Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) |
| Datasheet, Thông số kỹ thuật S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Tải xuống | |
| Manual / Quick, Hướng dẫn cài đặt nhanh S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Tải xuống | |
| Certifications, Chứng nhận sản phẩm S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Tải xuống |
| WEB | Troubleshooting Guide, Tài liệu xử lý lỗi S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Truy cập |
| WEB | Warranty, Chính sách bảo hành S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Solis | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số Seri chính hãng Solis | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Solis | Truy cập |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) |
| Datasheet, Thông số kỹ thuật S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Tải xuống | |
| Manual / Quick, Hướng dẫn cài đặt nhanh S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Tải xuống | |
| Certifications, Chứng nhận sản phẩm S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Tải xuống |
| WEB | Troubleshooting Guide, Tài liệu xử lý lỗi S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Truy cập |
| WEB | Warranty, Chính sách bảo hành S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Solis | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số Seri chính hãng Solis | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Solis | Truy cập |
88 ₫
Đã bán 422| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) |
| Thương hiệu | Solis |
| Inverter Type / Loại inverter | Hybrid |
| Phase / Số pha | Single Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 20 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 16 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 500 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 90 – 435 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 42 A / 42 A |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC | 21 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 48 A / 48 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 4 |
| Battery type / Pin lưu trữ tương thích | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa | 10 kW |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 210 A |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 1 / 1 |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 10 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp AC định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 45.5 A / 43.5 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187 – 253 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 65 A |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 10 kW |
| Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 45.5 A / 43.5 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa | 65 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 2% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 10 kW |
| Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức | 45.5 A / 43.5 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 96.2% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 96.1% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 95.3% / 93.9% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 93.8% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 335 × 560 × 253 mm |
| Weight / Trọng lượng | 23.8 kg |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery) |
| Self-consumption / Tự tiêu thụ | < 40 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ làm việc | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent redundant fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 3000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector |
| Battery connection / Kết nối pin | Terminal Block |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao tiếp | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×2; Optional: 2G/3G/4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






S6-EH1P10K-L-PLUS (21A) – Inverter Hybrid Solis 10KW 1 Pha (Áp Thấp)
Ở phân khúc inverter hybrid 1 pha công suất 10 kW, S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) được Solis thiết kế riêng cho hệ điện mặt trời có pin lưu trữ áp thấp – đặt mã 10K vào nhóm công suất cao nhất trong dòng S6-EH1P(3-10)K-L-PLUS(21A). Khác với inverter hòa lưới thuần, thiết bị triển khai đồng thời ngõ Backup và cổng SMARTLOAD/GEN/INV, cho phép chủ đầu tư phân bổ tải thiết yếu, máy phát hoặc inverter hòa lưới theo từng cấu hình cụ thể.[1][2]
Khi thiết kế chuỗi tấm pin cho S6-EH1P10K-L-PLUS(21A), công suất PV khuyến nghị tối đa đạt 20 kW, công suất PV sử dụng tối đa 16 kW, với 2 MPPT và tối đa 4 chuỗi đầu vào. Hồ sơ kỹ thuật yêu cầu kiểm tra điện áp đầu vào tối đa 500 V, dải MPPT 90-435 V, dòng PV tối đa 42 A / 42 A và dòng ngắn mạch 48 A / 48 A trước khi chốt thiết kế chuỗi.[1]
Đối với phần lưu trữ, S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) sử dụng dải pin 40-60 V, tương thích Li-ion hoặc Lead-acid, công suất sạc/xả 10 kW và dòng sạc/xả 210 A. Trước khi đóng điện, kỹ thuật viên cần đối chiếu công suất pin, giao tiếp CAN/RS485, BMS, thiết bị đo CT/meter và chế độ hoạt động qua màn hình LCD 7 inch hoặc ứng dụng SolisCloud.[1][2]
