S6-EH1P8K-L-PLUS – Inverter Hybrid Solis 8KW 1 Pha (Áp Thấp)
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH1P8K-L-PLUS
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha Nổi bật
Công suất dùng cho hệ 1 pha nhỏ
S6-EH1P8K-L-PLUS vận hành với công suất đầu ra AC định mức 8 kW, công suất biểu kiến tối đa 8 kVA, kết nối điện lưới 1 pha L/N/PE chuẩn 220 V / 230 V. Mức công suất này phù hợp cho nhà ở hoặc cơ sở kinh doanh nhỏ có nhu cầu triển khai hệ hybrid tích hợp pin lưu trữ.[1]Có cổng pin lưu trữ áp thấp
Thiết bị tương thích pin Li-ion và Lead-acid ở dải điện áp 40-60 V, với công suất sạc/xả tối đa 8 kW và dòng sạc/xả tối đa 190 A. Khi lắp pin lưu trữ đúng cấu hình, hệ thống chủ động cấp nguồn từ pin trong suốt thời gian điện lưới bị gián đoạn.[1]Hỗ trợ công suất PV khuyến nghị tối đa 16kW
S6-EH1P8K-L-PLUS hỗ trợ công suất PV khuyến nghị tối đa 16 kW và công suất PV sử dụng tối đa 12,8 kW. Khi phân chia chuỗi tấm pin, kỹ thuật viên cần đảm bảo điện áp và dòng điện của từng chuỗi nằm trong giới hạn thiết bị, điều kiện tiên quyết để hệ thống vận hành ổn định suốt vòng đời.[1]Hai MPPT cho mái có nhiều hướng nắng
S6-EH1P8K-L-PLUS tích hợp 2 MPPT với tối đa 4 chuỗi đầu vào, cấu hình đáp ứng mái nhà có hai vùng nắng khác hướng hoặc hai khu vực lắp pin độc lập. Khi thiết kế, từng chuỗi cần được tính toán để điện áp và dòng điện đều nằm trong giới hạn quy định của thiết bị.[1]Có nguồn dự phòng khi mất điện lưới
Cổng backup của S6-EH1P8K-L-PLUS vận hành ở công suất định mức 8 kW. Khi tích hợp pin lưu trữ và đấu riêng phần điện dự phòng, hệ thống duy trì nguồn cấp từ pin trong toàn bộ thời gian điện lưới bị gián đoạn, không phụ thuộc vào bức xạ mặt trời tại thời điểm sự cố.[1]Thiết kế cho môi trường khắc nghiệt hơn
S6-EH1P8K-L-PLUS đạt cấp bảo vệ IP66, vận hành ổn định trong dải nhiệt độ -25°C đến +60°C với kích thước 335 × 560 × 253 mm và khối lượng 23,5 kg. Hệ thống làm mát bằng quạt thông minh đặt ra yêu cầu lắp đặt ở vị trí thoáng khí và dễ thoát nhiệt để duy trì hiệu suất tối đa.[1]2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P8K-L-PLUS |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 16 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 12.8 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 500 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90-435 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 32 A / 32 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa trên mỗi đầu vào DC | 16 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 40 A / 40 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 4[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion / Lead-acid[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 8 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 190 A[1] |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 1 / 1[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 8 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 8 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 36.4 A / 34.8 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 50 A[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 8 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 36.4 A / 34.8 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 50 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
Input AC Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 8 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 36.4 A / 34.8 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 96.2%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.1%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV / AC | 95.3% / 93.9%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 93.8%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ điện / cấp quá áp | I / II (PV và BAT), III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 335 × 560 × 253 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 23.5 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery)[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <40 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt dự phòng thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 3000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal Block[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel × 2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO × 2; tùy chọn: 2G / 3G / 4G[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS Chứng nhận
Tiêu chuẩn kết nối lưới
Hồ sơ tiêu chuẩn kết nối lưới của S6-EH1P8K-L-PLUS gồm NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, EN 50549-1, G98, G99, CEI 0-21 và NTS 631 TypeA, bao phủ hầu hết thị trường lắp đặt trong khu vực. Khi vận hành, kỹ thuật viên cài đúng mã lưới tương ứng với yêu cầu từng công trình để đảm bảo thiết bị hòa lưới đúng chuẩn.Tiêu chuẩn an toàn thiết bị
S6-EH1P8K-L-PLUS được kiểm định theo tiêu chuẩn an toàn IEC/EN 62109-1/-2, nhóm tiêu chuẩn áp dụng cho inverter hybrid tích hợp đồng thời nguồn PV, pin lưu trữ, cổng dự phòng và kết nối lưới. Phạm vi kiểm định này phản ánh độ phức tạp của cấu hình nhiều nguồn năng lượng trong một thiết bị duy nhất.Tương thích điện từ
S6-EH1P8K-L-PLUS đáp ứng tiêu chuẩn EN 61000-6-2/-3 về tương thích điện từ. Để duy trì chuẩn EMC trong thực tế, hệ thống cần đấu dây đúng kỹ thuật và trang bị đầy đủ thiết bị bảo vệ, điều kiện giúp hạn chế cảnh báo sai và nhiễu trong suốt vòng đời vận hành.4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS Model
S6-EH1P8K-L-PLUS
Model đang xem. Công suất AC định mức 8 kW, công suất PV khuyến nghị tối đa 16 kW, backup 8 kW, dải pin 40-60 V và dòng sạc/xả tối đa 190 A.[1]S6-EH1P(3-8)K-L-PLUS
Series gồm các mức công suất trong dải 3-9,8 kW. Khi lựa chọn mã công suất khác trong cùng dòng, cần đối chiếu lại bảng thông số riêng của từng model vì công suất PV, dòng AC, backup, dải pin và kích thước thiết bị có thể thay đổi đáng kể giữa các mã.Dựa trên tải và pin
Đối với hệ hybrid, việc chọn model cần dựa trên tổng tải thực tế, số lượng tấm pin, dung lượng pin lưu trữ và danh sách thiết bị cần duy trì khi điện lưới bị gián đoạn, không nên chỉ căn cứ vào công suất AC danh định.5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha Lắp đặt
Chọn vị trí lắp đặt
Vị trí lắp đặt cần tránh nắng trực tiếp, đảm bảo thông gió tốt và dễ quan sát màn hình LCD. Vị trí lý tưởng là khu vực có mái che, tường chắc, ít nước mưa tạt và nhiệt độ môi trường không tích tụ quá cao.[2]Giữ khoảng hở thông gió
Khoảng hở thông gió quanh inverter là điều kiện để thiết bị thoát nhiệt hiệu quả. Khi lắp nhiều thiết bị liền kề, cần duy trì khoảng cách đủ ở hai bên, phía trên và phía dưới.[2]Nối đất thiết bị
Cổng nối đất ngoài sử dụng đầu cos OT với vít M4 và lực siết 2 N.m. Dây nối đất khuyến nghị tiết diện từ 4 mm² trở lên.[2]Kết nối DC từ tấm pin
Tiết diện dây DC phù hợp cho hệ PV trong khoảng 4,0-6,0 mm², giá trị khuyến nghị là 4,0 mm². Sau khi bấm đầu MC4, cần kéo nhẹ để xác nhận đầu nối đã khóa chắc.[2]Kết nối pin lưu trữ
Cáp pin chỉ kết nối vào đầu BAT+ và BAT-. Trước khi thi công, pin cần tắt nguồn và kiểm tra điện áp bằng đồng hồ đo. Bộ ngắt DC cho pin khuyến nghị kích thước 300 A.[2]Kết nối AC Grid, Backup và Gen
Các cổng AC gồm Grid, Backup và Gen đều sử dụng Terminal Block. Lực siết terminal áp dụng thống nhất ở mức 4-5 N.m.[2]Kết nối CT, meter và BMS
CT đi kèm là thiết bị bắt buộc cho hệ hybrid khi không sử dụng smart meter. CT lắp tại điểm kết nối lưới với mũi tên hướng về phía lưới. Sai chiều sẽ gây sai lệch logic điều khiển.[2]7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha Bảo trì
Giữ tản nhiệt thông thoáng
Vệ sinh phần tản nhiệt đều đặn giúp thiết bị giải nhiệt hiệu quả. Bụi bẩn trên thân máy vệ sinh bằng bàn chải mềm. Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc hóa chất ăn mòn.[2]Giữ màn hình và đèn báo dễ đọc
Màn hình và đèn LED trạng thái cần được lau sạch định kỳ. Khi đèn Alarm nhấp nháy hoặc sáng liên tục, cần đọc mã cảnh báo và ghi lại trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào.[2]Tắt máy và để nguội trước khi vệ sinh
Bề mặt inverter đạt nhiệt độ cao trong quá trình vận hành. Trước khi vệ sinh, cần tắt thiết bị và chờ nguội hoàn toàn.[2]- Kiểm tra vị trí lắp còn thông thoáng, không bị che khe tản nhiệt.[2]
- Quan sát trạng thái đèn POWER, OPERATION và ALARM để phát hiện bất thường.[2]
