Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật chính hãng S5-GR1P8K |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật chính hãng S5-GR1P8K |
88 ₫
Đã bán 2.938| Model code / Mã sản phẩm | S5-GR1P8K |
| Thương hiệu | Solis |
| Single Phase Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới một pha | Single Phase Grid-Tied Inverter |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 12 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 600 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 120 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 100 – 500 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 14 A / 14 A / 14 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A / 22 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 3 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 8 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 8.8 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 8.8 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 36.4 A / 34.8 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 36.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.1% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 333 × 579 × 253 mm |
| Weight / Trọng lượng | 18.5 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 30 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Natural cooling with internal fan |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT Terminal |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






S5-GR1P8K – Inverter Hòa Lưới Solis 8KW 1 Pha
S5-GR1P8K là inverter hòa lưới Solis 8kW 1 pha. Model này dùng 3 MPPT và có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 12kW. Dải điện áp MPPT của thiết bị là 100-500V, điện áp khởi động 120V và điện áp đầu vào tối đa 600V.[1]Ở phần đầu vào DC, S5-GR1P8K có 3 chuỗi đầu vào tối đa. Dòng điện đầu vào tối đa là 14A / 14A / 14A và dòng ngắn mạch tối đa là 22A / 22A / 22A. Các thông số này là dữ liệu cần kiểm tra khi thiết kế chuỗi tấm pin cho đúng giới hạn của inverter.[1]Ở phần đầu ra AC, S5-GR1P8K có công suất đầu ra định mức 8kW, công suất đầu ra tối đa 8.8kW và công suất biểu kiến đầu ra tối đa 8.8kVA. Thiết bị có cấp bảo vệ IP66, màn hình LCD, giao tiếp RS485 và tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. Thời hạn bảo hành tiêu chuẩn là 5 năm.[1][3]
S5-GR1P8K có công suất đầu ra định mức 8kW, công suất đầu ra tối đa 8.8kW và công suất biểu kiến đầu ra tối đa 8.8kVA. Điện áp lưới định mức là 1/N/PE, 220V / 230V.[1]
S5-GR1P8K có 3 MPPT và 3 chuỗi đầu vào tối đa. Mỗi MPPT có dòng điện đầu vào tối đa 14A và dòng ngắn mạch tối đa 22A. Dữ liệu này nằm trong cột 8K của bảng thông số.[1]
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa của S5-GR1P8K là 12kW. Điện áp đầu vào tối đa là 600V, điện áp định mức DC là 330V, điện áp khởi động là 120V và dải điện áp MPPT là 100-500V.[1]
S5-GR1P8K có hiệu suất tối đa 98.0% và hiệu suất EU 97.1%. Tổng méo sóng hài dòng điện THDi nhỏ hơn 3%. Hệ số công suất lớn hơn 0.99 và có dải điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S5-GR1P8K |
| Recommended max. PV power / Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa | 12 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 600 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 120 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 100 – 500 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 14 A / 14 A / 14 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A / 22 A / 22 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 3[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 8 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 8.8 