S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) sở hữu công suất đầu ra AC định mức 10 kW, công suất biểu kiến tối đa 10 kVA và điện áp lưới L/N/PE, 220 V / 230 V. Đối với công trình 1 pha yêu cầu mức công suất hybrid vượt nhóm 6-8 kW trong cùng series, mã 10K là lựa chọn phù hợp để đảm bảo biên độ công suất hoạt động ổn định.[1]
Thiết bị tương thích pin Li-ion hoặc Lead-acid, hoạt động ở dải điện áp pin 40-60 V, công suất sạc/xả tối đa 10 kW và dòng sạc/xả tối đa 210 A. Cổng pin lưu trữ tích hợp cho phép hệ thống tích lũy điện năng từ PV và cấp tải dự phòng chủ động khi điện lưới gián đoạn – điều kiện cần thiết để đảm bảo tính liên tục.[1]
S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) xử lý công suất PV khuyến nghị tối đa 20 kW và công suất PV sử dụng tối đa 16 kW. Hồ sơ thiết kế chuỗi tấm pin cần đối chiếu điện áp hở mạch, dải MPPT 90-435 V, dòng đầu vào 42 A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch 48 A / 48 A trước khi chốt số tấm nối tiếp.[1]
S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) triển khai 2 MPPT và tối đa 4 string PV. Thuộc nhóm 8-10K, thiết bị mang phần cứng và số chuỗi đầu vào khác biệt so với nhóm 3-6K – yếu tố quan trọng cần kiểm tra kỹ khi chuyển thiết kế từ model công suất thấp hơn.[1]
Ngõ Backup của S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) đạt công suất định mức 10 kW, dòng định mức 45.5 A / 43.5 A và thời gian chuyển mạch dưới 10 ms theo datasheet, dưới 4 ms theo manual. Với tải cảm ứng, việc tính toán phải dựa trên dòng khởi động thực tế – không chỉ công suất hoạt động bình thường – để tránh kích hoạt bảo vệ quá tải.[1]
Thân máy sở hữu kích thước 335 × 560 × 253 mm, khối lượng 23.8 kg và cấp bảo vệ IP66. Nhóm 10K(21A) triển khai cơ chế làm mát quạt dự phòng thông minh – vì vậy vị trí lắp đặt cần duy trì luồng gió đủ thoáng và khoảng hở đúng quy định của manual để đảm bảo hiệu suất tản nhiệt dài hạn.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 20 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 16 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 500 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 330 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90-435 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 42 A / 42 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa trên mỗi đầu vào DC | 21 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 48 A / 48 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 4[1] |
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion / Lead-acid[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 10 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 210 A[1] |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 1 / 1[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 45.5 A / 43.5 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 65 A[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 45.5 A / 43.5 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 65 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 10 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 45.5 A / 43.5 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 96.2%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.1%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV / AC | 95.3% / 93.9%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 93.8%[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ điện / cấp quá áp | I / II (PV và BAT), III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 335 × 560 × 253 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 23.8 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery)[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <40 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 3000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3[1] |
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal Block[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel × 2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO × 2; tùy chọn: 2G / 3G / 4G[1] |
Hồ sơ chứng nhận kết nối lưới của S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) bao gồm NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, EN 50549-1, G98, G99, CEI 0-21 và NTS 631 TypeA. Khi cài đặt, kỹ thuật viên cần chọn đúng mã lưới tương ứng với yêu cầu từng công trình để đảm bảo thiết bị hoạt động đúng thông số.
S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) đạt tiêu chuẩn an toàn IEC/EN 62109-1/-2 – nhóm chứng nhận bắt buộc đối với inverter hybrid tích hợp đồng thời PV, pin lưu trữ, cổng backup và cổng lưới.
Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn tương thích điện từ EN 61000-6-2/-3. Khi đưa vào sử dụng, hệ thống cần đấu nối đúng kỹ thuật dây AC, PE, CT/meter và thiết bị bảo vệ để giảm thiểu rủi ro nhiễu hoặc cảnh báo không chính xác.
Mã sản phẩm đang xem. Công suất AC định mức 10 kW, công suất PV khuyến nghị tối đa 20 kW, backup 10 kW, dải pin 40-60 V và dòng sạc/xả tối đa 210 A.[1]
Series bao gồm các mức công suất trong nhóm 3-10 kW. Khi lựa chọn mã công suất khác trong cùng series, cần đối chiếu lại bảng thông số đầy đủ vì công suất PV, dòng AC, backup, pin và kích thước sai khác đáng kể giữa các mã.
Việc chọn model cho hệ hybrid cần đối chiếu đồng thời công suất tải, công suất backup yêu cầu, dàn PV dự kiến, dung lượng pin, dòng sạc/xả, số chuỗi tấm pin và điều kiện điện 1 pha thực tế tại công trình.
