S6-EH1P16K03-NV-YD-L – Inverter Hybrid Solis 16KW 1 Pha (Áp Thấp)
S6-EH1P16K03-NV-YD-L định vị là inverter hybrid 1 pha 16 kW áp thấp – cấu hình Solis thiết kế riêng cho hệ điện mặt trời dân dụng quy mô lớn, tích hợp cổng pin lưu trữ và ngõ ra dự phòng trong cùng thiết bị.[1][2]
Thuộc series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L, model 16K03 vận hành với 3 MPPT và tối đa 6 chuỗi tấm pin – công suất dàn pin khuyến nghị 32 kW, công suất sử dụng tối đa 25.6 kW, điện áp đầu vào tối đa 550 V.[1]
Ở phía lưu trữ, thiết bị hỗ trợ pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60 V với dòng sạc/xả tối đa 290 A, ngõ dự phòng 16 kW chuyển mạch dưới 10 ms, cấp bảo vệ IP66, bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong phạm vi chính sách Solis.[1][3]
Khi lựa chọn inverter hybrid cho hệ 1 pha quy mô lớn, S6-EH1P16K03-NV-YD-L được xếp vào nhóm thiết bị tích hợp đầy đủ: hòa lưới 16 kW, cổng pin lưu trữ áp thấp và ngõ ra dự phòng 16 kW trong cùng một khối. [1][2]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L 16KW 1 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L
- 14. Giá inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L 16KW 1 pha Nổi bật
Lựa chọn inverter hybrid cho hệ 1 pha công suất trên 10 kW xoay quanh hai yếu tố: khả năng hòa lưới và năng lực dự phòng. S6-EH1P16K03-NV-YD-L xử lý đồng thời cả hai với ngõ AC 16 kW và ngõ backup 16 kW – phục vụ công trình cần duy trì nhóm tải thiết yếu liên tục kể cả khi lưới gián đoạn. [1][2]
Phù hợp hệ 1 pha công suất lớn
Công suất hòa lưới và dự phòng cùng đạt 16 kW – đáp ứng công trình 1 pha có tổng tải ban ngày lớn, đồng thời duy trì nhóm phụ tải quan trọng khi lưới gián đoạn.[1]
Dễ chia nhiều hướng pin
Với 3 MPPT và tối đa 6 chuỗi đầu vào, thiết bị hỗ trợ bố trí tấm pin trên nhiều mặt mái hoặc các vùng bức xạ khác nhau mà không cần tối ưu từng chuỗi độc lập.[1]
Dùng pin lưu trữ áp thấp
Cổng pin tương thích Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60 V, giao tiếp CAN/RS485, dòng sạc/xả tối đa 290 A – đặt model 16K03 vào phân khúc hybrid áp thấp phù hợp với danh mục pin phổ biến trên thị trường.[1]
Chuyển nguồn nhanh
Ngõ dự phòng vận hành ở công suất định mức 16 kW, thời gian chuyển mạch dưới 10 ms – bảo đảm tính liên tục cấp điện cho nhóm tải quan trọng ngay khi lưới gặp sự cố.[1]
Mở rộng tối đa 6 máy
Series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L hỗ trợ song song tối đa 6 inverter – lợi thế cho công trình muốn mở rộng theo giai đoạn. Khi triển khai, kỹ thuật viên cần cấu hình đúng master/slave và xác nhận địa chỉ cùng sơ đồ đấu nối từng thiết bị.[2]
2. Thông số kỹ thuật inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L 16KW 1 pha Thông số
Trong hồ sơ kỹ thuật của S6-EH1P16K03-NV-YD-L, ba chỉ số quan trọng nhất là công suất AC 16 kW, công suất dàn pin khuyến nghị 32 kW và dải điện áp pin lưu trữ 40-60 V – ba thông số này xác định trực tiếp quy mô hệ 1 pha có lưu trữ. [1][2]
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P16K03-NV-YD-L |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 32 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 25.6 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 380 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 80-520 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 40 A / 40 A / 40 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi tối đa | 3 / 6 |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin | Pin lithium-ion / pin chì-axit |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40-60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 290 A |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485 |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất AC định mức | 16 kW |
