S6-EH1P18K03-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 18KW 1 Pha (Áp Thấp)
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L 18KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L
- 14. Giá inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L 18KW 1 pha Nổi bật
Phù hợp hệ 1 pha công suất lớn
Công suất hòa lưới đạt 18 kW, tương đương ngõ dự phòng cũng định mức 18 kW. Cấu hình đối xứng này phù hợp công trình 1 pha sử dụng nhiều thiết bị điện và cần năng lực backup đủ mạnh khi lưới mất ổn định.[1]Dễ chia nhiều hướng pin
Với 3 MPPT và tối đa 6 chuỗi đầu vào, thiết bị xử lý linh hoạt các mái lắp đặt đa hướng hoặc nhiều vùng bức xạ khác nhau - mỗi MPPT độc lập theo dõi điểm công suất cực đại của từng dàn tấm pin.[1]Dùng pin lưu trữ áp thấp
Model 18K03 tương thích pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60 V, giao tiếp BMS qua CAN/RS485. Dòng sạc/xả tối đa 320 A - mức cao nhất trong toàn bộ series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L.[1]Chuyển nguồn nhanh
Ngõ dự phòng định mức 18 kW với thời gian chuyển mạch dưới 10 ms khi lưới mất. Nhóm tải được cấp điện liên tục từ pin lưu trữ, đảm bảo hoạt động ổn định cho thiết bị thiết yếu trong suốt thời gian gián đoạn lưới.[1]Mở rộng tối đa 6 máy
Series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L hỗ trợ mở rộng quy mô bằng cách kết nối song song tối đa 6 inverter. Khi triển khai theo cấu hình này, kỹ thuật viên cần cài đặt đúng vai trò master/slave và địa chỉ từng thiết bị trước khi đưa vào vận hành.[2]2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L 18KW 1 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P18K03-NV-YD-L |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị | 36 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 28.8 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 380 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 80-520 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 42 A / 42 A / 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi tối đa | 3 / 6 |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin | Pin lithium-ion / Ắc quy chì-axit |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 320 A |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485 |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất AC định mức | 18 kW |
| Operation phase / Pha vận hành | L/N/PE (pha / trung tính / tiếp địa) |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 81.8 A / 78.2 A |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (0.8 sớm pha - 0.8 trễ pha) |
| THDi / Méo hài dòng điện | <3% |
Input AC lưới side / Đầu vào AC lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 122.7 A / 117.4 A |
| Frequency range / Dải tần số | 45-55 Hz / 55-65 Hz |
Back-up / Ngõ dự phòng
| Rated output power / Công suất dự phòng định mức | 18 kW |
| Max. apparent output power / Quá tải dự phòng | 2 lần công suất định mức trong 10 giây |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch | <10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp dự phòng định mức | L/N/PE (pha / trung tính / tiếp địa), 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức dự phòng | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng dự phòng định mức | 81.8 A / 78.2 A |
| THDv (@linear load) / Méo hài điện áp dự phòng | <3% |
Input Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 18 kW |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 81.8 A / 78.2 A |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| EU efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.0% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất sạc pin từ PV tối đa | >94.9% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất sạc/xả pin sang AC tối đa | >94.33% / 93.51% |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có (chỉ phía PV) |