| Datasheet, Thông số kỹ thuật S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) | Tải xuống | |
| Manual / Quick, Hướng dẫn cài đặt nhanh S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) | Tải xuống | |
| Certifications, Chứng nhận sản phẩm S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) | Tải xuống |
| WEB | Troubleshooting Guide, Tài liệu xử lý lỗi S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) | Truy cập |
| WEB | Warranty, Chính sách bảo hành S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Solis | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số Seri chính hãng Solis | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Solis | Truy cập |
Vị trí lắp đặt được ưu tiên tránh nắng trực tiếp để hạn chế suy giảm công suất do quá nhiệt. Khu vực lắp cần đảm bảo thông gió, không bị che khuất màn hình LCD và không chịu tác động trực tiếp của mưa hoặc tuyết. Vị trí phù hợp nhất là khu vực có mái che, tường đủ chịu lực và nhiệt độ môi trường nằm trong dải vận hành thiết bị.[2]
Khoảng hở tối thiểu quanh thiết bị phải được duy trì để đảm bảo tản nhiệt đúng kỹ thuật. Khi bố trí nhiều inverter hoặc thiết bị khác, khoảng cách tối thiểu 150 mm hai bên là bắt buộc. Phía trên dành khoảng 500 mm; phía dưới ưu tiên 800 mm nếu có nguồn nhiệt hoặc tủ pin.[2]
Cổng nối đất bên ngoài nằm ở cạnh trái và phải của inverter. Đầu cos OT dùng vít M4, lực siết 2 N.m. Dây nối đất ngoài được khuyến nghị từ 4 mm² trở lên. Khi lắp nhiều inverter song song, toàn bộ thiết bị phải được nối về cùng một điểm đất để loại trừ chênh lệch điện thế giữa các điểm nối.[2]
Trước khi đấu PV, cần xác nhận điện áp hở mạch của chuỗi nằm trong giới hạn inverter và kiểm tra đúng cực DC+ / DC-. Dây DC cho hệ PV dùng tiết diện trong khoảng 4.0-6.0 mm², giá trị khuyến nghị là 4.0 mm². Sau khi bấm đầu MC4, thực hiện kéo kiểm tra để xác nhận đầu nối đã khóa chắc.[2]
Cáp pin được đấu riêng vào đầu BAT+ và BAT-. Trước khi thi công, pin phải được tắt và kiểm tra điện áp bằng đồng hồ đo. Với S6-EH1P10K-L-PLUS(21A), đầu cos pin dùng R38-8, đường kính cáp khuyến nghị 2AWG và bộ ngắt DC cho pin được khuyến nghị kích thước 300 A.[2]
Các cổng AC gồm Grid, Backup và Gen đều sử dụng Terminal Block. Cáp AC Grid đấu vào terminal C10-12, tiết diện khuyến nghị 8-6AWG. AC Backup và AC Gen dùng terminal C6-12, tiết diện khuyến nghị 10-6AWG. Lực siết terminal đạt 4-5 N.m.[2]
Thiết bị không yêu cầu bảo trì theo dạng thay thế linh kiện định kỳ, nhưng vệ sinh phần tản nhiệt giúp inverter duy trì khả năng giải nhiệt hiệu quả. Bụi bẩn trên thân máy được làm sạch bằng bàn chải mềm. Tuyệt đối không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc hóa chất ăn mòn để vệ sinh.[2]
Màn hình và đèn LED trạng thái được lau bằng khăn sạch khi bụi bẩn cản trở quan sát. Việc giữ màn hình rõ ràng giúp theo dõi chính xác trạng thái Power, Operation và Alarm trong suốt thời gian hoạt động. Khi đèn Alarm nhấp nháy hoặc sáng liên tục, cần đọc và ghi lại mã cảnh báo trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào tiếp theo.[2]
Bề mặt inverter tích nhiệt cao trong quá trình hoạt động. Trước khi vệ sinh hoặc tiếp cận gần thân máy, cần tắt thiết bị và chờ nguội hoàn toàn. Không chạm vào bề mặt đang nóng để tránh bỏng. Không đặt vật lên trên hoặc tựa vật vào thân inverter trong bất kỳ tình huống nào.[2]
Nhóm lỗi mất lưới, điện áp lưới cao, điện áp lưới thấp hoặc tần số vượt ngưỡng yêu cầu kiểm tra nguồn lưới, dây AC, điểm đấu nối và khởi động lại hệ thống. Khi lưới vẫn bất thường sau kiểm tra, không ép inverter tiếp tục hoạt động.[2]
NO-Battery phản ánh tình trạng thiết bị không nhận diện được pin. BatName-FAIL thường xuất phát từ chọn sai thương hiệu hoặc model pin trong cài đặt. CAN Fail là lỗi mất giao tiếp CAN giữa inverter và pin – cần kiểm tra cáp CAN, cổng CAN và trạng thái nguồn của bộ pin.[2]