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 8.8 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 36.4 A / 34.8 A[1] |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 36.6 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.1%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét nhiều đỉnh MPPT | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 333 × 579 × 253 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 18.5 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <30 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên với quạt bên trong[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, IEC 62116, IEC 61727, IEC 61683[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Grid Standard
Dữ liệu kỹ thuật của S5-GR1P8K liệt kê G99, IEC 62116, IEC 61727 và IEC 61683 trong nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới điện.[1]
Safety / EMC
Nhóm tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ của S5-GR1P8K gồm IEC/EN 62109-1/-2 và IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4.[1]
Anti-islanding
IEC 62116 xuất hiện trong nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới. Trong bảng bảo vệ, S5-GR1P8K cũng có mục Anti-islanding protection với giá trị “Có”.[1]
Grid Monitoring
Trong nhóm bảo vệ, S5-GR1P8K có Grid monitoring, Output over current protection, Surge protection, Temperature protection và Integrated DC switch.[1]
S5-GR1P7K
Công suất đầu ra định mức 7kW. Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 10.5kW.[1]
S5-GR1P8K
Model đang viết. Công suất đầu ra định mức 8kW. Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 12kW. Công suất đầu ra tối đa 8.8kW.[1]
S5-GR1P9K
Công suất đầu ra định mức 9kW. Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 13.5kW.[1]
S5-GR1P10K
Công suất đầu ra định mức 10kW. Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 15kW.[1]
Vị trí
Thiết bị cần được lắp dọc. Độ nghiêng tối đa là +/- 5°. Khu vực lắp đặt cần xem xét nhiệt độ môi trường, ánh nắng trực tiếp, mưa và khả năng lưu thông không khí quanh inverter.[2]
Khoảng hở
Hình hướng dẫn lắp đặt thể hiện các khoảng hở 300mm và 500mm quanh inverter. Khi có nhiều inverter tại cùng vị trí, khoảng cách tối thiểu giữa inverter và vật thể khác là 12 inch. Phía dưới inverter cách mặt đất 20 inch.[2]
DC
Dây DC dùng cáp PV 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm². Chiều dài tuốt dây khoảng 7mm. Trước khi kết nối, cần kiểm tra điện áp hở mạch của chuỗi PV trong giới hạn của inverter và đúng cực DC+ / DC-.[2]
AC
Cáp AC được khuyến nghị trong khoảng 6-16mm², với đầu cos trong dải 6-10mm². Phần vỏ cách điện đầu cáp được tuốt khoảng 55mm và phần đầu dây S2 khoảng 8mm. Lực siết vít đầu nối AC là 2-3Nm.[2]
PE
Điểm nối đất ngoài nằm ở bên phải inverter. Đầu cos dùng loại OT M4. Lực siết cho dây nối đất ngoài là 20 in-lbs, tương đương 2N.m.[2]
Giám sát
Inverter có thể được giám sát qua Wi-Fi hoặc GPRS. Các thiết bị truyền thông Solis là tùy chọn. Phần kết nối giám sát cần thực hiện theo tài liệu lắp đặt thiết bị giám sát tương ứng.[2]
Tản nhiệt
Bụi trên bộ tản nhiệt có thể được làm sạch bằng bàn chải mềm. Trước khi vệ sinh, thiết bị cần được dừng theo trình tự và chờ hạ nhiệt.[2]
LCD
Màn hình LCD và đèn LED trạng thái có thể được lau bằng khăn ẩm nếu quá bẩn để đọc. Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc vật liệu ăn mòn để vệ sinh inverter.[2]
An toàn
Bề mặt inverter có thể nóng khi thiết bị đang hoạt động. Tài liệu cảnh báo không chạm vào bề mặt trong lúc inverter vận hành và cần chờ nguội trước khi thực hiện bảo trì hoặc vệ sinh.[2]
Điện lưới
