Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P10K02-NV-YD-L |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P10K02-NV-YD-L |
88 ₫
Đã bán 1.073| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P10K02-NV-YD-L |
| Thương hiệu | Solis |
| Inverter Type / Loại inverter | Hybrid |
| Phase / Số pha | Three Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 20 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 16 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 550 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 200 – 850 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 20 A / 40 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 30 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 3 |
| Battery type / Pin lưu trữ tương thích | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 220 A |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 / 1 |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc / xả tối đa mỗi cổng | 150 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 10 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 15.2 A / 14.4 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 22.8 A / 21.7 A |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 10 kW |
| Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 15.2 A / 14.4 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa | 50 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 10 kW |
| Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức | 15.2 A / 14.4 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 96.4% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 95.0% / 94.4% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 94.5% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II (Optional) |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha | 50% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 430 × 660 × 305 mm |
| Weight / Trọng lượng | 42 kg |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery) |
| Self-consumption / Tự tiêu thụ | < 30 W |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ làm việc | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | EN 50549-1/-10, VDE 4105&VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 Quick connection plug |
| Battery connection / Kết nối pin | Screw terminal |
| AC connection / Kết nối AC | Screw terminal |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao diện truyền thông | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×4; Optional: 2G/3G/4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-EH3P10K02-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 10KW 3 Pha (Áp Thấp)
S6-EH3P10K02-NV-YD-L định vị là inverter hybrid Solis 10kW 3 pha áp thấp thuộc series S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L – cấu hình được Solis thiết kế riêng cho hệ điện mặt trời 3 pha có pin lưu trữ. Khác với dòng inverter hòa lưới thuần, thiết bị triển khai đồng thời 5 cổng độc lập: PV, pin lưu trữ 40-60V, backup 10kW, máy phát và smart load – toàn bộ kết nối qua giao tiếp CAN / RS485 và giám sát tập trung trên SolisCloud.[1][3]
Đối với chủ đầu tư cần hệ 3 pha công suất lớn, cấu hình 10K xây dựng trên dàn PV khuyến nghị tối đa 20kW – công suất PV sử dụng tối đa 16kW – qua 2 MPPT với tối đa 3 chuỗi đầu vào, dòng PV tối đa 20A / 40A và dòng ngắn mạch tối đa 30A / 50A. Phần lưu trữ thiết lập dòng sạc/xả tối đa 220A qua 2 cổng pin và 1 cổng BMS.[1]
Hệ thống được hoàn thiện thêm qua màn hình LCD 7 inch, Bluetooth và APP, cấp bảo vệ IP66 và làm mát bằng quạt thông minh – phù hợp nhà lớn, biệt thự, xưởng nhỏ, kho lạnh nhẹ và văn phòng cần hệ 3 pha có pin lưu trữ. Tại chế độ tải không cân bằng, mỗi pha hỗ trợ tối đa 50% công suất định mức, tương đương 5kW cho model 10kW.[3]
S6-EH3P10K02-NV-YD-L được xếp vào nhóm inverter hybrid 3 pha áp thấp 10kW – tương thích pin 40-60V, PV khuyến nghị tối đa 20kW, backup 10kW, chuyển mạch dưới 10ms, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][4]
Trong phân khúc hybrid 3 pha, S6-EH3P10K02-NV-YD-L hướng tới công trình cần lưu trữ điện kết hợp dự phòng tải. Thiết bị đảm nhận đồng thời nhận PV, sạc pin, cấp tải backup và quản lý máy phát, smart load, CT hoặc meter trong cùng một hệ thống.[1][3]
Model 10K sở hữu công suất đầu ra AC định mức 10kW và công suất biểu kiến tối đa 10kVA. Dòng điện lưới định mức đạt 15.2A / 14.4A trên hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V – phù hợp công trình 3 pha cần phân bổ tải cho nhiều nhóm thiết bị chạy song song.[1]
Thiết bị được thiết kế cho pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60V. Dòng sạc/xả tối đa 220A đảm bảo hệ lưu trữ phản hồi ổn định khi tải biến động nhanh – cổng BMS hỗ trợ CAN / RS485 để đồng bộ trạng thái giữa pin và inverter.[1]
Công suất PV khuyến nghị tối đa 20kW, công suất PV sử dụng tối đa 16kW – cấu hình xây dựng trên mái có diện tích tốt để tăng sản lượng ban ngày, phục vụ đồng thời cấp tải và nạp đầy pin lưu trữ.[1]