| Operation phase / Pha vận hành | L/N/PE (pha / trung tính / tiếp địa) |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 72.7 A / 69.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha |
| THDi / Méo hài dòng điện | <3% |
Input AC (Grid side) / Đầu vào AC phía lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187-253 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 109.1 A / 104.3 A |
| Frequency range / Dải tần số | 45-55 Hz / 55-65 Hz |
Back-up / Ngõ dự phòng
| Rated output power / Công suất dự phòng định mức | 16 kW |
| Max. apparent output power / Quá tải dự phòng | 2 lần công suất định mức trong 10 giây |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch | <10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp dự phòng định mức | L/N/PE (pha / trung tính / tiếp địa), 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức dự phòng | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng dự phòng định mức | 72.7 A / 69.6 A |
| THDv (@linear load) / Méo hài điện áp dự phòng | <3% |
Input Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 16 kW |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 72.7 A / 69.6 A |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| EU efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.0% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất sạc pin từ PV tối đa | >94.9% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất sạc/xả pin sang AC tối đa | >94.33% / 93.51% |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có, chỉ áp dụng phía PV |
| Ground fault monitoring / Giám sát lỗi chạm đất | Có |
| Integrated AFCI / AFCI tích hợp | Tùy chọn |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / cấp quá áp | I / II (PV và BAT), III (MAINS, BACKUP và GEN) |
General Data / Thông số chung
| Dimensions / Kích thước | 459 × 845 × 313 mm |
| Weight / Trọng lượng | 55.5 kg |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A) |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN50549-1 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3 |
Features / Tính năng kết nối
| DC connection / Kết nối DC | Đầu cắm MC4 (cổng PV) / cầu đấu terminal block (cổng BAT) |
| AC connection / Kết nối AC | Cầu đấu terminal block |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, tùy chọn dữ liệu di động, Wi-Fi, LAN |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L Chứng nhận
Hồ sơ chứng nhận của S6-EH1P16K03-NV-YD-L bao gồm hai nhóm tiêu chuẩn bắt buộc: tiêu chuẩn kết nối lưới và tiêu chuẩn an toàn điện từ – cơ sở kỹ thuật để xác nhận cấu hình hòa lưới đúng trước khi đưa hệ vào vận hành. [1][2]
lưới Standard
Tiêu chuẩn kết nối lưới
NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530 và EN50549-1 hình thành bộ tiêu chuẩn kết nối lưới của thiết bị, áp dụng khi xác nhận cấu hình hòa lưới cho từng công trình theo khu vực lắp đặt.[1]
Safety / EMC
An toàn và tương thích điện từ
IEC/EN 62109-1/-2 quy định tiêu chuẩn an toàn điện, trong khi EN 61000-6-2/-3 xác lập yêu cầu tương thích điện từ – hai nhóm song hành bảo đảm thiết bị vận hành ổn định trong môi trường điện công nghiệp.[1]
4. Các model cùng series Solis S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L Model
