S6-EH3P60K-H(21A) – Inverter Hybrid Solis 60kW 3 Pha (Áp Cao)
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A)
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(29.9-60)K-H(21A)
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A)
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A)
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A)
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P60K-H(21A)
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha Nổi bật
Công suất 3 pha cho công trình lớn
S6-EH3P60K-H(21A) vận hành với công suất đầu ra AC định mức 60 kW và công suất biểu kiến tối đa 60 kVA. Dòng lưới định mức đạt 91.2A / 86.6A trên cấu hình 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V - phù hợp hạ tầng điện 3 pha chuẩn công nghiệp Việt Nam và Châu Âu.[1]Pin lưu trữ 150-800V
Thiết bị hỗ trợ pin Li-ion dải 150-800V với 2 cổng pin độc lập, dòng sạc/xả tối đa 84A × 2 và giao tiếp CAN / RS485. Cấu hình 2 cổng mở ra lộ trình mở rộng dung lượng lưu trữ theo giai đoạn mà không cần thay thế inverter cho hệ thương mại quy mô tăng dần.[1][2]Dàn PV lớn cho hệ 60kW
Dàn PV khuyến nghị tối đa đạt 100 kW, công suất PV sử dụng tối đa 100 kW - phù hợp công trình có mái lớn cần khai thác tối đa diện tích và nạp pin HV trong khung giờ bức xạ cao. Tỷ lệ PV/AC 1.67 lần tạo dư địa sản lượng ban ngày.[1]4 MPPT, tối đa 8 chuỗi PV
Với 4 MPPT và tối đa 8 chuỗi đầu vào, S6-EH3P60K-H(21A) cho phép thiết kế dàn PV theo nhiều hướng mái hoặc nhiều cụm độc lập. Dòng tối đa 4 × 42A và dòng ngắn mạch 4 × 60A xử lý tốt dàn pin công suất lớn với bức xạ và bóng che không đồng đều giữa các cụm.[1]Dự phòng 60kW
Cổng dự phòng AC đạt công suất định mức 60 kW với chuyển mạch dưới 10 ms và khả năng quá tải 1.6 lần trong 2 giây. Cấu hình này đặt model 60K vào nhóm thiết bị phù hợp tải ưu tiên cần duy trì liên tục qua chu kỳ mất lưới trong hệ thương mại và công nghiệp.[1]Vỏ IP66, quạt thông minh
Thiết bị đạt chuẩn IP66, vận hành ổn định trong dải -25°C đến +60°C, độ ẩm 0-100% và độ cao tối đa 4000 m. Hệ thống làm mát quạt thông minh dự phòng chủ động kiểm soát nhiệt khi inverter vận hành ở công suất cao liên tục trong môi trường công nghiệp.[1]2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha Thông số
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P60K-H(21A) |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 100 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 100 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × 42 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi ngõ vào DC | 42 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 60 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 150-800 V[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 84 A × 2[1] |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2[1] |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng | 84 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 60 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 100 kW / 105 kW[1] |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304-460 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 152 A / 152 A[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 60 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.6 lần công suất định mức trong 2 giây; 1.5 lần công suất định mức trong 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
Input AC Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 60 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.3%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất sạc pin tối đa từ PV / AC | 98.5% / 97.8%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 97.5%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / cấp quá áp | I / PV II, battery II, AC III[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha ở lưới và dự phòng | 33% công suất định mức[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 530 × 880 × 290 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 76 kg[1] |