Các mã này liên quan đến quá áp lưới, thấp áp lưới, quá tần số lưới, thấp tần số lưới hoặc không có điện áp lưới. Tài liệu hướng dẫn kiểm tra kết nối, công tắc lưới, điện áp lưới tại đầu nối inverter và giới hạn bảo vệ nếu được đơn vị điện lực cho phép.[2]
DC
Nhóm cảnh báo DC liên quan đến quá áp DC, ngược cực DC hoặc quá dòng đầu vào DC. Tài liệu hướng dẫn kiểm tra điện áp đầu vào DC, cực tính đầu nối DC, kết nối PV và xác định chuỗi gây lỗi nếu cần.[2]
Cách điện PV
PV ISO-PRO liên quan đến bảo vệ cách điện PV. Hướng xử lý trong tài liệu là tháo toàn bộ đầu vào DC, kết nối lại và đưa inverter hoạt động lại từng chuỗi để xác định chuỗi gây lỗi, sau đó kiểm tra cách điện của chuỗi đó.[2]
Nhiệt độ
OV-TEM là cảnh báo quá nhiệt. Tài liệu hướng dẫn kiểm tra thông gió xung quanh inverter và kiểm tra tình trạng ánh nắng trực tiếp lên inverter trong thời tiết nóng.[2]
AFCI
Khi phát hiện hồ quang DC, inverter sẽ dừng và hiển thị cảnh báo ARC-FAULT. Sau khi kiểm tra mạch DC và xác nhận dây đã được siết đúng, có thể nhấn ESC trong 3 giây và chờ inverter khởi động lại.[2]
5 năm
Tài liệu bảo hành Solis quy định nhóm inverter hòa lưới Solis được bán và lắp đặt trong khu vực áp dụng có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[3]
Hồ sơ
Hồ sơ yêu cầu gồm thông tin chi tiết về lỗi, biểu mẫu yêu cầu bảo hành, model sản phẩm, số seri, bản sao hóa đơn và bản sao báo cáo hoặc chứng chỉ lắp đặt.[3]
Tem nhãn
Tài liệu bảo hành yêu cầu nhãn sản phẩm phải hoàn toàn không hư hại, dễ đọc và được gắn đúng trên sản phẩm. Nếu các yêu cầu này không đáp ứng đầy đủ, Ginlong không có nghĩa vụ theo bảo hành giới hạn.[3]
Xử lý
Khi sản phẩm đủ điều kiện bảo hành, Ginlong có thể cung cấp sản phẩm thay thế, chỉ định đơn vị dịch vụ đến sửa chữa hoặc thay thế, hoặc yêu cầu gửi sản phẩm về để sửa chữa hoặc thay thế.[3]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Công suất
S5-GR1P8K có công suất đầu ra định mức 8kW, công suất đầu ra tối đa 8.8kW và công suất biểu kiến đầu ra tối đa 8.8kVA. Dòng điện đầu ra tối đa là 36.6A.[1]
DC
Thiết bị có công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 12kW, điện áp đầu vào tối đa 600V, dải MPPT 100-500V và dòng đầu vào tối đa 14A / 14A / 14A.[1]
S5-GR1P8K có công suất đầu ra định mức 8kW. Công suất đầu ra tối đa là 8.8kW và công suất biểu kiến đầu ra tối đa là 8.8kVA.[1]
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa của S5-GR1P8K là 12kW. Điện áp đầu vào tối đa là 600V và dải điện áp MPPT là 100-500V.[1]
S5-GR1P8K có 3 MPPT và số chuỗi đầu vào tối đa là 3. Dòng điện đầu vào tối đa là 14A / 14A / 14A.[1]
Dòng ngắn mạch tối đa của S5-GR1P8K là 22A / 22A / 22A. Dữ liệu này nằm trong nhóm Input DC của model 8K.[1]
S5-GR1P8K có hiệu suất tối đa 98.0% và hiệu suất EU 97.1%.[1]
S5-GR1P8K đạt cấp bảo vệ IP66. Thiết bị có dải nhiệt độ môi trường vận hành từ -25 đến +60°C và độ ẩm tương đối 0-100%.[1]
S5-GR1P8K dùng phương thức làm mát tự nhiên với quạt bên trong. Độ ồn điển hình được ghi là nhỏ hơn 30 dB(A).[1]
S5-GR1P8K có giao tiếp RS485 và tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS. Màn hình hiển thị là LCD.[1]
Solis Grid-tied Inverter trong vùng áp dụng có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo Appendix A của tài liệu bảo hành.[3]
Cần chuẩn bị số seri inverter, nhà phân phối hoặc đại lý nếu có, ngày lắp đặt, mô tả sự cố, cảnh báo trên LCD, trạng thái LED, cấu hình chuỗi PV và thông tin liên hệ.[2]
THIẾT BỊ RỜI
Khách hàng cần cung cấp đúng mã S5-GR1P8K, số lượng, địa điểm nhận hàng, yêu cầu chứng từ và thông tin bảo hành để Việt Nam Solar kiểm tra báo giá.
TRỌN GÓI
Thông tin báo giá trọn gói cần có ảnh mái, vị trí lắp đặt, tủ điện, nhu cầu giám sát, chiều dài dây AC/DC và các hạng mục thiết bị bảo vệ đi kèm.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar







