Solis có bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong khu vực áp dụng chính sách.[3]
Đối với inverter hybrid 18 kW, Việt Nam Solar cung cấp hai hình thức báo giá: thiết bị rời cho các đơn vị đã có đội kỹ thuật thi công, và trọn gói bao gồm pin lưu trữ, tấm pin, tủ điện, dây dẫn, thiết bị bảo vệ, công lắp đặt và giám sát hệ thống.
THIẾT BỊ RỜI
Phương án phù hợp khi công trình cần thay thế hoặc nâng cấp inverter hiện tại, hoặc khi đội kỹ thuật thi công đã được bố trí sẵn.
TRỌN GÓI
Phương án phù hợp khi công trình cần đầu tư hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Báo giá trọn gói bao gồm inverter, pin lưu trữ, tấm pin, khung giàn, dây dẫn, tủ điện, thiết bị bảo vệ, công lắp đặt và nghiệm thu bàn giao.
Tài liệu tham khảo dưới đây được sử dụng để đối chiếu thông số model 18K03, quy trình lắp đặt, xử lý lỗi và điều khoản bảo hành.[1][2][3]
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






