S6-EH1P14K03-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 14KW 1 Pha (Áp Thấp)
Trong cấu hình hệ hybrid 1 pha có pin lưu trữ áp thấp, ba yếu tố kỹ thuật quyết định lựa chọn inverter: công suất AC phù hợp dải tải thực tế, cổng pin tương thích dải điện áp vận hành và ngõ dự phòng đủ duy trì nhóm thiết bị thiết yếu khi lưới gián đoạn. S6-EH1P14K03-NV-YD-L được Solis thiết kế riêng cho cấu hình này – inverter hybrid 1 pha áp thấp 14kW với cổng pin 40-60V, ngõ dự phòng độc lập và nền tảng giám sát SolisCloud.[1][2]
Phân hệ PV của mã 14K03 vận hành với 3 MPPT và tối đa 6 string – cấu trúc cho phép phân bổ dàn tấm pin theo nhiều hướng mái riêng biệt trong cùng một hệ thống mà không hy sinh hiệu suất tổng thể. Công suất PV khuyến nghị tối đa đạt 28kW, công suất PV sử dụng tối đa 22.4kW, điện áp DC tối đa 550V và dải MPPT 80-520V.[1][2]
Phân hệ lưu trữ tương thích với pin Lithium-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60V, công suất sạc/xả 14kW và dòng sạc/xả tối đa 290A. Bộ thông số này xác định trực tiếp tiêu chí chọn pin, tiết diện dây và định mức thiết bị bảo vệ phía cổng BAT khi lên phương án thiết kế.[1][2]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha Nổi bật
14kW
Cho công trình 1 pha tải lớn
S6-EH1P14K03-NV-YD-L vận hành với công suất AC định mức 14kW và công suất đầu ra tối đa 14kVA. Đối với chủ đầu tư hệ điện 1 pha có dải tải lớn, bộ thông số này xếp mã 14K03 vào nhóm inverter hybrid áp thấp phù hợp cho cấu hình kết hợp pin lưu trữ 40-60V.[1][2]
3 MPPT
Dễ chia tấm pin theo nhiều hướng mái
Khác với inverter đơn MPPT, S6-EH1P14K03-NV-YD-L triển khai 3 MPPT độc lập và 6 string – cho phép phân bổ tấm pin theo từng vùng mái riêng biệt mà không hy sinh hiệu suất tổng thể. Dòng vào tối đa duy trì 40A / 40A / 40A trên ba cổng MPPT, dòng ngắn mạch tối đa 50A / 50A / 50A.[1][2]
PV 28kW
Hỗ trợ dàn PV khuyến nghị 28kW
Công suất PV khuyến nghị tối đa của mã 14K03 đạt 28kW, với công suất PV sử dụng tối đa là 22.4kW – khoảng đệm này giúp hệ duy trì sản lượng khi bức xạ thực tế thấp hơn điều kiện chuẩn. Toàn bộ chuỗi PV phải nằm trong giới hạn 550V DC và dải MPPT 80-520V.[1]
290A
Dòng sạc/xả pin 290A
S6-EH1P14K03-NV-YD-L tương thích với pin Lithium-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60V, công suất sạc/xả 14kW và dòng sạc/xả tối đa 290A. Mức dòng 290A xác định trực tiếp tiết diện dây pin, định mức cầu chì và breaker phía cổng BAT – các hạng mục phải được xác định và chuẩn bị trước khi bắt đầu thi công.[1][2]
Dự phòng
Ngõ dự phòng 14kW
Ngõ dự phòng của S6-EH1P14K03-NV-YD-L vận hành với công suất định mức 14kW, hỗ trợ quá tải 2 lần trong 10 giây và thời gian chuyển mạch dưới 10ms. Nhánh này được tách hoàn toàn khỏi lưới điện, đảm bảo tính liên tục cho nhóm tải thiết yếu ngay cả khi lưới bị gián đoạn kéo dài.[1][2]
Thân máy cần vị trí chắc và thoáng
Thân máy S6-EH1P14K03-NV-YD-L có kích thước 459 × 845 × 313mm và khối lượng 55.5kg – nhóm inverter 1 pha yêu cầu kết cấu treo được tính toán từ trước. Cấp bảo vệ TYPE 4X/IP66 và hệ thống làm mát bằng quạt thông minh cho phép lắp đặt ngoài trời, song khu vực xung quanh phải đảm bảo đủ khoảng hở để hệ thống tản nhiệt hoạt động ổn định trong suốt vòng đời vận hành.[1][2]
