S6-EH3P50K-H – Inverter Hybrid Solis 50kW 3 Pha (Áp Cao)
S6-EH3P50K-H định vị là inverter hybrid 3 pha áp cao thuộc dòng S6-EH3P(29.9-50)K-H – cấu hình được Solis xây dựng riêng cho hạ tầng điện thương mại cần lưu trữ điện áp cao và nguồn dự phòng liên tục cho tải ưu tiên.[1][2]
Năng lực kỹ thuật được xây dựng trên cấu hình: công suất AC 50 kW, dàn PV khuyến nghị 100 kW, PV sử dụng tối đa 96 kW, 4 MPPT với 8 chuỗi đầu vào và dòng PV 4 × 40 A. Phía lưu trữ, thiết bị vận hành dải pin 150-800 V với 2 cổng pin độc lập, dòng sạc/xả 70 A × 2 và công suất sạc/xả 55 kW.[1]
Cổng backup 50 kW với chuyển mạch dưới 10 ms, quá tải 1.6 lần trong 2 giây, vỏ IP66, màn hình LCD 7 inch và nền tảng SolisCloud xác lập vị thế S6-EH3P50K-H trong nhóm inverter phù hợp nhà xưởng lớn, kho lạnh, khu sản xuất, trạm bơm và các công trình 3 pha có yêu cầu duy trì tải ưu tiên liên tục.[1][2]
S6-EH3P50K-H thuộc dòng inverter hybrid 3 pha áp cao S6-EH3P(29.9-50)K-H: công suất AC 50 kW, PV khuyến nghị 100 kW, PV sử dụng tối đa 96 kW, pin Li-ion 150-800 V, backup 50 kW, chuyển mạch dưới 10 ms, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P50K-H
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(29.9-50)K-H
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P50K-H
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P50K-H
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P50K-H
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P50K-H
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P50K-H và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha Nổi bật
S6-EH3P50K-H được thiết kế cho hệ 3 pha công suất lớn cần lưu trữ điện áp cao. Thiết bị triển khai đồng thời dàn PV lớn, pin HV, backup, máy phát, AC coupling và giám sát SolisCloud trong một cấu hình tích hợp.[1][2]
Công suất 3 pha cho công trình lớn
Công suất đầu ra AC định mức 50 kW và công suất biểu kiến tối đa 50 kVA đặt S6-EH3P50K-H vào nhóm inverter phù hợp công trình thương mại quy mô vừa đến lớn. Dòng lưới định mức 76 A / 72.2 A trên hệ 3/N/PE 220 V / 380 V và 230 V / 400 V đáp ứng phần lớn tải 3 pha tiêu chuẩn tại Việt Nam.[1]
Pin lưu trữ 150-800V
Không chỉ dừng ở mức lưu trữ thông thường, thiết bị hỗ trợ pin Li-ion dải 150-800 V – mức điện áp mở ra khả năng kết hợp nhiều module pin áp cao mà không cần DC-DC converter trung gian. Hai cổng pin độc lập cho phép chủ đầu tư mở rộng dung lượng lưu trữ theo từng giai đoạn mà không cần thay inverter.[1][2]
Dàn PV lớn để tăng sản lượng ban ngày
Dàn PV khuyến nghị 100 kW với công suất PV sử dụng tối đa 96 kW tạo ra cửa sổ phát điện rộng trong ngày – yếu tố quan trọng để vừa cấp tải thương mại vừa nạp đầy pin HV trước khi lưới chuyển sang giờ cao điểm.[1]
4 MPPT, tối đa 8 chuỗi PV
Cấu hình 4 MPPT với 8 chuỗi đầu vào và dòng 4 × 40 A cho phép chia dàn PV thành nhiều cụm hướng mái độc lập – giải pháp kỹ thuật phù hợp mái công nghiệp đa hướng. Dòng ngắn mạch tối đa 4 × 60 A xử lý được cấu hình chuỗi pin công suất lớn mà không cần thiết bị bảo vệ bổ sung.[1]
Dự phòng 50kW
Cổng backup với công suất định mức 50 kW, chuyển mạch dưới 10 ms và khả năng chịu quá tải 1.6 lần trong 2 giây đáp ứng yêu cầu duy trì tải ưu tiên không gián đoạn – điều kiện cần thiết với nhà xưởng, kho lạnh và các công trình sản xuất liên tục.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha Thông số
S6-EH3P50K-H vận hành với công suất AC 50 kW, PV khuyến nghị 100 kW, PV sử dụng tối đa 96 kW, pin Li-ion 150-800 V, sạc/xả 55 kW, backup 50 kW, chuyển mạch dưới 10 ms, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P50K-H |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 100 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 96 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × 40 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 60 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 150-800 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 55 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 70 A × 2[1] |