OV-DC01 hoặc OV-DC02 phản ánh quá áp đầu vào DC. PV ISO-PRO liên quan đến tình trạng cách điện của chuỗi PV. Quy trình kiểm tra cần bao gồm điện áp chuỗi, tình trạng dây DC, đầu nối MC4, độ ẩm, vết trầy xước dây và khả năng rò điện xuống đất.[2]
Over-Load thường phát sinh khi tải backup vượt giới hạn hoặc tải cảm ứng có dòng khởi động cao. OV-ILLC phản ánh quá dòng mạch LLC. OV-TEM cảnh báo quá nhiệt – cần kiểm tra môi trường lắp đặt, hệ thống thông gió và danh sách tải đang hoạt động tại thời điểm phát sinh lỗi.[2]
Nhóm lỗi ILeak phản ánh sự cố dòng rò hoặc cảm biến dòng rò. Quy trình kiểm tra cần bao gồm hệ thống nối đất, dây dẫn, đầu nối, tình trạng cách điện và khả năng rò dòng xuống đất. Nhóm lỗi này liên quan trực tiếp đến an toàn điện và không được bỏ qua.[2]
Các trạng thái giới hạn công suất thường liên quan đến cấu hình EPM/meter, DRM, nhiệt độ, tần số hoặc điện áp lưới. Cần kiểm tra thiết lập giới hạn phát lên lưới, CT/meter, thiết bị điều khiển ngoài và điều kiện thực tế trước khi đưa ra kết luận về lỗi phần cứng.[2]
5 năm
Nhóm Solis Energy Storage Inverter được ghi nhận thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong bảng Standard Limited Warranty. Mức bảo hành này áp dụng cho S6-EH1P10K-L-PLUS(21A) khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ điều kiện của chính sách bảo hành.[3]
Hồ sơ
Hồ sơ bảo hành cần bao gồm model sản phẩm, số serial, hóa đơn mua hàng, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi cụ thể. Nhãn sản phẩm phải còn nguyên vẹn, đọc rõ và gắn đúng vị trí trên thiết bị để quá trình xác minh bảo hành diễn ra thuận lợi.[3]
Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, tư vấn cấu hình theo công trình thực tế, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, xử lý bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong toàn bộ chu kỳ hoạt động của hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất AC 10 kW hướng tới hệ 1 pha quy mô dân dụng, nơi nhu cầu cốt lõi là giảm mua điện lưới ban ngày, sạc pin từ PV khi nắng và duy trì nhóm tải thiết yếu khi mất điện. Với cổng backup 10 kW, chủ đầu tư cần tách rõ tải ưu tiên khỏi các thiết bị công suất lớn.[1]
PV
Cấu hình 2 MPPT và tối đa 4 chuỗi mang lại linh hoạt thiết kế khi mái có hai hướng nắng hoặc hai vùng tấm pin độc lập. Tuy nhiên, mỗi MPPT cần được giữ đúng điện áp, dòng vào 42 A và dòng ngắn mạch 48 A / 48 A để không vượt giới hạn thiết bị.[1]
Pin lưu trữ
Thiết bị sử dụng dải pin 40-60 V, tương thích Li-ion hoặc Lead-acid. Với hệ lithium, giao tiếp BMS qua CAN hoặc RS485 cần được cấu hình chính xác. Chọn sai model pin hoặc sử dụng sai cáp giao tiếp có thể kích hoạt lỗi NO-Battery hoặc CAN Fail.[1][2]
Lưu ý
Cổng backup đạt công suất định mức 10 kW và chịu được quá tải 2 lần trong 10 giây. Thông số này không đồng nghĩa với việc có thể tập trung toàn bộ phụ tải sinh hoạt vào backup. Các tải như bếp điện, máy nước nóng, máy bơm lớn hoặc máy lạnh cần được tính toán riêng trước khi đấu vào cổng dự phòng.[1]
Với S6-EH1P10K-L-PLUS(21A), chủ đầu tư cần tách rõ hai trường hợp khi yêu cầu báo giá. Trường hợp thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ thống đã có sẵn. Trường hợp thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời hybrid, bao gồm inverter, tấm pin, pin lưu trữ, khung giá, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, CT/meter, chi phí lắp đặt và nghiệm thu. Hai trường hợp này có cấu trúc chi phí khác nhau và cần được khảo sát thực địa trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp khi chủ đầu tư cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá cần xác nhận đúng mã S6-EH1P10K-L-PLUS(21A), tình trạng hàng tồn, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép pin lưu trữ.
TRỌN GÓI
Phù hợp khi chủ đầu tư muốn lắp hoàn chỉnh hệ điện mặt trời có lưu trữ. Báo giá được xác định theo số lượng tấm pin, loại pin, tải backup yêu cầu, loại mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công thực tế.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar







