STACK314 – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness STACK314 Áp Cao 48.228kWh – 241.14kWh (IP 20)

88 

Đã bán 1.743
Thông số kỹ thuật STACK314
STACK314 – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness STACK314 Áp Cao 48.228kWh – 241.14kWh (IP 20)
Dung lượng cụm48.228–241.14kWh3–15 module/cụm
Mở rộng tối đa2.89MWh12 cụm song song
Cấp bảo vệIP20Lắp đặt trong nhà
Bảo hành10 nămTiêu chuẩn
Battery Data / Thông số pin
Model / Mã sản phẩm
STACK314
Battery Type / Loại pin
Pin Lithium LiFePO₄
Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức
16.076kWh
Usable Battery Energy / Năng lượng sử dụng được
15.272kWh
Nominal Capacity / Dung lượng danh định
314Ah
Nominal Voltage / Điện áp danh định
51.2V
Module Number per Cluster / Số module mỗi cụm
3–15 module/cụm
Operating Voltage / Điện áp hoạt động
134.4V–864V
System Energy Range / Dải năng lượng hệ thống
48.228kWh–241.14kWh
Charge & Discharge / Sạc và xả
Recommended Charge & Discharge C Rate / C-rate sạc xả khuyến nghị
0.45C (140A)
Max. Charge & Discharge C Rate / C-rate sạc xả tối đa
0.64C (200A)
Peak Discharge Current (25°C) / Dòng xả đỉnh ở 25°C
280A, 2 phút
Recommended Charge & Discharge Power / Công suất sạc xả khuyến nghị
7.168kW
Max. Charge & Discharge Power / Công suất sạc xả tối đa
10.24kW
Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả
95%
Installation & Physical Data / Lắp đặt và thông số vật lý
Net Weight / Khối lượng tịnh
38 + 115 × n kg
Single Cluster Dimension (W/D/H) / Kích thước một cụm (rộng/sâu/cao)
770/425/293 + 230 × n mm
Installation / Kiểu lắp đặt
Xếp chồng không cần cáp
Operating Conditions / Điều kiện vận hành
Charging Temperature Range / Dải nhiệt độ sạc
0°C~55°C / -20°C~55°C (tùy chọn)
Discharging Temperature Range / Dải nhiệt độ xả
-20°C~55°C
Protection Level / Cấp bảo vệ
IP20
Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ
≥8000 chu kỳ
Warranty Period / Thời gian bảo hành
10 năm
Communication & Expansion / Truyền thông và mở rộng
Communication / Giao tiếp truyền thông
CAN / RS485
User Interface / Giao diện người dùng
WiFi + APP
Safety Protection / Bảo vệ an toàn
Tích hợp bình chữa cháy aerosol
Cooling Method / Phương thức làm mát
Tản nhiệt bằng quạt
Expansion / Mở rộng hệ thống
Tối đa 12 cụm kết nối song song
Battery Module Name / Tên module pin
S51314
Battery Module / Module pin
Module Name / Tên module
SBDU200
Operating Voltage / Điện áp hoạt động module
134.4V–864V
Maximum Continuous Current / Dòng điện liên tục tối đa
200A
Dimension (W/D/H) / Kích thước module (rộng/sâu/cao)
770/425/160mm
Weight / Khối lượng module
19.2kg
Protection Level / Cấp bảo vệ module
IP20
Certification & Compatibility / Chứng nhận và tương thích
Certification & Safety Standard / Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn
Compatible Inverters / Inverter tương thích
ATESS / DEYE / Growatt / Magarevo / Solinteg / Solis / Sosen / Sinexcel và các thương hiệu tương thích khác.

📋Bảng thông số dùng cho STACK314 (trích từ datasheet chính hãng Dyness).Liên hệ Việt Nam Solar – Hotline 088.60.60.660 để được hỗ trợ chọn pin lưu trữ Dyness STACK314 phù hợp hệ thống điện mặt trời.