S6-EH1P12K03-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 12KW 1 Pha (Áp Thấp)
S6-EH1P12K03-NV-YD-L định vị là inverter hybrid Solis 12 kW 1 pha áp thấp – cấu hình được Solis phát triển riêng cho công trình kết hợp pin lưu trữ, ngõ backup và hòa lưới trong một thiết bị tích hợp. Khác với inverter hòa lưới thuần, thiết bị triển khai đồng thời ba vai trò: tối ưu hóa tự dùng điện PV ban ngày, dự trữ năng lượng qua hệ pin áp thấp 40-60 V và duy trì nguồn cấp cho tải thiết yếu khi lưới gặp sự cố.[1][2]
Thuộc series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L, thiết bị sở hữu 3 MPPT và tối đa 6 chuỗi đầu vào PV, hỗ trợ bố trí dàn pin trên nhiều mặt mái độc lập. Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa 24 kW, công suất PV sử dụng tối đa 19,2 kW và điện áp đầu vào tối đa 550 V.[1]
S6-EH1P12K03-NV-YD-L vận hành với pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60 V, dòng sạc/xả tối đa 250 A. Công suất backup định mức 12 kW, thời gian chuyển mạch dưới 10 ms, cấp bảo vệ IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật cho công trình 1 pha quy mô vừa và lớn.[1][3]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L 12KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L
- 14. Giá inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L 12KW 1 pha Nổi bật
Phù hợp hệ 1 pha công suất lớn
Công suất đầu ra hòa lưới và backup đều đạt 12 kW, xếp model 12K vào nhóm thiết bị 1 pha cho công trình vừa và lớn có nhiều tải ban ngày đồng thời cần nguồn dự phòng thực sự khi mất lưới.[1]
Dễ chia nhiều hướng pin
3 MPPT và tối đa 6 chuỗi đầu vào cho phép phân bổ dàn PV theo từng mặt mái hoặc từng vùng nắng độc lập. Cấu hình này phản ánh xu hướng thiết kế hệ hybrid cho mái nhà có diện tích trải dài nhiều hướng.[1]
Dùng pin lưu trữ áp thấp
Khả năng kết nối pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60 V, giao tiếp CAN/RS485 và dòng sạc/xả tối đa 250 A mở ra lựa chọn pin phù hợp với nhiều cấu hình dung lượng. Chủ đầu tư cần kiểm tra danh sách pin tương thích trước khi chốt loại pin.[1]
Chuyển nguồn nhanh
Ngõ backup vận hành ở công suất định mức 12 kW với thời gian chuyển mạch dưới 10 ms – đủ nhanh để duy trì liên tục các tải quan trọng như tủ lạnh, thiết bị y tế và hệ thống an ninh. Phân bổ tải backup hợp lý là yếu tố quyết định hiệu quả của chế độ này.[1]
Mở rộng tối đa 6 máy
Series này hỗ trợ kết nối song song tối đa 6 inverter, cho phép nâng tổng công suất AC theo từng giai đoạn phát triển của công trình. Đội kỹ thuật cần cài đặt chính xác master/slave, địa chỉ thiết bị và sơ đồ đấu dây khi vận hành song song.[2]
2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L 12KW 1 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P12K03-NV-YD-L |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị | 24 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 19.2 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 380 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 80-520 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 40 A / 40 A / 40 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi tối đa | 3 / 6 |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 250 A |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485 |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất AC định mức | 12 kW |
| Operation phase / Pha vận hành | L/N/PE |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 54.5 A / 52.2 A |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha |
| THDi / Méo hài dòng điện | <3% |
Input AC Grid side / Đầu vào AC lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 81.8 A / 78.3 A |
| Frequency range / Dải tần số | 45-55 Hz / 55-65 Hz |
Back-up / Ngõ dự phòng
| Rated output power / Công suất backup định mức | 12 kW |
| Max. apparent output power / Quá tải backup | 2 lần công suất định mức trong 10 giây |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch | <10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp backup định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức backup | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng backup định mức | 54.5 A / 52.2 A |