| Inverter topology / Cấu trúc inverter | Transformerless[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <35 W[1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh dự phòng[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1 / EN 50549-10, PTPiREE, VDE 0126 / XP C15 / VFR:2019, NTS 631 / RD 1699 / UNE 217002, CEI 0-21, CEI 0-16, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, DEWA, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140 / PORTARIA Nº 515[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal connector[1] |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WIFI + LAN + Bluetooth, CAN-BMS × 2, CAN-Parallel × 2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI × 3, DO × 3; tùy chọn 4G[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) Chứng nhận
Kết nối lưới 3 pha
Thiết bị hỗ trợ cấu hình 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V, phù hợp hạ tầng điện 3 pha tại Việt Nam và nhiều thị trường châu Âu. Mã lưới cần cài đúng khu vực vận hành để giới hạn điện áp, tần số và bảo vệ khớp với yêu cầu công trình thực tế.[1][2]4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(29.9-60)K-H(21A) Model
S6-EH3P29.9K-H(21A)
Công suất AC 29.9kW, PV khuyến nghị 59.8kW, PV sử dụng tối đa 59.8kW, dòng pin 80A × 2.[1]
S6-EH3P30K-H(21A)
Công suất AC 30kW, PV khuyến nghị 60kW, PV sử dụng tối đa 60kW, dòng pin 80A × 2.[1]
S6-EH3P40K-H(21A)
Công suất AC 40kW, PV khuyến nghị 80kW, PV sử dụng tối đa 80kW, dòng pin 80A × 2.[1]
S6-EH3P49K-H(21A)
Công suất AC 49kW, PV khuyến nghị 98kW, PV sử dụng tối đa 98kW, dòng pin 80A × 2.[1]
S6-EH3P50K-H(21A)
Công suất AC 50kW, PV khuyến nghị 100kW, PV sử dụng tối đa 100kW, dòng pin 80A × 2.[1]
S6-EH3P60K-H(21A)
Công suất AC 60kW, PV khuyến nghị 100kW, PV sử dụng tối đa 100kW, dòng pin 84A × 2, 2 cổng pin và dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng 84A.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) Tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha Lắp đặt
Chọn vị trí treo máy
Ưu tiên vị trí có mái che, tránh nắng chiếu trực tiếp và mưa tạt, đảm bảo luồng gió lưu thông tốt quanh thân máy. Không lắp trong phòng kín nhỏ hoặc gần vật liệu dễ cháy - thiết bị 60 kW tỏa nhiệt lớn khi vận hành công suất cao liên tục.[2]Nối đất đúng điểm
Cọc nối đất ngoài sử dụng đầu cos OT M5, lực siết 3.5 N.m. Với hệ nhiều inverter song song, mọi máy cần nối về cùng điểm đất chung để triệt tiêu chênh lệch điện thế giữa các vỏ máy - yếu tố quan trọng với an toàn điện và độ chính xác của cảm biến rò.[2]Đấu PV đúng cực
Dây PV chuyên dụng tiết diện 4.0-6.0 mm², khuyến nghị 4.0 mm². Đo điện áp từng chuỗi và xác nhận đúng cực DC+ / DC- trước khi lắp đầu nối MC4 là bước bắt buộc - đấu ngược cực có thể gây hư hỏng phần bảo vệ DC và mất bảo hành.[2]Đấu AC Grid, Backup và Smart Port
Grid, Backup và Smart Port yêu cầu đấu đúng thứ tự pha R-S-T - sai pha có thể gây lỗi grid code hoặc khiến backup không hoạt động. Terminal AC và đầu nối pin chịu giới hạn nhiệt dưới 85°C, dây và thiết bị bảo vệ cần đáp ứng tiêu chuẩn điện lực tại công trình.[2]Gắn CT hoặc meter
CT kèm theo trong hộp máy là thành phần bắt buộc khi không sử dụng smart meter. Mũi tên CT phải hướng về phía lưới - lắp ngược chiều làm lệch toàn bộ logic điều khiển công suất. Dây CT dài 4 m và không hỗ trợ nối dài - cần cân nhắc vị trí lắp từ đầu.[2]Cài đặt qua SolisCloud
Thiết bị tích hợp Bluetooth và ứng dụng SolisCloud để cấu hình không dây. Lần khởi động đầu tiên cần thiết lập theo thứ tự: thời gian hệ thống, CT hoặc smart meter, mã lưới khu vực, chế độ lưu trữ và model pin - hoàn tất đủ 5 bước trước khi cho hệ vận hành ổn định.[2]7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha Bảo trì
Giữ khe gió thông thoáng
Không đặt vật che khe gió hai bên thân máy trong bất kỳ điều kiện nào. Quạt thông minh dự phòng cần không gian hút và xả gió đủ rộng để kiểm soát nhiệt khi inverter 60 kW vận hành công suất cao liên tục.Quan sát màn hình và cảnh báo
Màn hình LCD và đèn trạng thái cần quan sát được rõ từ vị trí thao tác. Khi thiết bị hiển thị Alarm, ghi lại đủ 6 thông tin: mã lỗi, thời điểm phát sinh, trạng thái tải, PV, pin và lưới điện trước khi thực hiện bất kỳ can thiệp nào.Tắt máy trước khi vệ sinh
Tắt máy và chờ thiết bị nguội hoàn toàn trước khi vệ sinh. Sử dụng bàn chải mềm hoặc khăn sạch để làm sạch bụi - không dùng dung môi, vật liệu nhám hoặc nước xịt dù thiết bị đạt IP66.[2]- Kiểm tra quạt và khe gió không bị bụi hoặc vật cản.
- Kiểm tra đầu MC4, dây PV và dấu hiệu nóng bất thường.
- Kiểm tra cáp pin HV, cổng BMS, CAN / RS485 và trạng thái pin.
- Kiểm tra dây AC Grid, Backup, Smart Port và dây PE nối đất.
- Kiểm tra CT hoặc meter nếu số liệu công suất hiển thị lệch.