Ở phân khúc hybrid áp thấp 1 pha, series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L của Solis phủ dải công suất từ 9.9 kW đến 18 kW. S6-EH1P16K03-NV-YD-L nằm ở bậc thứ tư trong dải này – cao hơn model 14K03 và thấp hơn 18K03. Toàn bộ dữ liệu trong bài được trích theo mã 16K03 để tránh nhầm thông số giữa các biến thể. [1][2]
9.9KWS6-EH1P9.9K03-NV-YD-L
Công suất AC 9.9 kW. Dàn pin khuyến nghị 19.8 kW, sử dụng tối đa 15.8 kW. Dòng sạc/xả tối đa 208 A.[1]
12KWS6-EH1P12K03-NV-YD-L
Công suất AC 12 kW. Dàn pin khuyến nghị 24 kW, sử dụng tối đa 19.2 kW. Dòng sạc/xả tối đa 250 A.[1]
14KWS6-EH1P14K03-NV-YD-L
Công suất AC 14 kW. Dàn pin khuyến nghị 28 kW, sử dụng tối đa 22.4 kW. Dòng sạc/xả tối đa 290 A.[1]
Model đang xemS6-EH1P16K03-NV-YD-L
Công suất AC 16 kW. Dàn pin khuyến nghị 32 kW, sử dụng tối đa 25.6 kW. Dòng sạc/xả tối đa 290 A.[1]
18KWS6-EH1P18K03-NV-YD-L
Công suất AC 18 kW. Dàn pin khuyến nghị 36 kW, sử dụng tối đa 28.8 kW. Dòng sạc/xả tối đa 320 A.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L Tài liệu
Bộ tài liệu kỹ thuật chính hãng của S6-EH1P16K03-NV-YD-L bao gồm 3 nhóm: thông số và lắp đặt, xử lý lỗi, và chứng nhận bảo hành – cung cấp đủ cơ sở để tra cứu cấu hình tấm pin, pin lưu trữ, ngõ backup, máy phát và cổng giao tiếp của model 16K03. [1][2][3]
☼ Thông số kỹ thuật▼ 3 tài liệu
✓ Chứng nhận và bảo hành› 5 tài liệu
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L 16KW 1 pha Lắp đặt
Vị trí lắp đặt S6-EH1P16K03-NV-YD-L cần đảm bảo ba yêu cầu: kết cấu chịu lực đủ cho thiết bị 55.5 kg, không gian thoáng khí và khả năng tiếp cận thuận tiện cho dây DC tấm pin, dây pin lưu trữ, cổng lưới, ngõ backup, máy phát cùng cổng giao tiếp khi cần kiểm tra định kỳ. [2]
Vị trí
Chừa khoảng hở để máy thoát nhiệt
Khoảng hở tối thiểu: 1000 mm hai bên, 500 mm phía trên và 800 mm phía dưới. Trường hợp phía dưới không có nguồn nhiệt, khoảng hở dưới có thể giảm còn 500 mm tối thiểu để tối ưu diện tích lắp đặt.[2]
Nối đất
Kiểm tra dây PE trước khi vận hành
Dây nối đất ngoài sử dụng đầu cos OT M4, lực siết 2 N.m, tiết diện tối thiểu 4 mm². Nối đất đúng quy cách là điều kiện cần để hệ thống duy trì an toàn điện trong suốt vòng đời vận hành.[2]
tấm pin
Đấu đúng cực DC
Dây tấm pin sử dụng tiết diện 4.0-6.0 mm², khuyến nghị 4.0 mm² và tuốt dây 7 ± 0.5 mm. Trước khi cắm đầu nối MC4, kỹ thuật viên cần đo điện áp chuỗi và xác nhận cực dương/âm đúng chiều.[2]
Pin
Đấu pin đúng cực và đúng lực siết
Cáp pin sử dụng đầu nối M10, lực siết 10-12 N.m. Trước khi đấu nối, tắt hoàn toàn hệ pin và đo xác nhận điện áp an toàn tại điểm kết nối.[2]
AC
Dây AC cần đúng tiết diện
Cổng AC lưới yêu cầu tiết diện dây 25-35 mm²; cổng AC Dự phòng, AC máy phát và PE dùng tiết diện 16-25 mm². Lực siết đầu nối AC là 4.5 N.m.[2]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L 16KW 1 pha Bảo trì
Tuổi thọ thiết bị phụ thuộc lớn vào chế độ bảo trì định kỳ. Đối với S6-EH1P16K03-NV-YD-L, khu vực tản nhiệt, màn hình và khe gió cần được giữ sạch; đèn báo, mã cảnh báo và trạng thái hiển thị trên SolisCloud là tín hiệu chỉ thị sớm khi có bất thường trong quá trình vận hành. [2]
Tản nhiệt
Giữ quạt và khe gió thông thoáng
Sử dụng bàn chải mềm để vệ sinh bụi tại khu vực quạt và khe gió. Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc chất ăn mòn khi làm sạch thiết bị.[2]
Màn hình
Giữ màn hình dễ đọc
Màn hình LCD 7.0 inch và đèn trạng thái lau bằng vải mềm khi cần. Khi phát sinh cảnh báo, ghi nhận ngay mã lỗi và trạng thái vận hành để hỗ trợ chẩn đoán.