| THDv (@linear load) / Méo hài điện áp backup | <3% |
| Maximum number of parallel / Số máy song song tối đa | 6 |
Input Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 12 kW |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 54.5 A / 52.2 A |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| EU efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.0% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất sạc pin từ PV tối đa | >94.9% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất sạc/xả pin sang AC tối đa | >94.33% / 93.51% |
General Data / Thông số chung
| Dimensions / Kích thước | 459 × 845 × 313 mm |
| Weight / Trọng lượng | 55.5 kg |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission / Độ ồn điển hình | <65 dB(A) |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Display / Hiển thị | 7.0 inch LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, tùy chọn Cellular, Wi-Fi, LAN |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L Chứng nhận
Grid Standard
Tiêu chuẩn kết nối lưới
NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530 và EN50549-1 hình thành hệ thống tiêu chuẩn hòa lưới cho công trình – cần được xác nhận đầy đủ trước khi đưa thiết bị vào vận hành.[1]
Safety / EMC
An toàn và tương thích điện từ
IEC/EN 62109-1/-2 xác lập khung an toàn cho thiết bị. EN 61000-6-2/-3 thiết lập giới hạn tương thích điện từ, đảm bảo inverter không gây nhiễu và không bị nhiễu từ lưới điện trong quá trình vận hành.[1]
4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L Model
9.9KWS6-EH1P9.9K03-NV-YD-L
Công suất AC 9,9 kW, dàn PV khuyến nghị 19,8 kW, dòng sạc/xả tối đa 208 A.[1]
Model đang xemS6-EH1P12K03-NV-YD-L
Công suất AC 12 kW, dàn PV khuyến nghị 24 kW, dòng sạc/xả tối đa 250 A.[1]
14KWS6-EH1P14K03-NV-YD-L
Công suất AC 14 kW, dàn PV khuyến nghị 28 kW, dòng sạc/xả tối đa 290 A.[1]
16KWS6-EH1P16K03-NV-YD-L
Công suất AC 16 kW, dàn PV khuyến nghị 32 kW, dòng sạc/xả tối đa 290 A.[1]
18KWS6-EH1P18K03-NV-YD-L
Công suất AC 18 kW, dàn PV khuyến nghị 36 kW, dòng sạc/xả tối đa 320 A.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L Tài liệu
☼ Thông số kỹ thuật▼ 3 tài liệu
✓ Chứng nhận và bảo hành› 5 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L 12KW 1 pha Lắp đặt
Vị trí
Chừa khoảng hở để máy thoát nhiệt
Khoảng hở tối thiểu theo tài liệu kỹ thuật: 1000 mm hai bên, 500 mm phía trên và 800 mm phía dưới. Khi phía dưới không có nguồn nhiệt, khoảng cách dưới được phép giảm xuống tối thiểu 500 mm.[2]
Nối đất
Kiểm tra dây PE trước khi vận hành
Dây tiếp địa ngoài sử dụng đầu cos OT M4, lực siết 2 N.m, tiết diện tối thiểu 4 mm². Tiếp địa đúng quy chuẩn là yêu cầu bắt buộc, không thể bỏ qua để đảm bảo an toàn vận hành dài hạn.[2]
PV
Đấu đúng cực DC
Dây PV sử dụng tiết diện 4,0-6,0 mm², khuyến nghị 4,0 mm², tuốt dây 7 ± 0,5 mm. Kiểm tra điện áp chuỗi PV và xác nhận đúng cực dương – cực âm là bước bắt buộc trước khi cắm đầu nối.[2]
Pin
Đấu pin đúng cực và đúng lực siết
Cáp pin dùng đầu nối M10, lực siết 10-12 N.m. Tắt pin và xác nhận điện áp an toàn tại điểm đấu nối là hai bước không thể bỏ qua trước khi tiến hành đấu nối.[2]
AC
Dây AC cần đúng tiết diện
Cổng AC Grid yêu cầu dây 25-35 mm²; cổng AC Backup, AC Gen và PE sử dụng dây 16-25 mm². Lực siết đầu nối AC 4,5 N.m là giá trị bắt buộc theo tài liệu kỹ thuật chính hãng.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L 12KW 1 pha Bảo trì
Tản nhiệt
Giữ quạt và khe gió thông thoáng
Vệ sinh bụi bằng bàn chải mềm; tuyệt đối không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc chất ăn mòn. Quạt tản nhiệt và khe gió sạch là điều kiện để inverter vận hành trong dải nhiệt độ thiết kế.[2]
Màn hình
Giữ màn hình dễ đọc
Màn hình và đèn trạng thái lau bằng vải mềm khi cần. Khi xuất hiện cảnh báo, ghi lại mã lỗi và chụp màn hình trạng thái vận hành để hỗ trợ chẩn đoán chính xác.
An toàn
Tắt máy và để nguội trước khi vệ sinh
Vỏ inverter duy trì nhiệt độ cao khi đang vận hành. Quy trình an toàn bắt buộc trước mọi thao tác vệ sinh hoặc kiểm tra: tắt thiết bị, chờ nguội hoàn toàn và xác nhận trạng thái an toàn.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L Sự cố
Lưới
NO-Grid, quá áp hoặc thấp áp
Xác nhận trạng thái CB AC, dây AC, điện áp và tần số lưới tại tủ điện là bước đầu tiên khi xử lý nhóm cảnh báo này. Inverter hybrid yêu cầu nhận đúng tín hiệu lưới để duy trì chế độ hòa lưới ổn định.[2]
Pin
CAN Fail hoặc No-Battery
Kiểm tra toàn bộ chuỗi kết nối pin: cáp CAN, cổng BMS, cài đặt model pin, dây nguồn và breaker pin. Pin chưa kết nối cần được cài đặt đúng thông số trong menu để tránh phát sinh cảnh báo lỗi không cần thiết.[2]
PV
Quá áp DC hoặc lỗi cách điện
Xác minh điện áp chuỗi PV, cực tính, đầu nối MC4, dây DC, tình trạng cách điện và tiếp địa. Tuyệt đối không tháo đầu nối DC khi dòng điện vẫn ở mức cao.[1][2]
Backup
Over-Load hoặc OV-Vbackup
Tính lại tổng tải backup và đặc biệt chú ý các tải có dòng khởi động cao. Khi tổng tải vượt giới hạn backup, cần tách riêng nhóm tải không quan trọng sang nguồn lưới trực tiếp.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L 12KW 1 pha Bảo hành
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Inverter lưu trữ năng lượng Solis được bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong các khu vực thuộc phạm vi chính sách quốc tế của hãng.[3]
Hồ sơ
Lưu đủ thông tin thiết bị
Hồ sơ thiết bị cần lưu đầy đủ: số seri, hóa đơn, ngày mua, ngày lắp đặt, ảnh tem máy và thông tin đơn vị cung cấp. Hồ sơ đầy đủ là điều kiện để xử lý yêu cầu bảo hành nhanh và chính xác.[3]
Điều kiện
Lắp đặt đúng hướng dẫn
Thiết bị phải được lắp đặt, vận hành và bảo trì theo đúng tài liệu kỹ thuật chính hãng. Can thiệp trái quy trình – tự mở máy, sửa hoặc lắp đặt sai – có thể dẫn đến mất quyền bảo hành.[3]
Yêu cầu
Cung cấp mô tả lỗi rõ ràng
Hồ sơ yêu cầu bảo hành phải có: model, số seri, mô tả chi tiết tình trạng lỗi, hóa đơn mua hàng và báo cáo hoặc chứng nhận lắp đặt khi được yêu cầu bổ sung.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L VNS
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng Solis, hỗ trợ tư vấn cấu hình từ giai đoạn thiết kế, giám sát kỹ thuật lắp đặt và xử lý bảo hành – duy trì đồng hành cùng chủ đầu tư trong toàn bộ vòng đời vận hành hệ thống. [4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L 12KW 1 pha Đánh giá
Ưu điểm
PV lớn hơn công suất AC
Cho phép dàn PV lên đến 24 kW với inverter 12 kW AC – tỷ lệ này tận dụng diện tích mái hiệu quả hơn và tối ưu sản lượng trong điều kiện bức xạ không đều. Điện áp chuỗi, dòng đầu vào và số chuỗi PV vẫn phải được kiểm tra trong quá trình thiết kế.[1]
Backup
Phù hợp tải quan trọng
Ngõ backup 12 kW với thời gian chuyển mạch dưới 10 ms đủ năng lực duy trì liên tục cho các tải quan trọng khi mất lưới. Tổng công suất tải backup phải được tính riêng và kiểm soát để tránh vượt ngưỡng quá tải.[1]
Mở rộng
Có thể song song nhiều máy
Hỗ trợ kết nối song song tối đa 6 inverter, mở ra lộ trình nâng năng lực theo từng giai đoạn phát triển mà không cần thay thế thiết bị đã lắp – ưu điểm thiết kế quan trọng cho công trình có kế hoạch tăng công suất.[2]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L 12KW 1 pha FAQ
S6-EH1P12K03-NV-YD-L là inverter loại gì?