S6-EH3P10K02-NV-YD-L được trang bị 2 MPPT và tối đa 3 chuỗi đầu vào. Dòng đầu vào tối đa 20A / 40A cùng dòng ngắn mạch tối đa 30A / 50A mở rộng khả năng tương thích với nhiều cấu hình tấm pin công suất cao.[1]
Cổng backup duy trì công suất định mức 10kW, chuyển mạch dưới 10ms và xử lý quá tải 2 lần công suất định mức trong 10 giây. Nhóm tải ưu tiên cần được tách riêng để hệ hoạt động ổn định khi lưới điện gián đoạn.[1]
Khi tra cứu thông số S6-EH3P10K02-NV-YD-L, cần đọc đúng cột 10K trong bảng series. Nhóm chỉ số quyết định cấu hình thực tế gồm AC 10kW, PV khuyến nghị 20kW, PV sử dụng tối đa 16kW, pin 40-60V, dòng sạc/xả 220A, backup 10kW, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][4]
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P10K02-NV-YD-L |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 20 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 16 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 550 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 20 A / 40 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 30 A / 50 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 3[1] |
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Pin Li-ion / ắc quy chì-axit[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 220 A[1] |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng | 150 A[1] |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 / 1[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | Giao tiếp CAN / RS485[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 10 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 15.2 A / 14.4 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 22.8 A / 21.7 A[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 10 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 2 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 15.2 A / 14.4 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 50 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 10 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 15.2 A / 14.4 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 96.4%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV / AC | 95.0% / 94.4%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 94.5%[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Chống sét lan truyền DC loại II / AC loại II, tùy chọn[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ điện / cấp quá áp | Cấp bảo vệ I / cấp quá áp II (PV và BAT), cấp quá áp III (MAINS, BACKUP và GEN)[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha | 50% công suất định mức[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 430 × 660 × 305 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 42 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không cách ly (PV), cách ly (pin lưu trữ)[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <30 W[1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | EN 50549-1/-10, VDE 4105 & VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối nhanh MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Cọc đấu dây bắt vít[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Cọc đấu dây bắt vít[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WiFi + LAN + Bluetooth, CAN-BMS, CAN song song × 2, RS485 cho công tơ, RS485, DRM, DI, DO × 4; tùy chọn: 2G / 3G / 4G[1] |
S6-EH3P10K02-NV-YD-L sở hữu bộ tiêu chuẩn kết nối lưới phủ rộng qua nhiều thị trường, bao gồm EN 50549-1/-10, VDE 4105 & VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, Vietnam, MEA, PEA và CEI 0-21. Nhóm an toàn và tương thích điện từ được đảm bảo qua IEC/EN 62109-1/-2 và IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4.[1]
Thiết bị tương thích hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Tại giai đoạn cài đặt, mã lưới phải được chọn đúng theo khu vực vận hành để giới hạn điện áp, tần số và chế độ bảo vệ khớp chính xác với yêu cầu công trình.[1][3]
Nhóm IEC/EN 62109-1/-2 thiết lập lớp tiêu chuẩn an toàn cốt lõi cho inverter vận hành đồng thời PV, pin lưu trữ, backup và cổng máy phát. Toàn bộ đấu nối phải do kỹ thuật viên được ủy quyền thực hiện.[1][3]
Tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường có mật độ thiết bị điện cao. Với hệ 3 pha, việc nối đất, lắp CT hoặc meter và đi dây AC đúng kỹ thuật là điều kiện cần để tránh sai số trong điều khiển.[1]
Series S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L thuộc dòng inverter hybrid Solis 3 pha áp thấp, trải từ 5kW đến 18kW với 7 mức công suất: 5kW, 6kW, 8kW, 10kW, 12kW, 15kW và 18kW. S6-EH3P10K02-NV-YD-L xếp vào phân khúc gần cuối dải, phù hợp hệ 3 pha cần backup lớn và pin lưu trữ dòng cao.[1][3]
Đây là model trọng tâm bài viết. Cấu hình xây dựng trên AC 10kW, PV khuyến nghị 20kW, PV sử dụng 16kW, backup 10kW, dòng pin 220A, 2 MPPT và tối đa 3 chuỗi PV.[1]
Các model trong series chia sẻ định hướng hybrid 3 pha áp thấp nhưng có thông số riêng biệt. Khi xem xét đổi model, nhóm chỉ số như công suất PV, dòng AC, dòng pin và số chuỗi PV phải được đối chiếu lại đúng cột tương ứng trong datasheet.