An toàn
Tắt máy và để nguội trước khi vệ sinh
Bề mặt thiết bị duy trì nhiệt độ cao trong quá trình hoạt động. Cần tắt inverter, chờ nguội hoàn toàn và xác nhận an toàn điện trước khi tiến hành vệ sinh hoặc kiểm tra khu vực lắp đặt.[2]
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L Sự cố
Khi S6-EH1P16K03-NV-YD-L phát sinh sự cố, mã cảnh báo hiển thị tại màn hình LCD và nền tảng SolisCloud phân loại theo từng nguồn: lưới, tấm pin, pin lưu trữ, ngõ backup hoặc BMS – cho phép kỹ thuật viên xác định hướng kiểm tra trước khi can thiệp. [2]
Lưới
NO-lưới. Quá áp hoặc thấp áp
Kiểm tra CB AC, dây AC, điện áp và tần số lưới tại điểm đấu nối tủ điện. Inverter hybrid yêu cầu nhận đúng trạng thái lưới để duy trì chế độ hòa lưới ổn định.[2]
Pin
CAN Fail hoặc No-Battery
Rà soát cáp CAN, cổng BMS, model pin đã cấu hình, dây nguồn và breaker pin. Trường hợp hệ chưa lắp pin, cài đặt tham số pin đúng để tránh phát sinh cảnh báo không cần thiết trong quá trình vận hành.[2]
tấm pin
Quá áp DC hoặc lỗi cách điện
Đo điện áp chuỗi tấm pin và xác nhận cực tính, kiểm tra đầu nối MC4, dây DC, cách điện và hệ thống tiếp địa. Không tháo đầu nối DC khi dòng quang điện vẫn còn.[1][2]
Dự phòng
Over-Load hoặc OV-Vdự phòng
Xác nhận tổng công suất tải dự phòng và dòng khởi động của các thiết bị trong nhóm. Nếu tổng tải vượt ngưỡng ngõ backup, cần tách nhóm tải không thiết yếu ra khỏi mạch dự phòng trước khi khởi động lại.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L 16KW 1 pha Bảo hành
Chính sách bảo hành tiêu chuẩn của Solis dành cho S6-EH1P16K03-NV-YD-L là 5 năm trong phạm vi khu vực áp dụng. Giữ đầy đủ số seri, hóa đơn, ảnh tem máy và ảnh cảnh báo là điều kiện để quy trình xác nhận bảo hành được xử lý thuận lợi. [3]
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Inverter lưu trữ năng lượng Solis được bảo hành tiêu chuẩn 5 năm trong khu vực chính sách áp dụng – thời hạn được xác nhận qua số seri đăng ký chính hãng.[3]
Hồ sơ
Lưu đủ thông tin thiết bị
Hồ sơ thiết bị cần lưu đầy đủ: số seri, hóa đơn, ngày mua, ngày lắp đặt, ảnh tem máy và thông tin đơn vị cung cấp. Bộ hồ sơ đầy đủ rút ngắn đáng kể thời gian xác nhận yêu cầu bảo hành.[3]
Điều kiện
Lắp đặt đúng hướng dẫn
Điều kiện bảo hành yêu cầu thiết bị được lắp đặt và vận hành đúng tài liệu kỹ thuật chính hãng. Tự ý mở thiết bị, sửa chữa hoặc lắp sai quy trình có thể làm hẹp hoặc vô hiệu phạm vi bảo hành.[3]
Yêu cầu
Cung cấp mô tả lỗi rõ ràng
Hồ sơ yêu cầu bảo hành cần bao gồm model, số seri, mô tả lỗi kèm ảnh minh chứng, hóa đơn và báo cáo lắp đặt – chuẩn bị trước khi liên hệ để rút ngắn thời gian xử lý.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L VNS
Là nhà phân phối ủy quyền chính thức, Việt Nam Solar cung cấp thiết bị kèm hồ sơ chứng nhận nguồn gốc, hỗ trợ tư vấn cấu hình, giám sát lắp đặt, xử lý bảo hành và đồng hành vận hành dài hạn theo từng dự án. [4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L 16KW 1 pha Đánh giá
Đội kỹ thuật Việt Nam Solar hỗ trợ xác định cấu hình S6-EH1P16K03-NV-YD-L theo thực tế công trình, tính đồng thời công suất dàn pin, dung lượng pin lưu trữ, nhóm tải backup, vị trí lắp đặt và thiết lập giám sát SolisCloud. [4]
Ưu điểm
Dàn tấm pin rộng cho hệ hybrid 16kW
Dàn pin khuyến nghị tối đa 32 kW tạo dư địa bố trí linh hoạt cho công trình. Khi thiết kế hệ, cần tính đúng điện áp chuỗi, dòng đầu vào và số chuỗi trong giới hạn từng MPPT để inverter nhận tín hiệu ổn định.[1]
Dự phòng
Dự phòng 16kW cho nhóm tải cần duy trì
Ngõ dự phòng 16 kW chuyển mạch dưới 10 ms đảm bảo tính liên tục cấp điện. Nhóm tải đưa vào ngõ backup cần được chọn lọc – ưu tiên thiết bị cần điện liên tục, tránh đưa toàn bộ phụ tải vào dự phòng gây quá tải.[1]
Mở rộng
Có dư địa mở rộng công suất
Không chỉ dừng ở công suất 16 kW, series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L còn mở rộng sang cấu hình song song tối đa 6 inverter – phù hợp với công trình có kế hoạch tăng công suất theo từng giai đoạn khi nhu cầu điện thay đổi.[2]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L Hiểu lầm
Trong thực tế triển khai, S6-EH1P16K03-NV-YD-L thường gặp một số nhầm lẫn về ranh giới giữa công suất AC, công suất dàn pin và ngõ backup – ba thông số riêng biệt cần hiểu đúng để thiết kế và vận hành hệ 1 pha hybrid 16 kW áp thấp. [1][2]
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L 16KW 1 pha FAQ
Ba thông số cần hiểu rõ khi vận hành S6-EH1P16K03-NV-YD-L: công suất AC 16 kW, công suất dàn pin khuyến nghị 32 kW và giới hạn ngõ backup 16 kW. Ranh giới giữa ba chỉ số này xác định trực tiếp cách chọn pin lưu trữ, quy mô dàn pin và nhóm tải dự phòng cho từng công trình. [1][2]
S6-EH1P16K03-NV-YD-L là inverter loại gì?