- Lau màn hình và đèn báo bằng khăn sạch khi bụi bẩn làm giảm khả năng quan sát.[2]
- Không dùng dung môi, chất ăn mòn, vật liệu nhám hoặc nước xịt mạnh để vệ sinh inverter.[2]
- Kiểm tra đầu nối PV, pin, AC, CT/meter và BMS nếu hệ thống có cảnh báo lặp lại.[2]
- Không tự mở nắp, thay cầu chì hoặc sửa phần bên trong nếu không phải kỹ thuật viên được ủy quyền.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS Sự cố
Nhóm lỗi điện lưới
Nhóm lỗi này xuất hiện khi điện lưới mất, điện áp không ổn định hoặc tần số vượt ngưỡng cho phép. Thiết bị sẽ tự kết nối trở lại khi lưới ổn định.[2]Nhóm lỗi pin và BMS
NO-Battery báo inverter không nhận diện được pin. BatName-FAIL liên quan đến sai cấu hình model pin. CAN Fail là lỗi mất giao tiếp. Cần kiểm tra dây CAN, đúng cổng kết nối và trạng thái nguồn pin.[2]Nhóm lỗi PV và cách điện
OV-DC01/02 phản ánh tình trạng quá áp đầu vào DC. PV ISO-PRO liên quan đến suy giảm cách điện trong chuỗi PV. Cần kiểm tra điện áp chuỗi, dây DC, đầu nối MC4 và cách điện.[2]Nhóm lỗi tải, quá dòng và nhiệt độ
Over-Load xuất hiện khi tải ở cổng dự phòng vượt khả năng của inverter. OV-TEM phản ánh nhiệt độ vận hành vượt ngưỡng, cần kiểm tra vị trí lắp và khả năng thông gió.[2]Nhóm lỗi dòng rò
Nhóm lỗi ILeak phản ánh tình trạng dòng rò hoặc sự cố cảm biến dòng rò. Cần kiểm tra toàn diện hệ thống nối đất, dây dẫn và tình trạng cách điện.[2]Nhóm giới hạn công suất
Nhóm trạng thái giới hạn công suất có thể bắt nguồn từ EPM/meter, DRM, nhiệt độ, tần số hoặc điện áp lưới vượt ngưỡng. Cần rà soát cấu hình giới hạn phát lên lưới và thiết bị đo đếm.[2]9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha Bảo hành
Bảo hành tiêu chuẩn
S6-EH1P8K-L-PLUS thuộc nhóm Solis Energy Storage Inverter và được áp dụng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm khi đáp ứng đầy đủ điều kiện của chính sách.[3]Cần giữ đủ thông tin sản phẩm
Để xử lý bảo hành thuận lợi, chủ đầu tư cần lưu đủ: mã model, số serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm phải còn nguyên vẹn và đọc được.[3]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS VNS
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng kèm đầy đủ hồ sơ CO/CQ, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4]
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: [email protected]Gọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha Đánh giá
Nhà ở và cửa hàng nhỏ dùng điện 1 pha
Công suất AC 8 kW định vị S6-EH1P8K-L-PLUS phù hợp cho hệ điện mặt trời 1 pha tại nhà ở và cơ sở kinh doanh nhỏ. Khi tích hợp pin lưu trữ, hệ thống khai thác điện PV ban ngày, sạc pin trong giờ có nắng và cấp tải từ pin khi điện lưới bị gián đoạn.[1]Dễ cấu hình cho mái có 2 vùng pin
Cấu hình 2 MPPT và tối đa 4 chuỗi mang đến sự linh hoạt khi thiết kế cho mái có hai hướng nắng hoặc hai khu vực pin độc lập.[1]Ứng dụng hệ pin áp thấp 40-60V
S6-EH1P8K-L-PLUS vận hành với dải pin 40-60 V, tương thích Li-ion và Lead-acid. Đối với hệ lithium, giao tiếp BMS qua CAN hoặc RS485 cần được cấu hình chính xác.[1][2]Không nên đưa toàn bộ tải vào cổng dự phòng
Cổng backup vận hành ở công suất định mức 8 kW. Thiết bị công suất cao cần được tính toán riêng trước khi đấu nối vào cổng backup.[1]12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH1P8K-L-PLUS Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS 8KW 1 pha FAQ
S6-EH1P8K-L-PLUS là inverter hòa lưới hay inverter hybrid?
Công suất AC của S6-EH1P8K-L-PLUS là bao nhiêu?
S6-EH1P8K-L-PLUS lắp được dàn pin mặt trời bao nhiêu kW?
S6-EH1P8K-L-PLUS có bao nhiêu MPPT?
Inverter này dùng pin lưu trữ điện áp bao nhiêu?
Cổng backup của S6-EH1P8K-L-PLUS cấp được bao nhiêu kW?
Thiết bị có dùng được với máy phát điện không?
S6-EH1P8K-L-PLUS có cần CT hoặc meter không?
S6-EH1P8K-L-PLUS có chống bụi, chống nước không?
S6-EH1P8K-L-PLUS bảo hành bao lâu?
14. Giá inverter Solis S6-EH1P8K-L-PLUS và nhận báo giá Báo giá
Khi hỏi giá S6-EH1P8K-L-PLUS, chủ đầu tư nên phân biệt rõ hai trường hợp: mua thiết bị rời (thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có) và lắp trọn gói hệ hybrid (đòi hỏi khảo sát thực địa trước khi xác nhận báo giá).




































