S6-EH3P10K02-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 10KW 3 Pha (Áp Thấp)
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha Nổi bật
Công suất 3 pha cho tải lớn
Model 10K sở hữu công suất đầu ra AC định mức 10kW và công suất biểu kiến tối đa 10kVA. Dòng điện lưới định mức đạt 15.2A / 14.4A trên hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V - phù hợp công trình 3 pha cần phân bổ tải cho nhiều nhóm thiết bị chạy song song.[1]Ghép pin áp thấp 40-60V
Thiết bị được thiết kế cho pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60V. Dòng sạc/xả tối đa 220A đảm bảo hệ lưu trữ phản hồi ổn định khi tải biến động nhanh - cổng BMS hỗ trợ CAN / RS485 để đồng bộ trạng thái giữa pin và inverter.[1]Dàn PV lớn hơn công suất inverter
Công suất PV khuyến nghị tối đa 20kW, công suất PV sử dụng tối đa 16kW - cấu hình xây dựng trên mái có diện tích tốt để tăng sản lượng ban ngày, phục vụ đồng thời cấp tải và nạp đầy pin lưu trữ.[1]2 MPPT, tối đa 3 chuỗi PV
S6-EH3P10K02-NV-YD-L được trang bị 2 MPPT và tối đa 3 chuỗi đầu vào. Dòng đầu vào tối đa 20A / 40A cùng dòng ngắn mạch tối đa 30A / 50A mở rộng khả năng tương thích với nhiều cấu hình tấm pin công suất cao.[1]Dự phòng 10kW khi mất lưới
Cổng backup duy trì công suất định mức 10kW, chuyển mạch dưới 10ms và xử lý quá tải 2 lần công suất định mức trong 10 giây. Nhóm tải ưu tiên cần được tách riêng để hệ hoạt động ổn định khi lưới điện gián đoạn.[1]2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P10K02-NV-YD-L |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 20 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 16 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 550 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 20 A / 40 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 30 A / 50 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 3[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Pin Li-ion / ắc quy chì-axit[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 220 A[1] |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng | 150 A[1] |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 / 1[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | Giao tiếp CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 15.2 A / 14.4 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 15.2 A / 14.4 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 50 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
Input AC Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 10 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 15.2 A / 14.4 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.4%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV / AC | 95.0% / 94.4%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 94.5%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Chống sét lan truyền DC loại II / AC loại II, tùy chọn[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ điện / cấp quá áp | Cấp bảo vệ I / cấp quá áp II (PV và BAT), cấp quá áp III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha | 50% công suất định mức[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 430 × 660 × 305 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 42 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không cách ly (PV), cách ly (pin lưu trữ)[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <30 W[1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | EN 50549-1/-10, VDE 4105 & VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối nhanh MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Cọc đấu dây bắt vít[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Cọc đấu dây bắt vít[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WiFi + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN song song × 2, RS485 cho công tơ, RS485, DRM, DI, DO × 4; tùy chọn: 2G / 3G / 4G[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L Chứng nhận