S6-EH1P16K03-NV-YD-L thuộc dòng inverter hybrid 1 pha 16 kW áp thấp của Solis, được thiết kế cho hệ có pin lưu trữ với đầy đủ chức năng hòa lưới và cấp điện dự phòng trong cùng thiết bị.[1][2]
Model này dùng pin điện áp bao nhiêu?
S6-EH1P16K03-NV-YD-L tương thích pin Li-ion hoặc Lead-acid trong dải 40-60 V, dòng sạc/xả tối đa 290 A, giao tiếp BMS qua CAN/RS485.[1]
Công suất tấm pin khuyến nghị tối đa là bao nhiêu?
Dàn pin khuyến nghị tối đa 32 kW; công suất tấm pin sử dụng hiệu quả tối đa là 25.6 kW.[1]
Ngõ dự phòng có công suất bao nhiêu?
Ngõ dự phòng đạt công suất định mức 16 kW, hỗ trợ quá tải 2 lần công suất định mức trong 10 giây, thời gian chuyển mạch dưới 10 ms.[1]
Máy có thể lắp song song không?
Series S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L hỗ trợ kết nối song song tối đa 6 inverter. Khi triển khai, kỹ thuật viên cần cấu hình đúng master/slave và xác nhận địa chỉ từng thiết bị theo tài liệu lắp đặt.[2]
Máy đạt cấp bảo vệ nào?
S6-EH1P16K03-NV-YD-L đạt IP66, vận hành trong dải nhiệt độ -25°C đến +60°C với hệ thống làm mát quạt thông minh tự điều chỉnh theo tải.[1]
Bảo hành tiêu chuẩn bao lâu?
Solis bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho inverter lưu trữ năng lượng trong khu vực áp dụng chính sách hiện hành.[3]
14. Giá inverter Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L và nhận báo giá Báo giá
Đối với hệ hybrid 16 kW, nên tách biệt báo giá thiết bị rời và gói lắp trọn bộ. Gói trọn bộ bao gồm thêm pin lưu trữ, chuỗi tấm pin, vị trí lắp inverter, chiều dài tuyến dây và thiết lập giám sát – các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí cuối cùng.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH1P16K03-NV-YD-L
Hướng tới công trình cần thay thế hoặc nâng cấp inverter hiện hữu, hoặc chủ đầu tư đã có đội kỹ thuật thi công sẵn.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 16kW có pin lưu trữ
Dành cho công trình cần hệ hoàn chỉnh từ đầu: inverter, pin lưu trữ, tấm pin, khung, dây, tủ điện, thiết bị bảo vệ, công lắp đặt và nghiệm thu vận hành.
Tài liệu tham khảo Nguồn
Toàn bộ dữ liệu kỹ thuật trong bài được trích dẫn từ tài liệu chính hãng Solis – bao gồm datasheet model 16K03, tài liệu lắp đặt và chính sách bảo hành. Chủ đầu tư và kỹ thuật viên có thể tra cứu trực tiếp từ nguồn tham chiếu cuối trang. [1][2][3]
- 1Solis. (n.d.). Datasheet S6-EH1P(9.9-18)K-Global-Flyer-V3.8, model S6-EH1P16K03-NV-YD-L.
- 2Solis. (2025). Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và vận hành S6 Series Hybrid Inverter, model S6-EH1P16K03-NV-YD-L.
- 3Solis. (2025). Solis Warranty International 20250701, Limited Product Warranty.
- 4Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (2026). Thông tin liên hệ, hotline, email và hệ thống trụ sở, kho, chi nhánh Việt Nam Solar.




















































