S6-EH3P10K2-H – Inverter Hybrid Solis 10kW 3 Pha (Áp Cao)
S6-EH3P10K2-H là inverter hybrid Solis 10kW 3 pha áp cao trong series S6-EH3P(3-10)K-H. Model này hợp với hệ điện mặt trời 3 pha cần pin lưu trữ điện áp cao, nguồn dự phòng và giám sát qua ứng dụng trong cùng một thiết bị.[1]
Ở bản 10K2, dải pin làm việc là 120-600V và cổng pin hỗ trợ tối đa 700V. Công suất sạc/xả tối đa đạt 10kW, dòng sạc/xả tối đa 50A. Inverter có 4 MPPT, 4 chuỗi PV, công suất PV khuyến nghị 20kW và công suất PV sử dụng tối đa 16kW.[1]
S6-EH3P10K2-H có ngõ dự phòng 10kW, chuyển mạch dưới 10ms, vỏ IP66 và làm mát tự nhiên. Máy dùng đèn LED, Bluetooth và ứng dụng. Thiết bị cũng hỗ trợ đấu song song tối đa 6 máy, lệch pha 3 pha đến 50% công suất định mức mỗi pha và giám sát SolisCloud.[1][2]
S6-EH3P10K2-H là inverter hybrid Solis 10kW 3 pha áp cao. Máy dùng pin lithium-ion 120-600V, PV khuyến nghị 20kW, ngõ dự phòng 10kW, chuyển mạch dưới 10ms, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][4]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P10K2-H
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(3-10)K-H
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P10K2-H
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P10K2-H
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P10K2-H
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P10K2-H
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P10K2-H và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha Nổi bật
S6-EH3P10K2-H phù hợp cho hệ điện mặt trời 3 pha dùng pin lưu trữ điện áp cao. Thiết bị quản lý dàn pin mặt trời, pin lưu trữ, lưới điện, nguồn dự phòng và giám sát trong một hệ thống gọn hơn.[1][2]
Công suất 3 pha dễ dùng
Công suất AC định mức 10kW, công suất biểu kiến tối đa 10kVA. Dòng đầu ra lưới 15.2A / 14.4A. Mức này phù hợp cho nhà ở, văn phòng nhỏ hoặc công trình 3 pha cần thêm pin lưu trữ.[1]
Pin áp cao 120-600V
S6-EH3P10K2-H dùng pin lithium-ion trong dải 120-600V, cổng pin hỗ trợ tối đa 700V. Công suất sạc/xả tối đa đạt 10kW, dòng sạc/xả tối đa 50A.[1]
Tối ưu sản lượng điện ban ngày
Dàn pin mặt trời khuyến nghị tối đa 20kW. Công suất PV sử dụng tối đa 16kW. Cấu hình này giúp tăng điện ban ngày và có thêm nguồn nạp pin khi nắng tốt.[1]
Dễ bố trí nhiều hướng mái
4 bộ MPPT giúp chia dàn pin cho nhiều hướng mái. Mỗi ngõ vào tối đa 16A và dòng ngắn mạch tối đa 24A. Cách bố trí này giảm ảnh hưởng khi một phần mái bị che bóng.[1]
Nguồn dự phòng 10kW
Ngõ dự phòng định mức 10kW, chuyển mạch dưới 10ms và chịu quá tải 1.6 lần công suất định mức trong 60 giây ở chế độ off-grid. Nên tách riêng nhóm tải ưu tiên để hệ vận hành ổn định.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha Thông số
S6-EH3P10K2-H có công suất AC 10kW, công suất PV khuyến nghị tối đa 20kW, dải pin 120-600V và ngõ dự phòng 10kW cho hệ 3 pha dùng pin lưu trữ điện áp cao.[1]
Input DC (PV side) / Đầu vào DC phía tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P10K2-H |
| Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa | 20 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 16 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × 16 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 24 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 4[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Pin lithium-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 120-600 V[1] |
| Battery voltage note / Ghi chú điện áp pin | Cổng pin hỗ trợ tối đa 700V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 10 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 50 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC (Grid side) / Đầu ra AC phía lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 380 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng đầu ra lưới định mức | 15.2 A / 14.4 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 15.2 A / 14.4 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC (Grid side) / Đầu vào AC phía lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304-437 V / 320-460 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 22.7 A / 21.7 A[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Frequency range / Dải tần số | 45-55 Hz / 55-65 Hz[1] |
Output AC (Back-up) / Đầu ra AC dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.6 lần công suất định mức, 60 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 380 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 15.2 A / 14.4 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.90%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.51%[1] |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi PV sạc pin | 98.31%[1] |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc/xả sang AC | 97.50%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| PV over voltage protection / Bảo vệ quá áp PV | Có[1] |
| Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Max. allowable phase imbalance (grid & back-up) / Mức mất cân bằng pha tối đa phía lưới và backup | 100%[1] |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha phía lưới và backup | 50% công suất định mức[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 600 × 500 × 230 mm[1] |
| Weight / Trọng lượng | 30.2 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không dùng biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <25 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường làm việc | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <46.9 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G98 hoặc G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, EK18[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-3[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Đầu cắm nhanh[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Đầu cắm nhanh[1] |
| Display / Hiển thị | Đèn LED, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485; tùy chọn Wi-Fi, mạng di động, LAN[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P10K2-H Chứng nhận
S6-EH3P10K2-H hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn kết nối lưới như G98, G99, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1, PEA và các tiêu chuẩn liên quan khác. Nhóm an toàn và EMC gồm IEC/EN 62109-1/-2 và IEC/EN 61000-6-1/-3.[1]
Kết nối lưới 3 pha
Thiết bị dùng hệ 3/N/PE 380V / 400V. Khi cài đặt, mã lưới cần khớp với khu vực lắp đặt để máy vận hành đúng giới hạn điện áp và tần số.[1][2]
An toàn inverter hybrid
Tiêu chuẩn IEC/EN 62109-1/-2 liên quan đến an toàn của thiết bị có PV, pin, cổng lưới AC và ngõ dự phòng. Phần đấu nối cần do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện.[1][2]
Tương thích điện từ
Nhóm IEC/EN 61000-6-1/-3 liên quan đến tương thích điện từ. Cần kiểm tra nối đất, meter và thứ tự pha ngay từ đầu để tránh sai số vận hành.[1]
4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(3-10)K-H Model
Series S6-EH3P(3-10)K-H có các mức công suất 5K2, 6K2, 8K2 và 10K2. S6-EH3P10K2-H là bản 10kW áp cao, khác với mã 10K-EU và các model LV.[1]
S6-EH3P10K2-H
Công suất AC 10kW, PV khuyến nghị 20kW, PV sử dụng tối đa 16kW, pin 120-600V và sạc/xả tối đa 10kW.[1]
S6-EH3P8K2-H
Công suất AC 8kW, PV khuyến nghị 16kW, PV sử dụng tối đa 12.8kW, pin 120-600V và sạc/xả tối đa 8kW.[1]
S6-EH3P6K2-H
Công suất AC 6kW, PV khuyến nghị 12kW, PV sử dụng tối đa 9.6kW, pin 120-600V và sạc/xả tối đa 6kW.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P10K2-H Tài liệu
Bộ tài liệu hỗ trợ tra cứu thông số, lắp đặt, chứng nhận, xử lý lỗi, bảo hành và kiểm tra thông tin chính hãng của inverter Solis S6-EH3P10K2-H.
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha Lắp đặt
S6-EH3P10K2-H nên lắp ở vị trí chắc, thoáng và tránh nắng trực tiếp. Trước khi vận hành, cần kiểm tra PV, pin áp cao, BMS, nối đất, meter, mã lưới và ứng dụng SolisCloud.[2][3]
Chọn vị trí treo máy
Chọn vị trí chắc, thoáng, tránh nắng trực tiếp và không gần vật liệu dễ cháy. Máy cần lắp thẳng đứng, độ nghiêng không quá ±5°.[3]
Nối đất trước khi đấu điện
Cọc PE ngoài dùng đầu cắm nhanh M4, lực siết 2N.m. Nối đất cần hoàn tất trước khi đấu PV, pin và AC.[3]
Gắn CT hoặc meter
CT dùng để nhận chiều dòng điện lưới. Mũi tên CT cần hướng về phía lưới. Nếu dùng meter, cấu hình meter phải đúng vị trí lắp đặt.[3]
Cài đặt bằng SolisCloud
Sau khi kết nối Bluetooth, cần cài thời gian, model pin, meter, mã lưới và chế độ vận hành. Chế độ Self-use, tự dùng, phù hợp với phần lớn hệ có pin lưu trữ.[3]
Không nối backup trực tiếp vào lưới
Cổng AC dự phòng không được đấu vào lưới. Đấu sai có thể làm hỏng thiết bị và gây mất an toàn điện.[3]
Chờ 5 phút trước khi can thiệp
Sau khi ngắt lưới, PV và pin, cần chờ tối thiểu 5 phút trước khi chạm vào phần bên trong thiết bị.[3]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha Bảo trì
S6-EH3P10K2-H cần kiểm tra định kỳ khe gió, dây PV, đầu cắm pin, cổng AC, meter, CT và dữ liệu trên SolisCloud. Những việc này giúp phát hiện sớm lỗi đấu nối, quá nhiệt hoặc sai hướng đo đếm.[2]
Giữ khe gió thông thoáng
Không đặt vật cản sát thân máy. Bụi dày hoặc tủ kín làm máy nóng hơn và dễ xuất hiện cảnh báo nhiệt.
Quan sát cảnh báo
Ghi lại mã lỗi, thời điểm lỗi, trạng thái dàn pin mặt trời, pin lưu trữ, lưới điện và tải dự phòng. Thông tin này giúp kỹ thuật xử lý nhanh hơn.
Tắt máy trước khi vệ sinh
Không vệ sinh khi máy đang nóng. Cần tắt đúng trình tự, chờ máy nguội rồi dùng khăn sạch hoặc bàn chải mềm.[3]
- Kiểm tra đầu nối MC4, dây DC và dấu hiệu nóng bất thường.
- Kiểm tra đầu cắm pin, cáp BMS và trạng thái pin trên ứng dụng.
- Kiểm tra AC Grid, AC Backup và dây PE nối đất.
- Kiểm tra hướng CT hoặc cấu hình meter nếu số liệu công suất bị lệch.
- Không tự mở vỏ, thay linh kiện hoặc sửa bo mạch nếu không được ủy quyền.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P10K2-H Sự cố
Khi inverter báo lỗi, hãy ghi lại mã cảnh báo, trạng thái lưới, dàn pin mặt trời, pin lưu trữ, BMS, tải dự phòng và ảnh màn hình ứng dụng. Nếu lỗi vẫn còn sau khi tắt mở đúng quy trình, cần liên hệ kỹ thuật để kiểm tra.[2]
GridVoltage
Nhóm lỗi điện lưới
Kiểm tra điện áp, tần số, CB, thứ tự pha, dây trung tính và mã lưới đã chọn trên ứng dụng.
BatteryBMS
Nhóm lỗi pin
Kiểm tra điện áp pin, cáp BMS, model pin, trạng thái SOC và chuẩn giao tiếp CAN / RS485.[3]
LoadTemp
Nhóm lỗi tải và nhiệt
Kiểm tra tải dự phòng, tải có dòng khởi động cao, khe gió, quạt và nhiệt độ quanh máy.
CTMeter
Nhóm lỗi đo đếm
Kiểm tra hướng CT, vị trí meter và khai báo thiết bị đo trong phần cài đặt ban đầu.
LimitExport
Nhóm giới hạn công suất
Kiểm tra giới hạn phát lên lưới, DRM, giới hạn công suất giờ cao điểm, nhiệt độ máy và điều kiện lưới trước khi kết luận lỗi phần cứng.
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha Bảo hành
S6-EH3P10K2-H có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo chính sách Solis dành cho nhóm Energy Storage Inverter trong khu vực áp dụng.[4]
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Sản phẩm có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm khi đáp ứng điều kiện trong chính sách bảo hành của Solis.[4]
Hồ sơ
Cần giữ đủ chứng từ
Hồ sơ nên có model, serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm cần còn rõ và gắn đúng trên thiết bị.[4]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P10K2-H VNS
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong quá trình vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660 Email: lienhe@vietnamsolar.vn Gọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha Đánh giá
S6-EH3P10K2-H phù hợp với công trình 3 pha cần pin lưu trữ điện áp cao, công suất 10kW và nguồn dự phòng rõ ràng. Điểm đáng chú ý là 4 MPPT, PV khuyến nghị 20kW, pin 120-600V, IP66 và làm mát tự nhiên.[1]
Phù hợp
Nhà lớn, biệt thự và văn phòng
10kW 3 pha hợp với công trình có nhiều nhóm tải chạy cùng lúc. Khi dùng pin áp cao, hệ có thể cấp điện ổn định hơn cho nhóm tải quan trọng.
PV
Dễ bố trí nhiều hướng mái
4 MPPT và 4 chuỗi PV giúp chia dàn pin mặt trời cho từng khu vực mái. Cách bố trí này phù hợp với mái có nhiều mặt, nhiều cao độ hoặc nhiều hướng lắp đặt.
Backup
Cần tách tải ưu tiên
Ngõ dự phòng 10kW nên cấp cho nhóm tải ưu tiên. Tải lớn và tải có dòng khởi động cao cần được tính riêng từ đầu.
Lưu ý
Không ghép song song khác model
Hệ song song hỗ trợ tối đa 6 inverter, nhưng các máy phải cùng model. Model 10K2 không ghép song song với 12K hoặc 15K.[3]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P10K2-H Hiểu lầm
S6-EH3P10K2-H là inverter hybrid áp cao, không phải bản LV và cũng không phải inverter hòa lưới thường. Cần chọn đúng mã, đúng dải điện áp pin và đúng giới hạn công suất mỗi pha.
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P10K2-H 10kW 3 pha FAQ
Phần hỏi đáp giúp anh/chị kiểm tra nhanh các điểm quan trọng trước khi chọn S6-EH3P10K2-H: pin áp cao, dàn PV, nguồn dự phòng, tải một pha, đấu song song và bảo hành.
14. Giá inverter Solis S6-EH3P10K2-H và nhận báo giá Báo giá
Với inverter hybrid 10kW 3 pha áp cao, báo giá nên tách rõ hai nhu cầu. Một là mua riêng inverter để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có. Hai là triển khai trọn gói hệ điện mặt trời có pin lưu trữ. Hai phương án khác nhau ở pin, tủ điện, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH3P10K2-H
Phù hợp khi công trình đã có đội kỹ thuật và cần mua riêng inverter. Báo giá cần thể hiện đúng mã, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và nhu cầu ghép pin.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 10kW áp cao
Phù hợp với công trình cần khảo sát tải, mái, tủ điện và vị trí lắp đặt. Chi phí phụ thuộc công suất PV, loại pin, dung lượng pin, tải dự phòng và vật tư bảo vệ.




















