- Không tự mở vỏ hoặc thay linh kiện nếu không có chuyên môn.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) Sự cố
Nhóm lỗi điện lưới
Kiểm tra tuần tự: điện áp lưới tại điểm đấu, CB nguồn, dây AC, thứ tự pha và tình trạng điểm đấu nối. Lưới bất thường liên tục cần xử lý nguồn gốc từ hạ tầng lưới - không ép inverter vận hành ngoài dải điện áp và tần số cho phép.[2]Nhóm lỗi pin và BMS
Kiểm tra 5 điểm: cáp pin HV, CB pin, cổng CAN, đúng tiết diện cáp theo chiều dài tuyến và đúng model pin trong Battery Setting. CAN Fail phản ánh mất giao tiếp BMS - thường do cáp CAN lỏng, sai giao thức hoặc model pin chưa được cấu hình đúng.[2]Nhóm lỗi PV và cách điện
Kiểm tra điện áp từng chuỗi PV, tình trạng đầu MC4, dây DC, độ ẩm trong hộp đấu nối, lớp cách điện dây và nguy cơ rò về đất. Không thao tác bất kỳ điểm đấu DC nào khi dòng chuỗi còn trên 0 A.[2]Nhóm lỗi tải và nhiệt
Kiểm tra tổng tải trên nhánh backup, xác nhận các tải động cơ và máy nén không vượt ngưỡng xung khởi động 1.6 lần công suất định mức. Đồng thời kiểm tra nhiệt độ môi trường quanh máy, tình trạng quạt làm mát và khe gió không bị tắc nghẽn.[2]Nhóm lỗi dòng rò
Nhóm lỗi dòng rò liên quan trực tiếp đến an toàn điện - cần kiểm tra toàn bộ hệ thống nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và lớp cách điện. Không vận hành tiếp khi chưa xác định và xử lý rõ nguồn gốc dòng rò.[2]Nhóm giới hạn công suất
Trước khi kết luận lỗi phần cứng, cần kiểm tra tuần tự: cấu hình điều khiển công suất, tín hiệu DRM, số liệu CT hoặc smart meter, nhiệt độ vỏ máy và điều kiện lưới hiện tại. Phần lớn trường hợp giới hạn công suất xuất phát từ cấu hình phần mềm, không phải lỗi phần cứng.[2]9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha Bảo hành
Bảo hành tiêu chuẩn
S6-EH3P60K-H(21A) thuộc nhóm Energy Storage Inverter với thời hạn bảo hành 5 năm khi đáp ứng đầy đủ điều kiện chính sách Solis - bao gồm lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng trong phạm vi thông số quy định.[3]Cần giữ đủ chứng từ
Hồ sơ bảo hành cần đủ 5 thành phần: model, số serial, hóa đơn mua hàng, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi cụ thể. Nhãn sản phẩm trên thiết bị phải còn nguyên vẹn và đọc được rõ ràng là điều kiện tiên quyết để hồ sơ được tiếp nhận.[3]10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) VNS
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng kèm đầy đủ chứng từ CO/CQ, đồng thời triển khai tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra bảo hành và duy trì đồng hành trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: [email protected] Gọi 088.60.60.66011. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha Đánh giá
Nhà xưởng, văn phòng và công trình thương mại
Công suất 60 kW 3 pha hướng tới công trình có tải lớn và nhiều nhóm thiết bị vận hành đồng thời. Khi tích hợp pin HV, hệ mở rộng thêm năng lực dự phòng độc lập với lưới điện cho các tải quan trọng không được phép gián đoạn.Dễ tăng sản lượng ban ngày
PV khuyến nghị tối đa 100 kW tạo dư địa sản lượng ban ngày để đồng thời cấp tải và nạp pin HV trong khung giờ bức xạ cao. Lợi thế này thể hiện rõ nhất tại công trình có diện tích mái lớn và tải sản xuất ban ngày chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu tiêu thụ điện.Cần chia tải ưu tiên
Backup 60 kW là công suất định mức liên tục - không phải tổng tải công trình có thể đấu vào nhánh dự phòng không giới hạn. Tải động cơ, máy bơm, máy nén và điều hòa cần tính xung khởi động để xác định đúng danh mục tải ưu tiên phù hợp với ngưỡng quá tải của thiết bị.Song song cần cấu hình đúng
Dòng S6-EH3P(29.9-60)K-H(21A) hỗ trợ tối đa 6 inverter song song, phù hợp công trình cần mở rộng công suất theo giai đoạn. Khi triển khai từ 2 máy trở lên, cần cấu hình Master / Slave và cài chế độ parallel cho từng inverter trên ứng dụng trước khi vận hành chính thức.[2]12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P60K-H(21A) Hiểu lầm
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) 60kW 3 pha FAQ
14. Giá inverter Solis S6-EH3P60K-H(21A) và nhận báo giá Báo giá
Đối với inverter hybrid 60 kW 3 pha áp cao, báo giá nên tách rõ 2 hình thức để so sánh đúng: mua thiết bị rời cho công trình đã có đội kỹ thuật riêng, hoặc triển khai trọn gói bao gồm pin HV, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc smart meter và nhân công lắp đặt. Tổng chi phí hai phương án khác nhau đáng kể và cần báo giá tách biệt để chủ đầu tư so sánh chính xác.














































