S6-EH1P16K03-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 16KW 1 Pha (Áp Thấp)

88 

Đã bán 1.614

Thông số kỹ thuật S6-EH1P16K03-NV-YD-L

S6-EH1P16K03-NV-YD-L
16kW
(Một pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-EH1P16K03-NV-YD-L
Thương hiệu Solis
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Phase / Số pha Single Phase | Low Voltage
Đầu vào DC phía PV / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa 32 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 25.6 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 550 V
Rated voltage / Điện áp định mức 380 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 100 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 80 – 520 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 40 A / 40 A / 40 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 50 A / 50 A / 50 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 3 / 6
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Pin lưu trữ tương thích Li-ion / Lead-acid
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 – 60 V
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 290 A
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất AC định mức 16 kW
Operation phase / Pha hoạt động L/N/PE
Rated grid voltage / Điện áp AC định mức 220 V / 230 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 72.7 A / 69.6 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 187 – 253 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 109.1 A / 104.3 A
Frequency range / Dải tần số 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz
Đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất ngõ dự phòng 16 kW
Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải 2 times of rated power, 10 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp AC định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 72.7 A / 69.6 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 3%
Đầu vào máy phát / Input Generator
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 16 kW
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 72.7 A / 69.6 A
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.6%
EU efficiency / Hiệu suất EU 97.0%
BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV > 94.9%
BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC > 94.33% / 93.51%
Bảo vệ / Protection
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes (PV only)
Ground fault monitoring / Giám sát lỗi chạm đất Yes
Integrated AFCI / AFCI tích hợp Optional
Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN)
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 459 × 845 × 313 mm
Weight / Trọng lượng 55.5 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ làm việc -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình < 65 dB(A)
Cooling concept / Cách làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN50549-1
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3
Tính năng / Features
DC connection / Kết nối DC MC4 plug (PV port) / Terminal Block (BAT port)
AC connection / Kết nối AC Terminal Block
Display / Hiển thị 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication / Giao tiếp RS485, Optional: Cellular, Wi-Fi, LAN