| Number of battery ports / Số cổng pin | 2[1] |
| Max. charge / discharge power of each input / Công suất sạc/xả tối đa mỗi ngõ vào | 35 kW[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 50 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 50 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 76 A / 72.2 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 76 A / 72.2 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 152 A / 144.4 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Input Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 50 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 76 A / 72.2 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 50 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.6 lần công suất định mức, 2 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 76 A / 72.2 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <2%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.8%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.4%[1] |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất sạc pin từ PV tối đa | 98.5%[1] |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất sạc/xả pin sang AC tối đa | 97.5%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
General Data / Thông số chung
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 530 × 880 × 290 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 73 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <35 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1 / EN 50549-10, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, NTS 631 / RD 1699 / RD 244 / UNE 206006 / UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, DE 21 DE MARÇO DE 2022[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4 Quick connection plug[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Terminal connector[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet; tùy chọn Wi-Fi, Cellular, LAN[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P50K-H Chứng nhận
Hồ sơ chứng nhận của S6-EH3P50K-H bao phủ nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới rộng: G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1 / EN 50549-10, CEI 0-21, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA và PEA. Nhóm an toàn và tương thích điện từ bao gồm IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011 – đủ điều kiện triển khai tại phần lớn thị trường châu Âu, châu Á và châu Phi.[1]
Kết nối lưới 3 pha
S6-EH3P50K-H hỗ trợ hệ 3/N/PE 220 V / 380 V và 230 V / 400 V. Mã lưới phải cài đúng theo khu vực vận hành để đảm bảo giới hạn điện áp, tần số và thông số bảo vệ phù hợp đặc thù từng công trình – yếu tố kỹ thuật cần kiểm tra trước commissioning.[1][2]
An toàn cho hệ hybrid
Nhóm IEC/EN 62109-1/-2 xác lập tiêu chuẩn an toàn cho inverter tích hợp PV, pin lưu trữ, backup và cổng máy phát – mô hình phức tạp đòi hỏi kỹ thuật viên được đào tạo chuyên môn thực hiện toàn bộ khâu đấu nối và vận hành thử nghiệm.[1][2]
Tương thích điện từ
Tuân thủ IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011 đảm bảo S6-EH3P50K-H hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp mật độ thiết bị điện cao. Nối đất đúng điểm, định hướng CT hoặc meter và cáp AC đạt chuẩn vẫn là điều kiện cần để tránh sai lệch logic điều khiển.[1][2]
4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(29.9-50)K-H Model
Dòng S6-EH3P(29.9-50)K-H trải rộng 4 mức công suất: 29.9 kW, 30 kW, 40 kW và 50 kW. Bảng so sánh dưới đây hỗ trợ đối chiếu nhanh công suất AC, dàn PV khuyến nghị và công suất sạc/xả pin của từng mã, giúp chủ đầu tư xác định model phù hợp tải thực tế.[1]
S6-EH3P29.9K-H
Công suất AC 29.9kW, dàn PV khuyến nghị 59.8kW, công suất sạc/xả pin 32.1kW.[1]
S6-EH3P50K-H
Công suất AC 50kW, dàn PV khuyến nghị 100kW, công suất PV sử dụng tối đa 96kW, công suất sạc/xả pin 55kW, 2 cổng pin và dòng sạc/xả tối đa 70A × 2.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P50K-H Tài liệu
Bộ tài liệu kỹ thuật chính hãng S6-EH3P50K-H bao gồm datasheet, user manual và certification report – đủ để tra cứu thông số, đấu nối PV, pin, Grid, Backup, Gen, CT hoặc meter và xử lý hồ sơ bảo hành khi thiết bị phát sinh lỗi.[1][2][3]
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha Lắp đặt
Quy trình lắp đặt S6-EH3P50K-H yêu cầu thiết bị đặt thẳng đứng trên bề mặt chống cháy, chịu tải tốt và đảm bảo thông gió đủ chiều. Khi triển khai nhiều inverter song song, khoảng hở tối thiểu giữa các máy hoặc vật cản là 500 mm và đáy máy cách sàn tối thiểu 1.000 mm – theo quy định trong user manual Solis.[2]
Chọn vị trí treo máy
Vị trí lắp cần có mái che, tránh nắng trực tiếp, tránh mưa tạt và đảm bảo luồng khí đối lưu tự nhiên. Không lắp trong phòng kín nhỏ hoặc gần vật liệu dễ cháy – điều kiện tản nhiệt kém rút ngắn tuổi thọ quạt và tăng tần suất bảo dưỡng.[2]
Nối đất đúng điểm
Đầu nối đất ngoài dùng cos OT M5 với lực siết 3.5 N.m. Trong hệ nhiều inverter song song, tất cả thiết bị phải nối chung về một điểm đất – yêu cầu kỹ thuật quan trọng để triệt tiêu chênh lệch điện thế vỏ máy và đảm bảo an toàn vận hành.[2]
Đấu AC Grid, Backup và Smart Port
Grid, Backup và Smart Port yêu cầu đấu đúng thứ tự pha – sai thứ tự pha là nguyên nhân phổ biến gây lỗi khởi động trên hệ 3 pha. Terminal AC và pin chịu nhiệt dưới 85°C, dây dẫn và thiết bị bảo vệ phải chọn theo tiêu chuẩn điện lực hiện hành tại công trình.[2]
Gắn CT hoặc meter
CT đi kèm trong hộp máy là thành phần bắt buộc khi không triển khai smart meter. Mũi tên CT phải hướng về phía lưới – lắp ngược làm sai logic điều khiển toàn hệ. Dây CT dài 4 m, không hỗ trợ nối dài.[2]
Cài đặt qua SolisCloud
Thiết bị tích hợp Bluetooth và ứng dụng SolisCloud. Khi commissioning lần đầu, cần hoàn thành cài đặt thời gian, CT hoặc meter, grid code, chế độ lưu trữ và xác nhận model pin trước khi đưa hệ vào vận hành chính thức.[2]
Không nối backup trực tiếp vào lưới
Cổng AC Backup không được đấu nối vào lưới điện. Kết nối sai cổng này có thể gây hỏng thiết bị nghiêm trọng và mất an toàn điện tại toàn bộ hệ thống.[2]
Chờ 5 phút trước khi can thiệp
Sau khi ngắt lưới, PV và pin, cần chờ tối thiểu 5 phút để tụ điện xả hết trước khi can thiệp vào các thành phần bên trong thiết bị.[2]
Không bỏ qua CT hoặc meter
CT hoặc meter là đầu vào bắt buộc để inverter xác định chiều dòng lưới và điều khiển công suất chính xác. Lắp sai hướng CT làm sai toàn bộ logic vận hành – dẫn đến phát ngược lên lưới hoặc không kích hoạt được backup.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha Bảo trì
Lịch bảo trì định kỳ S6-EH3P50K-H bao gồm kiểm tra quạt, khe gió, màn hình, đèn báo, dây AC, cáp pin HV, CT hoặc meter và đồng bộ dữ liệu SolisCloud. Duy trì chu kỳ này giúp thiết bị vận hành ổn định ở mức tải cao kéo dài – đặc biệt quan trọng với hệ thương mại chạy liên tục.[2]
Giữ khe gió thông thoáng
Không để vật cản che khuất hai bên thân máy. Quạt thông minh cần không gian hút và xả gió đầy đủ để kiểm soát nhiệt khi inverter vận hành ở mức công suất cao trong thời gian dài.
Quan sát màn hình và cảnh báo
Màn hình LCD và đèn trạng thái phải nhìn rõ từ vị trí kiểm tra định kỳ. Khi xuất hiện Alarm, cần ghi lại đầy đủ mã lỗi, thời điểm, tải, công suất PV, trạng thái pin và trạng thái lưới – thông tin cần thiết để xử lý chính xác.
Tắt máy trước khi vệ sinh
Không vệ sinh khi thiết bị đang nóng. Quy trình chuẩn: tắt máy, để nguội tự nhiên, dùng bàn chải mềm hoặc khăn sạch lau bề mặt. Dung môi hóa học và vật liệu mài mòn có thể làm hỏng lớp phủ vỏ máy và nhãn nhận dạng thiết bị.[2]
- Kiểm tra quạt và khe gió: đảm bảo không bị bụi hoặc vật cản che luồng khí.
- Kiểm tra đầu MC4, dây PV và phát hiện dấu hiệu nhiệt độ bất thường tại mối đấu nối.
- Kiểm tra cáp pin HV, cổng BMS, giao tiếp CAN / RS485 và dữ liệu trạng thái pin trên SolisCloud.
- Kiểm tra dây AC Grid, Backup, Smart Port và dây PE nối đất.
- Kiểm tra định hướng và kết nối CT hoặc meter nếu số liệu công suất hiển thị lệch so với thực tế.
- Không tự mở vỏ hoặc can thiệp linh kiện nếu không được đào tạo chuyên môn hoặc được ủy quyền bởi Solis.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P50K-H Sự cố
Khi S6-EH3P50K-H xuất hiện cảnh báo, quy trình chuẩn là ghi lại mã lỗi, thời điểm, trạng thái lưới, PV, pin, tải backup và chụp ảnh màn hình. Trường hợp lỗi vẫn tồn tại sau khi tắt máy, chờ đủ thời gian an toàn và khởi động lại, liên hệ đội kỹ thuật để xử lý đúng nguyên nhân gốc.[2]
NO-GridOV-G-V01UN-G-V01
Nhóm lỗi điện lưới
Cần kiểm tra điện áp lưới, CB, dây AC, thứ tự pha và điểm đấu nối. Nếu lưới bất thường liên tục, không can thiệp ép máy hoạt động ngoài giới hạn – hành động này có thể làm hỏng bộ bảo vệ nội và ảnh hưởng quyền lợi bảo hành.[2]
NO-BatteryBatName-FAILCAN Fail
Nhóm lỗi pin và BMS
Cần kiểm tra cáp pin, CB pin, cổng CAN, loại cáp và model pin trong phần Battery Setting. CAN Fail biểu hiện mất giao tiếp giữa inverter và BMS – thường do cáp CAN sai chuẩn, kết nối lỏng hoặc model pin chưa được cấu hình đúng trong phần mềm.[2]
OV-DC01OV-DC02PV ISO-PRO
Nhóm lỗi PV và cách điện
Cần kiểm tra điện áp chuỗi, đầu MC4, dây DC, độ ẩm tại mối đấu nối, lớp cách điện và khả năng rò về đất. Không thao tác bất kỳ thành phần DC nào khi dòng chuỗi còn ở mức cao.[2]
Over-LoadOV-ILLCOV-TEM
Nhóm lỗi tải và nhiệt
Cần kiểm tra danh sách tải backup, xung khởi động của tải động cơ, nhiệt độ môi trường xung quanh, quạt và khe gió. Tải động cơ trong nhóm backup cần được tính dòng khởi động trước để không kích hoạt Over-Load khi chuyển mạch.[2]
ILeak-PRO01ILeak-PRO02ILeak_Check
Nhóm lỗi dòng rò
Cần kiểm tra toàn bộ nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và lớp cách điện. Nhóm lỗi dòng rò liên quan trực tiếp đến an toàn điện – cần xử lý triệt để trước khi khởi động lại thiết bị.[2]
LmtByEPMLmtByDRMLmtByTemp
Nhóm giới hạn công suất
Cần rà soát cấu hình điều khiển công suất, DRM, CT hoặc meter, nhiệt độ máy và điều kiện lưới trước khi kết luận đây là lỗi phần cứng. Phần lớn trường hợp nhóm này có thể xử lý qua điều chỉnh cài đặt phần mềm.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha Bảo hành
S6-EH3P50K-H thuộc nhóm Solis Energy Storage Inverter, được bảo hành theo chính sách Standard Limited Warranty với thời hạn tiêu chuẩn 5 năm. Phạm vi áp dụng theo vùng địa lý và điều kiện vận hành được Solis quy định trong tài liệu chính sách bảo hành chính thức.[3]
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Sản phẩm thuộc nhóm Energy Storage Inverter với thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm, áp dụng khi đáp ứng đầy đủ điều kiện vận hành và hồ sơ theo quy định của Solis.[3]
Hồ sơ
Cần giữ đủ chứng từ
Hồ sơ yêu cầu tối thiểu: model, số serial, hóa đơn mua hàng, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi chi tiết. Nhãn sản phẩm phải còn rõ ràng, đúng vị trí trên thiết bị và không bị chỉnh sửa.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P50K-H VNS
Việt Nam Solar cung ứng inverter S6-EH3P50K-H chính hãng kèm đầy đủ dịch vụ: tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, kiểm tra nghiệm thu và hỗ trợ bảo hành trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha Đánh giá
S6-EH3P50K-H được xếp vào nhóm inverter hybrid 3 pha phù hợp công trình cần công suất lớn, pin áp cao và backup mạnh. Cấu hình PV 100 kW, pin 150-800 V, dòng pin 70 A × 2 và chuyển mạch dưới 10 ms là những thông số cốt lõi phân biệt model 50K với phần còn lại trong dòng.[1][2]
Phù hợp
Nhà xưởng, văn phòng và công trình thương mại
Công suất 50 kW 3 pha xử lý được hầu hết công trình thương mại có tải lớn và nhiều nhóm tải vận hành đồng thời. Khi tích hợp pin HV, hệ mở rộng thêm khả năng dự phòng tải quan trọng khi điện lưới gián đoạn.
PV
Dễ tăng sản lượng ban ngày
PV khuyến nghị 60 kW tạo ra sản lượng đủ để cấp tải và nạp pin trong khung giờ nắng – lợi thế rõ ràng với công trình mái lớn và tải thương mại ban ngày cao.
Backup
Cần chia tải ưu tiên
Backup 50 kW cần được phân nhóm tải ưu tiên trước khi vận hành. Tải động cơ, máy bơm, máy nén và điều hòa có xung khởi động cao – cần tính trước trong thiết kế hệ để tránh kích hoạt bảo vệ quá tải khi chuyển mạch.
Lưu ý
Song song cần cấu hình đúng
Dòng S6-EH3P(29.9-50)K-H hỗ trợ tối đa 6 máy song song, mở ra khả năng xây dựng hệ lên đến 300 kW. Khi triển khai song song, từng inverter phải được cài chế độ parallel trên ứng dụng và quản lý chia sẻ pin HV đúng theo hướng dẫn Solis.[2]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P50K-H Hiểu lầm
Trong cấu hình inverter hybrid 50 kW 3 pha áp cao, công suất AC chỉ là một trong nhiều thông số quyết định hiệu quả hệ. Phần lớn hiểu lầm xuất phát từ việc bỏ qua mối quan hệ giữa PV, pin, backup, CT hoặc meter và xử lý tải lệch pha.
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P50K-H 50kW 3 pha FAQ
Danh sách dưới đây tập hợp các câu hỏi kỹ thuật quan trọng cần xác nhận trước khi chốt S6-EH3P50K-H: công suất, PV, pin HV, backup, CT hoặc meter, máy phát, cấu hình song song và điều kiện bảo hành.
14. Giá inverter Solis S6-EH3P50K-H và nhận báo giá Báo giá
Đối với inverter hybrid 50 kW 3 pha áp cao, báo giá nên tách thành hai hạng mục rõ ràng. Hạng mục đầu là giá thiết bị rời, phù hợp công trình đã có đội kỹ thuật và muốn tự quản lý vật tư. Hạng mục thứ hai là hệ trọn gói gồm pin HV, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt – chi phí sẽ khác nhau tùy quy mô và điều kiện thực tế.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH3P50K-H
Phù hợp khi cần mua riêng inverter cho công trình đã có đội kỹ thuật triển khai. Báo giá cần xác nhận đúng mã, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ CO/CQ, phí giao hàng và phương án ghép pin HV.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 50kW có pin lưu trữ
Phù hợp công trình cần khảo sát đầy đủ tải, mái, tủ điện và vị trí lắp đặt. Báo giá tổng hợp pin HV, thiết bị bảo vệ, dây dẫn, nhân công lắp đặt và cấu hình giám sát SolisCloud.
Tài liệu tham khảo




















