| Ground fault monitoring / Giám sát lỗi chạm đất | Có |
| Integrated AFCI / AFCI tích hợp | Tùy chọn |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / cấp quá áp | I / II (PV và pin lưu trữ), III (lưới, dự phòng và máy phát) |
General Data / Thông số chung
| Dimensions / Kích thước | 459 × 845 × 313 mm |
| Weight / Trọng lượng | 55.5 kg |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 - 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A) |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN50549-1 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3 |
Features / Kết nối và hiển thị
| DC connection / Kết nối DC | Đầu cắm MC4 (cổng PV) / cầu đấu (cổng pin) |
| AC connection / Kết nối AC | Cầu đấu |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch & Bluetooth + ứng dụng |
| Communication / Giao tiếp | RS485, tùy chọn: mạng di động, Wi-Fi, LAN |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L Chứng nhận
Tiêu chuẩn kết nối lưới
NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530 và EN50549-1 thiết lập các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc khi kiểm tra và phê duyệt cấu hình hòa lưới cho công trình điện mặt trời.[1]An toàn và tương thích điện từ
IEC/EN 62109-1/-2 xác lập yêu cầu an toàn thiết bị điện tử cho inverter. EN 61000-6-2/-3 quy định ngưỡng tương thích điện từ - hai nhóm tiêu chuẩn này cần đối chiếu song song khi kiểm tra hồ sơ sản phẩm.[1]4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L Model
9.9kW. Tấm pin khuyến nghị 19.8kW. Tấm pin sử dụng 15.8kW. Dòng sạc/xả tối đa 208A.[1]
12kW. Tấm pin khuyến nghị 24kW. Tấm pin sử dụng 19.2kW. Dòng sạc/xả tối đa 250A.[1]
14kW. Tấm pin khuyến nghị 28kW. Tấm pin sử dụng 22.4kW. Dòng sạc/xả tối đa 290A.[1]
16kW. Tấm pin khuyến nghị 32kW. Tấm pin sử dụng 25.6kW. Dòng sạc/xả tối đa 290A.[1]
18kW. Tấm pin khuyến nghị 36kW. Tấm pin sử dụng 28.8kW. Dòng sạc/xả tối đa 320A.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L Tài liệu
☼ Thông số kỹ thuật▼ 3 tài liệu
✓ Chứng nhận và bảo hành› 5 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L 18KW 1 pha Lắp đặt
Chừa khoảng hở để máy thoát nhiệt
Để hệ quạt làm mát hoạt động hiệu quả, tài liệu kỹ thuật quy định khoảng hở tối thiểu 1.000 mm hai bên, 500 mm phía trên và 800 mm phía dưới. Trường hợp phía dưới không có nguồn nhiệt, khoảng cách này có thể rút xuống 500 mm tối thiểu.[2]Kiểm tra dây PE trước khi vận hành
Dây nối đất ngoài sử dụng đầu cos OT M4, lực siết 2 N.m và tiết diện tối thiểu 4 mm². Kết nối tiếp địa đúng chuẩn là điều kiện bắt buộc để hệ thống vận hành an toàn và tuân thủ yêu cầu bảo vệ trong suốt vòng đời thiết bị.[2]Đấu đúng cực DC
Dây tấm pin sử dụng tiết diện 4.0-6.0 mm², khuyến nghị 4.0 mm² với chiều dài tuốt dây 7 ± 0.5 mm. Trước khi cắm đầu nối MC4, kỹ thuật viên cần đo xác nhận điện áp chuỗi và kiểm tra cực tính dương/âm để tránh đấu ngược DC.[2]Đấu pin đúng cực và đúng lực siết
Cáp pin sử dụng đầu nối M10, lực siết 10-12 N.m. Quy trình bắt buộc: tắt nguồn pin trước, đo xác nhận điện áp tại điểm đấu nối ở mức an toàn, sau đó mới tiến hành kết nối và siết chặt theo lực quy định.[2]Dây AC cần đúng tiết diện
Cổng AC lưới yêu cầu dây tiết diện 25-35 mm². Cổng AC dự phòng, AC máy phát và PE sử dụng tiết diện 16-25 mm². Toàn bộ đầu nối AC cần siết đúng lực 4.5 N.m để đảm bảo tiếp xúc điện ổn định dài hạn.[2]Cài đúng CT và giao tiếp pin
CT được tích hợp sẵn trong bộ thiết bị là thành phần không thể thiếu của hệ hybrid - đấu sai chiều CT khiến inverter không nhận biết được chiều dòng điện. Dây trắng vào pin 9, dây đen vào pin 10. Pin lithium giao tiếp với inverter qua chuẩn CAN theo giao thức BMS.[2]7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L 18KW 1 pha Bảo trì
Giữ quạt và khe gió thông thoáng