Hồ sơ kết nối lưới 3 pha
Thiết bị tương thích hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Tại giai đoạn cài đặt, mã lưới phải được chọn đúng theo khu vực vận hành để giới hạn điện áp, tần số và chế độ bảo vệ khớp chính xác với yêu cầu công trình.[1][3]An toàn cho inverter hybrid
Nhóm IEC/EN 62109-1/-2 thiết lập lớp tiêu chuẩn an toàn cốt lõi cho inverter vận hành đồng thời PV, pin lưu trữ, backup và cổng máy phát. Toàn bộ đấu nối phải do kỹ thuật viên được ủy quyền thực hiện.[1][3]Tương thích điện từ
Tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường có mật độ thiết bị điện cao. Với hệ 3 pha, việc nối đất, lắp CT hoặc meter và đi dây AC đúng kỹ thuật là điều kiện cần để tránh sai số trong điều khiển.[1]4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L Model
S6-EH3P10K02-NV-YD-L
Đây là model trọng tâm bài viết. Cấu hình xây dựng trên AC 10kW, PV khuyến nghị 20kW, PV sử dụng 16kW, backup 10kW, dòng pin 220A, 2 MPPT và tối đa 3 chuỗi PV.[1]Dải công suất 5-18kW
Các model trong series chia sẻ định hướng hybrid 3 pha áp thấp nhưng có thông số riêng biệt. Khi xem xét đổi model, nhóm chỉ số như công suất PV, dòng AC, dòng pin và số chuỗi PV phải được đối chiếu lại đúng cột tương ứng trong datasheet.Ưu tiên tải thực tế
Model 10kW hướng tới công trình có tải 3 pha phân bổ đều hoặc cần dự phòng tải lớn. Khi một pha có tải cao hơn các pha còn lại, chủ đầu tư cần kiểm tra giới hạn 50% công suất định mức trên từng pha ở chế độ tải không cân bằng.[3]5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha Lắp đặt
Chọn vị trí treo máy
Vị trí lý tưởng có mái che, tường chắc và luồng gió hai bên không bị cản. Thân máy phải được treo thẳng đứng - không lắp trong phòng kín nhỏ hoặc tiếp giáp vật liệu dễ cháy.[3]Nối đất trước khi đấu điện
Cọc nối đất ngoài sử dụng đầu cos OT M5, lực siết 3.3N.m. Khi triển khai nhiều inverter song song, tất cả các máy phải nối về cùng điểm đất để ngăn chênh lệch điện thế giữa các vỏ máy.[3]Đấu PV đúng cực
Dây PV phải là loại chuyên dụng, tiết diện 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm². Trước khi kết nối MC4, cần đo điện áp chuỗi và xác nhận đúng cực DC+ / DC-.[3]Đấu pin lưu trữ
Pin phải được ngắt hoàn toàn trước khi đấu nối. Với nhóm 8-18K, cáp pin khuyến nghị 1AWG × 4 - BAT+ và BAT- sở hữu 2 đầu vào, mỗi đầu vào chịu tải tối đa 175A.[3]Đấu AC Grid, Backup và Gen
Grid, Backup và Gen đều là cổng 3 pha với yêu cầu tiết diện dây riêng biệt. Dây AC Grid khuyến nghị 8-6AWG, AC Backup / AC Gen khuyến nghị 10-6AWG, PE 6AWG, lực siết terminal 4-5N.m.[3]Gắn CT hoặc meter
CT đi kèm là thành phần điều khiển cốt lõi trong hệ hybrid - mũi tên phải hướng về phía lưới. Khi sử dụng smart meter, cấu hình meter phải khớp chính xác với vị trí lắp tại điểm kết nối lưới.[3]Cài đặt qua SolisCloud
Sau khi kết nối Bluetooth, hệ thống cần được cài đặt thời gian, model pin, meter, mã lưới và chế độ vận hành. Chế độ Self-use phù hợp với mục tiêu ưu tiên điện mặt trời cho tải và tối đa hóa lượng sạc pin.[3]7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha Bảo trì
Giữ khe gió thông thoáng
Quạt thực hiện chu trình lấy gió từ bên trái và xả gió sang bên phải. Bụi tích tụ, vật cản hoặc tường chắn sát thân máy đều làm suy giảm hiệu suất tản nhiệt.Quan sát màn hình và cảnh báo
Màn hình LCD và đèn trạng thái phải luôn quan sát được rõ ràng. Khi xuất hiện Alarm, cần ghi đầy đủ mã lỗi, trạng thái tải, PV và pin để kỹ thuật viên khoanh vùng và xử lý nhanh hơn.Tắt máy trước khi vệ sinh
Tuyệt đối không vệ sinh khi thiết bị còn nóng. Sau khi tắt máy và để nguội, sử dụng bàn chải mềm hoặc khăn sạch - không dùng dung môi, vật liệu nhám hoặc hóa chất ăn mòn.[3]- Kiểm tra quạt và hai bên thân máy không bị che.
- Kiểm tra dây PV, đầu MC4 và dấu hiệu nóng bất thường.
- Kiểm tra cáp pin, cáp BMS, CAN / RS485 và trạng thái pin.