Model 10kW hướng tới công trình có tải 3 pha phân bổ đều hoặc cần dự phòng tải lớn. Khi một pha có tải cao hơn các pha còn lại, chủ đầu tư cần kiểm tra giới hạn 50% công suất định mức trên từng pha ở chế độ tải không cân bằng.[3]
Bộ tài liệu kỹ thuật của S6-EH3P10K02-NV-YD-L phục vụ 3 mục đích cốt lõi: xác minh thông số 10K, lắp đặt đúng kỹ thuật cho cổng PV, pin, Grid, Backup, Gen, CT hoặc meter và xử lý bảo hành khi thiết bị phát sinh sự cố.[1][2][3][4]
Quá trình lắp đặt S6-EH3P10K02-NV-YD-L bắt đầu từ yêu cầu bề mặt: chắc chắn, không cháy, thoáng gió và tránh ánh nắng trực tiếp. Khoảng hở tối thiểu quanh thân máy là 300mm hai bên, 500mm phía trước, 500mm phía dưới và 700mm giữa hai inverter khi lắp song song.[3]
Vị trí lý tưởng có mái che, tường chắc và luồng gió hai bên không bị cản. Thân máy phải được treo thẳng đứng – không lắp trong phòng kín nhỏ hoặc tiếp giáp vật liệu dễ cháy.[3]
Cọc nối đất ngoài sử dụng đầu cos OT M5, lực siết 3.3N.m. Khi triển khai nhiều inverter song song, tất cả các máy phải nối về cùng điểm đất để ngăn chênh lệch điện thế giữa các vỏ máy.[3]
Dây PV phải là loại chuyên dụng, tiết diện 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm². Trước khi kết nối MC4, cần đo điện áp chuỗi và xác nhận đúng cực DC+ / DC-.[3]
Pin phải được ngắt hoàn toàn trước khi đấu nối. Với nhóm 8-18K, cáp pin khuyến nghị 1AWG × 4 – BAT+ và BAT- sở hữu 2 đầu vào, mỗi đầu vào chịu tải tối đa 175A.[3]
Grid, Backup và Gen đều là cổng 3 pha với yêu cầu tiết diện dây riêng biệt. Dây AC Grid khuyến nghị 8-6AWG, AC Backup / AC Gen khuyến nghị 10-6AWG, PE 6AWG, lực siết terminal 4-5N.m.[3]
CT đi kèm là thành phần điều khiển cốt lõi trong hệ hybrid – mũi tên phải hướng về phía lưới. Khi sử dụng smart meter, cấu hình meter phải khớp chính xác với vị trí lắp tại điểm kết nối lưới.[3]
Sau khi kết nối Bluetooth, hệ thống cần được cài đặt thời gian, model pin, meter, mã lưới và chế độ vận hành. Chế độ Self-use phù hợp với mục tiêu ưu tiên điện mặt trời cho tải và tối đa hóa lượng sạc pin.[3]
Không nối backup trực tiếp vào lưới
Cổng AC Backup không được nối vào lưới. Đấu nối sai có thể gây hỏng thiết bị và tạo nguy cơ mất an toàn điện nghiêm trọng.[3]
Chờ 5 phút trước khi can thiệp
Sau khi ngắt lưới, PV và pin, phải chờ tối thiểu 5 phút trước khi tiếp xúc với bất kỳ bộ phận bên trong thiết bị.[3]
Đọc đúng tem đấu dây