Vệ sinh bụi bằng bàn chải mềm hoặc khí nén khô. Không sử dụng dung môi, vật liệu mài mòn hay hóa chất ăn mòn - các tác nhân này có thể làm hỏng lớp phủ bảo vệ và ảnh hưởng đến cấp bảo vệ IP66 của vỏ máy.[2]Giữ màn hình dễ đọc
Màn hình LCD 7.0 inch và đèn trạng thái có thể được lau nhẹ bằng vải mềm không có xơ. Khi thiết bị hiển thị mã cảnh báo, kỹ thuật viên cần chụp lại trạng thái màn hình và log SolisCloud để phục vụ chẩn đoán chính xác.Tắt máy và để nguội trước khi vệ sinh
Bề mặt inverter có thể đạt nhiệt độ cao khi đang chạy. Trước mọi thao tác vệ sinh hay kiểm tra trực tiếp, cần tắt thiết bị và chờ đủ thời gian để vỏ máy về nhiệt độ môi trường - đây là yêu cầu an toàn bắt buộc, không rút ngắn.[2]8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L Sự cố
NO-lưới. Quá áp hoặc thấp áp
Khi xuất hiện cảnh báo liên quan đến lưới, quy trình kiểm tra bắt đầu từ CB AC và dây AC. Điện áp, tần số lưới và trạng thái kết nối tại tủ điện cần được đo xác nhận - inverter hybrid yêu cầu tín hiệu lưới ổn định để duy trì chế độ hòa lưới đúng chuẩn.[2]CAN Fail hoặc No-Battery
Lỗi CAN Fail hoặc No-Battery thường bắt nguồn từ cáp CAN lỏng, cổng BMS chọn sai hoặc model pin không khớp cài đặt trong inverter. Kỹ thuật viên kiểm tra theo thứ tự: cáp CAN, cổng BMS, dây nguồn pin và breaker pin. Nếu pin chưa kết nối, cài đặt tương ứng trong inverter phải được điều chỉnh đúng để tránh phát sinh cảnh báo sai.[2]Quá áp DC hoặc lỗi cách điện
Cảnh báo quá áp DC hoặc lỗi cách điện yêu cầu kiểm tra điện áp từng chuỗi và xác nhận cực tính đúng. Đầu nối MC4, dây DC, trạng thái cách điện và kết nối tiếp địa cần được kiểm tra toàn diện. Nghiêm cấm tháo đầu nối DC trong khi dòng điện còn ở mức cao.[1][2]Over-Load hoặc OV-Vdự phòng
Cảnh báo Over-Load hoặc OV-V trên ngõ dự phòng thường do tổng tải vượt định mức hoặc thiết bị có dòng khởi động đột ngột lớn. Giải pháp là xác định và giảm tổng tải dự phòng xuống dưới 18 kW, đồng thời tách các thiết bị không thiết yếu ra khỏi ngõ backup.[2]9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L 18KW 1 pha Bảo hành
Bảo hành tiêu chuẩn
Inverter lưu trữ năng lượng Solis được bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong phạm vi khu vực áp dụng chính sách Solis Warranty International.[3]Lưu đủ thông tin thiết bị
Hồ sơ bảo hành đầy đủ bao gồm: số seri, hóa đơn mua hàng, ngày mua và ngày lắp đặt, ảnh tem máy và thông tin đơn vị cung cấp. Tài liệu đầy đủ rút ngắn đáng kể thời gian xác minh và phê duyệt yêu cầu bảo hành.[3]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L VNS
Việt Nam Solar phân phối S6-EH1P18K03-NV-YD-L chính hãng Solis, kèm đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ toàn bộ vòng đời hệ thống - từ tư vấn cấu hình, giám sát lắp đặt, đến xử lý bảo hành và đồng hành trong suốt quá trình sử dụng dài hạn. [4]
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L 18KW 1 pha Đánh giá
Dàn tấm pin rộng cho hệ hybrid 18kW
Công suất PV khuyến nghị tối đa 36 kW tạo dư địa bố trí tấm pin đáng kể cho công trình 1 pha. Tuy nhiên, điện áp chuỗi, dòng đầu vào và số chuỗi phải được tính toán theo đúng giới hạn datasheet - vượt ngưỡng ở bất kỳ tham số nào đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ inverter.[1]Dự phòng 18kW cho nhóm tải cần duy trì
Ngõ dự phòng 18 kW với thời gian chuyển mạch dưới 10 ms đủ điều kiện duy trì ổn định hầu hết thiết bị nhạy cảm. Để phát huy đúng năng lực, nhóm tải đưa vào ngõ backup cần được chọn lọc - ưu tiên thiết bị cần điện liên tục, không đưa toàn bộ phụ tải vào dự phòng.[1]Có dư địa mở rộng công suất
Năng lực mở rộng theo cấu hình song song tối đa 6 inverter là lợi thế đáng kể cho các công trình triển khai theo giai đoạn. Thay vì đầu tư toàn bộ ngay từ đầu, chủ đầu tư có thể bắt đầu với 1-2 inverter và bổ sung khi nhu cầu điện tăng, mà không cần thay đổi kiến trúc hệ thống.[2]12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L 18KW 1 pha FAQ
S6-EH1P18K03-NV-YD-L là inverter loại gì?