- Kiểm tra dây AC Grid, Backup, Gen và dây PE nối đất.
- Kiểm tra CT hoặc meter nếu số liệu công suất trên SolisCloud hiển thị lệch.
- Không tự mở vỏ hoặc thay linh kiện nếu không có chuyên môn.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L Sự cố
Nhóm lỗi điện lưới
Tiến hành kiểm tra điện áp lưới, dây AC, CB, thứ tự pha và điểm đấu nối. Khi lưới mất ổn định liên tục, không ép máy hoạt động ngoài giới hạn cho phép.Nhóm lỗi pin và BMS
Kiểm tra cáp pin, CB pin, cổng CAN, loại cáp và model pin được chọn trong Battery Setting. CAN Fail phản ánh tình trạng mất giao tiếp giữa inverter và pin - thường do cáp sai hoặc thiếu kết nối.[3]Nhóm lỗi PV và cách điện
Cần kiểm tra điện áp chuỗi, đầu MC4, dây DC, độ ẩm, lớp cách điện và khả năng rò về đất. Tuyệt đối không thao tác phía DC khi dòng chuỗi còn cao.Nhóm lỗi tải và nhiệt
Rà soát tải backup, nhóm tải khởi động cao, trạng thái quạt, khe gió và nhiệt độ khu vực lắp máy. Với model 10kW, tình trạng lệch tải pha nghiêm trọng cũng là một nguyên nhân cần xem xét.Nhóm lỗi dòng rò
Rà soát hệ thống nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và lớp cách điện. Nhóm lỗi dòng rò liên quan trực tiếp đến an toàn điện - không được bỏ qua dù ở mức cảnh báo nhẹ.Nhóm giới hạn công suất
Rà soát cấu hình export control, DRM, CT hoặc meter, nhiệt độ thân máy và điều kiện lưới thực tế. Không đưa ra kết luận lỗi phần cứng khi các giới hạn điều khiển phần mềm chưa được loại trừ.9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha Bảo hành
Bảo hành tiêu chuẩn
Sản phẩm thuộc nhóm Energy Storage Inverter với thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm, được kích hoạt khi đáp ứng đủ điều kiện trong chính sách bảo hành chính hãng Solis.[4]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L VNS
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng, triển khai tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành xuyên suốt quá trình vận hành hệ thống.[5]
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660 Email: lienhe@vietnamsolar.vn Gọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha Đánh giá
Nhà lớn, biệt thự, văn phòng và xưởng nhỏ
10kW 3 pha đủ năng lực cho công trình có nhiều nhóm tải chạy song song. Khi tích hợp pin lưu trữ, hệ thống giảm phụ thuộc vào lưới và duy trì nhóm tải quan trọng ngay khi mất điện.Dễ mở rộng dàn pin mặt trời
PV khuyến nghị tối đa 20kW mở rộng sản lượng ban ngày đáng kể. Cấu hình này tạo lợi thế kép: phục vụ tải và nạp đầy pin lưu trữ cùng lúc.Cần chia tải rõ ràng
Cổng backup 10kW không đồng nghĩa với việc đưa toàn bộ tải vào nhánh dự phòng. Tải lớn phải được phân nhóm rõ ràng và tính kỹ dòng khởi động để tránh Over-Load.Không dùng lẫn với model khác khi chạy song song
Hệ song song hỗ trợ tối đa 6 inverter cùng model - không hỗ trợ ghép khác model. Đây là giới hạn cứng: 10K và 12K không được triển khai song song trong cùng hệ.[3]12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L 10KW 3 pha FAQ
14. Giá inverter Solis S6-EH3P10K02-NV-YD-L và nhận báo giá Báo giá
Với inverter hybrid 10kW 3 pha, báo giá cần tách biệt 2 nhu cầu: mua riêng inverter để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có, và triển khai trọn gói hệ điện mặt trời có pin lưu trữ. Hai phương án có cơ cấu chi phí khác nhau do phần pin, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt không đồng nhất.







































