Một số model đời đầu trong nhóm 8-10K có thứ tự pha trên cổng Grid và Backup là L3, L2, L1. Phải lắp theo đúng silk-screen trên inverter thực tế của từng đơn vị.[3]
S6-EH3P10K02-NV-YD-L không đòi hỏi quy trình bảo trì phức tạp – song khu vực quạt, khe gió, màn hình, đèn báo, dây AC, dây pin và điểm CT cần được kiểm tra định kỳ để ngăn lỗi tái phát khi hệ chạy tải cao.[3]
Quạt thực hiện chu trình lấy gió từ bên trái và xả gió sang bên phải. Bụi tích tụ, vật cản hoặc tường chắn sát thân máy đều làm suy giảm hiệu suất tản nhiệt.
Màn hình LCD và đèn trạng thái phải luôn quan sát được rõ ràng. Khi xuất hiện Alarm, cần ghi đầy đủ mã lỗi, trạng thái tải, PV và pin để kỹ thuật viên khoanh vùng và xử lý nhanh hơn.
Tuyệt đối không vệ sinh khi thiết bị còn nóng. Sau khi tắt máy và để nguội, sử dụng bàn chải mềm hoặc khăn sạch – không dùng dung môi, vật liệu nhám hoặc hóa chất ăn mòn.[3]
Khi inverter phát sinh cảnh báo, việc ghi lại mã lỗi, thời điểm xuất hiện, trạng thái lưới, PV, pin, tải backup và ảnh chụp màn hình là bước đầu tiên không thể bỏ qua. Nếu lỗi còn tồn tại sau khi tắt máy và chờ 5 phút khởi động lại – trường hợp không tự phục hồi, cần liên hệ đơn vị phân phối hoặc trung tâm dịch vụ.[3]
NO-GridOV-G-V01UN-G-V01
Tiến hành kiểm tra điện áp lưới, dây AC, CB, thứ tự pha và điểm đấu nối. Khi lưới mất ổn định liên tục, không ép máy hoạt động ngoài giới hạn cho phép.
NO-BatteryBatName-FAILCAN Fail
Kiểm tra cáp pin, CB pin, cổng CAN, loại cáp và model pin được chọn trong Battery Setting. CAN Fail phản ánh tình trạng mất giao tiếp giữa inverter và pin – thường do cáp sai hoặc thiếu kết nối.[3]
OV-DC01OV-DC02PV ISO-PRO
Cần kiểm tra điện áp chuỗi, đầu MC4, dây DC, độ ẩm, lớp cách điện và khả năng rò về đất. Tuyệt đối không thao tác phía DC khi dòng chuỗi còn cao.
Over-LoadOV-ILLCOV-TEM
Rà soát tải backup, nhóm tải khởi động cao, trạng thái quạt, khe gió và nhiệt độ khu vực lắp máy. Với model 10kW, tình trạng lệch tải pha nghiêm trọng cũng là một nguyên nhân cần xem xét.
ILeak-PRO01ILeak-PRO02ILeak_Check
Rà soát hệ thống nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và lớp cách điện. Nhóm lỗi dòng rò liên quan trực tiếp đến an toàn điện – không được bỏ qua dù ở mức cảnh báo nhẹ.
LmtByEPMLmtByDRMLmtByTemp
Rà soát cấu hình export control, DRM, CT hoặc meter, nhiệt độ thân máy và điều kiện lưới thực tế. Không đưa ra kết luận lỗi phần cứng khi các giới hạn điều khiển phần mềm chưa được loại trừ.