S6-EH1P18K03-NV-YD-L thuộc dòng inverter hybrid Solis 18 kW 1 pha áp thấp, được thiết kế cho hệ điện mặt trời tích hợp pin lưu trữ. Thiết bị xử lý đồng thời chức năng hòa lưới và cấp điện dự phòng khi lưới gián đoạn.[1][2]Model này dùng pin điện áp bao nhiêu?
Thiết bị tương thích pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải điện áp 40-60 V. Dòng sạc/xả tối đa đạt 320 A - mức cao nhất trong series. Giao tiếp BMS qua chuẩn CAN/RS485.[1]Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa là bao nhiêu?
Công suất PV khuyến nghị tối đa là 36 kW, trong khi công suất PV sử dụng tối đa đạt 28.8 kW. Hai thông số này cần được phân biệt rõ khi thiết kế dàn tấm pin.[1]Thiết bị có mấy MPPT?
S6-EH1P18K03-NV-YD-L sở hữu 3 MPPT và hỗ trợ tối đa 6 chuỗi đầu vào tấm pin, cho phép bố trí linh hoạt dàn pin đa hướng.[1]Ngõ dự phòng có công suất bao nhiêu?
Ngõ dự phòng đạt công suất định mức 18 kW, hỗ trợ quá tải 2 lần công suất trong 10 giây. Thời gian chuyển mạch dưới 10 ms đảm bảo tải nhạy cảm không bị ngắt nguồn khi lưới mất ổn định.[1]Máy có thể lắp song song không?
Series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L hỗ trợ tối đa 6 inverter kết nối song song. Khi triển khai cấu hình này, kỹ thuật viên cần cài đặt đúng vai trò master/slave và địa chỉ riêng cho từng thiết bị trước khi khởi động.[2]14. Giá inverter Solis S6-EH1P18K03-NV-YD-L và nhận báo giá Báo giá
Đối với inverter hybrid 18 kW, Việt Nam Solar cung cấp hai hình thức báo giá: thiết bị rời cho các đơn vị đã có đội kỹ thuật thi công, và trọn gói bao gồm pin lưu trữ, tấm pin, tủ điện, dây dẫn, thiết bị bảo vệ, công lắp đặt và giám sát hệ thống.
Giá inverter S6-EH1P18K03-NV-YD-L
Phương án phù hợp khi công trình cần thay thế hoặc nâng cấp inverter hiện tại, hoặc khi đội kỹ thuật thi công đã được bố trí sẵn. Gọi hotline 088.60.60.660Giá hệ hybrid 18kW có pin lưu trữ
Phương án phù hợp khi công trình cần đầu tư hệ điện mặt trời hoàn chỉnh. Báo giá trọn gói bao gồm inverter, pin lưu trữ, tấm pin, khung giàn, dây dẫn, tủ điện, thiết bị bảo vệ, công lắp đặt và nghiệm thu bàn giao. Gửi yêu cầu báo giáTài liệu tham khảo Nguồn
- 1Solis. (n.d.). Datasheet S6-EH1P18K-Global-Flyer-V3.8, model S6-EH1P18K03-NV-YD-L.
- 2Solis. (2025). Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và vận hành S6 Series Hybrid Inverter, model S6-EH1P18K03-NV-YD-L.
- 3Solis. (2025). Solis Warranty International 20250701, Limited Product Warranty.
- 4Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.







































