2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P14K03-NV-YD-L |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 28 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 22.4 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 380 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 80-520 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 40 A / 40 A / 40 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi tối đa | 3 / 6[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Lithium-ion / Lead-acid[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 290 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 14 kW[1] |
| Operation phase / Pha vận hành | L/N/PE[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 63.6 A / 60.9 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V[1] |
| Frequency range / Dải tần số | 45-55 Hz / 55-65 Hz[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 95.5 A / 91.3 A[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 14 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất đầu ra dự phòng tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 63.6 A / 60.9 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
Input Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 14 kW[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 63.6 A / 60.9 A[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.0%[1] |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất sạc pin từ PV tối đa | >94.9%[1] |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất sạc/xả pin qua AC tối đa | >94.33% / 93.51%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có, chỉ PV[1] |
| Ground fault monitoring / Giám sát lỗi chạm đất | Có[1] |
| Integrated AFCI / Bảo vệ hồ quang AFCI tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp quá áp | I / II (PV và BAT), III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 459 × 845 × 313 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 55.5 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Intelligent fan-cooling[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L Chứng nhận
Grid
Tiêu chuẩn kết nối lưới
Nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới được Solis áp dụng cho S6-EH1P14K03-NV-YD-L gồm NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530 và EN 50549-1. Với đơn vị EPC, tập hợp tiêu chuẩn này tạo nền tảng pháp lý kỹ thuật trong toàn bộ quy trình nghiệm thu và bàn giao công trình.[1]
Safety
Tiêu chuẩn an toàn
IEC/EN 62109-1/-2 được áp dụng cho S6-EH1P14K03-NV-YD-L – inverter đa cổng xử lý đồng thời nguồn PV, pin lưu trữ, lưới AC, ngõ dự phòng và cổng máy phát. Bộ chứng nhận này thuộc nhóm hồ sơ bắt buộc lưu trữ liên tục trong suốt vòng đời vận hành của thiết bị.[1]
EMC
Tương thích điện từ EMC
S6-EH1P14K03-NV-YD-L đạt chuẩn tương thích điện từ EN 61000-6-2/-3. Trong hệ hybrid áp thấp, chất lượng đấu nối các nhóm dây PE, CT, BMS, AC và PV ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái hoạt động của thiết bị – đây là nội dung cần kiểm tra kỹ lưỡng trong toàn bộ quy trình commissioning.[1][2]
4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L Model
14KW
S6-EH1P14K03-NV-YD-L
S6-EH1P14K03-NV-YD-L đại diện cho mức 14kW trong dòng series này, với bộ thông số cốt lõi gồm công suất AC 14kW, PV khuyến nghị 28kW, PV sử dụng tối đa 22.4kW, ngõ dự phòng 14kW, dòng sạc/xả 290A và khối lượng thân máy 55.5kg.[1][2]
Series
S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L
Toàn bộ series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L xây dựng trên nền tảng 1 pha áp thấp với cấu hình 3 MPPT/6 string nhất quán. Giới hạn PV, dòng AC, dòng pin và dòng đầu vào thay đổi theo từng mức công suất – đây là nhóm thông số phân biệt mã 14K03 với các mức kề cận trong series.[1]
Chọn mã
Cấu hình riêng cho mã 14kW
Bộ thông số riêng của S6-EH1P14K03-NV-YD-L gồm PV khuyến nghị 28kW, dòng AC định mức 63.6A / 60.9A và dòng sạc/xả pin tối đa 290A. Đây là nhóm số liệu cần đối chiếu trực tiếp khi lựa chọn mã 14K03 thay vì các mức công suất kề cận trong cùng series.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha Lắp đặt
Chọn vị trí có mái che và thông gió
Bề mặt lắp đặt phải đảm bảo 3 điều kiện: chịu được khối lượng 55.5kg, không có vật liệu dễ cháy trong bán kính 3m và đủ thông gió. Vị trí cũng cần đảm bảo khoảng tiếp cận cho kỹ thuật viên trong các lần bảo trì định kỳ về sau.[2]
Giữ khoảng hở 1000mm
Khoảng hở tối thiểu quanh thân máy là 1000mm, phía dưới 800mm và phía trên 500mm. Đây là điều kiện vật lý bắt buộc để hệ thống làm mát bằng quạt thông minh duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định trong suốt vòng đời vận hành dưới tải.[2]
Cố định thân máy 55.5kg
Với khối lượng 55.5kg, tường hoặc khung treo phải được kiểm tra chịu lực trước khi thi công. Thân máy kích thước 459 × 845 × 313mm cần vị trí treo vững chắc, đồng thời duy trì đủ khoảng tiếp cận xung quanh để kỹ thuật viên thao tác trong các lần bảo trì và kiểm tra định kỳ.[1][2]
Nối đất ngoài đúng vị trí
Điểm nối đất ngoài yêu cầu đầu cos M4, lực siết 2N.m và dây nối đất tối thiểu 4mm². Trong cấu hình nhiều inverter song song, điểm nối đất phải tuân theo đúng sơ đồ trong user manual – sai cấu trúc nối đất có thể tạo vòng lặp dòng đất gây nhiễu tín hiệu điều khiển và kích hoạt cảnh báo không xác định nguyên nhân.[2]
Đấu PV theo 3 MPPT/6 string
Phân hệ PV của mã 14K03 sử dụng 3 MPPT/6 string, tiết diện dây khuyến nghị 4.0mm² trong dải cho phép 4.0-6.0mm². Khi phân chia chuỗi, dòng vào phải duy trì trong giới hạn 40A / 40A / 40A và điện áp DC tối đa 550V – vượt bất kỳ ngưỡng nào thiết bị sẽ kích hoạt bảo vệ quá áp tự động.[1][2]
Kết nối pin áp thấp
Cổng pin BAT+/BAT- sử dụng M10 screws × 2 với lực siết 10-12N.m. Cáp kết nối khuyến nghị 1/0-3/0AWG × 2, cầu chì EV320-5CB-500A-N và breaker ngoài cổng pin định mức 350A phải được xác nhận và chuẩn bị đầy đủ trước khi thi công, nhằm đảm bảo dòng sạc/xả 290A vận hành trong ngưỡng bảo vệ của hệ thống.[2]
Kết nối AC Grid, Dự phòng và Gen
Yêu cầu dây AC của mã 14K03: AC Grid 25-35mm², Dự phòng/Gen 16-25mm², PE 16-25mm², lực siết đồng nhất 4.5N.m. Bộ breaker ngoài tương ứng gồm AC Grid 150A, Dự phòng 150A, Gen 100A và Battery 350A – chọn sai định mức bất kỳ breaker nào sẽ làm giảm trực tiếp khả năng bảo vệ toàn bộ hệ thống.[2]
Kết nối CT, BMS và truyền thông
CT đi kèm là ESCT-TA24-200A/50mA, dài 5m. Đấu đúng cực: dây trắng vào pin 9, dây đen vào pin 10 của cụm truyền thông 14 pin. Pin Lithium-ion giao tiếp với S6-EH1P14K03-NV-YD-L qua giao thức CAN tại cổng BMS – cấu hình CAN sai sẽ kích hoạt cảnh báo BatName-FAIL hoặc CAN Fail ngay từ giai đoạn khởi động lần đầu.[2]
Không nối dự phòng vào lưới
Cổng AC Dự phòng được thiết kế riêng cho nhánh phụ tải dự phòng – không được đấu trực tiếp vào lưới điện. Nhầm lẫn giữa cổng AC Grid và cổng Backup là lỗi kỹ thuật nghiêm trọng, có thể gây hư hỏng phần cứng và đồng thời làm mất quyền lợi bảo hành theo chính sách Solis.[2]
Chờ 5 phút trước khi chạm phần trong
Sau khi ngắt đồng thời lưới điện, PV và pin lưu trữ, điện tích còn tích lũy bên trong cần thời gian xả hoàn toàn. Thời gian chờ tối thiểu 5 phút là yêu cầu an toàn bắt buộc – không được tiếp xúc với bất kỳ cụm phần cứng nào bên trong vỏ máy trước khi hết thời gian này.[2]
Không đặt gần vật liệu dễ cháy