S6-EH3P10K02-NV-YD-L được xếp vào nhóm Solis Energy Storage Inverter. Theo chính sách Standard Limited Warranty, nhóm sản phẩm này được áp dụng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong vùng địa lý thuộc phạm vi chính sách.[4]
5 năm
Sản phẩm thuộc nhóm Energy Storage Inverter với thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm, được kích hoạt khi đáp ứng đủ điều kiện trong chính sách bảo hành chính hãng Solis.[4]
Hồ sơ
Hồ sơ bảo hành cần có model, serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi đầy đủ. Nhãn sản phẩm phải còn đọc rõ và được gắn nguyên vẹn trên thân thiết bị.[4]
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng, triển khai tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành xuyên suốt quá trình vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660 Email: lienhe@vietnamsolar.vn Gọi 088.60.60.660
Ở phân khúc hybrid 3 pha, S6-EH3P10K02-NV-YD-L phù hợp với công trình cần lưu trữ điện và dự phòng tải rõ ràng. Các điểm kỹ thuật nổi bật bao gồm PV 20kW, pin 40-60V, dòng pin 220A, backup 10kW và khả năng xử lý tải không cân bằng mỗi pha tối đa 5kW.[1][3]
Phù hợp
10kW 3 pha đủ năng lực cho công trình có nhiều nhóm tải chạy song song. Khi tích hợp pin lưu trữ, hệ thống giảm phụ thuộc vào lưới và duy trì nhóm tải quan trọng ngay khi mất điện.
PV
PV khuyến nghị tối đa 20kW mở rộng sản lượng ban ngày đáng kể. Cấu hình này tạo lợi thế kép: phục vụ tải và nạp đầy pin lưu trữ cùng lúc.
Backup
Cổng backup 10kW không đồng nghĩa với việc đưa toàn bộ tải vào nhánh dự phòng. Tải lớn phải được phân nhóm rõ ràng và tính kỹ dòng khởi động để tránh Over-Load.
Lưu ý
Hệ song song hỗ trợ tối đa 6 inverter cùng model – không hỗ trợ ghép khác model. Đây là giới hạn cứng: 10K và 12K không được triển khai song song trong cùng hệ.[3]
Inverter hybrid 10kW 3 pha hoạt động với nhiều cổng độc lập và nhiều chế độ khác nhau. Phần lớn hiểu lầm phát sinh khi chỉ nhìn vào một thông số riêng lẻ mà bỏ qua giới hạn PV, pin, backup, tải lệch pha và vai trò của CT hoặc meter trong hệ.
Nhóm câu hỏi dưới đây tổng hợp những điểm chủ đầu tư và kỹ thuật viên thường cần xác nhận trước khi lựa chọn S6-EH3P10K02-NV-YD-L: từ công suất, PV, pin, backup đến tải một pha, CT hoặc meter, cấu hình song song và thời hạn bảo hành.
Với inverter hybrid 10kW 3 pha, báo giá cần tách biệt 2 nhu cầu: mua riêng inverter để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có, và triển khai trọn gói hệ điện mặt trời có pin lưu trữ. Hai phương án có cơ cấu chi phí khác nhau do phần pin, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt không đồng nhất.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp với công trình đã có đội kỹ thuật và chỉ cần bổ sung inverter. Báo giá cần xác nhận đúng mã sản phẩm, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép thêm pin.
TRỌN GÓI
Phù hợp công trình cần khảo sát tổng thể: tải, mái, tủ điện và vị trí lắp đặt. Chi phí cuối cùng phụ thuộc vào công suất PV, loại pin, dung lượng pin, tải backup và vật tư bảo vệ đi kèm.
Hotline
Tư vấn kỹ thuật cấu hình inverter, pin lưu trữ, tấm pin và phương án backup 3 pha.
Gửi hồ sơ công trình để nhận đề xuất cấu hình phù hợp và báo giá chi tiết.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar , đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016 , phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
21 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