S6-EH1P12K03-NV-YD-L thuộc dòng inverter hybrid Solis 12 kW 1 pha áp thấp, được thiết kế cho hệ PV tích hợp pin lưu trữ, hòa lưới và ngõ backup.[1][2]
Model này dùng pin điện áp bao nhiêu?
Thiết bị vận hành với pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60 V, dòng sạc/xả tối đa 250 A và giao thức giao tiếp CAN/RS485.[1]
Công suất PV khuyến nghị tối đa là bao nhiêu?
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa đạt 24 kW. Công suất PV thực tế sử dụng được tối đa là 19,2 kW.[1]
Thiết bị có mấy MPPT?
S6-EH1P12K03-NV-YD-L sở hữu 3 MPPT và tối đa 6 chuỗi đầu vào PV, hỗ trợ phân bổ dàn pin theo nhiều mặt mái độc lập.[1]
Ngõ backup có công suất bao nhiêu?
Ngõ backup đạt công suất định mức 12 kW, chịu quá tải 2 lần công suất định mức trong 10 giây và chuyển mạch dưới 10 ms.[1]
Máy có thể lắp song song không?
Series này hỗ trợ tối đa 6 inverter kết nối song song. Kỹ thuật viên cần cài đặt chính xác: máy chính, máy phụ và địa chỉ riêng của từng thiết bị trong cấu hình song song.[2]
Máy đạt cấp bảo vệ nào?
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66, vận hành trong dải nhiệt độ -25°C đến +60°C và sử dụng hệ thống làm mát quạt thông minh.[1]
Bảo hành tiêu chuẩn bao lâu?
Inverter lưu trữ năng lượng Solis được bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong các khu vực thuộc phạm vi áp dụng chính sách của hãng.[3]
14. Giá inverter Solis S6-EH1P12K03-NV-YD-L và nhận báo giá Báo giá
Đối với inverter hybrid 12 kW, nên yêu cầu tách báo giá riêng cho thiết bị rời và hệ lắp trọn gói để so sánh rõ hơn. Báo giá trọn gói cần xác định đầy đủ: dung lượng pin, nhóm tải backup, số chuỗi PV, vị trí lắp máy, chiều dài đường dây và yêu cầu hệ thống giám sát.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH1P12K03-NV-YD-L
Phù hợp với chủ đầu tư cần mua riêng thiết bị để thay thế hệ cũ, nâng cấp công suất hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang triển khai thi công.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 12kW có pin lưu trữ
Phù hợp với chủ đầu tư cần hệ thống hoàn chỉnh: inverter, pin lưu trữ, tấm pin, hệ thống giá đỡ, dây cáp, tủ điện, thiết bị bảo vệ, nhân công lắp đặt và nghiệm thu bàn giao.
Tài liệu tham khảo Nguồn
- 1Solis. (n.d.). Datasheet S6-EH1P12K-Global-Flyer-V3.8, model S6-EH1P12K03-NV-YD-L.
- 2Solis. (2025). User Manual for S6 Series Hybrid Inverter, applicable model S6-EH1P12K03-NV-YD-L.
- 3Solis. (2025). Solis Warranty International 20250701, Limited Product Warranty.
- 4Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.





