S6-EH1P14K03-NV-YD-L không được lắp tại khu vực có vật liệu dễ cháy, khí dễ bốc hoặc môi trường có nguy cơ nổ. Khoảng cách tối thiểu đến vật liệu dễ cháy là 3m – tiêu chuẩn này có hiệu lực liên tục trong suốt toàn bộ vòng đời lắp đặt, không chỉ giới hạn ở giai đoạn thi công ban đầu.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha Bảo trì
Giữ tản nhiệt thông thoáng
Bụi tích tụ trên khu vực tản nhiệt là nguyên nhân phổ biến làm giảm hiệu suất tản nhiệt theo thời gian. Vệ sinh định kỳ bằng bàn chải mềm – không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc hóa chất ăn mòn vì các chất này phá hủy lớp bảo vệ bề mặt vỏ máy và rút ngắn tuổi thọ linh kiện bên trong.[2]
Giữ màn hình và đèn báo dễ đọc
Màn hình LCD 7.0 inch và bộ đèn LED POWER – OPERATION – ALARM cung cấp thông tin trạng thái tức thì mà không cần kết nối app hay SolisCloud. Giữ mặt hiển thị sạch và đọc rõ là điều kiện để kỹ thuật viên nhận diện nhanh các thay đổi trạng thái vận hành ngay tại chỗ lắp đặt.[2]
Tắt máy và để nguội trước khi vệ sinh
Bề mặt thân máy S6-EH1P14K03-NV-YD-L đạt nhiệt độ cao trong các chu kỳ vận hành tải lớn. Trước mọi thao tác vệ sinh, để inverter nguội hoàn toàn là yêu cầu an toàn không thể bỏ qua. Khu vực xung quanh và phía trên thân máy cần giữ thông thoáng liên tục – không đặt vật bất kỳ lên hoặc tựa vào vỏ máy trong toàn bộ quá trình vận hành.[2]
- Khoảng hở tối thiểu quanh thân máy phải được duy trì liên tục – đây là điều kiện vật lý đảm bảo khu vực tản nhiệt và mặt hiển thị hoạt động ổn định trong toàn bộ vòng đời vận hành.[2]
- Ba đèn POWER, OPERATION và ALARM là điểm kiểm tra nhanh nhất trạng thái vận hành tại chỗ – không phụ thuộc kết nối app hay mạng internet.[2]
- Mặt hiển thị và bộ đèn báo sạch tạo điều kiện đọc thông tin vận hành chính xác, đặc biệt trong môi trường lắp đặt có ánh sáng yếu hoặc góc nhìn hạn chế.[2]
- Không sử dụng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc hóa chất ăn mòn khi vệ sinh – nhóm chất này phá hủy lớp bảo vệ bề mặt và cụm hiển thị LCD.[2]
- Cảnh báo lặp lại thường xuất phát từ ngoại vi – PV, pin lưu trữ, AC, CT/meter hoặc BMS – chứ không nhất thiết từ phần cứng inverter; kiểm tra tuần tự từng ngoại vi trước khi kết luận.[2]
- Không tự tháo vỏ hoặc can thiệp phần bên trong thiết bị – mọi thao tác với nội bộ phần cứng phải do kỹ thuật viên có thẩm quyền thực hiện.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L Sự cố
NO-GridOV-G-V01UN-G-V01
Nhóm lỗi điện lưới
NO-Grid, OV-G-V01 và UN-G-V01 phản ánh bất thường phía điện lưới – lần lượt là mất lưới, điện áp vượt ngưỡng trên và dưới. Kiểm tra theo thứ tự ưu tiên: nguồn lưới đến cổng MAINS, tiết diện dây AC Grid và chất lượng đấu nối tại cầu dao chính.[2]
NO-BatteryBatName-FAILCAN Fail
Nhóm lỗi pin và BMS
NO-Battery cho thấy inverter chưa nhận tín hiệu từ cụm pin – ưu tiên kiểm tra kết nối cổng BMS trước. BatName-FAIL xuất phát từ cài đặt loại pin không khớp với pin thực tế, cần vào menu chỉnh lại tham số. CAN Fail phản ánh gián đoạn đường truyền CAN giữa inverter và BMS – kiểm tra dây và cài đặt CAN trước khi đưa ra quyết định thay thế phần cứng.[2]
OV-DC01OV-DC02PV ISO-PRO
Nhóm lỗi PV và cách điện
OV-DC01/OV-DC02 báo điện áp đầu vào DC vượt ngưỡng 550V – kiểm tra lại số tấm trong chuỗi và điện áp hở mạch (Voc) trong điều kiện nhiệt độ thấp. PV ISO-PRO liên quan đến suy giảm cách điện chuỗi PV – rà soát dây DC, đầu nối MC4, vị trí dây trầy và khả năng rò dòng xuống đất theo từng chuỗi riêng biệt.[2]
Over-LoadOV-ILLCOV-TEM
Nhóm lỗi tải, quá dòng và nhiệt độ
Over-Load xuất hiện khi phụ tải nhánh dự phòng vượt công suất định mức 14kW hoặc tải cảm ứng có dòng khởi động đột ngột vượt ngưỡng. OV-ILLC liên quan đến quá dòng mạch LLC nội bộ – nhóm lỗi này thường cần can thiệp từ đội hỗ trợ kỹ thuật chuyên môn. OV-TEM phản ánh nhiệt độ vận hành vượt ngưỡng – ưu tiên kiểm tra khoảng hở thông gió và mức tải đang hoạt động trên nhánh dự phòng.[2]
ILeak-PRO01ILeak-PRO02ILeak_Check
Nhóm lỗi dòng rò
Nhóm ILeak – gồm ILeak-PRO01, ILeak-PRO02 và ILeak_Check – thuộc nhóm cảnh báo an toàn điện nghiêm trọng, phản ánh bất thường về dòng rò hoặc cảm biến dòng rò. Kiểm tra theo thứ tự: hệ thống nối đất, cách điện dây dẫn, chất lượng đầu nối và khả năng rò dòng xuống đất từ dàn PV hoặc cụm pin lưu trữ.[2]
LmtByEPMLmtByDRMLmtByTemp
Nhóm giới hạn công suất
LmtByEPM, LmtByDRM và LmtByTemp là trạng thái giới hạn công suất chủ động – thiết bị đang phản ứng đúng với tín hiệu môi trường điện, không phải lỗi phần cứng. Nguồn giới hạn có thể đến từ tín hiệu EPM/meter, yêu cầu DRM từ lưới, nhiệt độ vận hành cao hoặc biến động tần số và điện áp lưới – xác định nguyên nhân từ phía ngoại vi trước khi can thiệp cài đặt thiết bị.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha Bảo hành
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
S6-EH1P14K03-NV-YD-L được xếp vào phạm vi bảo hành tiêu chuẩn 5 năm, theo chính sách bảo hành Solis áp dụng riêng cho dòng inverter lưu trữ năng lượng.[3]
Hồ sơ
Cần giữ đủ thông tin sản phẩm
Hồ sơ bảo hành cần gồm model sản phẩm, số serial, hóa đơn mua hàng, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi chi tiết. Nhãn sản phẩm còn nguyên vẹn và đọc được là yếu tố hỗ trợ quan trọng trong quá trình xác minh và phê duyệt bảo hành.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L VNS
Việt Nam Solar phân phối inverter Solis chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, triển khai kỹ thuật lắp đặt, xử lý bảo hành và theo dõi vận hành hệ thống trong suốt vòng đời sử dụng.[4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha Đánh giá
Công suất
14kW cho hệ điện 1 pha công suất lớn
S6-EH1P14K03-NV-YD-L vận hành với công suất AC 14kW, PV khuyến nghị 28kW và ngõ dự phòng 14kW. Bộ ba thông số này xác định trực tiếp tầm phù hợp của mã 14K03 trong phân khúc hệ điện 1 pha tải lớn.[1][2]
PV
3 MPPT cho nhiều hướng mái
Cấu hình 3 MPPT độc lập và 6 string cho phép phân bổ tấm pin theo nhiều vùng mái riêng biệt mà không cần gộp chung chuỗi. Giới hạn vận hành của mã 14K03 gồm điện áp DC tối đa 550V và dòng vào 40A / 40A / 40A trên từng cổng MPPT.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L 14KW 1 pha FAQ
14. Giá inverter Solis S6-EH1P14K03-NV-YD-L và nhận báo giá Báo giá
Với hệ hybrid 14kW, nên tách riêng báo giá thiết bị đơn lẻ và báo giá trọn gói. Hệ trọn gói cần tính đầy đủ: pin lưu trữ, tấm pin, tủ điện, dây dẫn, thiết bị bảo vệ, công lắp đặt và chi phí thiết lập giám sát.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH1P14K03-NV-YD-L
Phù hợp với công trình cần mua riêng inverter để thay thế, nâng cấp hoặc bổ sung vào hệ thống đang vận hành. Lựa chọn này cũng phù hợp khi đội kỹ thuật đang triển khai đã có đầy đủ vật tư và nhân lực thi công.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 14kW có pin lưu trữ
Phù hợp với công trình cần giải pháp hoàn chỉnh từ đầu đến cuối. Báo giá trọn gói cần gồm: inverter, pin lưu trữ, tấm pin, khung giá đỡ, dây dẫn, tủ điện, thiết bị bảo vệ, công lắp đặt và nghiệm thu bàn giao.





























